Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Unit 0. Getting started Cấu trúc - Giới thiệu ai đó: This/that is .... - Miêu tả ngoại hình ai đó: S + to be + tính từ. S + have/has + tính từ + danh từ. - Hỏi số lượng danh từ đếm được: + How many + danh từ số nhiều + do you have? Trả lời: I have .... + Are there + số đếm + danh từ số nhiều...? Trả lời: Yes, there are. No, there aren’t.
A. NỘI DUNG ÔN TẬP
Unit 0. Getting started
Cấu trúc
- Giới thiệu ai đó: This/that is ....
- Miêu tả ngoại hình ai đó:
S + to be + tính từ.
S + have/has + tính từ + danh từ.
- Hỏi số lượng danh từ đếm được:
+ How many + danh từ số nhiều + do you have?
Trả lời: I have ....
+ Are there + số đếm + danh từ số nhiều...?
Trả lời: Yes, there are.
No, there aren’t.
Unit 1. Weather and clothes
Cấu trúc
- Hỏi về thời tiết: What’s the weather like?
Trả lời: It’s + tính từ.
- Mời, rủ ai đó cùng làm gì: Let’s + động từ nguyên thể.
- Sở hữu cách: tên riêng/danh từ số ít + ’s
- Phân biệt This/That/These/Those:
+ This: dùng cho danh từ số ít, ở gần người nói
+ That: dùng cho danh từ số ít, ở xa người nói
+ These: dùng cho danh từ số nhiều, ở gần người nói
+ Those: dùng cho danh từ số nhiều, ở xa người nói
- Câu hỏi về việc vật gì đó có thuộc quyền sở hữu của ai không:
To be + this/that/these/those + sở hữu cách + danh từ?
- Nói vật gì là của ai: S + to be + sở hữu cách + danh từ.
Trả lời: Yes, S + to be.
No, S + to be + not.
Unit 2. Day by day
Cấu trúc
- Hỏi có cái gì đó ở vị trí nào hay không:
Is there a/an + danh từ đếm được số ít + vị trí?
Are there + any + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được + in + vị trí?
Trả lời: Yes, there is/are ....
No, there isn’t/aren’t ....
- Hỏi về thời gian ai đó làm gì: What time + do/does + động từ nguyên thể?
Trả lời: S + V (chia theo S).
- Câu hỏi yes/no hỏi về thời gian ai đó làm gì: Do/does + S + động từ nguyên thể?
Trả lời: Yes, S + do/does.
No, S + don’t/doesn’t.
Unit 3. Fun at school
Cấu trúc
- Xin phép/nhờ vả với “can”: Can + S + động từ nguyên thể?
Trả lời: Yes, S + can./Sure./Here you are/Sorry. I’m using it.
- Hỏi vị trí của đồ vật: Where + to be + danh từ?
* Lưu ý cách dùng động từ to be:
Danh từ không đếm được/đếm được số ít + is
Danh từ đếm được số nhiều + are
Trả lời: S + to be + vị trí.
- Dạng câu hỏi yes/no hỏi về vị trí của đồ vật: To be + S + vị trí:
Trả lời: Yes, S + to be.
No, S + to be + not.
Unit 4. Wonderful jobs
Cấu trúc
- Hỏi về nghề nghiệp của người thân trong gia đình:
What is/are + tính từ sở hữu + danh từ + sở hữu cách + job?
Trả lời: S + to be + danh từ.
- Hỏi nơi làm việc của ai đó: Where + do/does + work?
Trả lời: S + work(s) + in/at + địa điểm.
- Hỏi về việc muốn làm nghề gì trong tương lai:
What + do/does + S + want to be?
Do/does + S + want to be + ...?
Trả lời: S + want(s) to be a/an + ....
B. BÀI TẬP
Unit 0. Getting started
I. Look and fill in the blank.

II. Read and complete. Use the given words.
sports hall canteen library playground computer room
1. I have lunch at ________.
2. I play sports at ________.
3. I read books at _______.
4. I learn IT at ________.
5. I play with my friends at ________.
Unit 1. Weather and clothes
I. Choose the correct answers.
1. It’s _______ outside. Let’s fly a kite.
A. rainy
B. snowy
C. windy
2. _________ your brother’s jeans?
