Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tâp phần: Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
New words a
New Words
a. Unscramble the words.
(Viết lại các từ bị xáo trộn.)
1. rdaam
2. nitamead
3. mcodye
4. rorohr
5. tnacio
6. ciscene tonfcii
Lời giải chi tiết:
1. drama: kịch
2. animated: hoạt hình
3. comedy: phim hài
4. horror: phim kinh dị
5. action: phim hành động
6. science fiction: phim khoa học viễn tưởng
New words b
b. Fill in the blanks using the words in Task a.
(Điền vào chỗ trống các từ ở Bài a.)
1. It's very difficult to write a good drama. The movies are about people's lives.
(Rất khó để viết một bộ phim chính kịch hay. Những bộ phim nói về cuộc sống của con người.)
2. We went to see a . It was really funny.
3. I don't like movies. They're too scary.
4. An movie uses drawings and human voices instead of real people.
5. She likes movies. They're about space and the future.
6. movies often have a lot of car chases and fighting.
Lời giải chi tiết:
| 2. comedy | 3. horror | 4. animated | 5. science fiction | 6. Action |
2. We went to see a comedy. It was really funny.
(Chúng tôi đã đi xem một bộ phim hài. Nó thực sự rất hài hước.)
3. I don't like horror movies. They're too scary.
(Tôi không thích phim kinh dị. Chúng quá đáng sợ.)
4. An animated movie uses drawings and human voices instead of real people.
(Một bộ phim hoạt hình sử dụng hình vẽ và giọng nói của con người thay vì người thật.)
5. She likes science fiction movies. They're about space and the future.
(Cô ấy thích phim khoa học viễn tưởng. Họ nói về không gian và tương lai.)
6. Action movies often have a lot of car chases and fighting.
(Phim hành động thường có rất nhiều cảnh rượt đuổi ô tô và đánh nhau.)
Listening
Listen and circle.
(Lắng nghe và khoanh chọn.)
1. Who is taking the kids to go see a movie? | the boy's parents | the girl's parents |
2. What day are they going to see a movie? | Tuesday | Sunday |
3. What movie does the boy suggest watching? | Amazing Kitchen | Terrible Kitchen |
4. What does the girl think comedies don't have enough? | action | drama |
5. What kind of movie is The Man With Three Feet? | horror | drama |
6. What time are they going? | 9 a.m. | 7 p.m. |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Boy: My parents said that they take us to see a movie on Sunday.
Girl: OK, I am free on Sunday. What do you want to see?
Boy: Why don't we watch Terrible Kitchen?
Girl: What kind of movie is it?
Boy: It's a comedy.
Girl: Sorry, but I don't really like comedies. It doesn't have enough actions.
Boy: Hahaha, OK. And why don't we watch The Man With Three Feet?
Girl: What kind of movie is that?
Boy: It's a drama.
Girl: That's good. What time is it on?
Boy: It on at 9 o'clock in the morning and 7 o'clock in the evening.
Girl: I can go at 9 o'clock in the morning.
Boy: OK, let's go then.
Tạm dịch:
Bạn nam: Bố mẹ mình nói rằng họ đưa chúng mình đi xem phim vào Chủ nhật.
Bạn nữ: Ừm, mình rảnh vào Chủ nhật. Bạn muốn xem gì?
Bạn nam: Tại sao chúng ta không xem Terrible Kitchen nhỉ?
Bạn nữ: Đó là thể loại phim gì?
Bạn nam: Đó là một bộ phim hài.
Bạn nữ: Xin lỗi, nhưng mình không thực sự thích phim hài. Nó không đủ hành động.
Bạn nam: Hahaha, được thôi. Và tại sao chúng ta không xem The Man With Three Feet nhỉ?
Bạn nữ: Đó là thể loại phim gì?
Bạn nam: Đó là một bộ phim chính kịch.
Bạn nữ: Được đó. Mấy giờ phim chiếu?
Bạn nam: Vào lúc 9 giờ sáng và 7 giờ tối.
Bạn nữ: Mình có thể đi lúc 9 giờ sáng.
Bạn nam: Được rồi, đi thôi.
Lời giải chi tiết:
1. Who is taking the kids to go see a movie? => the boy's parents
(Ai sẽ dẫn các bạn nhỏ đi xem phim? - bố mẹ của bạn nam)
2. What day are they going to see a movie? => Sunday
(Họ sẽ đi xem phim vào ngày nào? => Chủ nhật)
3. What movie does the boy suggest watching? => Terrible Kitchen
(Cậu bé đề nghị xem bộ phim nào? => Nhà bếp kinh hoàng)
4. What does the girl think comedies don't have enough? => action
(Cô gái nghĩ phim hài không đủ chất? => hành động)
5. What kind of movie is The Man With Three Feet? => drama
(The Man With Three Feet là loại phim gì? => chính kịch)
6. What time are they going? => 9 a.m.
(Mấy giờ họ đi? => 9 giờ sáng)
Grammar a
a. Complete the conversation using the words in the box.
