Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

a. Read the clues. Complete the crossword. a. Listen to Jenny talking to her uncle. What do they discuss? b. Now, listen and circle.a. Fill in the blanks with words or phrases from the box. b. Unscramble the sentences.

New words

Read the clues. Complete the crossword.

(Đọc các gợi ý. Hoàn thành ô chữ.)

Across (Hàng ngang)

2. a large street, often connecting large towns and cities

5. a very tall building

6. the parts of a town or city that are furthest from the center

Down (Hàng dọc)

1. public organizations that help with emergencies

3. spend money on something to make it better or get something in return

4. away from large towns or cities

Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World 0 2

1. public organizations that help with emergencies - emergency services

(các tổ chức công cộng trợ giúp trong trường hợp khẩn cấp - dịch vụ khẩn cấp)

2. a large street, often connecting large towns and cities – highway

(một con đường lớn, thường kết nối các thị trấn và thành phố lớn - đường cao tốc)

3. spend money on something to make it better or get something in return – invest

(tiêu tiền vào thứ gì đó để làm cho nó tốt hơn hoặc nhận lại thứ gì đó - đầu tư)

4. away from large towns or cities – rural

(cách xa các thị trấn hoặc thành phố lớn - nông thôn)

5. a very tall building – skyscraper

(một tòa nhà rất cao - tòa nhà chọc trời)

6. the parts of a town or city that are furthest from the center – outskirts

(khu vực của một thị trấn hoặc thành phố mà xa trung tâm nhất - vùng ngoại ô)

Listening a

a. Listen to Jenny talking to her uncle. What do they discuss?

(Hãy nghe Jenny nói chuyện với bác của cô ấy. Họ thảo luận những gì?)

1. the future of their town

2. the history of their town

Bài nghe:

Jenny: Hi, uncle!

Uncle: Oh! Hello, Jenny. How are you?

Jenny: I’m fine. Uncle, is it true you’ve lived on this street for fifty years?

Uncle: Who told you that?

Jenny: Mom did!

Uncle: Did she really? Well, it’s not true. Actually, I’ve lived here for fifty-six years!

Jenny: Wow! I bet the town has changed a lot since then.

Uncle: Oh, that’s right. It’s changed very much. Back then, the town was much smaller and more rural. Businesses didn’t want to invest in the town, so there were no jobs here. This whole street lived in poverty.

Jenny: In poverty?

Uncle: I mean we were poor! Those were very hard times. We often didn’t have enough money to buy food or school uniforms.

Jenny: Oh ... But things changed, right?

Uncle: You’re right, they did. The car factory was built when I was eighteen years old, and I got my first job there. After that, the infrastructure improved. More and more businesses moved into town. Every year since then, our town has grown. They knocked down my old school and built your school in its place. They’ve built skyscrapers and shopping centers all over the town, too.

Jenny: Uncle, do you have any pictures from the old days?

Uncle: Sure, I do! Let’s see. Look! This is me on my first day of school!

Jenny: That’s you? You look so small and thin! And what are you wearing?

Uncle: Well, it’s like I told you. Those were hard times ...

Tạm dịch:

Jenny: Chào bác!

Bác: Ồ! Chào, Jenny. Cháu có khỏe không?

Jenny: Cháu khoẻ ạ. Bác ơi, có thật là bác đã sống ở con phố này năm mươi năm rồi không?

Bác: Ai nói với con vậy?

Jenny: Mẹ cháu đã nói vậy ạ!

Bác: Mẹ cháu nói vậy thật à? Chà, nó không đúng. Thật ra, bác đã sống ở đây năm mươi sáu năm rồi!

Jenny: Ồ! Cháu cá rằng thị trấn đã thay đổi rất nhiều kể từ đó.

Bác: Ồ, đúng rồi. Nó đã thay đổi rất nhiều. Hồi đó, thị trấn nhỏ hơn nhiều và nông thôn hơn. Các doanh nghiệp không muốn đầu tư vào thị trấn, vì vậy không có việc làm ở đây. Cả con phố này sống trong nghèo đói.

Jenny: Nghèo đói ấy ạ?

Bác: Ý bác là chúng ta đã rất nghèo! Đó là những khoảng thời gian rất khó khăn. Chúng ta thường không có đủ tiền để mua thức ăn hoặc đồng phục học sinh.

