Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
Read the passage carefully and choose the correct answer.
Mr Green: Hey, Tom. How's your first week at the new school?
Tom: Well, it's great. But I was a bit nervous at first.
Mr Green: Why were you nervous?
Tom: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
Mr Green: Are they friendly to you?
Tom: Ah, yeah. They are all nice to me.
Mr Green: What subjects did you have today?
Tom: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
Tom: Right. I had a good first day. And ... Dad, can I join the judo club at school ? I like to do judo.
Mr Green: Yeah, OK, if you like. But don't forget to do your homework.
Tom: I won't. Thanks, Dad.
Why was Tom nervous at first?
- A.
Because his school is quite far from his house.
- B.
Because the teachers and most of his classmates are new.
- C.
Because the subjects are hard.
- D.
x
What are Tom's teachers and friends like?
- A.
They are familiar to him.
- B.
They are not friendly
- C.
They are all nice to him
- D.
X
What is his favourite subject?
- A.
Maths
- B.
Geography
- C.
Computer studies
- D.
X
What club does he want to join?
- A.
Judo club
- B.
Painting club
- C.
Sport club
- D.
X
How is the first day at his new school?
- A.
bad
- B.
good
- C.
tiring
- D.
X
Read the passage, then tick true (T) or false (F) for the following statements.
Dear Peter,
Thank you for your letter. It’s very interesting to know about schools in the USA.
I think schools in Vietnam are a little different. Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school. Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15. Students have a 30-minute break after three periods. At break, many students play games. Some go to the canteen and buy something to eat or drink. Others talk together. Our school year lasts for nine months, from September to May. Then we have a three-month summer vacation.
Please write soon and tell me about your summer vacation.
Your friend,
Hoa
* Một số từ mới:
- different (adj): khác biệt
- uniform (n): đồng phục
- period (n): tiết học
- summer vacation: kì nghỉ hè
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
Lời giải và đáp án
Read the passage carefully and choose the correct answer.
Mr Green: Hey, Tom. How's your first week at the new school?
Tom: Well, it's great. But I was a bit nervous at first.
Mr Green: Why were you nervous?
Tom: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
Mr Green: Are they friendly to you?
Tom: Ah, yeah. They are all nice to me.
Mr Green: What subjects did you have today?
Tom: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
Tom: Right. I had a good first day. And ... Dad, can I join the judo club at school ? I like to do judo.
Mr Green: Yeah, OK, if you like. But don't forget to do your homework.
Tom: I won't. Thanks, Dad.
Why was Tom nervous at first?
- A.
Because his school is quite far from his house.
- B.
Because the teachers and most of his classmates are new.
- C.
Because the subjects are hard.
- D.
x
Đáp án: B
Tại sao lúc đầu Tom lại lo lắng?
A. Vì trường anh ấy ở khá xa nhà anh ấy.
B. Bởi vì các giáo viên và hầu hết các bạn cùng lớp của anh ấy là người mới.
C. Vì môn học khó.
Thông tin: The teachers are all new to me, most of my classmates are new too.
(Các giáo viên đều mới đối với con, hầu hết các bạn cùng lớp của con cũng là những người bạn mới.)
Đáp án: B
What are Tom's teachers and friends like?
- A.
They are familiar to him.
- B.
They are not friendly
- C.
They are all nice to him
- D.
X
Đáp án: C
Giáo viên và bạn bè của Tom như thế nào?
A. Họ quen thuộc với anh ấy.
B. Họ không thân thiện
C. Họ đều tốt với anh ấy.
Thông tin: They are all nice to me.
(Họ đều tốt với con.)
Đáp án: C
What is his favourite subject?
- A.
Maths
- B.
Geography
- C.
Computer studies
- D.
X
Đáp án: C
Môn học yêu thích của anh ấy là gì?
A. Toán
B. Địa lý
C. Tin học
Thông tin: Well, we had maths, geography and computer studies, my favourite subject.
(Dạ bọn con học môn toán, địa lý và tin học, môn học yêu thích của con.)
Cụm từ “my favourite subject” sau dấu phẩy “,” để bổ sung nghĩa cho danh từ đứng ngay trước dấu phẩy là “computer studies”
Đáp án: C
What club does he want to join?
- A.
Judo club
- B.
Painting club
- C.
Sport club
- D.
X
Đáp án: A
Anh ấy muốn tham gia câu lạc bộ nào?
A. Câu lạc bộ Judo
B. Câu lạc bộ hội họa
C. Câu lạc bộ thể thao
Thông tin: Dad, can I join the judo club at school? I like to do judo.
(Bố ơi, con có thể tham gia câu lạc bộ judo ở trường không? Con rất thích tập judo.)
Đáp án: A
How is the first day at his new school?
- A.
bad
- B.
good
- C.
tiring
- D.
X
Đáp án: B
Ngày đầu tiên ở trường mới thế nào?
