Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tâp phần: Lesson 1 - Unit 8 trang 44,45 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

New Words a

a. Look at the pictures and do the crossword puzzle.

(Nhìn vào các bức tranh và giải trò chơi ô chữ.)

Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

Lời giải chi tiết:

1. canyon: hẻm núi

2. hiking: đi bộ đường dài

3. cave: hang động

4. campsite: địa điểm cắm trại

5. kayaking: chèo thuyền kayak

6. rafting: đi bè

New Words b

b. Write the words in Task a to match with the correct descriptions.

(Viết các từ trong Bài a để phù hợp với các mô tả.)

1. a low place between hills or mountains with a river going through it => canyon

(một nơi thấp giữa những ngọn đồi hoặc ngọn núi với một con sông đi qua nó => hẻm núi)

2. the sport of traveling in a long, thin boat

3. a large hole on the side of a hill or under the ground

4. the sport of traveling down a river in a rubber boat

5. a place where people can put up a tent

6. the activity of going for long walks in the country

Lời giải chi tiết:

2. kayaking3. cave4. rafting5. campsite6. hiking

2. the sport of traveling in a long, thin boat => kayaking

(môn thể thao du lịch trên một chiếc thuyền dài và mỏng => đua thuyền kayaking)

3. a large hole on the side of a hill or under the ground => cave

(một cái hố lớn trên sườn đồi hoặc dưới mặt đất => hang động)

4. the sport of traveling down a river in a rubber boat => rafting

(môn thể thao du ngoạn trên sông trên thuyền cao su => đua thuyền bè)

5. a place where people can put up a tent => campsite

(nơi mọi người có thể dựng lều => điểm cắm trại)

6. the activity of going for long walks in the country => hiking

(hoạt động đi bộ đường dài trong nước => đi bộ đường dài)

Listening

Listen and tick (✔) the boxes.

(Lắng nghe và đánh dấu ✔ vào ô đúng.)

1. Where are the friends going this weekend?

(Cuối tuần này những người bạn đi đâu?)

the Red Mountains

the Green Mountains

2. How long does it take to get there?

(Mất bao lâu để đến đó?)

two hours

(2 tiếng)

three and a half hours

(3 tiếng rưỡi)

3. Where can they stay?

(Họ có thể ở lại đâu?)

at Hotel Fantastic

at Fantasy Apartments

4. What can they do at the hotel?

(Họ có thể làm gì ở khách sạn?)

play badminton

(chơi cầu lông)

play tennis

(chơi quần vợt)

5. What can they do at the apartment?

(Họ có thể làm gì tại căn hộ?)

order pizza

(đặt bánh pizza)

go swimming

(đi bơi)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

A: Where do you think we should go this weekend?

B: Let's go hiking in the Red Mountain.

A: Sounds nice. How long does it take to get there?

B: It takes 3 and a half hours by car.

A: That's too long. Let's go to the Green Mountain instead. It takes only 2 hours by car.

B: OK, where can we stay?

A: We can stay at Hotel Fantastic or at Rich Apartments.

B: Hotel Fantastic sounds fun. What can we do there?

A: We can swim in the pool and play tennis.

B: What about Rich Apartment?

A: We can sit on the balcony and order pizza.

B: I pick Hotel Fantastic.

A: OK, done.

Tạm dịch:

A: Bạn nghĩ chúng ta nên đi đâu vào cuối tuần này?

B: Hãy đi bộ đường dài ở Red Mountain nhé.

A: Nghe hay đấy. Mất bao lâu để đến đó?

B: Đi ô tô mất 3 tiếng rưỡi.

A: Mất nhiều thời gian quá. Thay vào đó, hãy đi đến Green Mountain. Chỉ mất 2 giờ đi ô tô.

B: Được thôi, chúng ta có thể ở đâu?

A: Chúng ta có thể ở khách sạn Fantastic hoặc Rich Apartments.

B: Hotel Fantastic nghe rất vui. Chúng ta có thể làm gì ở đó?

A: Chúng ta có thể bơi trong hồ bơi và chơi tennis.

B: Còn Rich Apartment thì sao?

A: Chúng ta có thể ngồi trên ban công và gọi pizza.

B: Tôi chọn Hotel Fantastic.

A: Được thôi, xong.

