Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 8. Jobs in the future Tiếng Anh 9 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
psychologist
(n): nhà tâm lý học

Ví dụ minh họa
I meet a psychologist every week to talk about my feelings and problems.
Tôi gặp bác sĩ tâm lý hàng tuần để nói về cảm xúc và vấn đề của mình.
skincare
(n): việc chăm sóc da

Ví dụ minh họa
I want to be a skincare specialist so I can help people feel confident.
Tôi muốn trở thành một chuyên gia chăm sóc da để có thể giúp mọi người cảm thấy tự tin.
specialist
(n): chuyên gia
Ví dụ minh họa
I want to be a skincare specialist so I can help people feel confident.
Tôi muốn trở thành một chuyên gia chăm sóc da để có thể giúp mọi người cảm thấy tự tin.
damage
(v): phá hủy

Ví dụ minh họa
I damaged my car. I hope the mechanic can fix it.
Tôi làm hỏng xe của tôi. Mong thợ sửa được.
mechanic
(n): thợ máy

Ví dụ minh họa
I damaged my car. I hope the mechanic can fix it.
Tôi làm hỏng xe của tôi. Mong thợ máy có thể sửa được.
tutor
(n): gia sư

Ví dụ minh họa
I need a tutor for math. They could help me get better grades.
Tôi cần một gia sư môn toán. Họ có thể giúp tôi đạt điểm cao hơn.
grade
(n): điểm số

Ví dụ minh họa
I need a tutor for math. They could help me get better grades.
Tôi cần một gia sư môn toán. Họ có thể giúp tôi đạt điểm cao hơn.
research
(v): nghiên cứu

Ví dụ minh họa
I use the internet to research and find information to help me choose a future job.
Tôi sử dụng Internet để nghiên cứu, tìm kiếm thông tin giúp tôi lựa chọn công việc trong tương lai.
apprenticeship
(n): nơi thực tập
Ví dụ minh họa
I think I should find an apprenticeship and learn how to do a job that way.
Tôi nghĩ mình nên tìm một nơi học nghề và học cách làm công việc đó.
plumber
(n): thợ sửa ống nước

Ví dụ minh họa
Water is coming out of the bathroom. Can you call a plumber, please?
Nước chảy ra từ phòng tắm. Bạn có thể gọi một thợ sửa ống nước được không?
astronaut
(n): phi hành gia

Ví dụ minh họa
If she wants to be an astronaut, she should find training programs.
Nếu cô ấy muốn trở thành phi hành gia, cô ấy nên tìm các chương trình đào tạo.
program
(n): chương trình
Ví dụ minh họa
If she wants to be an astronaut, she should find training programs.
Nếu cô ấy muốn trở thành phi hành gia, cô ấy nên tìm các chương trình đào tạo.
face wash
(n): việc rửa mặt

Ví dụ minh họa
If they want to be skincare specialists, they should learn about face wash.
Nếu muốn trở thành chuyên gia chăm sóc da thì nên tìm hiểu về sữa rửa mặt.
stay up late
(v): thức khuya

Ví dụ minh họa
You shouldn"t stay up late if you want to get good grades.
Bạn không nên thức khuya nếu muốn đạt điểm cao.
engineer
(n): kĩ sư

Ví dụ minh họa
If you want to be an engineer, you should talk to your teacher.
Nếu bạn muốn trở thành kỹ sư, bạn nên nói chuyện với giáo viên của mình.
veterinarian
(n): bác sĩ thú y

Ví dụ minh họa
If you want to be a veterinarian, you might need to get a biology tutor to help you with your science studies, especially focusing on animal biology.
Nếu muốn trở thành bác sĩ thú y, bạn có thể cần nhờ một gia sư sinh học để giúp bạn nghiên cứu khoa học, đặc biệt là tập trung vào sinh học động vật.
fashion designer
(n): nhà thiết kế thời trang

Ví dụ minh họa
If you want to be a fashion designer, you could start a fashion blog to showcase your designs and gain exposure in the industry.
Nếu bạn muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang, bạn có thể bắt đầu một blog thời trang để giới thiệu các thiết kế của mình và thu hút sự chú ý trong ngành.
director
(n): đạo diễn

Ví dụ minh họa
If you want to be a director, you should consider joining a film club or taking part in a filmmaking contest to gain experience.
Nếu muốn trở thành đạo diễn, bạn nên cân nhắc việc tham gia câu lạc bộ điện ảnh hoặc tham gia một cuộc thi làm phim để tích lũy kinh nghiệm.
take part in
(phr.v): tham gia vào
Ví dụ minh họa
He will take part in this contest.
Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi này.
appreciate
(v): đánh giá cao
Ví dụ minh họa
That"s a good idea. I appreciate it.
Đó là ý tưởng hay. Tôi rất đánh giá cao.
business person
(n): doanh nhân

Ví dụ minh họa
His father is a business person.
Bố của anh ấy là một doanh nhân.
innovation
(n): sự đổi mới