Jenny: Ồ ... Nhưng mọi thứ đã thay đổi, phải không ạ?

Bác: Cháu nói đúng, mọi thứ đã thay đổi. Nhà máy sản xuất ô tô được xây dựng khi bác mười tám tuổi, và bác có công việc đầu tiên ở đó. Sau đó, cơ sở hạ tầng được cải thiện. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp chuyển đến thị trấn. Mỗi năm kể từ đó, thị trấn của chúng ta đã phát triển. Họ đã phá bỏ ngôi trường cũ của bác và xây dựng trường học của cháu ở ngay vị trí đó. Họ cũng đã xây dựng các tòa nhà chọc trời và trung tâm mua sắm trên khắp thị trấn.

Jenny: Bác ơi, bác có tấm hình nào ngày xưa không?

Bác: Có chứ! Hãy xem nào. Nhìn này! Đây là bác trong ngày đầu tiên đi học!

Jenny: Đó là bác sao? Bác trông thật nhỏ bé và gầy gò! Và bác đang mặc gì vậy ạ?

Bác: Ừ như bác đã nói với cháu. Đó là những khoảng thời gian khó khăn ...

Lời giải chi tiết:

1. tương lai của thị trấn của họ

2. lịch sử của thị trấn của họ

Thông tin: Jenny: Wow! I bet the town has changed a lot since then.

(Jenny: Ồ! Cháu cá rằng thị trấn đã thay đổi rất nhiều kể từ đó.)

Cuộc hội thoại diễn ra giữa Jenny và bác của mình về lịch sử của thị trấn

Đáp án: 2

Listening b

b. Now, listen and circle.

(Bây giờ hãy nghe và khoanh vào đáp án đúng.)

1. How many years has her uncle lived on his street?

a. 56

b. 15

c. 50

2. Why were there no jobs in the town in the past?

a. It was a rural town.

b. The town was smaller then.

c. Businesses didn’t want to invest.

3. Where was her uncle’s first job?

a. at a school

b. at a factory

c. at a shopping center

4. Why was the school knocked down?

a. to build another school

b. to build a shopping center

c. to build a skyscraper

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World 2 1

1.a

Bác của cô ấy đã sống ở con phố của bác ấy bao nhiêu năm rồi?

a. 56

b. 15

c. 50

Thông tin: Actually, I’ve lived here for fifty-six years!

(Thật ra, bác đã sống ở đây năm mươi sáu năm rồi!)

2. c

Tại sao không có việc làm trong thị trấn trong quá khứ?

a. Đó là một thị trấn nông thôn.

b. Thị trấn lúc đó nhỏ hơn.

c. Các doanh nghiệp không muốn đầu tư.

Thông tin: Businesses didn’t want to invest in the town, so there were no jobs here.

(Các doanh nghiệp không muốn đầu tư vào thị trấn, vì vậy không có việc làm ở đây.)

3. b

Công việc đầu tiên của bác cô ấy ở đâu?

a. tại một trường học

b. tại một nhà máy

c. tại một trung tâm mua sắm

Thông tin: The car factory was built when I was eighteen years old, and I got my first job there.

(Nhà máy sản xuất ô tô được xây dựng khi bác mười tám tuổi, và bác có công việc đầu tiên ở đó.)

4. a

Tại sao ngôi trường bị phá bỏ?

a. để xây dựng một trường học khác

b. để xây dựng một trung tâm mua sắm

c. để xây dựng một tòa nhà chọc trời

Thông tin: They knocked down my old school and built your school in its place.

(Họ đã phá bỏ ngôi trường cũ của bác và xây dựng trường học của cháu ở ngay vị trí đó.)

Grammar a

a. Fill in the blanks with words or phrases from the box.

(Điền vào chỗ trống với các từ hoặc cụm từ trong khung.)

Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World 3 1

1. The government _____ the hospital last month. It was only open for a year.

2. Look! The shop _____! It looks great!

3. A new shopping center _____ last year.

4. The roads _____ recently. Driving to work is much better now.

5. A lot of money _____ into the project.

6. Yesterday, the government _____ work on the new bus station.

7. What _____ to the school? It looks so different!

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World 3 2

1. The government closed the hospital last month. It was only open for a year.

(Chính phủ đã đóng cửa bệnh viện vào tháng trước. Nó chỉ được mở trong một năm.)

