Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4: Tourism Tiếng Anh 9 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

vacation

/veɪˈkeɪ.ʃən/

(n) kỳ nghỉ

Minh họa cho vacation

Ví dụ minh họa

I"m going on vacation for a couple of weeks.

Tôi sẽ đi nghỉ trong vài tuần.

pastry

/ˈpeɪstri/

(n) bánh ngọt

Minh họa cho pastry

Ví dụ minh họa

She also suggested we go to the bakery and try some pastries.

Cô ấy cũng đề nghị chúng tôi đến tiệm bánh và thử một ít bánh ngọt.

dumpling

/ˈdʌmplɪŋ/

(n) sủi cảo

Minh họa cho dumpling

Ví dụ minh họa

Adam said that we should try the dumplings at Presgo.

Adam nói chúng ta nên thử sủi cảo ở Presgo.

bakery

/ˈbeɪkəri/

(n) cửa hàng bánh mì

Minh họa cho bakery

Ví dụ minh họa

She also suggested we go to the bakery and try some pastries.

Cô ấy cũng đề nghị chúng tôi đến tiệm bánh và thử một ít bánh ngọt.

monument

/ˈmɒnjumənt/

(n) đài tưởng niệm

Minh họa cho monument

Ví dụ minh họa

Joe to me:” You should visit the National Monument.”

Joe nói với tôi: “Bạn nên đến thăm Đài tưởng niệm Quốc gia.”

socket adapter

/ˈsɒkɪt əˈdæptə/

(n) bộ chuyển đổi ổ cắm

Minh họa cho socket adapter

Ví dụ minh họa

I took a socket adapter to Germany.

Tôi mang một bộ chuyển đổi ổ cắm sang Đức.

fanny pack

/ˈfæni pæk/

(n) túi đeo hông

Minh họa cho fanny pack

Ví dụ minh họa

He also suggested we take a fanny pack to keep our things safe.

Anh ấy cũng đề nghị chúng tôi mang theo một chiếc túi đeo hông để giữ đồ đạc của mình được an toàn.

sunblock

/ˈsʌnblɒk/

(n) kem chống nắng

Minh họa cho sunblock

Ví dụ minh họa

Father to me:”We need to buy some sunblock.”

Bố nói với tôi: “Chúng ta cần mua một ít kem chống nắng.”

hostel

/ˈhɒs.təl/

(n) nhà nghỉ

Ví dụ minh họa

Mary to us:”You should stay at a hostel.”

Mary nói với chúng tôi: “Bạn nên ở nhà nghỉ.”

bed and breakfast

/ˌbed ən ˈbrekfəst/

(n) nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng

Ví dụ minh họa

I stayed at a bed and breakfast in Japan.

Tôi ở nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng ở Nhật Bản.

roller coaster

/ˈroʊ.lɚˌkoʊ.stɚ/

(n) tàu lượn siêu tốc

Minh họa cho roller coaster

Ví dụ minh họa

I love roller coasters.

Tôi yêu tàu lượn siêu tốc.

suggest

/səˈdʒest/

(v) đề nghị

Ví dụ minh họa

She suggested that we visit Disneyland Paris.

Cô ấy đề nghị chúng tôi đến thăm Disneyland Paris.

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adj) đông đúc

Minh họa cho crowded

Ví dụ minh họa

He said it was less crowded at those times.

Anh ấy nói lúc đó nơi đây ít đông đúc hơn.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj) nhàm chán

Ví dụ minh họa

I thought that sounded pretty boring.

Tôi nghĩ điều đó nghe có vẻ khá nhàm chán.

tasty

/ˈteɪsti/

(adj) ngon

Ví dụ minh họa

She said they were really tasty.

Cô ấy nói chúng thực sự rất ngon.

advice

/ədˈvaɪs/

(n) lời khuyên

Ví dụ minh họa

Finally, my brother gave me some really useful advice.

