3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the text and find a word that has a similar meaning to the given word below. 2. Read the text again. Mark the sentences T (true), F (false), or NG (not given). 3. Read the text again. Answer the question below. 4. Complete the sentences with the correct words from the text.5. Write down three activities that you and your friends can do to reduce global warming.

Bài 1

Global warming prevention

1. Save energy at home.

Most electricity and heat is generated from natural coal, oil, and gas. We can reduce carbon footprint at home by using energy-saving electrical appliances, opening your window to bring in more natural light, turning off all electrical appliances when leaving our room, and unplugging unused devices.

2. Walk, cycle and use public transportation.

The majority of cars and trucks on roads run on diesel and gasoline. Walking or cycling instead of driving will help reduce greenhouse gas emissions. You also should consider taking a bus or train when travelling long distances.

3. Eat more vegetables.

Eating more fruits and vegetables, whole grains, legumes, nuts, and seeds while consuming less dairy and meat can have a big influence on the environment. Producing food from plants often uses less energy, water, and land and emits less greenhouse gases.

4. Throw less food.

When food is wasted, the energy and resources necessary to grow, produce, package, and transport it are also wasted. Additionally, methane, a potent greenhouse gas, is produced when food roots in a landfill. Use the food you buy, then compost the leftovers.

5. Reduce, reuse, repair and recycle.

The items we buy (e.g. electronics, clothing, food) cause carbon emissions in every stage of production from extracting raw materials to manufacturing and transporting to market. So buy fewer new things, shop secondhand, fix what you can, and recycle as much as you can to protect the environment.

6. Speak Up!

This is one of the quickest and most efficient ways to make an impact on global climate change. Talk to your neighbors, colleagues, friends, and family. Inform company owners that you support bold changes. Request urgent actions from local and global leaders.

Tạm dịch

Phòng chống hiện tượng nóng lên toàn cầu

1. Tiết kiệm năng lượng ở nhà.

Hầu hết điện và nhiệt được tạo ra từ than, dầu và khí đốt tự nhiên. Chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon ở nhà bằng cách sử dụng các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng, mở cửa sổ để đón nhiều ánh sáng tự nhiên hơn, tắt tất cả các thiết bị điện khi rời khỏi phòng và rút phích cắm các thiết bị không sử dụng.

2. Đi bộ, đạp xe và sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Phần lớn ô tô và xe tải trên đường chạy bằng dầu diesel và xăng. Đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe sẽ giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Bạn cũng nên cân nhắc việc đi xe buýt hoặc tàu hỏa khi di chuyển đường dài.

3. Ăn nhiều rau hơn.

Ăn nhiều trái cây và rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, quả hạch và hạt trong khi tiêu thụ ít sữa và thịt hơn có thể có ảnh hưởng lớn đến môi trường. Sản xuất thực phẩm từ thực vật thường sử dụng ít năng lượng, nước, đất và thải ra ít khí nhà kính hơn.

4. Vứt ít thức ăn lại.

Khi thực phẩm bị lãng phí, năng lượng và nguồn lực cần thiết để trồng, sản xuất, đóng gói và vận chuyển cũng bị lãng phí. Ngoài ra, khí mê-tan, một loại khí nhà kính mạnh, được tạo ra khi thực phẩm được chôn ở bãi rác. Sử dụng thực phẩm bạn mua, sau đó làm phân trộn thức ăn thừa.

5. Giảm thiểu, tái sử dụng, sửa chữa và tái chế.

Các mặt hàng chúng ta mua (ví dụ: đồ điện tử, quần áo, thực phẩm) gây ra lượng khí thải carbon trong mọi giai đoạn sản xuất từ khai thác nguyên liệu thô đến sản xuất và vận chuyển đến thị trường. Vì vậy, hãy mua ít đồ mới hơn, mua sắm đồ cũ, sửa chữa những gì bạn có thể và tái chế càng nhiều càng tốt để bảo vệ môi trường.

6. Hãy lên tiếng!

Đây là một trong những cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để tác động đến biến đổi khí hậu toàn cầu. Nói chuyện với hàng xóm, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình của bạn. Thông báo cho chủ sở hữu công ty rằng bạn ủng hộ những thay đổi táo bạo. Yêu cầu hành động khẩn cấp từ các nhà lãnh đạo địa phương và toàn cầu.

