Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
I. Listen and decide each statement below is True or False.
1. Hoa’s Sports Day will be on 15th April.
- A.
True
- B.
False
2. Hoa’s Sports Day starts in the morning.
- A.
True
- B.
False
3. The first sport is running.
- A.
True
- B.
False
4. Hoa is not good at the long jump.
- A.
True
- B.
False
5. Only teachers take part in tug of war.
- A.
True
- B.
False
II. Choose the correct answers.
1. Did you ______ souvenirs when you went to the beach?
- A.
buy
- B.
bought
- C.
buying
2. We will ______ the house with flowers for Tet.
- A.
decorate
- B.
decorated
- C.
decorating
3. He ______ morning exercise every day to stay healthy.
- A.
does
- B.
do
- C.
doing
4. I have a toothache. You should ______ the dentist.
- A.
go to
- B.
goes to
- C.
going to
5. What drinks will you ______ at the party?
- A.
have
- B.
has
- C.
having
III. Read and complete each sentence below with ONLY ONE WORD.
Nam and his family went to Wellington last year. It’s the capital city of New Zealand. They stayed there for four days. First, they took a cable car to the top of a hill. The views of Wellington were amazing! They took lots of photos. On the second day, they went to a forest called Zealandia. They walked around and saw many animals. On the third day, they visited the Museum of New Zealand. They learnt about the country’s history. Nam drew pictures of the art. On the last day, they took a walking tour. They saw many interesting buildings and bought souvenirs.
1. Nam went to New Zealand last year.
- A.
True
- B.
False
2. Nam and his family went to the top of a hill by train.
- A.
True
- B.
False
3. Nam and his family saw a lot of animals on the second day.
- A.
True
- B.
False
4. Nam and his family visited Museum of New Zealand on the second day.
- A.
True
- B.
False
5. Nam and his family bought souvenirs on the last day.
- A.
True
- B.
False
IV. Put the words in the correct order.
1. flowers / will / the / We / with / house / decorate / Tet / for / .
2. did / go / family / Where / holiday / your / last / ?
3. a / drink / juice / He / healthy / every / day / has / .
4. have / headache / I / terrible / a / .
5. should / go / You / early / bed / to / stay / to / healthy / .
Lời giải và đáp án
I. Listen and decide each statement below is True or False.
1. Hoa’s Sports Day will be on 15th April.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
1.
Hoa’s Sports Day will be on 15th April.
(Ngày hội Thể thao của Hoa sẽ diễn ra vào ngày 14 tháng Tư.)
Thông tin: I’m Hoa, and I’d like to tell you about Sports Day. It will take place on 15th May at my school.
(Tôi là Hoa, và tôi muốn kể cho bạn nghe về Ngày Hội Thể Thao. Ngày đó sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 5 tại trường của tôi.)
Đáp án: False
2. Hoa’s Sports Day starts in the morning.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Hoa’s Sports Day starts in the morning.
(Ngày hội Thể thao bắt đầu vào buổi sáng.)
Thông tin: It will start at 9 a.m.
(Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
Đáp án: True
3. The first sport is running.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
3.
The first sport is running.
(Môn thể thao đầu tiên là chạy.)
Thông tin: The running races will start first.
(Các cuộc thi chạy sẽ bắt đầu trước.)
Đáp án: True
4. Hoa is not good at the long jump.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
4.
Hoa is not good at the long jump.
(Hoa không giỏi nhảy xa lắm.)
Thông tin: I’m no good at the long jump!
(Tôi không giỏi môn nhảy xa!)
Đáp án: True
5. Only teachers take part in tug of war.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
5.
Only teachers take part in tug of war.
(Chỉ có các giáo viên tham gia vào trò chơi kéo co.)
Thông tin: The last sporting activity is a tug of war. Only parents will take part.
(Hoạt động thể thao cuối cùng là kéo co. Chỉ có phụ huynh mới tham gia.)
Đáp án: False
- Đọc các câu đề bài và gạch chân dưới những từ khoá.
- Nghe và chú ý vào những thông tin đã xác định.
- Đối chiếu thông tin và tìm ra đáp án đúng.
