Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5: Healthy living Tiếng Anh 9 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
nutrient
(n) chất dinh dưỡng

Ví dụ minh họa
Most people can get all the nutrients they need from a healthy diet to grow and be healthy.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết từ chế độ ăn uống lành mạnh để phát triển và khỏe mạnh.
detox
(v) giải độc
Ví dụ minh họa
Many people think only drinking juice for a week can detox your body.
Nhiều người cho rằng chỉ uống nước trái cây trong một tuần là có thể giải độc cơ thể.
chemical
(n) hóa chất

Ví dụ minh họa
We use chemicals to make many products, such as soap and toothpaste.
Chúng ta sử dụng hóa chất để tạo ra nhiều sản phẩm như xà phòng và kem đánh răng.
calorie
(n) calo
Ví dụ minh họa
Fruit is usually low in calories while cookies have a lot more.
Trái cây thường có lượng calo thấp trong khi bánh quy lại có nhiều calo hơn.
virus
(n) vi-rút

Ví dụ minh họa
We know that washing your hands can kill the flu virus and stop it from making you sick.
Chúng tôi biết rằng rửa tay có thể tiêu diệt vi-rút cúm và ngăn vi-rút cúm gây bệnh cho bạn.
bone
(n) xương

Ví dụ minh họa
There are three bones in a person"s arm. One at the top and two at the bottom.
Có ba xương trong cánh tay của một người. Một ở phía trên và hai ở phía dưới.
fat
(n) mỡ
Ví dụ minh họa
Please cut off the fat from the meat before you cook it.
Xin hãy loại bỏ phần mỡ trong thịt trước khi nấu.
organ
(n) cơ quan

Ví dụ minh họa
The human body has 11 organ systems that do different things.
Cơ thể con người có 11 hệ cơ quan làm những việc khác nhau.
diet
(n) chế độ ăn uống
Ví dụ minh họa
Most people can get all the nutrients they need from a healthy diet to grow and be healthy.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết từ chế độ ăn uống lành mạnh để phát triển và khỏe mạnh.
energy
(n) năng lượng
Ví dụ minh họa
Cookies sometimes give us more energy than our bodies can use.
Bánh quy đôi khi cung cấp cho chúng ta nhiều năng lượng hơn mức cơ thể chúng ta có thể sử dụng.
benefit
(n) lợi ích
Ví dụ minh họa
Your body needs fat to protect its organs, and fat helps you get the benefits from some vitamins.
Cơ thể bạn cần chất béo để bảo vệ các cơ quan và chất béo giúp bạn nhận được lợi ích từ một số vitamin.
natural
(adj) tự nhiên
Ví dụ minh họa
Some people suggest using natural products, but they are also full of chemicals.
Một số người đề nghị sử dụng các sản phẩm tự nhiên nhưng chúng cũng chứa đầy hóa chất.
expert
(n) chuyên gia
Ví dụ minh họa
Experts suggest learning which chemicals are safe and how to protect yourself.
Các chuyên gia khuyên bạn nên tìm hiểu loại hóa chất nào an toàn và cách tự bảo vệ mình.
truth
(n) sự thật
Ví dụ minh họa
Let"s find out the truth behind the popular Health myths.
Hãy cùng tìm hiểu sự thật đằng sau những lầm tưởng phổ biến về sức khỏe.
program
(n) chương trình
Ví dụ minh họa
Others suggest following a special program to lose the fat on your belly.
Những người khác khuyên bạn nên theo một chương trình đặc biệt để giảm mỡ bụng.
myth
(n) hoang đường
Ví dụ minh họa
Drink eight glasses of water a day. It"s a myth because you can get water from food.
Uống tám ly nước mỗi ngày. Đó là chuyện hoang đường vì bạn có thể lấy nước từ thức ăn.
thirsty
(adj) khát nước

Ví dụ minh họa
They suggest drinking when you’re thirsty.
Họ đề nghị uống khi bạn khát.
do exercises
(verb phrase) tập thể dục

Ví dụ minh họa
You can"t lose fat on a body part by doing exercises for that area.
Bạn không thể giảm mỡ ở một bộ phận cơ thể bằng cách tập thể dục cho vùng đó.
promote
(v) thúc đẩy
Ví dụ minh họa
We invited health experts to have a talk with students to promote healthy habits.
Chúng tôi đã mời các chuyên gia y tế đến nói chuyện với sinh viên để thúc đẩy các thói quen lành mạnh.
access
(v) tiếp cận
Ví dụ minh họa
In some areas, people don"t have access to fresh food and have to buy junk food.
Ở một số vùng, người dân không được tiếp cận thực phẩm tươi sống và phải mua đồ ăn vặt.
risk
(n) nguy cơ
Ví dụ minh họa
If you eat too much fatty food, it will increase your risk of getting many diseases.
Nếu ăn quá nhiều đồ béo sẽ làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.
maintain
(v) duy trì
Ví dụ minh họa
Some people find it difficult to maintain their weight. They either lose or gain weight very easily.
Một số người gặp khó khăn trong việc duy trì cân nặng của mình. Họ giảm hoặc tăng cân rất dễ dàng.
addicted
(adj) nghiện
Ví dụ minh họa
He"s addicted to online games. He stays up all night, every night playing them. It"s really bad for him.
Anh ấy nghiện game trực tuyến. Anh ấy thức suốt đêm, đêm nào cũng chơi chúng. Điều đó thực sự tồi tệ đối với anh ấy.
obese
(adj) béo phì

