9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Give the correct form of the words given.2. Choose the correct answer, A, B or C. 3. Match the words in column A with the words in column B to make a phrase. 4. Complete the sentences with the correct passive form of the verbs in the box. There are two extra verbs.

Bài 1

1. Give the correct form of the words given.

(Cho dạng đúng của các từ đã cho.)

1 Malala Yousafzai's courage in standing up for girls' education in Pakistan inspired millions around the world to fight against the _________ (CRUEL)

2 The _________ of some people has led to the spread of preventable diseases like measles and whooping cough. (STUPID)

3 Fred Rogers' _________ and dedication to helping children learn and grow through his television program, has left a lasting impact on generations of viewers. (MODEST)

4 The _________ of Bill Gates, who has donated billions of dollars to global health initiatives, has saved countless lives around the world. (GENEROUS)

5 The _________ of climate activist Greta Thunberg has inspired a global movement of young people fighting for a sustainable future. (OPTIMIST)

6 The _________ of aid workers and volunteers to help those in need has provided hope and support to those affected by the conflict. (DETERMINED)

Lời giải chi tiết:

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 0 1

1. cruelty

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

cruel (adj): độc ác

=> cruelty (n): sự tàn ác

Malala Yousafzai's courage in standing up for girls' education in Pakistan inspired millions around the world to fight against the cruelty.

(Sự dũng cảm của Malala Yousafzai trong việc đứng lên bảo vệ quyền giáo dục cho trẻ em gái ở Pakistan đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới đấu tranh chống lại sự tàn ác.)

2. stupidity

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

stupid (adj): ngốc

=> stupidity (n): sự ngốc nghếch

The stupidity of some people has led to the spread of preventable diseases like measles and whooping cough.

(Sự ngu ngốc của một số người đã dẫn đến sự lây lan của những căn bệnh có thể phòng ngừa được như bệnh sởi và ho gà.)

3. modesty

- Sau tính từ sở hữu “Fred Rogers'” cần một danh từ.

modest (adj): khiêm tốn

=> modesty (n): sự khiêm tốn

Fred Rogers' modesty and dedication to helping children learn and grow through his television program, has left a lasting impact on generations of viewers.

(Sự khiêm tốn và sự tận tâm của Fred Rogers trong việc giúp trẻ em học tập và phát triển thông qua chương trình truyền hình của ông đã để lại tác động lâu dài trong lòng nhiều thế hệ người xem.)

4. generosity

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

generous (adj): hào phóng

generosity (n): sự hào phóng

The generosity of Bill Gates, who has donated billions of dollars to global health initiatives, has saved countless lives around the world.

(Sự hào phóng của Bill Gates, người đã quyên góp hàng tỷ đô la cho các sáng kiến y tế toàn cầu, đã cứu sống vô số sinh mạng trên khắp thế giới.)

5. optimism

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

optimist (n): người lạc quan

=> optimism (n): sự lạc quan

The optimism of climate activist Greta Thunberg has inspired a global movement of young people fighting for a sustainable future.

(Sự lạc quan của nhà hoạt động khí hậu Greta Thunberg đã truyền cảm hứng cho một phong trào toàn cầu của giới trẻ đấu tranh vì một tương lai bền vững.)

6. determination

determined (adj): quyết tâm

=> determination (n): sự quyết tâm

The determination of aid workers and volunteers to help those in need has provided hope and support to those affected by the conflict.

(Quyết tâm giúp đỡ những người gặp khó khăn của các nhân viên cứu trợ và tình nguyện viên đã mang lại hy vọng và sự hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột.)

Bài 2

2. Choose the correct answer, A, B or C.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

1 I don't believe that you have never ______ the law. Not even driving too fast or downloading something illegally?

A broken

B committed

C released

2 The missing boy's father _______ a reward for any information about his son.

A gave

B asked

C offered

3 Can you give me a _______ with the cleaning? The guests will be here in an hour.

A give

B help

C hand

4 The story of how the twin sisters eventually met again after all those years really warmed my _______

A panic

B heart

C bottom

5 The fact that Charlotte remembered my birthday and gave me a call really _______ my day.

A made

B gave

C did

6 It was really _______ of you to lend me your dress. Here’s a little gift to say 'thank you.

A sort

B type

C kind

Lời giải chi tiết:

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1. A

A broken (v): phá

B committed (v): cam kết

C released (v): ra mắt

“break the law”: phá luật

I don't believe that you have never broken the law. Not even driving too fast or downloading something illegally?

(Tôi không tin rằng bạn chưa bao giờ vi phạm pháp luật. Thậm chí không lái xe quá nhanh hoặc tải xuống thứ gì đó bất hợp pháp?)

=> Chọn A

2. C

A gave (v): đưa

B asked (v): hỏi

C offered (v): cung cấp

“offer a reward”: treo thưởng

The missing boy's father offered a reward for any information about his son.

(Cha của cậu bé mất tích đã treo thưởng cho bất kỳ thông tin nào về con trai mình.)

=> Chọn C

3. C

A give (v): đưa

B help (v): giúp

C hand (v): đưa

“give a hand”: giúp đỡ

Can you give me a hand with the cleaning? The guests will be here in an hour.

(Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp một tay được không? Các vị khách sẽ có mặt ở đây trong một giờ nữa.)

=> Chọn C

4. B

A panic (n): sự hoảng loạn

B heart (n): trái tim

C bottom (n): đáy

The story of how the twin sisters eventually met again after all those years really warmed my heart.