Ví dụ minh họa
The smartphone is the most useful innovation of the last hundred years.
Điện thoại thông minh là sự đổi mới hữu ích nhất trong một trăm năm qua.
personalize
(v): cá nhân hóa
Ví dụ minh họa
We make personalized products for our customers’ preference.
Chúng tôi tạo ra những sản phẩm được cá nhân hóa theo sở thích của khách hàng.
producer
(n): nhà sản xuất
Ví dụ minh họa
We need a video producer to help us plan our next video.
Chúng tôi cần một nhà sản xuất video để giúp chúng tôi lên kế hoạch cho video tiếp theo.
podcast
(n): tệp âm thanh
Ví dụ minh họa
My favourite podcast is about female scientists. I listen to it on my phone every week.
Podcast yêu thích của tôi là về các nhà khoa học nữ. Tôi nghe nó trên điện thoại của tôi mỗi tuần.
demand
(n): nhu cầu
Ví dụ minh họa
The demand for electric cars is rising around the world.
Nhu cầu về ô tô điện đang tăng cao trên toàn thế giới.
virtual reality
(n): thực tế ảo

Ví dụ minh họa
In a virtual reality game, everything looks real, and it feels like you’re really in the game.
Trong trò chơi thực tế ảo, mọi thứ trông như thật và bạn có cảm giác như đang thực sự tham gia vào trò chơi.
media
(n): phương tiện truyền thông

Ví dụ minh họa
The future of media is online videos. Everything you see will be in the form of videos.
Tương lai của truyền thông là video trực tuyến. Mọi thứ bạn nhìn thấy sẽ ở dạng video.
relate
(v): liên quan
Ví dụ minh họa
Book writers and journalists are jobs related to the media.
Người viết sách và nhà báo là những công việc liên quan đến truyền thông.
entertainment
(n): sự giải trí

Ví dụ minh họa
There will be live entertainment at the party.
Sẽ có chương trình giải trí trực tiếp tại bữa tiệc.
amusement park
(n): công viên giải trí

Ví dụ minh họa
Virtual reality is already common in video games, and some museums and amusement parks have virtual experiences.
Thực tế ảo đã phổ biến trong trò chơi điện tử và một số bảo tàng và công viên giải trí cũng có trải nghiệm ảo.
data
(n): dữ liệu
Ví dụ minh họa
Companies and producers will need lots of data.
Các công ty và nhà sản xuất sẽ cần nhiều dữ liệu.
content
(n): nội dung
Ví dụ minh họa
We are already seeing it today: anyone can put content online, whether it is a podcast or video, and attract an audience.
Ngày nay chúng ta đã thấy điều đó: bất kỳ ai cũng có thể đưa nội dung lên mạng, cho dù đó là podcast hay video và thu hút khán giả.
audience
(n): khán giả

Ví dụ minh họa
We are already seeing it today: anyone can put content online, whether it is a podcast or video, and attract an audience.
Ngày nay chúng ta đã thấy điều đó: bất kỳ ai cũng có thể đưa nội dung lên mạng, cho dù đó là podcast hay video và thu hút khán giả.
aim
(v): đặt mục tiêu
Ví dụ minh họa
We aim to reduce movie production time by 25%.
Chúng tôi đặt mục tiêu giảm 25% thời gian sản xuất phim.
attend
(v): tham dự

Ví dụ minh họa
More people will want to attend virtual events.
Sẽ có nhiều người muốn tham dự các sự kiện ảo hơn.
project
(n): dự án
Ví dụ minh họa
They plan to collect more data and use it for their next project.
Họ dự định thu thập thêm dữ liệu và sử dụng nó cho dự án tiếp theo của mình.
faraway
(adj): xa xôi

Ví dụ minh họa
I think we will want to travel to and explore faraway planets.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ muốn du hành và khám phá những hành tinh xa xôi.
planet
(n): hành tinh

Ví dụ minh họa
I think we will want to travel to and explore faraway planets.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ muốn du hành và khám phá những hành tinh xa xôi.
surgery
(n): ca phẫu thuật

Ví dụ minh họa
We will do a lot of things in it, especially practicing surgery, doing experiments and having meetings.
Chúng tôi sẽ làm rất nhiều thứ trong đó, đặc biệt là thực hành phẫu thuật, làm thí nghiệm và họp mặt.
vaccine
(n): vắc-xin

Ví dụ minh họa
In my opinion, we will need new kinds of medicines and vaccines to protect people from illnesses.
Theo tôi, chúng ta sẽ cần những loại thuốc và vắc xin mới để bảo vệ con người khỏi bệnh tật.
meeting
(n): cuộc họp

Ví dụ minh họa
We will do a lot of things in it, especially practicing surgery, doing experiments and having meetings.
Chúng tôi sẽ làm rất nhiều thứ trong đó, đặc biệt là thực hành phẫu thuật, làm thí nghiệm và họp mặt.
illness
(n): bệnh

Ví dụ minh họa
In my opinion, we will need new kinds of medicines and vaccines to protect people from illnesses.
Theo tôi, chúng ta sẽ cần những loại thuốc và vắc xin mới để bảo vệ con người khỏi bệnh tật.
manual
(adj): bằng tay, thủ công

Ví dụ minh họa
I believe some jobs, especially manual jobs, won’t be popular someday.
Tôi tin rằng một số công việc, đặc biệt là công việc thủ công, một ngày nào đó sẽ không còn phổ biến.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.