3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. What are should, ought to, must, have to used for? Write the correct words (should, ought to, have to, must) in the space. 2. Complete the sentences with should, ought to, must, have to. 3. Complete the dialogue with the words/ phrases given in the box. You can use a word / phrase more than once. 4. Write five sentences about what you and your family can do to reduce global warming. Use should, ought to, have to, must.
Bài 1
1. What are should, ought to, must, have to used for? Write the correct words (should, ought to, have to, must) in the space.
(should, ought to, must, have to được dùng để làm gì? Viết các từ đúng (should, ought to, have to, must) vào trong khoảng trống.)
1 _________ is used to express a recommendation or an opinion about what is the right or best thing to do.
2 _________ is used to express an external obligation or requirement imposed by circumstances or authority. It is often used to talk about things that are necessary or mandatory.
3 _________ expresses a strong sense of obligation or necessity. It is often used to give commands or to emphasize the importance of following a particular rule or requirement.
4 _________ has a slightly strong sense of obligation. It is often used to express a moral obligation or duty.
Lời giải chi tiết:

1 Should is used to express a recommendation or an opinion about what is the right or best thing to do.
(Should được dùng để thể hiện sự khuyến nghị hoặc ý kiến về điều đúng đắn hoặc tốt nhất nên làm.)
2 Have to is used to express an external obligation or requirement imposed by circumstances or authority. It is often used to talk about things that are necessary or mandatory.
(Have to được sử dụng để thể hiện một nghĩa vụ hoặc yêu cầu bên ngoài do hoàn cảnh hoặc thẩm quyền áp đặt. Nó thường được sử dụng để nói về những điều cần thiết hoặc bắt buộc.)
3 Must expresses a strong sense of obligation or necessity. It is often used to give commands or to emphasize the importance of following a particular rule or requirement.
(Must thể hiện ý thức mạnh mẽ về nghĩa vụ hoặc sự cần thiết. Nó thường được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo một quy tắc hoặc yêu cầu cụ thể.)
4 Ought to has a slightly strong sense of obligation. It is often used to express a moral obligation or duty.
(Ought to có ý thức trách nhiệm hơi mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để thể hiện một nghĩa vụ hoặc nghĩa vụ đạo đức.)
Bài 2
2. Complete the sentences with should, ought to, must, have to.
(Hoàn thành các câu với should, ought to, must, have to.)
1 We _________ take immediate action to address global warming and reduce our carbon footprint to protect the planet for future generations.
2 As responsible citizens, we _________ educate ourselves about the causes and consequences of global warming.
3 We _________ acknowledge the effects of global warming and the urgent need for collective action to mitigate these effects on the planet.
4 Governments, businesses, and individuals _________ take concrete steps to reduce greenhouse gas emissions.
5 We _________ invest in renewable energy sources to mitigate the impacts of global warming.
Phương pháp giải:
Xem cách dùng của should, ought to, must, have to ở bài tập 1
Lời giải chi tiết:

1 We must take immediate action to address global warming and reduce our carbon footprint to protect the planet for future generations.
(Chúng ta phải hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu và giảm lượng khí thải carbon để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.)
2 As responsible citizens, we ought to educate ourselves about the causes and consequences of global warming.
(Là những công dân có trách nhiệm, chúng ta phải tự giáo dục bản thân về nguyên nhân và hậu quả của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
3 We should acknowledge the effects of global warming and the urgent need for collective action to mitigate these effects on the planet.
(Chúng ta nên thừa nhận những tác động của sự nóng lên toàn cầu và nhu cầu cấp thiết phải có hành động tập thể để giảm thiểu những tác động này trên hành tinh.)
4 Governments, businesses, and individuals have to take concrete steps to reduce greenhouse gas emissions.
(Chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân phải thực hiện các bước cụ thể để giảm phát thải khí nhà kính.)
5 We should invest in renewable energy sources to mitigate the impacts of global warming.
(Chúng ta nên đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo để giảm thiểu tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Bài 3
3. Complete the dialogue with the words/ phrases given in the box. You can use a word / phrase more than once.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các từ/cụm từ cho sẵn trong khung. Bạn có thể sử dụng một từ / cụm từ nhiều lần.)

