Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Look and write. Choose the correct answer. Read and match. Fill in the blanks, using the given words. Rearrange the words to make correct sentences.

Đề bài

I. Lookand write.

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 0 1

II. Choose the correct answer.

7. _______ can I get to the library? – Go straight ahead and turn left. It’s on your right.

A. What

B. Where

C. How

8. I eat breakfast ________ 6:30.

A. at

B. in

C. on

9. _______ forty students in my class.

A. There

B. There are

C. Are there

10. ______ you watch television in the evening?

A. Are

B. Do

C. Does

11. _______ this your umbrella?

A. Are

B. Does

C. Is

III. Read and match.

12. Does your sister sweep the floor?

A. Yes, it is.

13. Does your baby brother eat dinner at 6:00?

B. No, she doesn’t.

14. Is this your raincoat?

C. No, he doesn’t.

15. What’s the weather like?

D. Yes. There is some soap in the bathroom.

16. Is there any soap on the bathroom?

E. It’s rainy. Let’s stay at home.

IV. Read and complete the sentences below.

My Favorite Day

Hi, I'm Jolie! My favorite day is Sunday. I eat breakfast at 9:00. Then, at 4:00, I play badminton or play with my friends. I help my mom cook dinner at 5:30 and eat dinner with my family at 7:00. Sunday is always a great day.

17. Jolie’s favorite day is __________.

18. She eats breakfast at __________.

19. She plays __________ or plays with her friends at 4:00.

20. She helps her mom cook dinner at ________.

21. She eats dinner with her _______ at 7:00.

V. Rearrange the words to make correct sentences.

22. some / the / There are / dishes / kitchen / in

____________________________________________.

23. many / have / How / crayons / you / do

____________________________________________?

24. hair / long / is / Her

____________________________________________.

25. towels / any / in / Are / the bathroom / there

____________________________________________?

-------------------THE END-------------------

Đáp án

ĐÁP ÁN

Thực hiện: Ban chuyên môn

1. shorts

2. jeans 

3. pyjamas

4. sneakers

5. slippers

6. sandals

7. C

8. A

9. B

10. B

11. C

12. B

13. C

14. A

15. E

16. D

17. Sunday

18. 9:00/nine o’clock

19. badminton

20. 5:30/half-past five/five thirty

21. family

22. There are some dishes in the kitchen.

23. How many crayons do you have?

24. Her hair is long.

25. Are there any towels in the bathroom?

LỜI GIẢI CHI TIẾT

I. Look and write

(Nhìn và viết.)

1. shorts (n): quần short

2. jeans (n): quần bò

3. pyjamas (n): bộ đồ ngủ

4. sneakers (n): giày thể thao

5. slippers (n): dép

6. sandals (n): dép quai hậu

II. Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng.)

7.

Cấu trúc hỏi đường đến một địa điểm nào đó: How can + S + get to + địa điểm?

How can I get to the library? – Go straight ahead and turn left. It’s on your right.

(Làm thế nào để tớ có thể đến được thư viện? – Đi thẳng rồi rẽ trái. Nó nằm phía bên phải của cậu.)

Chọn C

8.

Với giờ giấc thì ta dùng giới từ đi kèm “at”.

 I eat breakfast at 6:30.

(Tôi ăn sáng lúc 6 rưỡi.)

Chọn A

9.

Cấu trúc nói có cái gì với danh từ số nhiều:

There are + số lượng/lượng từ... + danh từ số nhiều (+ địa điểm).

There are forty students in my class.

(Có 40 học sinh trong lớp học của tôi.)

Chọn B

10.

Trong câu hỏi có động từ chính, ta mượn trợ động từ do/does để đặt câu hỏi. Với chủ ngữ “you” trong câu này, ta dùng trợ động từ “do”.

Do you watch television in the evening?

(Bạn có xem TV vào buổi tối không?)

Chọn B

11.

Trong câu hỏi không có động từ chính, ta dùng động từ tobe để đặt câu hỏi. Với chủ ngữ “your umbrella” là danh từ số ít thì ta dùng động từ tương ứng là “is”.

Is this your umbrella? 

(Đây là ô của cậu hả?)

Chọn C

III. Read and match.

(Đọc và nối.)

12 – B

Does your sister sweep the floor?

No, she doesn’t.

(Em gái cậu có quét nhà không?

Em ấy không.)

13 – C

Does your baby brother eat dinner at 6:00?

No, he doesn’t.

(Em trai nhỏ của cậu có ăn tối lúc 6 giờ không?

Em ấy không.)

14 – A

Is this your raincoat?

Yes, it is.

(Đây là áo mưa của cậu hả?

Đúng rồi.)

15 – E

What’s the weather like?

It’s rainy. Let’s stay at home.

(Thời tiết như thế nào?

Trời mưa. Hãy ở trong nhà thôi.)

16 – D

Is there any soap on the bathroom?

Yes. There is some soap in the bathroom.

(Có xà phòng trong phòng tắm không?

Có đấy. Có một ít xà phòng trong phòng tắm.)

IV. Read and complete the sentences below.

(Đọc và hoàn thành những câu dưới.)

My Favorite Day

Hi, I'm Jolie! My favorite day is Sunday. I eat breakfast at 9:00. Then, at 4:00, I play badminton or play with my friends. I help my mom cook dinner at 5:30 and eat dinner with my family at 7:00. Sunday is always a great day.

Tạm dịch:

Ngày yêu thích của tôi

Xin chào, tôi là Jolie! Ngày yêu thích của tôi là Chủ nhật. Tôi ăn sáng lúc 9h. Sau đó, lúc 4h, tôi chơi cầu lông hoặc chơi cùng bạn bè. Tôi giúp mẹ nấu bữa tối lúc 5h30 và ăn tối cùng gia đình lúc 7h. Chủ nhật luôn là một ngày tuyệt vời.

17. Jolie’s favorite day is Sunday.

(Ngày yêu thích của Jolie là ngày Chủ Nhật.)

18. She eats breakfast at 9:00/nine o’clock.

(Bạn ấy ăn sáng lúc 9 giờ.)

19. She plays badminton or plays with her friends at 4:00.

(Bạn ấy chơi cầu lông hoặc chơi cùng bạn bè lúc 4 giờ.)

20. She helps her mom cook dinner at 5:30/half-past five/five thirty.

(Bạn ấy giúp mẹ nấu bữa tối lúc 5 rưỡi.)

21. She eats dinner with her family at 7:00.

(Bạn ấy ăn tối cùng gia đình lúc 7 giờ.)

V. Rearrange the words to make correct sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành những câu đúng.)

22. There are some dishes in the kitchen.

(Có vài cái đĩa trong nhà bếp.)

23. How many crayons do you have?

(Bạn có bao nhiêu cái bút chì màu?)

24. Her hair is long.

(Tóc cô ấy dài.)

25. Are there any towels in the bathroom?

(Có cái khăn nào trong phòng tắm không?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 4 Explore Our World - Đề số 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.