Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

New Words

Look at the pictures. Complete the descriptions using the words in the box.

(Nhìn vào những bức tranh. Hoàn thành các mô tả bằng cách sử dụng các từ trong khung.)

Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

1. She has brown hair and is wearing glasses.

(Cô ấy có mái tóc màu nâu và đeo kính.)

2. He has short brown hair andeyes.

3. She has shorthair.

4. He’sand has short brown hair.

5. He’s tall and hashair.

6. She’s hasblack hair.

7. He’sand has black hair.

8. She’sand hashair.

Phương pháp giải:

- short: ngắn

- blue: xanh

- glasses: kính

- slim: mảnnh mai

- blond: tóc vàng

- tall: cao

- brown: nâu

- long: dài

- red: đỏ

Lời giải chi tiết:

2. He has short brown hair and blue eyes.

(Anh ấy có mái tóc ngắn màu nâu và mắt xanh.)

3. She has short blond hair.

(Cô ấy có mái tóc ngắn màu vàng.)

4. He’s tall and has short brown hair.

(Anh ấy cao và có mái tóc ngắn màu nâu.)

5. He’s tall and has brown hair.

(Anh ấy cao và có mái tóc nâu.)

6. She’s has long black hair.

(Cô ấy có mái tóc đen dài.)

7. He’s short and has black hair.

(Anh ấy thấp và có mái tóc màu đen.)

8. She’s slim and has red hair.

(Cô ấy mảnh mai và có mái tóc đỏ.)

Listening

Listen and circle the correct answers.

(Lắng nghe và khoanh đáp án đúng.)

1. What does the history teacher look like?

A.tall

B. thin

C. short

2. What color hair does he have?

A. brown

B. blond

C. black

3. What does the art teacher look like?

A. big

B. small

C. slim

4. What color is his jacket?

A. blue

B. grey

C. green

5. What is weird about the new art teacher?

A. He has blue hair.

B. He has a big nose.

C. He is very tall.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

A: Did you meet the new history teacher?

B: I don’t think so. What does the new teacher look like?

A: He’s tall and has blond hair.

B: Oh yeah. I saw him.

A: What about the art teacher? He’s new, too?

B: What does he look like?

A: He’s slim and has brown eyes.

B: I think I saw him. What is he wearing?

A: He’s wearing yellow pants and a green jacket.

B: Is he wearing glasses?

A: I don’t think so but i know he has a blue hair.

B: Wow that’s great!

Tạm dịch:

A: Bạn có gặp giáo viên lịch sử mới chưa?

B: Tôi không nghĩ vậy. Giáo viên mới trông như thế nào?

A: Thầy ấy cao và có mái tóc vàng.

B: Ồ đúng rồi. Tôi đã thấy thầy ấy.

A: Còn giáo viên mỹ thuật thì sao? Thầy ấy cũng mới à?

B: Anh ấy trông như thế nào?

A: Thầy ấy mảnh khảnh và có đôi mắt nâu.

B: Tôi nghĩ tôi đã nhìn thấy thầy ấy. Thầy ấy đang mặc gì vậy?

A: Thầy ấy mặc quần vàng và áo khoác xanh.

B: Thầy ấy có đeo kính không?

A: Tôi không nghĩ vậy nhưng tôi biết thầy ấy có mái tóc màu xanh lam.

B: Ồ, điều đó thật tuyệt.

Lời giải chi tiết:

2. B

3. C

4. C

5. A

1. A

What does the history teacher look like? => A. tall

(Giáo viên lịch sử trông như thế nào? => cao)

2. B

What color hair does he have? => B. blond

(Thầy ấy có mái tóc màu gì? => vàng hoe)

3. C

What does the art teacher look like? => C. slim

(Giáo viên mĩ thuật trông như thế nào? => mảnh mai)

4. C

What color is his jacket? => C. green

(Áo khoác của thầy ấy có màu gì? => xanh lá)

5. A

What is weird about the new art teacher? => A. He has blue hair.

(Điều kì lạ về giáo viên mĩ thuật mới là gì? => Thầy ấy có mái tóc màu xanh lam.)

Grammar a

We use adjectives to describe people's hair. When we use more than one adjective, we follow this order:

(Chúng ta sử dụng các tính từ để mô tả mái tóc của mọi người. Khi sử dụng nhiều hơn một tính từ, chúng ta làm theo thứ tự sau)

LENGTH

COLOR

short

brown

=> short brown hair (tóc ngắn màu nâu)

a. Write the descriptions under the pictures.

(Viết các mô tả dưới các hình ảnh.)

Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 2 1

1. long brown hair (tóc dài màu nâu)

2.  hair

3.  hair

4.  hair

Lời giải chi tiết:

2. long blond hair (tóc dài màu vàng)

3. short black hair (tóc ngắn màu đen)

4. short red hair (tóc ngắn màu đỏ)

Grammar b

b. Unscramble the sentences. Match the pictures to the descriptions.

(Ghép lại các câu. Ghép các hình ảnh vào phần mô tả.)

1. he/look/What/does/like? => What does he look like?(Anh ấy trông như thế nào?)

tall/and/hair./has/black/He's => He's tall and has black hair.(Anh ấy cao và có mái tóc đen.)

2. he/glasses?/white/s/wearing

is./Yes,/he

3. wearing?/she/is/What

wearing/a/dress./blue/She/is

4. your/Is/friend/a/girl/boy?/a/or

friend/My/girl./is/a

Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 3 1

Lời giải chi tiết:

2. Is he wearing white glasses? - Yes, he is.

(Anh ấy có đeo kính trắng không? - Đúng vậy.)

3. What is she wearing? - She is wearing a blue dress.

(Cô ấy đang mặc gì? - Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh lam.)

4. Is your friend a girl or a boy? - My friend is a girl.

(Bạn của bạn là con gái hay con trai? - Bạn tôi là con gái.)

Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 3 2

Writing

Write the description of a student in your class. Write 40 to 50 words.

(Viết bài mô tả của một học sinh trong lớp của bạn. Viết 40 đến 50 từ.)

My best friends is_______________. He's / She's ____________________.

Lời giải chi tiết:

My best friend is Phương. She's short and thin. She has long black hair. She is wearing glasses. She is wearing a white shirt and blue skirt. She is wearing black shoes and white socks. She isn't wearing a cap.

(Bạn thân nhất của tôi là Phương. Cô ấy thấp và gầy. Cô ấy có mái tóc đen dài. Cô ấy đang đeo kính. Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng và váy xanh. Cô ấy đi giày đen và tất trắng. Cô ấy không đội mũ lưỡi trai.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.