Cuối cùng, anh trai tôi đã cho tôi một số lời khuyên thực sự hữu ích.

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adj) hữu ích

Ví dụ minh họa

Finally, my brother gave me some really useful advice.

Cuối cùng, anh trai tôi đã cho tôi một số lời khuyên thực sự hữu ích.

tip

/tɪp/

(n) mẹo vặt

Ví dụ minh họa

The blog offered various beauty tips.

Blog cung cấp nhiều lời khuyên làm đẹp khác nhau.

city center

/ˈsɪti ˈsɛntə/

(n) trung tâm thành phố

Ví dụ minh họa

You could visit the monument in the city center.

Bạn có thể đến thăm tượng đài ở trung tâm thành phố.

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(n) nhà hát

Minh họa cho theater

Ví dụ minh họa

My friend suggested we visit the theater.

Bạn tôi đề nghị chúng tôi đến thăm nhà hát.

pharmacy

/ˈfɑːməsi/

(n) hiệu thuốc

Minh họa cho pharmacy

Ví dụ minh họa

I need to go to the pharmacy so that I can buy medicine.

Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.

medicine

/ˈmedsn/

(n) thuốc

Minh họa cho medicine

Ví dụ minh họa

I need to go to the pharmacy so that I can buy medicine.

Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.

convenience store

/kənˈviːniəns stɔː(r)/

(n) cửa hàng tiện lợi

Minh họa cho convenience store

Ví dụ minh họa

If you get hungry at midnight, you can get a snack at the convenience store.

Nếu bạn cảm thấy đói vào lúc nửa đêm, bạn có thể mua đồ ăn nhẹ ở cửa hàng tiện lợi.

SIM card

/ˈsɪm kɑːd/

(n) thẻ SIM

Minh họa cho SIM card

Ví dụ minh họa

If you want to use your mobile phone in a foreign country, you need to buy a local SIM card.

Nếu bạn muốn sử dụng điện thoại di động ở nước ngoài, bạn cần mua thẻ SIM địa phương.

embassy

/ˈembəsi/

(n) đại sứ quán

Minh họa cho embassy

Ví dụ minh họa

If you have any big problems in a foreign country, you can go to your country"s embassy for help.

Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề lớn nào ở nước ngoài, bạn có thể đến đại sứ quán nước bạn để được giúp đỡ.

top up

/tɒp ʌp/

(phrasal v.) nạp tiền

Ví dụ minh họa

I made a lot of calls yesterday, so I need to top up my phone today.

Hôm qua tôi gọi nhiều cuộc nên hôm nay tôi cần nạp tiền điện thoại.

gallery

/ˈɡæləri/

(n) phòng trưng bày

Minh họa cho gallery

Ví dụ minh họa

Let"s go to the gallery to look at some art.

Chúng ta hãy đến phòng trưng bày để xem một số tác phẩm nghệ thuật.

button

/ˈbʌtn/

(n) nút

Ví dụ minh họa

Lynn needs to push the red button when she gets on the bus.

Lynn cần nhấn nút màu đỏ khi cô ấy lên xe buýt.

cost

/kɒst/

(v) có chi phí

Ví dụ minh họa

The bus to the city center doesn"t cost a lot.

Xe buýt đến trung tâm thành phố không tốn nhiều tiền

book a tour

/bʊk ə tʊə/

(v. phrase) đặt tour

Ví dụ minh họa

Could you tell me who to talk to about booking a tour?

Bạn có thể cho tôi biết nên nói chuyện với ai về việc đặt tour không?

ticket

/ˈtɪk.ɪt/

(n) vé

Minh họa cho ticket

Ví dụ minh họa

Could you tell me how much a ticket costs?

Bạn có thể cho tôi biết giá vé bao nhiêu không?

recognize

/ˈrekəɡnaɪz/

(v) nhận ra

Ví dụ minh họa

Which of the places do you recognize?