Ví dụ minh họa
After years of unhealthy eating habits and little exercise, he became obese.
Sau nhiều năm có thói quen ăn uống không lành mạnh và ít tập thể dục, anh trở nên béo phì.
nourishing
(adj) bổ dưỡng
Ví dụ minh họa
My favorite foods are vegetables. They"re always so healthy and nourishing.
Thức ăn yêu thích của tôi là rau. Chúng luôn rất khỏe mạnh và bổ dưỡng.
cafeteria
(n) căng tin

Ví dụ minh họa
I forgot my lunch today. I"m going to the cafeteria to get something to eat.
Hôm nay tôi quên bữa trưa rồi. Tôi đang đi tới căng tin để kiếm gì đó để ăn.
junk food
(n) đồ ăn vặt

Ví dụ minh họa
In some areas, people don"t have access to fresh food and have to buy junk food.
Ở một số vùng, người dân không được tiếp cận thực phẩm tươi sống và phải mua đồ ăn vặt.
disease
(n) bệnh

Ví dụ minh họa
If you eat too much fatty food, it will increase your risk of getting many diseases.
Nếu ăn quá nhiều đồ béo sẽ làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.
habit
(n) thói quen
Ví dụ minh họa
We invited health experts to have a talk with students to promote healthy habits.
Chúng tôi đã mời các chuyên gia y tế đến nói chuyện với sinh viên để thúc đẩy các thói quen lành mạnh.
vegetable
(n) rau củ

Ví dụ minh họa
I eat vegetables everyday although I don"t like them.
Tôi ăn rau hàng ngày mặc dù tôi không thích chúng.
meal
(n) bữa ăn
Ví dụ minh họa
Though many people know about the dangers of drinking too much soda, they still drink it with every meal.
Mặc dù nhiều người biết về sự nguy hiểm của việc uống quá nhiều soda nhưng họ vẫn uống trong mỗi bữa ăn.
prefer
(v): thích
Ví dụ minh họa
Despite having access to healthy snacks, students do prefer junk food.
Mặc dù được tiếp cận với đồ ăn nhẹ lành mạnh nhưng học sinh vẫn thích đồ ăn vặt hơn.
smoke
(v) hút thuốc

Ví dụ minh họa
Despite knowing that smoking is very bad, many people do smoke.
Dù biết hút thuốc là rất có hại nhưng vẫn có nhiều người hút thuốc.
average
(adj) trung bình
Ví dụ minh họa
Although doctors suggest teens get eight to ten hours of sleep a night, the average teen gets only 7 hours.
Mặc dù các bác sĩ khuyên thanh thiếu niên nên ngủ từ 8 đến 10 giờ mỗi đêm nhưng thanh thiếu niên trung bình chỉ ngủ được 7 giờ.
importance
(n) tầm quan trọng
Ví dụ minh họa
Many people don"t know how to cook a nourishing meal despite knowing the importance of eating healthily.
Nhiều người không biết nấu một bữa ăn bổ dưỡng dù biết tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
harmful
(adj) có hại
Ví dụ minh họa
People think detox diets are healthy. However, they"re harmful.
Mọi người nghĩ rằng chế độ ăn kiêng giải độc là lành mạnh. Tuy nhiên, chúng có hại.
summarize
(v) tóm tắt
Ví dụ minh họa
This essay briefly summarizes some of our approaches.
Bài tiểu luận này tóm tắt ngắn gọn một số cách tiếp cận của chúng tôi.
detail
(n) chi tiết
Ví dụ minh họa
Tell me the main points now; leave the details till later.
Hãy cho tôi biết những điểm chính bây giờ; để lại chi tiết cho sau này.
informal
(adj) thân mật
Ví dụ minh họa
The aim of the trip was to make informal contact with potential customers.
Mục đích của chuyến đi là để tiếp xúc thân mật với khách hàng tiềm năng.
nap
(n) giấc ngủ ngắn

Ví dụ minh họa
I had a short nap after lunch.
Tôi có một giấc ngủ ngắn sau bữa trưa.
naturally
(adv) thường
Ví dụ minh họa
Teens naturally fall asleep after 11:00 p.m..
Thanh thiếu niên thường ngủ sau 11 giờ đêm..
danger
(n) sự nguy hiểm
Ví dụ minh họa
Lots of teens don"t know about the dangers of sugar.
Rất nhiều thanh thiếu niên không biết về sự nguy hiểm của đường.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.