Lời giải chi tiết:

1. Where are the friends going this weekend? => the Green Mountains

(Cuối tuần này những người bạn đi đâu? => dãy núi Xanh)

2. How long does it take to get there? => 2 hours

(Mất bao lâu để đến đó? => 2 tiếng)

3. Where can they stay? => at Hotel Fantastic

(Họ có thể ở đâu? => tại khách sạn Fantastic)

4. What can they do at the hotel? => play tennis

(Họ có thể làm gì tại khách sạn? => chơi quần vợt)

5. What can they do at the apartment? => order pizza

(Họ có thể làm gì tại căn hộ? => đặt bánh pizza)

Grammar a

a. Read the sentences. Circle the correct words.

(Đọc câu. Khoanh chọn từ đúng.)

1. You should/shouldn't go to The White Cave. It's really beautiful.

(Bạn nên đến The White Cave. Nó thật sự đẹp.)

2. We can/can't go camping inside the cave. There are tents at the store near the cave.

3. We can/can't go fishing here. The sign says "No swimming or fishing."

4. We should/shouldn't go rafting today. The weather's bad.

5. You should/shouldn't take the bus. It's pretty fast and the bus station is right next to the campsite.

Lời giải chi tiết:

2. We can go camping inside the cave. There are tents at the store near the cave.

(Chúng ta có thể đi cắm trại bên trong hang động. Có lều ở cửa hàng gần hang động.)

3. We can't go fishing here. The sign says "No swimming or fishing."

(Chúng tôi không thể đi câu cá ở đây. Biển báo "Không được bơi lội hoặc câu cá.")

4. We shouldn't go rafting today. The weather's bad.

(Hôm nay chúng ta không nên đi bè. Thời tiết xấu.)

5. You should take the bus. It's pretty fast and the bus station is right next to the campsite.

(Bạn nên đi xe buýt. Nó khá nhanh và trạm xe buýt nằm ngay cạnh khu cắm trại.)

Grammar b

b. Write the questions for the answers.

(Viết câu hỏi cho câu trả lời.)

1. Where should we go on our trip?

(Chúng ta nên đi đâu trong chuyến đi của mình?)

We should go to Blue River Canyon.

(Chúng ta nên đến Blue River Canyon.)

2. ?

We can go rafting and go swimming.

(Chúng ta có thể đi bè và đi bơi.)

3. ?

We can stay at a campsite or a hotel by the river.

(Chúng tôi có thể ở một khu cắm trại hoặc một khách sạn bên sông.)

4. ?

It takes two hours by car.

(Mất hai giờ đi ô tô.)

Lời giải chi tiết:

2. What can we do there?

(Chúng ta có thể làm gì ở đó?)

3. Where can we stay?

(Chúng ta có thể ở đâu?)

4. How long does it take to get there?

(Mất bao lâu để đến đó?)

Writing

Look at the travel brochures and choose a place you'd like to go with friends on vacation. Write a paragraph about your choice using the given information. Write 50 to 60 words.

(Xem các sổ tay du lịch và chọn một nơi bạn muốn đi cùng bạn bè trong kỳ nghỉ. Viết một đoạn văn về lựa chọn của bạn bằng cách sử dụng thông tin đã cho. Viết 50 đến 60 từ.)

The Red Canyon

Beautiful place (Địa điểm đẹp)

What to do: go rock climbing, go rafting

(Việc có thể làm: leo núi, đi bè)

How to get there: 3 hours by car

(Đến đó bằng cách nào: 3 giờ đi ô tô)

Where to stay: a hotel by the canyon

(Nơi ở: một khách sạn bên hẻm núi)

Note: swimming: too dangerous!

(Lưu ý: bơi lội: quá nguy hiểm!)

The Green Cave

Interesting place (Nơi thú vị)

What to do: go hiking, go kayaking inside the caves

(Việc có thể làm: đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak bên trong hang động)

How to get there: 5 hours by bus

(Đến đó bằng cách nào: 5 giờ đi xe buýt)

Where to stay: a campsite near the cave

(Nơi ở: khu cắm trại gần hang động)

Note: rock climbing: too dangerous!

(Lưu ý: leo núi: quá nguy hiểm!)

Lời giải chi tiết:

I think we should go to The Red Canyon. It's a beautiful place. We can go rock climbing and rafting there. It takes about three hours by car to get there. We can stay at a hotel by the canyon. We can't go swimming. It's too dangerous.

(Tôi nghĩ chúng ta nên đến The Red Canyon. Đó là một nơi tuyệt đẹp. Chúng ta có thể leo núi và đi bè ở đó. Mất khoảng ba giờ đi ô tô để đến đó. Chúng ta có thể ở một khách sạn bên hẻm núi. Chúng tôi không thể đi bơi. Nó quá nguy hiểm.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 8 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.