Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6. Natural wonders Tiếng Anh 9 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

rainforest

/ˈreɪn.fɔːr.ɪst/

(n): rừng nhiệt đới

Minh họa cho rainforest

Ví dụ minh họa

There"s a huge rainforest in Brazil that has thousands of different plants and animals.

Có một khu rừng nhiệt đới khổng lồ ở Brazil với hàng nghìn loài thực vật và động vật khác nhau.

climb up

/ klaɪm ʌp/

(phr.v): leo lên

Minh họa cho climb up

Ví dụ minh họa

Last summer, my family and I climbed up Mount Fuji in Japan.

Mùa hè năm ngoái, tôi và gia đình đã leo núi Phú Sĩ ở Nhật Bản.

mount

/maʊnt/

(n): núi

Minh họa cho mount

Ví dụ minh họa

Last summer, my family and I climbed up Mount Fuji in Japan.

Mùa hè năm ngoái, tôi và gia đình đã leo núi Phú Sĩ ở Nhật Bản.

formation

/fɔːˈmeɪʃn/

(n): sự hình thành

Ví dụ minh họa

In Son Doong Cave, water moving down for millions of years created amazing rock formations.

Trong hang Sơn Đoòng, dòng nước chảy xuống hàng triệu năm đã tạo nên những khối đá kỳ thú.

spectacular

/spekˈtækjələ(r)/

(adj): ngoạn mục

Ví dụ minh họa

I was so excited when I saw the view. It was spectacular!

Tôi đã rất phấn khích khi nhìn thấy quang cảnh đó. Thật là ngoạn mục!

outcrop

/ˈaʊt.krɒp/

(n): mỏm đá

Minh họa cho outcrop

Ví dụ minh họa

Some people say that the rocky outcrops in Ninh Binh look the same as the ones in Ha Long Bay.

Có người cho rằng những mỏm đá ở Ninh Bình trông giống hệt những mỏm đá ở Vịnh Hạ Long.

accessible

/əkˈsesəbl/

(adj): có thể tiếp cận

Ví dụ minh họa

Some caves aren"t very accessible because they are very far away from a town.

Một số hang động không thể tiếp cận được vì chúng ở rất xa thị trấn.

summit

/ˈsʌmɪt/

(n): đỉnh núi

Minh họa cho summit

Ví dụ minh họa

I love climbing mountains. The view at the summit is always amazing.

Tôi thích leo núi. Quang cảnh trên đỉnh núi luôn tuyệt vời.

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj): tuyệt vời

Ví dụ minh họa

The view was amazing.

Khung cảnh thật tuyệt vời.

explore

/ɪkˈsplɔː(r)/

(v): khám phá

Minh họa cho explore

Ví dụ minh họa

We’ll explore three amazing caves in Southeast Asia.

Chúng ta sẽ khám phá ba hang động tuyệt vời ở Đông Nam Á.

float

/fləʊt/

(v): trôi nổi

Minh họa cho float

Ví dụ minh họa

Visitors can float along it and enjoy the fantastic rock formations.

Du khách có thể trôi dọc theo nó và tận hưởng những khối đá tuyệt vời.

raincoat

/ˈreɪnkəʊt/

(n): áo mưa

Minh họa cho raincoat

Ví dụ minh họa

There’s a long walk, so visitors should bring strong shoes and raincoats.

Đoạn đường đi bộ khá dài nên du khách nên mang theo giày chắc chắn và áo mưa.

visitor

/ˈvɪz.ɪ.tər/

(n): du khách

Minh họa cho visitor

Ví dụ minh họa

There’s a long walk, so visitors should bring strong shoes and raincoats.

Đoạn đường đi bộ khá dài nên du khách nên mang theo giày chắc chắn và áo mưa.

underground

/ˌʌndəˈɡraʊnd/

(adj): dưới lòng đất

Minh họa cho underground

Ví dụ minh họa

It has things like a forest, underground rivers, and a rock formation.

Nó có những thứ như một khu rừng, những dòng sông dưới lòng đất và một khối đá.

scenic

/ˈsiːnɪk/

(adj): đẹp (phong cảnh)

Minh họa cho scenic

Ví dụ minh họa

It"s a very scenic location. You have a beautiful view of the waterfall and the mountains.

