4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the sentences with the words in the box and relative pronouns. There are two extra words. 2. Read the text and choose the correct options. 3. Write sentences with non-defining relative clauses. Use the correct form of be. 4. Rewrite the sentences using relative clauses for the information in brackets.
Bài 1
1. Complete the sentences with the words in the box and relative pronouns. There are two extra words.
(Hoàn thành câu với các từ trong khung và đại từ quan hệ. Có hai từ bị thừa.)

1 The _____ is a place _____ the sea meets the land.
2 A(n) _____ is a large flightless bird _____ lives in Africa.
3 A(n) _____ is a person _____ travels with and looks after a group of tourists.
4 A(n) _____ is a place _____ cricket, football, rugby and hockey are played.
5 A(n) _____ is jewellery _____ is worn round the wrist.
6 A(n) _____ is a place _____ an ambassador works.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
bangle (n): vòng tay
coast (n): bờ biển
court (n): tòa án
opponent (n): phản đối
ostrich (n): đà điểu
pitch (n): sân thể thao
embassy (n): đại sứ quán
tour leader (n): trưởng đoàn du lịch
*Cách dùng mệnh đề quan hệ
- Who (người mà) thay thế cho chủ ngữ, theo sau là một V
- Which (cái mà) thay thế cho vật, theo sau là một V hoặc S + V
- Where (nơi mà) thay thế cho nơi chốn, theo sau là một S + V
Lời giải chi tiết:

1 The coast is a place where the sea meets the land.
(Bờ biển là nơi biển gặp đất liền.)
2 A(n) ostrich is a large flightless bird which lives in Africa.
(Đà điểu là một loài chim lớn không biết bay sống ở Châu Phi.)
3 A(n) tour leader is a person who travels with and looks after a group of tourists.
(Trưởng đoàn du lịch là người đi cùng và chăm sóc một nhóm khách du lịch.)
4 A(n) pitch is a place where cricket, football, rugby and hockey are played.
(Sân thể thao là nơi chơi cricket, bóng đá, bóng bầu dục và khúc côn cầu.)
5 A(n) bangle is jewellery which is worn round the wrist.
(Vòng tay là đồ trang sức được đeo quanh cổ tay.)
6 A(n) embassy is a place where an ambassador works.
(Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ.)
Bài 2
2. Read the text and choose the correct options.
(Đọc văn bản và chọn các phương án đúng.)
Tōhoku earthquake and tsunami
The 2011 tsunami in Japan, 1 which / that hit the Tohoku region on Pacific coast, was caused by a huge undersea earthquake. The earthquake, 2 what / which was the most powerful ever to hit Japan, created waves of up to 40.5 metres high and killed over 15,000 people. In Sendai, 3 which / where is the largest city in the region, the waves travelled up to 10 km inland. In Fukushima, 4 where / whose Fukushima Daiichi Nuclear Power Plant is located, there was a major nuclear disaster. Naoto Kan, 5 who / whose was the Prime Minister at the time, said, 'In the sixty-five years after World War II, this is the toughest crisis for Japan.' The World Bank, 6 who / whose goal is to increase development and reduce global poverty, said that cleaning up and rebuilding after the tsunami would cost more than after any other natural disaster in world history.
Phương pháp giải:
*Cách dùng mệnh đề quan hệ
- Who (người mà) thay thế cho chủ ngữ, theo sau là một V
- Whose (người mà có) thay thế cho người, theo sau là một danh từ.
- Which (cái mà) thay thế cho vật, theo sau là một V hoặc S + V
- Where (nơi mà) thay thế cho nơi chốn, theo sau là một S + V
- That có thể thay thế cho Who, Whom, Which nhưng không được đứng sau dấu phẩy.
Lời giải chi tiết:

Bài hoàn chỉnh
Tōhoku earthquake and tsunami
The 2011 tsunami in Japan, whichhit the Tohoku region on Pacific coast, was caused by a huge undersea earthquake. The earthquake, which was the most powerful ever to hit Japan, created waves of up to 40.5 metres high and killed over 15,000 people. In Sendai,whichis the largest city in the region, the waves travelled up to 10 km inland. In Fukushima, where Fukushima Daiichi Nuclear Power Plant is located, there was a major nuclear disaster. Naoto Kan, whowas the Prime Minister at the time, said, 'In the sixty-five years after World War II, this is the toughest crisis for Japan.' The World Bank, whose goal is to increase development and reduce global poverty, said that cleaning up and rebuilding after the tsunami would cost more than after any other natural disaster in world history.
Tạm dịch
Động đất và sóng thần Tōhoku
Trận sóng thần năm 2011 ở Nhật Bản tấn công khu vực Tohoku trên bờ biển Thái Bình Dương là do một trận động đất lớn dưới đáy biển gây ra. Trận động đất mạnh nhất từng xảy ra ở Nhật Bản đã tạo ra những đợt sóng cao tới 40,5 mét và giết chết hơn 15.000 người. Tại Sendai, thành phố lớn nhất trong khu vực, sóng đã di chuyển xa tới 10 km vào đất liền. Tại Fukushima, nơi đặt Nhà máy điện hạt nhân Fukushima Daiichi, đã xảy ra một thảm họa hạt nhân lớn. Naoto Kan, Thủ tướng vào thời điểm đó, nói: 'Trong 65 năm sau Thế chiến thứ hai, đây là cuộc khủng hoảng khó khăn nhất đối với Nhật Bản.' Ngân hàng Thế giới, với mục tiêu là tăng cường phát triển và giảm đói nghèo toàn cầu, cho biết việc dọn dẹp và tái thiết sau trận sóng thần sẽ tốn kém hơn bất kỳ thảm họa thiên nhiên nào khác trong lịch sử thế giới.
Bài 3
3. Write sentences with non-defining relative clauses. Use the correct form of be.
(Viết câu sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định. Sử dụng dạng đúng của be.)
1 Australia / sixth largest country in the world / home to a relatively small population
_______________________________________________________
2 Sydney / the famous opera house can be found/not actually the capital of Australia
_______________________________________________________
3 Australian actress Nicole Kidman / films include Moulin Rouge and The Others / actually born in Hawaii
_______________________________________________________
4 Hugh Jackman / known for playing Wolverine in the X-Men films / from Sydney
_______________________________________________________
5 In South Australia, Anna Creek Cattle Station / over 34,000km2 / larger than Belgium
_______________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1 Australia / sixth largest country in the world / home to a relatively small population
=> Australia, which is the sixth-largest country in the world, is home to a relatively small population.
(Úc, quốc gia lớn thứ sáu trên thế giới, là nơi có dân số tương đối nhỏ.)
2 Sydney / the famous opera house can be found/not actually the capital of Australia
=> Sydney, where the famous opera house can be found, is not actually the capital of Australia.
(Sydney, nơi có nhà hát opera nổi tiếng, thực ra không phải là thủ đô của Úc.)
3 Australian actress Nicole Kidman / films include Moulin Rouge and The Others / actually born in Hawaii
=> Australian actress Nicole Kidman, whose films include Moulin Rouge and The Others, was actually born in Hawaii.
(Nữ diễn viên người Úc Nicole Kidman, người có các bộ phim bao gồm Moulin Rouge và The Other, thực ra sinh ra ở Hawaii.)
4 Hugh Jackman / known for playing Wolverine in the X-Men films / from Sydney
=> Hugh Jackman, who is known for playing Wolverine in the X-Men films, is from Sydney.
(Hugh Jackman, người được biết đến với vai Người Sói trong loạt phim X-Men, đến từ Sydney.)
5 In South Australia, Anna Creek Cattle Station / over 34,000km2 / larger than Belgium
=> In South Australia, Anna Creek Cattle Station, which covers over 34,000km2, is larger than Belgium.
(Ở Nam Úc, Trạm chăn nuôi gia súc Anna Creek có diện tích hơn 34.000km2, lớn hơn Bỉ.)
Bài 4
4. Rewrite the sentences using relative clauses for the information in brackets.
(Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ cho thông tin trong ngoặc.)
1 Mount Vesuvius, (it last erupted in 1944), is a popular tourist attraction today.
_______________________________________________________
2 My cousin, (he lives in Manhattan), has an apartment overlooking the city.
My cousin, __________________, has an apartment overlooking the city.
3 Our new car, (we bought it this year), is environmentally friendly.
Our new car, __________________, is environmentally friendly.
4 Poland, (it's in central Europe), has a very diverse climate.
Poland, __________________, has a very diverse climate.
5 Northern Ireland, (it's the smallest country in the UK), has a population of around 2 million.
Northern Ireland, __________________, has a population of around 2 million.
6 These low-energy light bulbs, (they are supposed to save money), are actually quite expensive.
These low-energy light bulbs, __________________, are actually quite expensive.
Lời giải chi tiết:
1 Mount Vesuvius, (it last erupted in 1944), is a popular tourist attraction today.
Mount Vesuvius, which last erupted in 1944, is a popular tourist attraction today.
(Núi Vesuvius, cái mà phun trào lần cuối vào năm 1944, là một điểm thu hút khách du lịch ngày nay.)
2 My cousin, (he lives in Manhattan), has an apartment overlooking the city.
My cousin, who lives in Manhattan, has an apartment overlooking the city.
(Anh họ tôi, người mà sống ở Manhattan có một căn hộ nhìn ra thành phố.)
3 Our new car, (we bought it this year), is environmentally friendly.
Our new car, which we bought this year, is environmentally friendly.
(Chiếc xe mới mà chúng tôi mua năm nay rất thân thiện với môi trường.)
4 Poland, (it's in central Europe), has a very diverse climate.
Poland, which is in central Europe, has a very diverse climate.
(Ba Lan, nơi mà ở trung tâm châu Âu, có khí hậu rất đa dạng.)
5 Northern Ireland, (it's the smallest country in the UK), has a population of around 2 million.
Northern Ireland, which is in central Europe, has a population of around 2 million.
(Bắc Ireland, quốc gia nhỏ nhất ở Anh, có dân số khoảng 2 triệu người.)
6 These low-energy light bulbs, (they are supposed to save money), are actually quite expensive.
These low-energy light bulbs, which are supposed to save money, are actually quite expensive.
(Những bóng đèn tiết kiệm năng lượng này được cho là để tiết kiệm tiền nhưng thực tế lại khá đắt.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 4.5 Grammar - Unit 4. Planet Earth - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.