Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the second sentence so that it means the same as the first. Use the word in brackets. Do NOT change the word given. 2. Write the answers to the questions about the rural village / town you live in or have visited. 3. Write a short paragraph (60 - 80 words) describing the rural village / town you live in or have visited. You may use ideas in 2.

Bài 1

1. Complete the second sentence so that it means the same as the first. Use the word in brackets. Do NOT change the word given.

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa giống như câu thứ nhất. Sử dụng từ trong ngoặc. KHÔNG thay đổi từ đã cho.)

1. His car can run 220 km/hr while my car can only run 180 km/hr. (faster)

(Xe của anh ấy chạy được 220 km/h trong khi xe của tôi chỉ chạy được 180 km/h.)

His car can run ___________________________.

2. The workers in your factory work more responsibly than those in my factory. (carelessly)

(Công nhân trong nhà máy của bạn làm việc có trách nhiệm hơn những người trong nhà máy của tôi.)

The workers in my factory work ________________.

3. More than 60% of the people in my town are happy with their life while the rate in her city is only 38%. (happily)

(Hơn 60% người dân ở thị trấn của tôi hài lòng với cuộc sống của họ trong khi tỷ lệ này ở thành phố của cô ấy chỉ là 38%.)

The people in my town _______________________.

4. I can't cook as well as my mother. (better)

(Tôi không thể nấu ăn ngon như mẹ tôi.)

My mother can _____________________________.

5. Living in the countryside is not as convenient as living in the city. (than)

(Sống ở nông thôn không thuận tiện như sống ở thành phố.)

Living in the city _____________________________.

Phương pháp giải:

Cấu trúc so sánh hơn:

- Tính từ/ trạng từ ngắn: S + V + short-adj/adv-er + than + N/Clause

- Tính từ/ trạng từ dài: S + V + more + long-adj/adv + than + N/Clause

Lời giải chi tiết:

1. His car can run faster than my car / mine (can).

(Xe của anh ấy có thể chạy nhanh hơn của tôi.)

2. The workers in my factory work more carelessly than those in your factory / yours (do).

(Công nhân trong nhà máy của tôi làm việc cẩu thả hơn công nhân trong nhà máy của bạn.)

3. The people in my town live more happily than those in her city (do).

(Những người ở thị trấn của tôi sống hạnh phúc hơn những người ở thành phố của cô ấy.)

4. My mother can cook better than me / I (can).

(Mẹ tôi có thể nấu ăn ngon hơn tôi.)

5. Living in the city is more convenient than living in the countryside (is).

(Sống ở thành phố thuận tiện hơn sống ở nông thôn.)

Bài 2

2. Write the answers to the questions about the rural village / town you live in or have visited.

(Viết câu trả lời cho các câu hỏi về ngôi làng / thị trấn nông thôn mà bạn sống hoặc đã đến thăm)

1. What is the name of the village / town?

(Tên của ngôi làng / thị trấn là gì?)

______________________________________

2. Where is it?

(Nó ở đâu?)

______________________________________

3. What is the scenery like?

(Phong cảnh như thế nào?)

______________________________________

4. What are the people there like?

(Mọi người ở đó như thế nào?)

______________________________________

5. What do they do for a living?

(Họ làm gì để kiếm sống?)

______________________________________

6. Does the village / town have any historical buildings or sites?

(Làng/thị trấn có tòa nhà hoặc di tích lịch sử nào không?)

______________________________________

7. What is the most interesting part of it?

(Phần thú vị nhất của nó là gì?)

______________________________________

8. Would you say it is a good place to live in? Why?

(Bạn có nói đó là một nơi tốt để sống không? Tại sao?)

______________________________________

Lời giải chi tiết:

1. Last weekend, I visited Bat Trang village, an old traditional craft village, with my parents.

(Cuối tuần trước, tôi cùng bố mẹ đến thăm làng Bát Tràng, một làng nghề truyền thống lâu đời. )

2. The village is about 15 kilometers south east of Hanoi center.

(Làng cách trung tâm Hà Nội khoảng 15km về phía đông nam.)