Tom: Hey, John, have you ever thought about using renewable energy sources at home?
John: Not really, why do you ask?
Tom: Well, I think we ought to be more conscious of the impact we have on the environment. Using renewable energy is one way to reduce our 1 ______
John: Yeah, you're right. But isn't it expensive?
Tom: It can be, but we 2 ______ consider the long-term benefits. We 3 ______ start thinking about the future of the planet and the consequences of our actions.
John: I see your point. But what if we can't afford it?
Tom: There are government support available for renewable energy installation. We should look into that. Plus, we 4 ______ remember that investing in 5______ is an investment in our planet's future.
John: Hmm, I never thought about it that way. I think you're right. We 6 ______ start researching renewable energy options and see what we can do to make a difference.
Tom: Absolutely. We should all do our part to protect the environment and reduce our carbon footprint.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
should: nên
have to: phải
renewable energy: năng lượng tái tạo
must: phải
carbon footprint: khí thải carbon
Lời giải chi tiết:

Tom: Hey, John, have you ever thought about using renewable energy sources at home?
John: Not really, why do you ask?
Tom: Well, I think we ought to be more conscious of the impact we have on the environment. Using renewable energy is one way to reduce our carbon footprint.
John: Yeah, you're right. But isn't it expensive?
Tom: It can be, but we should consider the long-term benefits. We must start thinking about the future of the planet and the consequences of our actions.
John: I see your point. But what if we can't afford it?
Tom: There are government support available for renewable energy installation. We should look into that. Plus, we should remember that investing in renewable energy is an investment in our planet's future.
John: Hmm, I never thought about it that way. I think you're right. We have to start researching renewable energy options and see what we can do to make a difference.
Tom: Absolutely. We should all do our part to protect the environment and reduce our carbon footprint.
Tạm dịch
Tom: Này, John, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo ở nhà chưa?
John: Không hẳn đâu, sao bạn lại hỏi vậy?
Tom: Ồ, tôi nghĩ chúng ta nên có ý thức hơn về tác động của chúng ta đối với môi trường. Sử dụng năng lượng tái tạo là một cách để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta.
John: Vâng, bạn nói đúng. Nhưng nó có đắt không?
Tom: Có thể, nhưng chúng ta nên xem xét những lợi ích lâu dài. Chúng ta phải bắt đầu suy nghĩ về tương lai của hành tinh và hậu quả của hành động của chúng ta.
John: Tôi hiểu quan điểm của bạn. Nhưng nếu chúng ta không đủ khả năng thì sao?
Tom: Chính phủ có hỗ trợ cho việc lắp đặt năng lượng tái tạo. Chúng ta nên xem xét điều đó. Ngoài ra, chúng ta nên nhớ rằng đầu tư vào năng lượng tái tạo là đầu tư cho tương lai của hành tinh chúng ta.
John: Hmm, tôi chưa bao giờ nghĩ về điều đó theo cách đó. Tôi nghĩ bạn đúng. Chúng ta phải bắt đầu nghiên cứu các lựa chọn năng lượng tái tạo và xem chúng ta có thể làm gì để tạo ra sự khác biệt.
Tom: Chắc chắn rồi. Tất cả chúng ta nên góp phần bảo vệ môi trường và giảm lượng khí thải carbon.
Bài 4
4. Write five sentences about what you and your family can do to reduce global warming. Use should, ought to, have to, must.
(Viết năm câu về những gì bạn và gia đình có thể làm để giảm hiện tượng nóng lên toàn cầu. Dùng should, ought to, have to, must.)
Lời giải chi tiết:
1. We should make a conscious effort to reduce our energy consumption by turning off lights, appliances, and electronics when they're not in use.
(Chúng ta nên nỗ lực có ý thức để giảm mức tiêu thụ năng lượng bằng cách tắt đèn, thiết bị và thiết bị điện tử khi không sử dụng.)
2. As responsible individuals, we ought to prioritize using public transportation, carpooling, or biking instead of relying solely on private cars to reduce our carbon emissions.
(Là những cá nhân có trách nhiệm, chúng ta nên ưu tiên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi chung xe hoặc đi xe đạp thay vì chỉ dựa vào ô tô riêng để giảm lượng khí thải carbon.)
3. We must actively participate in recycling programs and reduce our waste by choosing reusable products and avoiding excessive packaging.
(Chúng ta phải tích cực tham gia vào các chương trình tái chế và giảm thiểu rác thải bằng cách chọn các sản phẩm có thể tái sử dụng và tránh đóng gói quá nhiều.)
4. Our family has to cut down on meat consumption and incorporate more plant-based meals into our diet to reduce the environmental impact of animal agriculture.
(Gia đình chúng tôi phải cắt giảm tiêu thụ thịt và kết hợp nhiều bữa ăn có nguồn gốc thực vật hơn vào chế độ ăn uống để giảm tác động đến môi trường của ngành chăn nuôi.)
5. We should invest in energy-efficient appliances and home insulation to decrease our energy usage and lower our overall carbon footprint.
(Chúng ta nên đầu tư vào các thiết bị tiết kiệm năng lượng và vật liệu cách nhiệt trong nhà để giảm mức sử dụng năng lượng và giảm lượng khí thải carbon tổng thể.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 3.6. Use of English - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.