A. Is this
B. Are these
C. Are this
3. Is this ______ coat?
A. Fred’s
B. Fred
C. Freds’
4. You should _______ your raincoat because it’s rainy.
A. take off
B. put on
C. get up
5. _______ the weather like?
A. What
B. What’s
C. What does
6. They’re his mother’s ________.
A. umbrella
B. coat
C. sandals
7. You can take off your coat. It’s _______.
A. hot
B. cold
C. snowy
III. Writing: Write about the weather in your place.
Unit 2. Day by day
I. Find ONE mistake in each sentence.
1. Is there any chopsticks in the dining room?
2. Are there any soap in the bathroom?
3. What time to you fold the floor?
4. I always brush my face in the morning.
5. Do your sister eat breakfast at 6:30?
II. Choose the correct answer.
1. _______ do you get up?
A. How
B. What time
C. What
2. I often ______ with friends at breaktime.
A. chat
B. brush
C. fold
3. ______ you and your brother watch TV at 9:00?
A. Are
B. Does
C. Do
4. Is there ______ shampoo in the bathroom?
A. some
B. any
C. many
5. Are there any _______ in the living room?
A. vases
B. vase
C. toothpaste
II. Writing: Write about your favorite day.
Unit 3. Fun at school
I. Read and complete. Use the given words.
1. I'm gluing a picture on the paper with the ________.
2. I'm writing on a board with a ________.
3. I'm cutting the paper with the _______.
4. I'm painting the picture with a ________.
5. I'm looking at my country, Việt Nam, on the ________.
II. Look. Read and write.
next to opposite behind in front of

Unit 4. Wonderful jobs
I. Read. Write T (True) or F (False).
1. My mother works in a lab. She’s a yoga teacher.
2. My father works in a salon. He’s a hairdresser.
3. My brother works in a ship. He’s a sailor.
4. My sister works in a restaurant. She’s a police officer.
5. My aunt works in an animal hospital. She’s a vet.
II. Choose the correct answer.
1. What is your mother’s ______?
A. job
B. clothes
C. weather
2. Do you want ______ an actor?
A. be
B. being
C. to be
3. Where does your father ______?
A. work
B. working
C. works
4. ______ Eddie want to be a chef?
A. Is
B. Do
C. Does
5. My parents _______ in an office.
A. works
B. work
C. working
III. Writing: Write about your parents’ jobs.
C. ĐÁP ÁN
Unit 0. Getting started
I. Look and fill in the blank.
1. brother | 2. father | 3. cousin | 4. aunt |
5. uncle | 6. grandma | 7. grandpa |
II. Read and complete. Use the given words.
1. canteen | 2. sports hall | 3. library | 4. conputer room | 5. playground |
Unit 1. Weather and clothes
I. Choose the correct answers.
1. C | 2. B | 3. A | 4. B |
5. B | 6. C | 7. A |
III. Writing: Write about the weather in your place.
Suggestd answer:
Today it’s very cold in my place. It’s cold but it’s still sunny. People wear coats, scarves and gloves. Today I’m wearing a thick coat, a sweater and jeans. I’m also wearing a scarf and sneakers.
Unit 2. Day by day
I. Find ONE mistake in each sentence.
1. Is => Are | 2. Are => Is | 3. fold => sweep | 4. brush => wash hoặc: face => teeth | 5. Do => Does |
II. Choose the correct answer.
1. B | 2. A | 3. C | 4. B | 5. A |
II. Writing: Write about your favorite day.
Suggested answer:
My favorite day is Friday. I go to school at 7 A.M and go home at 4 P.M. I sweep the floor and water flowers in the garden. I go out to eat dinner with my family every Friday. I love Friday a lot!
Unit 3. Fun at school
I. Read and complete. Use the given words.
1. glue | 2. marker | 3. scissors | 4. paintbrush | 5. globe |
II. Look. Read and write.
1. next to | 2. in front of | 3. opposite | 4. behind |
Unit 4. Wonderful jobs
I. Read. Write T (True) or F (False).
1. F | 2. T | 3. T | 4. F | 5. T |
II. Choose the correct answer.
1. A | 2. C | 3. A | 4. C | 5. B |
III. Writing: Write about your parents’ jobs.
Suggested answer:
My father is a vet. He works in a vet. He helps sick animals. My mother is a teacher. She works in a high school. She teaches students there. My parents love their jobs.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 4 - Explore Our World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.