Đó là một vị trí rất đẹp. Bạn có một cái nhìn đẹp về thác nước và những ngọn núi.

litter

/ˈlɪt̬.ɚ/

(v): vứt rác bừa bãi

Minh họa cho litter

Ví dụ minh họa

You should never litter. You should always put your trash in a trash can.

Bạn không bao giờ nên xả rác. Bạn nên luôn bỏ rác vào thùng rác.

hunt

/hʌnt/

(v): săn bắt

Minh họa cho hunt

Ví dụ minh họa

People sometimes hunt animals in national parks because they can sell them for a lot of money.

Đôi khi người ta săn bắt động vật ở các công viên quốc gia vì họ có thể bán chúng với giá rất cao.

national park

/ ˈnæʃənəl pɑrk/

(n): công viên quốc gia

Minh họa cho national park

Ví dụ minh họa

And the Sydney area has some spectacular reserves and national parks.

Và khu vực Sydney có một số khu bảo tồn và công viên quốc gia ngoạn mục.

fine

/faɪn/

(v): phạt tiền

Minh họa cho fine

Ví dụ minh họa

If you do something bad, the police might fine you, and you"ll have to pay some money.

Nếu bạn làm điều gì xấu, cảnh sát có thể phạt bạn và bạn sẽ phải trả một số tiền.

consider

/kənˈsɪdərɪŋ/

(v): cân nhắc

Ví dụ minh họa

I decided not to go to university, but I did consider going for a long time.

Tôi quyết định không học đại học nhưng tôi đã cân nhắc việc đi học từ lâu.

spoil

/spɔɪl/

(v): làm hỏng

Minh họa cho spoil

Ví dụ minh họa

If companies build too many hotels, they will spoil the beach, and people won"t visit it anymore.

Nếu các công ty xây dựng quá nhiều khách sạn, họ sẽ làm hỏng bãi biển và mọi người sẽ không đến thăm nó nữa.

disturb

/dɪˈstɜːb/

(v): làm phiền

Ví dụ minh họa

Don"t disturb any plants or animals when you visit a natural wonder.

Đừng làm phiền bất kỳ loài thực vật hoặc động vật nào khi bạn đến thăm một kỳ quan thiên nhiên.

ranger

/ˈreɪndʒə(r)/

(n): nhân viên kiểm lâm

Minh họa cho ranger

Ví dụ minh họa

When we met the ranger, he told us not to start any fires in the forest he looks after.

Khi chúng tôi gặp người kiểm lâm, anh ấy bảo chúng tôi không được đốt bất kỳ đám cháy nào trong khu rừng mà anh ấy trông coi.

government

/ˈɡʌvənmənt/

(n): chính phủ

Minh họa cho government

Ví dụ minh họa

The government wants to make a new law to reduce the country"s air pollution.

Chính phủ muốn ban hành luật mới để giảm ô nhiễm không khí trong nước.

natural wonder

/ˈnætʃ.ɚ.ə ˈwʌn.dɚ/

(n): kì quan thiên nhiên

Minh họa cho natural wonder

Ví dụ minh họa

The country is not short of its natural wonders and beauty.

Đất nước này không thiếu những kỳ quan thiên nhiên và vẻ đẹp.

reduce

/ri"dju:s/

(v): giảm

Ví dụ minh họa

The government wants to make a new law to reduce the country"s air pollution.

Chính phủ muốn ban hành luật mới để giảm ô nhiễm không khí trong nước.

pollution

/pəˈluːʃn/

(n): sự ô nhiễm

Minh họa cho pollution

Ví dụ minh họa

The government wants to make a new law to reduce the country"s air pollution.

Chính phủ muốn ban hành luật mới để giảm ô nhiễm không khí trong nước.

trash

/træʃ/

(n): rác

Minh họa cho trash

Ví dụ minh họa

The teens find a lot of trash near the waterfall.

Các thiếu niên tìm thấy rất nhiều rác gần thác nước.

natural bebauty

/ˈnætʃ.ər.əl ˈbjuːti/

(n): vẻ đẹp tự nhiên

Minh họa cho natural bebauty

Ví dụ minh họa

Debbie says that the trash will spoil the natural beauty of the park.

Debbie nói rằng rác sẽ làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên của công viên.

trash can

/ˈtræʃ ˌkæn/

(n): thùng rác

Minh họa cho trash can

Ví dụ minh họa

Debbie wants the government to put more trash cans in the park.