Bạn nhận ra địa điểm nào?

fascinating

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

(adj) hấp dẫn

Ví dụ minh họa

The people are among the friendliest and most fascinating in the world.

Người dân nằm trong số những người thân thiện và hấp dẫn nhất trên thế giới.

friendly

/ˈfrendli/

(adj) thân thiện

Ví dụ minh họa

The people are among the friendliest and most fascinating in the world.

Người dân nằm trong số những người thân thiện và hấp dẫn nhất trên thế giới.

admiring

/ədˈmaɪərɪŋ/

(v) chiêm ngưỡng

Ví dụ minh họa

You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.

Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến ​​trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

famous

/ˈfeɪməs/

(adj) nổi tiếng

Ví dụ minh họa

They are famous for music, dancing and food.

Chúng nổi tiếng về âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực.

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa

You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.

Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến ​​trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

historic site

/hɪˈstɒrɪk saɪt/

(n) di tích lịch sử

Ví dụ minh họa

You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.

Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến ​​trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

various

/ˈveəriəs/

(adj) khác nhau

Ví dụ minh họa

You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.

Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến ​​trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

architecture

/ˈɑːkɪtektʃə(r)/

(n) kiến trúc

Ví dụ minh họa

You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring architecture styles from various periods.

Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến ​​trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

ancient

/ˈeɪnʃənt/

(adj) cổ đại

Ví dụ minh họa

The ancient Maya city is incredible.

Thành phố Maya cổ đại thật đáng kinh ngạc.

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj) ấn tượng

Ví dụ minh họa

This amazing town has it - all lovely white sand, clear waters and impressive Maya structures.

Thị trấn tuyệt vời này có nó - tất cả đều có cát trắng đáng yêu, nước trong vắt và các công trình kiến ​​trúc Maya ấn tượng.

structure

/ˈstrʌktʃə(r)/

(n) công trình kiến trúc

Ví dụ minh họa

This amazing town has it all - lovely white sand, clear waters and impressive Maya structures.

Thị trấn tuyệt vời này có nó - tất cả đều có cát trắng đáng yêu, nước trong vắt và các công trình kiến ​​trúc Maya ấn tượng.

taco

/ˈtækəʊ/

(n) bánh taco

Minh họa cho taco

Ví dụ minh họa

There you"ll find the best tacos, tamales, tostadas and so much more.

Ở đó bạn sẽ tìm thấy bánh taco, bánh tamales, bánh mì nướng ngon nhất và nhiều món khác nữa.

play

/pleɪ/

(n) vở kịch

Minh họa cho play

Ví dụ minh họa

She wrote a play for the students to perform.

Cô viết một vở kịch cho học sinh biểu diễn.

refreshing

/rɪˈfreʃɪŋ/

(adj) sảng khoái

Ví dụ minh họa

The breeze was cool and refreshing.

Gió thật mát và sảng khoái.

mouth-watering

/ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/

(adj) ngon tuyệt

Ví dụ minh họa

People will wait in line for hours to indulge in delicious pastries or a mouth-watering brick oven-made pizza.

Mọi người sẽ xếp hàng hàng giờ để thưởng thức những chiếc bánh ngọt thơm ngon hoặc một chiếc bánh pizza làm bằng lò gạch ngon tuyệt.

thrilling

/ˈθrɪlɪŋ/

(adj) gây cấn

Ví dụ minh họa

Don"t miss next week"s thrilling episode!

Đừng bỏ lỡ tập phim gay cấn tuần tới!

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

(adj) thư giãn

Ví dụ minh họa

I find swimming very relaxing.

Tôi thấy bơi lội rất thư giãn.

travel guide

/ˈtrævl gaɪd/

(n) hướng dẫn viên du lịch

Minh họa cho travel guide

Ví dụ minh họa

It is recommended by a leading travel guide.

Nó được khuyến khích bởi một hướng dẫn viên du lịch hàng đầu.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.