(Câu chuyện về việc hai chị em song sinh gặp lại nhau sau ngần ấy năm thực sự khiến trái tim tôi ấm áp.)

=> Chọn B

5. A

A made (v): làm

B gave (v): đưa

C did (v): làm

“make my day”: khiến tôi vui cả ngày

The fact that Charlotte remembered my birthday and gave me a call really made my day.

(Việc Charlotte nhớ đến ngày sinh nhật của tôi và gọi điện cho tôi thực sự khiến tôi vui cả ngày.)

=> Chọn A

6. C

A sort (n): phân loại

B type (n): loại

C kind (adj): tốt

It was really kind of you to lend me your dress. Here’s a little gift to say 'thank you.

(Bạn thật sự rất tốt bụng khi cho tôi mượn chiếc váy của bạn. Đây là một món quà nhỏ để nói lời 'cảm ơn'.)

=> Chọn C

Bài 3

3. Match the words in column A with the words in column B to make a phrase.

(Nối các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành một cụm từ.)

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 1

Lời giải chi tiết:

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 2 2

1 do good deeds

(làm việc tốt)

2 ask for nothing in return

(không đòi hỏi gì đổi lại)

3 boost confidence

(nâng cao sự tự tin)

4 come into contact

(tiếp xúc)

5 offer a reward

(treo thưởng)

Bài 4

4. Complete the sentences with the correct passive form of the verbs in the box. There are two extra verbs.

(Hoàn thành câu với dạng bị động đúng của động từ trong khung. Có hai động từ bị thừa.)

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 1

1 Painite is one of the rarest minerals on Earth. It ________ in Myanmar in Southeast Asia.

2 The dodo, a large flightless bird, ________ until it disappeared completely in the seventeenth century.

3 Fiona's house ________ twice this year, poor thing.

4 The old school sports hall ________ at the moment, so all our PE lessons are held on the field.

5 Our car ________ when the accident happened. The handbrake failed and it rolled into the wall.

6 We're here to say goodbye to Mr. Figg, who is retiring today. Mr. Figg, you ________ by all your students.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các động từ

burgle: trộm

find: tìm thấy

miss: nhớ

renovate: đổi mới

finish: hoàn thành

hunt: săn bắn

think: nghĩ

wash: rửa

*Cấu trúc chung của thể bị động: S + tobe (chia theo thì) + V3/ed.

Lời giải chi tiết:

9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 2

1 Painite is one of the rarest minerals on Earth. It is foundin Myanmar in Southeast Asia.

(Painite là một trong những khoáng chất hiếm nhất trên Trái đất. Nó được tìm thấy ở Myanmar ở Đông Nam Á.)

2 The dodo, a large flightless bird, was hunted until it disappeared completely in the seventeenth century.

(Dodo, một loài chim lớn không biết bay, bị săn lùng cho đến khi biến mất hoàn toàn vào thế kỷ XVII.)

3 Fiona's house has been burgled twice this year, poor thing.

(Nhà của Fiona đã bị trộm hai lần trong năm nay, thật tội nghiệp.)

4 The old school sports hall is being renovated at the moment, so all our PE lessons are held on the field.

(Hiện tại nhà thi đấu thể thao của trường cũ đang được cải tạo nên tất cả các buổi học Thể dục của chúng tôi đều được tổ chức trên sân.)

5 Our car was being washed when the accident happened. The handbrake failed and it rolled into the wall.

(Xe của chúng tôi đang được rửa sạch thì tai nạn xảy ra. Phanh tay bị hỏng và nó lăn vào tường.)

6 We're here to say goodbye to Mr. Figg, who is retiring today. Mr. Figg, you will be missed by all your students.

(Chúng tôi đến đây để chào tạm biệt ông Figg, người sẽ nghỉ hưu hôm nay. Ông Figg, tất cả học sinh của ông sẽ rất nhớ ông.)

Bài 5

5. Complete the sentences using the prompts and the correct form of have something done.

(Hoàn thành các câu sử dụng gợi ý và dạng đúng của Have something done.)

1 (suit / dry-clean)

Charlie _________________________ before the wedding.

2 (her phone / fix)

Emma _________________________ twice this month and today she's having problems with it again.

3 (his health / check)

Our dog _________________________ by the vet later today.

4 (her legs / wax)

Leona ______________ only ___________ once in her life.

5 (you / your phone / take away)

________ ever ______________ by the teacher?

6 (Helen / her tattoo / do)

_________________________ by a professional? I can't tell what it says.

Phương pháp giải:

Cấu trúc bị động với “have”: S + have + vật + V3/ed.

Lời giải chi tiết:

1 Charlie is having his suit dry-cleaned before the wedding.

(Charlie sẽ giặt khô bộ đồ của mình trước đám cưới.)

2 Emma has had her phone fixed twice this month and today she's having problems with it again.

(Emma đã sửa điện thoại của cô ấy hai lần trong tháng này và hôm nay cô ấy lại gặp vấn đề với nó.)

3 Our dog is having his health checked by the vet later today.

(Con chó của chúng tôi sẽ được bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe vào cuối ngày hôm nay.)

4 Leona has had her legs waxed only once in her life.

(Leona chỉ tẩy lông chân một lần trong đời.)

5 Have you ever had your phone taken away by the teacher?

(Bạn đã bao giờ bị giáo viên tịch thu điện thoại chưa?)

6 Has Helen had her tattoo done by a professional? I can't tell what it says.

(Helen đã xăm hình bởi một chuyên gia hả? Tôi không thể biết nó nói gì.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 9.9. Self-check - Unit 9. Good citizens - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.