A. xấu
B. tốt
C. mệt mỏi
Thông tin:
Mr Green: Oh, good. So everything is going well at school?
(Mọi thứ ở trường có ổn không?)
Tom: Right. I had a good first day.
(Con đã có một ngày đầu tiên tốt đẹp.)
Đáp án: B
Xem Bài Dịch
Ông Green: Này, Tom. Tuần đầu tiên của con ở trường mới thế nào?
Tom: Tuyệt lắm ạ. Nhưng lúc đầu con có hơi lo lắng một chút.
Ông Green: Tại sao con lại lo lắng?
Tom: Các giáo viên đều mới đối với con, hầu hết các bạn cùng lớp của con cũng là những người bạn mới .
Ông Green: Họ có thân thiện với con không?
Tom: Dạ có! Họ đều tốt với con.
Ông Green: Hôm nay bạn học môn gì?
Tom: Dạ bọn con học môn toán, địa lý và tin học, môn học yêu thích của con.
Ông Green: Ồ, tốt lắm. Mọi thứ ở trường có vẻ đang diễn ra khá tốt đẹp phải không con ?
Tom: Dạ vâng ạ. Con đã có một ngày đầu tiên tốt đẹp. Và ... Bố ơi, con có thể tham gia câu lạc bộ judo ở trường không? Con rất thích tập judo.
Ông Green: Được thôi, nếu con thích. Nhưng đừng quên làm bài tập về nhà nhé.
Tom:Dạ vâng ạ. Con cảm ơn bố.
Read the passage, then tick true (T) or false (F) for the following statements.
Dear Peter,
Thank you for your letter. It’s very interesting to know about schools in the USA.
I think schools in Vietnam are a little different. Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school. Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15. Students have a 30-minute break after three periods. At break, many students play games. Some go to the canteen and buy something to eat or drink. Others talk together. Our school year lasts for nine months, from September to May. Then we have a three-month summer vacation.
Please write soon and tell me about your summer vacation.
Your friend,
Hoa
* Một số từ mới:
- different (adj): khác biệt
- uniform (n): đồng phục
- period (n): tiết học
- summer vacation: kì nghỉ hè
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
2. There is no school uniform in Viet Nam.
3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
4. Students have a break after the second period.
5. The school year begins in September.
6. Summer vacation lasts for three months.
- Đọc một lượt các câu hỏi
- Gạch chân những từ khóa
- Quay trở lại bài đọc, khoanh vùng những từ khóa đó
- Chú ý đến những đoạn thông tin sau, đọc kĩ
1. “I think schools in Vietnam are a little different.”
2. “Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school”
3. “Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15”
4. “Students have a 30-minute break after three periods.”
5. “Our school year lasts for nine months, from September to May”
6. “Then we have a three-month summer vacation.”
Question 1. Schools in Viet Nam are the same as schools in the USA.
Lời giải: Trường học ở Việt Nam giống như trường học ở Hoa Kỳ
Thông tin: I think schools in Vietnam are a little different.
Tạm dịch: Tớ nghĩ các trường học ở Việt Nam có một chút khác biệt.
=> Sai với nội dung của bài (False)
Question 2. There is no school uniform in Viet Nam.
Lời giải: Ở Việt Nam không có đồng phục học sinh.
Thông tin: Vietnamese students usually wear school uniform when they are at school
Tạm dịch: Học sinh Việt Nam thường mặc đồng phục khi đi học.
Sai với nội dung của bài (False)
Question 3. Classes last from seven to a quarter past eleven a.m.
Lời giải: Các lớp học kéo dài từ 7 giờ đến 11 giờ 15 phút sáng.
Thông tin: Classes start at 7.00 each morning and end at 11.15
Tạm dịch: Các lớp học bắt đầu lúc 7.00 mỗi sáng và kết thúc vào 11,15
Đúng với nội dung của bài (True)
Question 4. Students have a break after the second period.
Lời giải: Học sinh được nghỉ sau tiết thứ hai.
Thông tin: Students have a 30-minute break after three periods.
Tạm dịch: Học sinh được nghỉ 30 phút sau ba tiết
Sai với nội dung của bài (False) (sau 2 tiết chứ không phải sau 3 tiết)
Question 5. The school year begins in September.
Lời giải: Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Thông tin: Our school year lasts for nine months, from September to May
Tạm dịch: Năm học của chúng tớ kéo dài trong chín tháng, từ tháng Chín đến tháng Năm.
Đúng với nội dung của bài (True)
Question 6. Summer vacation lasts for three months.
Lời giải: Kỳ nghỉ hè kéo dài trong ba tháng.
Thông tin: Then we have a three-month summer vacation.
Tạm dịch: Sau đó, chúng tớ sẽ có một kỳ nghỉ hè ba tháng.
Đúng với nội dung của bài (True)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Trắc nghiệm Đọc hiểu Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.