Bài nghe:
I’m Hoa, and I’d like to tell you about Sports Day. It will take place on 15th May at my school. It will start at 9 a.m. There will be lots of exciting sports to play and watch. The running races will start first. Then, there will be a bike race. That’s my favourite activity! It’s such fun! Next, the boys will play football. After lunch, the girls will play netball. Then, pupils will do the long jump. I’m not good at the long jump! The last sporting activity is a tug of war. Only parents will take part. Finally, we will all sing the school song.
Tạm dịch:
Tôi là Hoa, và tôi muốn kể cho bạn nghe về Ngày Hội Thể Thao. Ngày đó sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 5 tại trường của tôi. Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng. Sẽ có rất nhiều môn thể thao thú vị để chơi và xem. Các cuộc thi chạy sẽ bắt đầu trước. Sau đó, sẽ có một cuộc đua xe đạp. Đó là hoạt động yêu thích của tôi! Thật là vui! Tiếp theo, các bạn nam sẽ chơi bóng đá. Sau bữa trưa, các bạn nữ sẽ chơi bóng netball. Sau đó, học sinh sẽ tham gia nhảy xa. Tôi không giỏi môn nhảy xa! Hoạt động thể thao cuối cùng là kéo co. Chỉ có phụ huynh mới tham gia. Cuối cùng, tất cả chúng ta sẽ cùng hát bài hát của trường.
II. Choose the correct answers.
1. Did you ______ souvenirs when you went to the beach?
- A.
buy
- B.
bought
- C.
buying
Đáp án: A
1.
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Did you buy souvenirs when you went to the beach?
(Bạn có mua quà lưu liện khi bạn đến bãi biển không?)
Đáp án: A
2. We will ______ the house with flowers for Tet.
- A.
decorate
- B.
decorated
- C.
decorating
Đáp án: A
2.
Cấu trúc câu khẳng định thì tương lai đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
We will decorate the house with flowers for Tet.
(Chúng tôi sẽ trang trí nhà bằng hoa vào dịp Tết.)
Đáp án: A
3. He ______ morning exercise every day to stay healthy.
- A.
does
- B.
do
- C.
doing
Đáp án: A
3.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Chủ ngữ số ít + động từ chia (thêm -s/-es) + tân ngữ.
He does morning exercise every day to stay healthy.
(Anh ấy tập thể dục buổi sáng hằng ngày để giữ sức khoẻ.)
Đáp án: A
4. I have a toothache. You should ______ the dentist.
- A.
go to
- B.
goes to
- C.
going to
Đáp án: A
4.
Cấu trúc đưa ra lời khuyên với “should”:
Chủ ngữ + shoud + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
I have a toothache. You should go to the dentist.
(Tớ bị đau răng. – Cậu nên đi khám nha sĩ đi.)
Đáp án: A
5. What drinks will you ______ at the party?
- A.
have
- B.
has
- C.
having
Đáp án: A
5.
Cấu trúc câu hỏi Wh với động từ thường:
Wh + will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
What drinks will you have at the party?
(Bạn sẽ uống gì ở bữa tiệc?)
Đáp án: A
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
III. Read and complete each sentence below with ONLY ONE WORD.
Nam and his family went to Wellington last year. It’s the capital city of New Zealand. They stayed there for four days. First, they took a cable car to the top of a hill. The views of Wellington were amazing! They took lots of photos. On the second day, they went to a forest called Zealandia. They walked around and saw many animals. On the third day, they visited the Museum of New Zealand. They learnt about the country’s history. Nam drew pictures of the art. On the last day, they took a walking tour. They saw many interesting buildings and bought souvenirs.
1. Nam went to New Zealand last year.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
1.
Nam went to New Zealand last year.
(Nam đã đến New Zealand vào năm ngoái.)
Thông tin: Nam and his family went to Wellington last year. It’s the capital city of New Zealand.
(Nam và gia đình cậu ấy đã đến Wellington vào năm ngoái. Đây là thủ đô của New Zealand.)
Đáp án: True
2. Nam and his family went to the top of a hill by train.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Nam and his family went to the top of a hill by train.
(Nam và gia đình đã leo lên đỉnh của một ngọn đồi vào tàu hoả.)
Thông tin: First, they took a cable car to the top of a hill.
(Đầu tiên, họ đi cáp treo lên đỉnh một ngọn đồi.)