(Hoàn thành đoạn hội thoại sử dụng từ trong khung.)
meet animated movies time o'clock Sunday Hi Yes |
Jim: Hello, Jill.
Jill: (1) Hi, Jim
Jim: Do you like (2) ?
Jill: (3) , I do. Why?
Jim: There's an animated movie on at the movie theater on (4) night. Do you want to go?
Jill: What (5) is it on?
Jim: At six (6) .
Jill: That sounds great. Where should we meet?
Jim: Let's (7) at the movie theater at five-thirty.
Jill: OK.
Lời giải chi tiết:
| (2) animated movies | (3) Yes | (4) Sunday |
| (5) time | (6) o'clock | (7) meet |
Jim: Hello, Jill.
Jill: (1) Hi, Jim
Jim: Do you like (2) animated movies?
Jill:(3) Yes, I do. Why?
Jim: There's an animated movie on at the movie theater on (4) Sunday night. Do you want to go?
Jill: What (5) time is it on?
Jim: At six (6)o'clock.
Jill: That sounds great. Where should we meet?
Jim: Let's (7)meetat the movie theater at five-thirty.
Jill: OK.
Tạm dịch:
Jim: Chào, Jill.
Jill: Chào, Jim.
Jim: Bạn có thích phim hoạt hình không?
Jill: Mình có. Sao thế?
Jim: Có một bộ phim hoạt hình chiếu tại rạp chiếu phim vào tối Chủ nhật. Bạn muốn đi không?
Jill: Mấy giờ phim chiếu?
Jim: Lúc 6 giờ tối.
Jill: Nghe hay đấy. Chúng ta nên gặp nhau ở đâu?
Jim: Chúng ta hãy gặp nhau ở rạp chiếu phim lúc 5 giờ rưỡi.
Jill: Được thôi.
Grammar b
b. Fill in the blanks with the correct prepositions.
(Điền các giới từ đúng vào chỗ trống.)
Jim: Hi, Jill. Do you want to watch a movie (1) Saturday?
Jill: Hello, Jim. Sure. What do you want to watch?
Jim: The Polar Bears. It's a funny animated movie.
Jill: What time is it on?
Jim: (2) 3 p.m.
Jill: I'm sorry. I'm busy (3) Saturday afternoon. Why don't we watch it (4) the evening?
Jim: I'm going to the store with my brother that evening. How about on Sunday morning? (5) 10:30?
Jill: That sounds good!
Jim: Great!
Lời giải chi tiết:
| 1. on | 2. At | 3. on | 4. in | 5. at |
Jim: Hi, Jill. Do you want to watch a movie (1) on Saturday?
Jill: Hello, Jim. Sure. What do you want to watch?
Jim: The Polar Bears. It's a funny animated movie.
Jill: What time is it on?
Jim: (2) At 3 p.m.
Jill: I'm sorry. I'm busy (3) on Saturday afternoon. Why don't we watch it (4) in the evening?
Jim: I'm going to the store with my brother that evening. How about on Sunday morning? (5) at 10:30?
Jill: That sounds good!
Jim: Great!
Tạm dịch:
Jim: Chào, Jill. Bạn có muốn xem một bộ phim vào thứ Bảy không?
Jill: Chào, Jim. Chắc chắn rồi. Bạn muốn xem gì?
Jim: Gấu Bắc Cực. Đó là một bộ phim hoạt hình vui nhộn.
Jill: Mấy giờ phim chiếu?
Jim: Lúc 3 giờ chiều.
Jill: Mình xin lỗi. Mình bận vào chiều thứ Bảy. Tại sao chúng ta không xem nó vào buổi tối?
Jim: Mình định đến cửa hàng với anh trai mình vào buổi tối hôm đó rồi. Còn vào sáng Chủ nhật thì sao? Vào lúc 10:30?
Jill: Nghe hay đấy!
Jim: Tuyệt vời!
Writing
Answer the questions using your own ideas or the given information.
(Trả lời các câu hỏi bằng cách sử dụng ý tưởng của riêng bạn hoặc thông tin cho sẵn.)
DINNER PARTY (Tiệc tối)
horror/7 p.m. (kinh dị/ 7 giờ tối)
SPACE WARS (Chiến tranh không gian)
science fiction/3 p.m. (khoa học giả tưởng / 3 giờ chiều)
RUN FOR YOUR LIFE (Chạy để sống)
action/9:30 p.m. (hành động / 9:30 tối)
1. What movie do you want to watch?
(Bạn muốn xem phim gì?)
2. What kind of movie is it?
(Nó thuộc thể loại phim gì?)
3. What time is it on?
(Mấy giờ phim công chiếu?)
Lời giải chi tiết:
1. What movie do you want to watch? => I want to watch Dinner Party.
(Bạn muốn xem bộ phim nào? - Tôi muốn xem Bữa tiệc tối.)
2. What kind of movie is it? => It's a horror movie.
(Đó là thể loại phim gì? - Đó là một bộ phim kinh dị.)
3. What time is it on? => At 7p.m.
(Mấy giờ phim chiếu? - Vào lúc 7 giờ tối.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.