Giải thích: câu chủ động thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2

2. Look! The shop has been repainted! It looks great!

(Nhìn kìa! Cửa hàng đã được sơn lại! Nó trông thật đẹp!)

Giải thích: câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has +been + P2

3. A new shopping center was opened last year.

(Một trung tâm mua sắm mới đã được khai trương vào năm ngoái.)

Giải thích: câu bị động thì quá khứ đơn: S + was/ were + P2

4. The roads have been improved recently. Driving to work is much better now.

(Những con đường đã được cải thiện gần đây. Lái xe đi làm bây giờ tốt hơn nhiều.)

Giải thích: câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + been + P2

5. A lot of money has been invested into the project.

(Rất nhiều tiền đã được đầu tư vào dự án.)

Giải thích: câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + been + P2

6. Yesterday, the government started work on the new bus station.

(Hôm qua, chính phủ đã bắt đầu công việc về trạm xe buýt mới.)

Giải thích: câu chủ động thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2

7. What have they done to the school? It looks so different!

(Họ đã làm gì với trường học vậy? Nó trông khác quá!)

Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì hiện tại hoàn thành: Từ để hỏi + have/ has + S + P2 + …?

Grammar b

b. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại câu.)

1. village./ I/ a/ grew/ in/ up/ rural

2. been/ Have/ the/ roads/ repaired?

3. What/ did/ they/ to/ the/ shopping/ do/ center?

4. in/ our/ invested/ of/ companies/ Lots/ have/ town.

5. outskirts/ Many/ moved/ people/ the/ have/ recently./ to

6. hasn’t/ old/ for/ been/ years./ painted/ The/ hospital

Lời giải chi tiết:

1. I grew up in a rural village.

(Tôi lớn lên ở một ngôi làng nông thôn.)

Giải thích: thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2

2. Have the roads been repaired?

(Những con đường đã được sửa chữa chưa?)

Giải thích: câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + been + P2

3. What did they do to the shopping center?

(Họ đã làm gì với trung tâm mua sắm?)

Giải thích: câu hỏi có từ để hỏithì quá khứ đơn: Từ để hỏi + did + S + V nguyên thể?

4. Lots of companies have invested in our town.

(Rất nhiều công ty đã đầu tư vào thị trấn của chúng tôi.)

Giải thích: thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + P2

5. Many people have moved to the outskirts recently.

(Nhiều người đã chuyển đến vùng ngoại ô gần đây.)

Giải thích: thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + P2

6. The old hospital hasn’t been painted for years.

(Bệnh viện cũ này đã không được sơn trong nhiều năm.)

Giải thích: câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + (not) + been + P2

Writing

Write about the ways your town has changed in the last ten years. Use the new words from this lesson or your own ideas. Write 100-120 words.

(Viết về cách thị trấn của bạn đã thay đổi trong mười năm qua. Sử dụng các từ mới từ bài học này hoặc ý tưởng của riêng bạn. Viết 100-120 từ.)

Lời giải chi tiết:

Ten years ago, my town was much smaller. We didn’t have a supermarket or a cinema, and there were no tall buildings. A few years ago, a lot of money was invested in my town. I know this because a shopping center was built with a supermarket and a cinema inside. When I was young, the roads had a lot of holes. It took a long time to get to school. Now, the roads have been repaired, and the cars drive very fast. Many new houses have been built, and the old houses have been repainted. Lots of people moved here from the country, so the town has grown a lot.

Tạm dịch:

Mười năm trước, thị trấn của tôi nhỏ hơn nhiều. Chúng tôi không có siêu thị hay rạp chiếu phim, và không có những tòa nhà cao tầng. Vài năm trước, rất nhiều tiền đã được đầu tư vào thị trấn của tôi. Tôi biết điều này vì một trung tâm mua sắm đã được xây dựng với một siêu thị và một rạp chiếu phim bên trong. Khi tôi còn trẻ, những con đường có rất nhiều ổ gà ổ vịt. Phải mất một thời gian dài để đi đến trường. Bây giờ, đường xá đã được sửa chữa, và xe cộ chạy rất nhanh. Nhiều ngôi nhà mới được xây dựng, và những ngôi nhà cũ được sơn lại. Rất nhiều người chuyển đến đây từ khắp cả nước, vì vậy thị trấn đã phát triển rất nhiều.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 3. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.