Debbie muốn chính phủ đặt thêm thùng rác trong công viên.

cut down

/ kʌt daʊn /

(phr.v): chặt

Minh họa cho cut down

Ví dụ minh họa

People need to stop cutting down trees.

Mọi người cần ngừng chặt cây.

harm

/hɑːm/

(v): gây hại

Ví dụ minh họa

If companies keep polluting water, it will harm the fish.

Nếu các công ty tiếp tục gây ô nhiễm nước, nó sẽ gây hại cho cá.

plastic bag

/ˈplæstɪk/ /bæg/

(n): túi nhựa

Minh họa cho plastic bag

Ví dụ minh họa

People should not keep using plastic bags because they create lots of trash.

Mọi người không nên tiếp tục sử dụng túi nhựa vì chúng tạo ra nhiều rác thải.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n): động vật hoang dã

Minh họa cho wildlife

Ví dụ minh họa

How can we get people to stop disturbing wildlife?

Làm thế nào chúng ta có thể khiến mọi người ngừng làm phiền động vật hoang dã?

go off

/ɡəʊ ɒf/

(phr.v): đi ra khỏi

Ví dụ minh họa

I enjoy going off the path. You can find cool places for photos, but you have to be very careful not to damage anything.

Tôi thích đi ra khỏi lối mòn. Bạn có thể tìm những địa điểm thú vị để chụp ảnh nhưng bạn phải hết sức cẩn thận để không làm hỏng bất cứ thứ gì.

damage

/ˈdæmɪdʒ/

(v): làm hỏng

Minh họa cho damage

Ví dụ minh họa

I enjoy going off the path. You can find cool places for photos, but you have to be very careful not to damage anything.

Tôi thích đi chệch khỏi lối mòn. Bạn có thể tìm những địa điểm thú vị để chụp ảnh nhưng bạn phải hết sức cẩn thận để không làm hỏng bất cứ thứ gì.

community

/kəˈmjuːnəti/

(n): cộng đồng

Minh họa cho community

Ví dụ minh họa

I want to help my community, but I don"t know what to do.

Tôi muốn giúp đỡ cộng đồng của mình, nhưng tôi không biết phải làm gì.

go sightseeing

/gəʊ/ /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/

(v): đi tham quan

Minh họa cho go sightseeing

Ví dụ minh họa

I enjoy going sightseeing, but some people litter at famous places.

Tôi thích đi tham quan nhưng một số người lại xả rác ở những địa điểm nổi tiếng.

impressive

/ɪmˈpresɪv/

(adj): ấn tượng

Ví dụ minh họa

There are some very impressive buildings in the town.

Có một số tòa nhà rất ấn tượng trong thị trấn.

volume

/ˈvɒljuːm/

(n): thể tích

Minh họa cho volume

Ví dụ minh họa

This makes it the largest known cave passage in the world by volume.

Điều này khiến nó trở thành lối đi hang động lớn nhất được biết đến trên thế giới tính theo thể tích.

local

/ˈləʊkl/

(adj): thuộc về địa phương

Ví dụ minh họa

Mr. Hồ Khánh, who is a local man, discovered the cave in 1991.

Ông Hồ Khánh là người địa phương đã phát hiện ra hang động này vào năm 1991.

flood

/flʌd/

(n): lũ lụt

Minh họa cho flood

Ví dụ minh họa

After August, heavy rains, which cause flooding, make it difficult to get in and out of the cave.

Sau tháng 8, mưa lớn gây lũ lụt khiến việc ra vào hang gặp nhiều khó khăn.

limited

/ˈlɪmɪtɪd/

(adj): hạn chế

Ví dụ minh họa

However, the number of visitors each year is limited to protect the cave from damage.

Tuy nhiên, số lượng du khách mỗi năm bị hạn chế để bảo vệ hang động khỏi bị hư hại.

ancient

/ˈeɪnʃənt/

(adj): cổ xưa

Minh họa cho ancient

Ví dụ minh họa

The Mayans were an ancient group of people in Mexico.

Người Maya là một nhóm người cổ xưa ở Mexico.

species

/ˈspi·ʃiz/

(n): giống loài

Minh họa cho species

Ví dụ minh họa

10% of all fish species live there.

10% tổng số loài cá sống ở đó.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.