3. The scenery here is picturesque with ancient communal houses, ancient tiled houses and vast green fields stretching as far as the eye can see.

(Khung cảnh nơi đây đẹp như tranh vẽ với những mái đình cổ kính, những căn nhà ngói xưa cổ kính và những cánh đồng xanh bạt ngàn trải dài ngút tầm mắt.)

4. The villagers there are friendly and welcoming.

(Dân làng ở đó rất thân thiện và hiếu khách.)

5. Most of them make their living by producing many beautiful pots, dishes, bowls, vases, ....

(Hầu hết họ kiếm sống bằng nghề sản xuất ra nhiều loại ấm chén, bát đĩa, lọ hoa đẹp,.... )

6. Bat Trang has a traditional communal house, and here the villagers gather for festivals, celebrations, and other events.

(Bát Tràng có một ngôi đình truyền thống, và tại đây dân làng tụ tập để tổ chức các lễ hội, lễ kỷ niệm và các sự kiện khác.)

7. It is considered as the oldest and most famous pottery village in Vietnam. When visiting here, I had a chance to make pottery.

(Đây được coi là làng gốm lâu đời và nổi tiếng nhất Việt Nam. Khi đến thăm nơi đây, tôi đã có cơ hội làm đồ gốm.)

8. The beauty of nature and the warmth of community make Bát Tràng a wonderful place to live in.

(Vẻ đẹp của thiên nhiên và sự ấm áp của cộng đồng làm cho Bát Tràng trở thành một nơi tuyệt vời để sinh sống.)

Bài 3

3. Write a short paragraph (60 - 80 words) describing the rural village / town you live in or have visited. You may use ideas in 2.

(Viết một đoạn văn ngắn (60 - 80 từ) miêu tả làng/thị trấn nông thôn em đang sống hoặc đã đến thăm. Bạn có thể sử dụng ý tưởng trong bài 2.)

Lời giải chi tiết:

Last weekend, I visited Bat Trang village, an old traditional craft village, with my parents. The village is about 15 kilometers south east of Hanoi center. The scenery here is picturesque with ancient communal houses, ancient tiled houses and vast green fields stretching as far as the eye can see. The villagers there are friendly and welcoming. Most of them make their living by producing many beautiful pots, dishes, bowls, vases, .... Most of them make their living by producing many beautiful pots, dishes, bowls, vases, .... It is considered as the oldest and most famous pottery village in Vietnam. When visiting here, I had a chance to make pottery. The beauty of nature and the warmth of community make Bat Trang a wonderful place to live in.

(Cuối tuần trước, tôi đã đến thăm làng Bát Tràng, một làng nghề truyền thống lâu đời, với bố mẹ tôi. Ngôi làng cách trung tâm Hà Nội khoảng 15 km về phía đông nam. Khung cảnh nơi đây đẹp như tranh vẽ với những ngôi đình cổ kính, những ngôi nhà ngói cổ kính và những cánh đồng xanh bạt ngàn trải dài ngút tầm mắt. Dân làng ở đó rất thân thiện và hiếu khách. Hầu hết họ kiếm sống bằng cách sản xuất nhiều nồi, đĩa, bát, lọ đẹp, .... Hầu hết họ kiếm sống bằng cách sản xuất nhiều nồi, đĩa, bát, lọ đẹp, .... Nó được coi là lâu đời nhất và làng gốm nổi tiếng nhất Việt Nam. Khi đến thăm nơi đây, tôi đã có cơ hội làm đồ gốm. Vẻ đẹp của thiên nhiên và sự ấm áp của cộng đồng khiến Bát Tràng trở thành một nơi tuyệt vời để sinh sống.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Writing - Unit 2. Life in the countryside - SBT Tiếng Anh 8 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.