1. Read the text and find a word that has a similar meaning to the given word below.

(Đọc đoạn văn và tìm một từ có nghĩa tương tự với từ cho sẵn dưới đây.)

1 produced - ___________ (paragraph 1)

2 release (n) - ___________ (paragraph 2)

3 a type of greenhouse gas - ___________ (paragraph 4)

4 remains (n) - ___________ (paragraph 4)

5 effective - ___________ (paragraph 6)

Lời giải chi tiết:

1 produced - generated (paragraph 1)

(sản xuất - tạo ra (đoạn 1))

2 release (n) - emissions (paragraph 2)

(chất thải (n) - khí thải (đoạn 2))

3 a type of greenhouse gas - methane (paragraph 4)

(một loại khí nhà kính - metan (đoạn 4))

4 remains (n) - leftovers (paragraph 4)

(phần còn lại (n) – thức ăn thừa (đoạn 4))

5 effective - efficient (paragraph 6)

(hiệu quả – hiệu quả (đoạn 6))

Bài 2

2. Read the text again. Mark the sentences T (true), F (false), or NG (not given).

(Đọc văn bản một lần nữa. Đánh dấu các câu T (đúng), F (sai) hoặc NG (không nói đến).)

1 Plugging unused appliances can help save energy. ☐

2 Most cars and trucks on roads use diesel and gasoline. ☐

3 Feeding animals such as chickens, cows, and pigs with leftovers is not good for the environment. ☐

4 Things we buy only cause carbon emissions when we transport them to market. ☐

5 We should buy second-hand items once a month. ☐

Lời giải chi tiết:

3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 1 1

1 Plugging unused appliances can help save energy.

(Cắm các thiết bị không sử dụng có thể giúp tiết kiệm năng lượng.)

Thông tin: “turning off all electrical appliances when leaving our room, and unplugging unused devices.”

(tắt tất cả các thiết bị điện khi ra khỏi phòng và rút phích cắm của các thiết bị không sử dụng.)

=> Chọn False

2 Most cars and trucks on roads use diesel and gasoline.

(Hầu hết ô tô và xe tải trên đường đều sử dụng dầu diesel và xăng.)

Thông tin: “The majority of cars and trucks on roads run on diesel and gasoline.”

(Phần lớn ô tô và xe tải trên đường chạy bằng dầu diesel và xăng.)

=> Chọn True

3 Feeding animals such as chickens, cows, and pigs with leftovers is not good for the environment.

(Cho các động vật như gà, bò, lợn ăn thức ăn thừa là không tốt cho môi trường.)

Không có thông tin được nhắc đến trong bài.

=> Chọn Not given

4 Things we buy only cause carbon emissions when we transport them to market.

(Những thứ chúng ta mua chỉ gây ra lượng khí thải carbon khi chúng ta vận chuyển chúng ra thị trường.)

Thông tin: “The items we buy (e.g. electronics, clothing, food) cause carbon emissions in every stage of production from extracting raw materials to manufacturing and transporting to market.”

(Các mặt hàng chúng ta mua (ví dụ: đồ điện tử, quần áo, thực phẩm) gây ra lượng khí thải carbon trong mọi giai đoạn sản xuất, từ khai thác nguyên liệu thô đến sản xuất và vận chuyển đến thị trường.)

=> Chọn False

5 We should buy second-hand items once a month.

(Chúng ta nên mua đồ cũ mỗi tháng một lần.)

Không có thông tin được nhắc đến trong bài.

=> Chọn Not given

Bài 3

3. Read the text again. Answer the question below.

(Đọc văn bản một lần nữa. Trả lời câu hỏi phía dưới.)

1 What means of transportation should we use when travelling long distances?

___________________________________________________

2 What kind of food should we consume more?

___________________________________________________

3 How many stages are there in the production of an item?

___________________________________________________

4 What is one of the quickest and most efficient ways to make an impact on global climate change?

___________________________________________________

5 Who should we request urgent actions from?

___________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 What means of transportation should we use when travelling long distances?

(Khi đi đường dài nên sử dụng phương tiện gì?)

Đáp án: bus or train

(xe buýt hoặc tàu hỏa)

Thông tin: “You also should consider taking a bus or train when travelling long distances.”

(Bạn cũng nên cân nhắc việc đi xe buýt hoặc tàu hỏa khi đi đường dài.)

