Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
a. Unscramble the words. b. Fill in the blanks using the words from Task a. a. Listen to Kevin talking to his mom about what course he wants to study at university. Does his mom help him make a decision? b. Now, listen and circle True or False.
New Words a
a. Unscramble the words.
(Sắp xếp lại các từ.)

Lời giải chi tiết:
1. design: thiết kế
2. economics: kinh tế
3. online: trực tuyến
4. hybrid: kết hợp, lai
5. abroad: nước ngoài
6. software engineering: công nghệ phần mềm
7. in person: mặt đối mặt, gặp trực tiếp
8. marketing: ngành marketing
New Words b
b. Fill in the blanks using the words from Task a.
(Điền vào chỗ trống sử dụng các từ trong Phần a.)
1. My best friend loves visiting other countries and learning about their culture so she wants to study _____.
2. If you like drawing, you can choose to study _____ at university.
3. I want to work for my favorite IT company, so I chose to study _____.
4. Lots of students prefer studying _____ because they want to discuss questions with their friends.
5. _____is also a useful subject to study if you want to work in advertising.
6. My older brother wants to work in a bank so he studies _____.
7. While many schools only offer in-class courses, studying _____ is available at some.
8. Students who want to study in person as well as online can choose a _____ course.
Lời giải chi tiết:

1. My best friend loves visiting other countries and learning about their culture so she wants to study abroad.
(Người bạn thân nhất của tôi thích đến thăm các quốc gia khác và tìm hiểu về văn hóa của họ nên cô ấy muốn đi du học.)
2. If you like drawing, you can choose to study design at university.
(Nếu bạn thích vẽ, bạn có thể chọn học thiết kế ở trường đại học.)
3. I want to work for my favorite IT company, so I chose to study software engineering.
(Tôi muốn làm việc cho công ty công nghệ thông tin mà tôi yêu thích, vì vậy tôi đã chọn học ngành công nghệ phần mềm.)
4. Lots of students prefer studying in person because they want to discuss questions with their friends.
(Rất nhiều sinh viên thích học trực tiếp vì họ muốn thảo luận các câu hỏi với bạn bè của họ.)
5. Marketing is also a useful subject to study if you want to work in advertising.
(Marketing cũng là một môn học hữu ích nếu bạn muốn làm việc trong lĩnh vực quảng cáo.)
6. My older brother wants to work in a bank so he studies economics.
(Anh trai tôi muốn làm việc trong ngân hàng nên anh ấy học kinh tế.)
7. While many schools only offer in-class courses, studying online is available at some.
(Trong khi nhiều trường chỉ cung cấp các khóa học trên lớp, một số trường có thể có hình thức học trực tuyến.)
8. Students who want to study in person as well as online can choose a hybrid course.
(Học viên muốn học trực tiếp cũng như học trực tuyến có thể chọn khóa học kết hợp.)
Listening a
a. Listen to Kevin talking to his mom about what course he wants to study at university. Does his mom help him make a decision?
(Hãy nghe Kevin nói chuyện với mẹ của anh ấy về khóa học mà anh ấy muốn học ở trường đại học. Mẹ anh ấy có giúp anh ấy đưa ra quyết định không?)
1. yes
2. no
Bài nghe:
Mom: Hi, Kevin. How was school today?
Kevin: It was OK.
Mom: What’s wrong?
Kevin: Well, today we had a presentation from two first-year students at the State University.
Mom: Oh, that sounds great! What didn’t you like about it?
Kevin: They made it sound so easy. They both knew if they wanted to study abroad or stay here, and they both knew what they wanted to study.
Mom: And you don’t?
Kevin: I have no idea. I don’t know if I want to study online or in person. I feel stressed thinking about it. I love drawing and design, but I also think I should study either marketing or economics.
Mom: Oh? Why’s that?
Kevin: I want to make sure I can earn a good job with a good salary. Then I’ll have enough money to take care of you and Dad when you’re older.
Mom: Aw, Kevin. You’re so thoughtful. But you can also do what you love and still be successful. Your father and I don’t want you to work in an office you hate just to take care of us.
Kevin: Really?
Mom: Of course. We’re both proud of you. And we don’t want you to feel stressed about this. You have enough to worry about with your exams coming up.
Kevin: Thanks, Mom. That’s really helpful. I think both design and software engineering interest me.
Mom: This weekend, we can start to look for universities for you.
Kevin: Great!
Tạm dịch:
Mẹ: Chào con, Kevin. Hôm nay ở trường thế nào?
Kevin: Cũng ổn ạ.
Mẹ: Có chuyện gì vậy con?
Kevin: À thì, hôm nay chúng con có bài thuyết trình của hai sinh viên năm thứ nhất ở Đại học State.
Mẹ: Ồ, nghe tuyệt quá! Con không thích điều gì về nó?
Kevin: Họ làm cho nó nghe thật dễ dàng. Cả hai đều biết mình muốn đi du học hay ở lại đây, và cả hai đều biết mình muốn học gì.
Mẹ: Còn con thì không à?
Kevin: Con không biết nữa. Con không biết mình muốn học trực tuyến hay trực tiếp. Con cảm thấy căng thẳng khi nghĩ về nó. Con thích vẽ và thiết kế, nhưng con cũng nghĩ mình nên học marketing hoặc kinh tế.
Mẹ: Ồ? Tại sao vậy?
Kevin: Con muốn chắc chắn rằng mình có thể kiếm được một công việc tốt với mức lương hậu hĩnh. Sau đó, con sẽ có đủ tiền để chăm sóc mẹ và bố lúc về già.
Mẹ: Ồ, Kevin. Con thật chu đáo. Nhưng con cũng có thể làm những gì con yêu thích mà vẫn thành công. Bố con và mẹ không muốn con làm việc trong một văn phòng mà con ghét chỉ để chăm sóc bố mẹ.
Kevin: Thật sao ạ?
Mẹ: Tất nhiên rồi. Cả bố và mẹ đều tự hào về con. Và bố mẹ không muốn con cảm thấy căng thẳng về điều này. Con có đủ thứ để lo lắng về các kỳ thi sắp tới rồi mà.
Kevin: Cảm ơn mẹ. Điều đó thực sự hữu ích. Con nghĩ cả thiết kế và công nghệ phần mềm đều khiến con thích thú.
Mẹ: Cuối tuần này, chúng ta có thể bắt đầu tìm trường đại học cho con.
Kevin: Tuyệt vời!
Lời giải chi tiết:
1. có
2. không
Thông tin:Mom: Of course. We’re both proud of you. And we don’t want you to feel stressed about this. You have enough to worry about with your exams coming up.
Kevin: Thanks, Mom. That’s really helpful. I think both design and software engineering interest me.
(Mẹ: Tất nhiên rồi. Cả bố và mẹ đều tự hào về con. Và bố mẹ không muốn con cảm thấy căng thẳng về điều này. Con có đủ thứ để lo lắng về các kỳ thi sắp tới rồi mà.
Kevin: Cảm ơn mẹ. Điều đó thực sự hữu ích. Con nghĩ cả thiết kế và công nghệ phần mềm đều khiến con thích thú.)
Đáp án: 1
Listening b
b. Now, listen and circle True or False.
(Bây giờ, hãy nghe và khoanh Đúng hay Sai.)
1. Only one of the presenters knew what course they wanted to study. True False
2. Kevin thinks he should choose marketing or economics. True False
3. Kevin wants to make a lot of money so he can buy a nice house and car. True False
4. Kevin’s parents think it would be a good idea for him to work in an office in the future. True False
5. Kevin thinks that design and software engineering are interesting. True False
Lời giải chi tiết:

1. False
Only one of the presenters knew what course they wanted to study.
(Chỉ một trong số những người thuyết trình biết họ muốn học khóa học nào.)
Thông tin: They both knew if they wanted to study abroad or stay here, and they both knew what they wanted to study.
(Cả hai đều biết mình muốn đi du học hay ở lại đây, và cả hai đều biết mình muốn học gì.)
2. True
Kevin thinks he should choose marketing or economics.
(Kevin nghĩ rằng anh ấy nên chọn ngành marketing hoặc kinh tế.)
Thông tin: I love drawing and design, but I also think I should study either marketing or economics.
(Con thích vẽ và thiết kế, nhưng con cũng nghĩ mình nên học marketing hoặc kinh tế.)
3.False
Kevin wants to make a lot of money so he can buy a nice house and car.
(Kevin muốn kiếm thật nhiều tiền để có thể mua nhà đẹp và xe hơi.)
Thông tin: I want to make sure I can earn a good job with a good salary. Then I’ll have enough money to take care of you and Dad when you’re older.
(Con muốn chắc chắn rằng mình có thể kiếm được một công việc tốt với mức lương hậu hĩnh. Sau đó, con sẽ có đủ tiền để chăm sóc mẹ và bố lúc về già.)
4.False
Kevin’s parents think it would be a good idea for him to work in an office in the future.
(Cha mẹ của Kevin nghĩ rằng sẽ là một ý tưởng hay nếu anh ấy làm việc trong một văn phòng trong tương lai.)
Thông tin: Your father and I don’t want you to work in an office you hate just to take care of us.
(Bố con và mẹ không muốn con làm việc trong một văn phòng mà con ghét chỉ để chăm sóc bố mẹ.)
5.True
Kevin thinks that design and software engineering are interesting.
(Kevin nghĩ rằng thiết kế và công nghệ phần mềm rất thú vị.)
Thông tin: I think both design and software engineering interest me.
(Con nghĩ cả thiết kế và công nghệ phần mềm đều khiến con thích thú.)
Grammar a
a. Write sentences using the prompts.
(Viết câu sử dụng các gợi ý.)
1. I/ not/ interested/ either/ university.
2. Either/ study/ marketing/ economics/ sound/ pretty good.
3. Neither/ those choices/ be/ interesting/ me.
4. Both/ study programs/ be/ interesting /but/ expensive.
5. I/ want/ study/ either/ online/ hybrid/ course.
Lời giải chi tiết:
1. I’m not interested in either university.
(Tôi không quan tâm đến cả hai trường đại học.)
Giải thích: either + N đếm được số ít: hoặc cái này hoặc cái kia
2. Either studying marketing or economics sounds pretty good.
(Học marketing hay kinh tế nghe có vẻ khá hay.)
Giải thích: either + N số ít + or + N số ít: hoặc cái này hoặc cái kia
3. Neither of those choices are interesting to me.
(Cả hai lựa chọn đó đều không thú vị đối với tôi.)
Giải thích: neither + of + N số nhiều: không cái này cũng không cái kia
4. Both study programs are interesting but expensive.
(Cả hai chương trình học đều thú vị nhưng đắt đỏ.)
Giải thích: both + N số nhiều: cả hai
5. I want to study in either a hybrid or online course.
(Tôi muốn học khóa học kết hợp hoặc khóa học trực tuyến.)
Giải thích: either + N số ít + or + N số ít: hoặc cái này hoặc cái kia
Grammar b
b. Look at the table and circle the correct words.
(Nhìn vào bảng và khoanh tròn các từ đúng.)

1.Both/ Neither courses are taught in English.
2.Both/ Neither course has a study abroad program in Australia.
3. You can use the computer lab and library at both/ either course.
4. You can take your exams in person or online at both/ neither courses.
5.Neither/ Either course offers a scholarship for five thousand dollars.
Lời giải chi tiết:

1.Bothcourses are taught in English.
(Cả hai khóa học đều được giảng dạy bằng tiếng Anh.)
2.Neither course has a study abroad program in Australia.
(Cả hai khóa đều không có chương trình du học Úc.)
3. You can use the computer lab and library at either course.
(Bạn có thể sử dụng phòng máy tính và thư viện ở một trong hai khóa học.)
4. You can take your exams in person or online at bothcourses.
(Bạn có thể làm bài kiểm tra trực tiếp hoặc trực tuyến ở cả hai khóa học.)
5.Neithercourse offers a scholarship for five thousand dollars.
(Cả hai khóa học đều không cấp học bổng trị giá 5.000 đô la.)
Writing
Use the information in the table to write five sentences with both, either, or neither about the different options at Westwood University and Eastwood University.
(Sử dụng thông tin trong bảng để viết năm câu với “both”, “either”, hoặc “neither” về các lựa chọn khác nhau ở Đại học Westwood và Đại học Eastwood.)

1. Neither of the universities has a software engineering course.
Lời giải chi tiết:
1. Neither of the universities has a software engineering course.
(Cả hai trường đại học đều không có khóa học công nghệ phần mềm.)
2. You can study a four-year program at either university.
(Bạn có thể học chương trình bốn năm tại một trong hai trường đại học.)
3. Studying in person is available at both universities.
(Học trực tiếp có sẵn ở cả hai trường đại học.)
4. You can study abroad for one year at both universities.
(Bạn có thể đi du học một năm ở cả hai trường đại học.)
5. You can use the library and gym at either of the universities.
(Bạn có thể sử dụng thư viện và phòng tập thể dục ở một trong hai trường đại học.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 9. Education in the future - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.