Đáp án: True
3. Nam and his family saw a lot of animals on the second day.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
3.
Nam and his family saw a lot of animals on the second day.
(Nam và gia đình của cậu ấy đã trông thấy rất nhiều loài động vật vào ngày thứ hai.)
Thông tin: On the second day, they went to a forest called Zealandia. They walked around and saw many animals.
(Ngày thứ hai, họ đến một khu rừng tên là Zealandia. Họ đi dạo và nhìn thấy nhiều loài động vật.)
Đáp án: True
4. Nam and his family visited Museum of New Zealand on the second day.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
4.
Nam and his family visited Museum of New Zealand on the second day.
(Nam và gia đình của cậu ấy đã đến thắm Bảo tàng New Zealand vào ngày thứ hai.)
Thông tin: On the third day, they visited the Museum of New Zealand.
(Ngày thứ ba, họ ghé thăm Bảo tàng New Zealand.)
Đáp án: False
5. Nam and his family bought souvenirs on the last day.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
5.
Nam and his family bought souvenirs on the last day.
(Nam và gia đình của câu đã mua vài món quà lưu niện vào ngày cuối cùng.)
Thông tin: On the last day, they took a walking tour. They saw many interesting buildings and bought souvenirs.
(Ngày cuối cùng, họ tham gia một chuyến tham quan đi bộ. Họ ngắm nhiều tòa nhà thú vị và mua quà lưu niệm.)
Đáp án: True
- Đọc các câu đề bài và gạch chân dưới những từ khoá.
- Đọc và chú ý vào những thông tin đã xác định.
- Đối chiếu thông tin và tìm ra đáp án đúng.
Tạm dịch:
Nam và gia đình cậu ấy đã đến Wellington vào năm ngoái. Đây là thủ đô của New Zealand. Họ ở đó bốn ngày. Đầu tiên, họ đi cáp treo lên đỉnh một ngọn đồi. Quang cảnh của Wellington thật tuyệt vời! Họ đã chụp rất nhiều ảnh. Ngày thứ hai, họ đến một khu rừng tên là Zealandia. Họ đi dạo và nhìn thấy nhiều loài động vật. Ngày thứ ba, họ ghé thăm Bảo tàng New Zealand. Họ tìm hiểu về lịch sử của đất nước. Nam còn vẽ lại những tác phẩm nghệ thuật ở đó. Ngày cuối cùng, họ tham gia một chuyến tham quan đi bộ. Họ ngắm nhiều tòa nhà thú vị và mua quà lưu niệm.
IV. Put the words in the correct order.
1. flowers / will / the / We / with / house / decorate / Tet / for / .
Đáp án:
We will decorate the house with flowers for Tet.1.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì tương lai đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: We will decorate the house with flowers for Tet.
(Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà với hoa cho Tết.)
2. did / go / family / Where / holiday / your / last / ?
Đáp án:
Where did your family go last holiday?2.
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Wh + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Where did your family go last holiday?
(Gia đình bạn đã đi đâu nghỉ lễ lần trước?)
3. a / drink / juice / He / healthy / every / day / has / .
Đáp án:
He has a healthy drink every day.3.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Chủ ngữ số iít + động từ chia + tân ngữ.
Đáp án: He has a healthy drink every day.
(Anh ấy uống một loại nước tốt cho sức khỏe mỗi ngày.)
4. have / headache / I / terrible / a / .
Đáp án:
I have a terrible headache.4.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + động từ (chia theo chủ ngữ) + tân ngữ.
Đáp án: I have a terrible headache.
(Tôi bị đau đầu kinh khủng.)
5. should / go / You / early / bed / to / stay / to / healthy / .
Đáp án:
You should go to bed early to stay healthy.5.
Cấu trúc câu lời khuyên với “Should”:
Chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: You should go to bed early to stay healthy.
(Bạn nên đi ngủ sớm để giữ sức khỏe.)
- Nhận định từ từ/cụm từ được đề bài cung cấp sẵn, xem chức năng và vị trí thông thường của chúng trong câu.
- Xác định loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi...)
- Áp dụng các cấu trúc câu, sắp xếp các từ đã cho theo một trình tự phù hợp để tạo nên những câu đúng.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Global Success - Đề số 5 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.