2 What kind of food should we consume more?

(Nên ăn loại thực phẩm nào nhiều hơn?)

Đáp án: fruits and vegetables, whole grains, legumes, nuts, and seeds

(trái cây và rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt)

Thông tin: “Eating more fruits and vegetables, whole grains, legumes, nuts, and seeds”

(Ăn nhiều trái cây và rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt)

3 How many stages are there in the production of an item?

(Quá trình sản xuất một sản phẩm có bao nhiêu công đoạn?)

Đáp án: three stages: extracting raw, manufacturing, transporting to market.

(gồm ba công đoạn: khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển ra thị trường.)

Thông tin: “The items we buy (e.g. electronics, clothing, food) cause carbon emissions in every stage of production from extracting raw materials to manufacturing and transporting to market.”

(Các mặt hàng chúng ta mua (ví dụ: đồ điện tử, quần áo, thực phẩm) gây ra lượng khí thải carbon trong mọi giai đoạn sản xuất, từ khai thác nguyên liệu thô đến sản xuất và vận chuyển đến thị trường.)

4 What is one of the quickest and most efficient ways to make an impact on global climate change?

(Một trong những cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để tác động đến biến đổi khí hậu toàn cầu là gì?)

Đáp án: Speak Up

(Lên tiếng)

Thông tin: “Speak Up! - This is one of the quickest and most efficient ways to make an impact on global climate change.”

(Hãy Lên Tiếng! - Đây là một trong những cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để tác động đến biến đổi khí hậu toàn cầu.)

5 Who should we request urgent actions from?

(Chúng ta nên yêu cầu hành động khẩn cấp từ ai?)

Đáp án: Local and global leaders.

(Các nhà lãnh đạo địa phương và toàn cầu.)

Thông tin: “Request urgent actions from local and global leaders.”

(Yêu cầu các nhà lãnh đạo địa phương và toàn cầu hành động khẩn cấp.”)

Bài 4

4. Complete the sentences with the correct words from the text.

(Hoàn thành câu với những từ đúng trong văn bản.)

3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 1

1 Vehicle __________ are a cause of health risks.

2 All nations need to promote policies to reduce __________ emissions.

3 __________ causes extreme weather events in some regions.

4 They used to live on an island without __________ and running water.

5 You need to arrange your own __________ to the conference hall.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

greenhouse gas (n): khí nhà kính

emissions (n): khí thải

electricity (n): điện

transport (v): vận chuyển

global warming (n): sự nóng lên toàn cầu

Lời giải chi tiết:

3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery 3 2

1 Vehicle emissions are a cause of health risks.

(Khí thải từ phương tiện giao thông là nguyên nhân gây nguy hiểm cho sức khỏe.)

2 All nations need to promote policies to reduce greenhouse gas emissions.

(Tất cả các quốc gia cần thúc đẩy các chính sách giảm phát thải khí nhà kính.)

3 Global warming causes extreme weather events in some regions.

(Sự nóng lên toàn cầu gây ra hiện tượng thời tiết khắc nghiệt ở một số vùng.)

4 They used to live on an island without electricity and running water.

(Họ từng sống trên một hòn đảo không có điện và nước sinh hoạt.)

5 You need to arrange your own transport to the conference hall.

(Bạn cần tự sắp xếp phương tiện di chuyển đến hội trường.)

Bài 5

5. Write down three activities that you and your friends can do to reduce global warming.

(Viết ra ba hoạt động mà bạn và bạn bè có thể làm để giảm hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

Lời giải chi tiết:

1. Encourage our friends and our families to adopt energy-efficient practices at home, such as using LED bulbs, turning off lights and appliances when not in use.

(Khuyến khích bạn bè và gia đình áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng tại nhà, chẳng hạn như sử dụng bóng đèn LED, tắt đèn và các thiết bị khi không sử dụng.)

2. Organize tree-planting activities in our community or participate in local clean-up events.

(Tổ chức các hoạt động trồng cây tại cộng đồng hoặc tham gia các sự kiện làm sạch môi trường tại địa phương.)

3. Instead of driving separately, consider carpooling with our friends or using public transportation whenever possible.

(Thay vì lái xe riêng, hãy cân nhắc việc đi chung xe với bạn bè hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng bất cứ khi nào có thể.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 3.4. Reading - Unit 3. Global warming - SBT Tiếng Anh 11 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.