Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Solve the crossword puzzle below. 2. Match the sentence half in A with the other half in B to make a complete sentence. 3. Fill in each blank with a suitable word. 4. Choose the correct answer A, B, C, or D. Sometimes you can choose two answers. 5. Write complete sentences, using the verbs and pictures given.

Bài 1

1. Solve the crossword puzzle below.

(Giải ô chữ dưới đây.)

Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 0 1

Lời giải chi tiết:

1. doing puzzles (giải ô chữ)

2. messaging friends (gửi tin nhắn cho bạn)

3. surfing the internet (lướt mạng)

4. going shopping (đi mua sắm)

5. doing DIY (tự làm những món đồ thủ công)

6. cooking (nấu ăn)

7. playing sport (chơi thể thao)

8. gardening(làm vườn)

Bài 2

2. Match the sentence half in A with the other half in B to make a complete sentence.

(Nối nửa câu ở A với nửa câu còn lại ở B để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

A

B

1. I'm not keen

2. My sister isn't

3. Are you interested

4. Mi and Thuc Anh are crazy

5. Phong isn't fond

a. in doing DIY?

b. on going shopping because it takes so much time.

c. of doing puzzles very much.

d. into playing sports.

e. about playing board games.

Lời giải chi tiết:

1 - b. I'm not keen on going shopping because it takes so much time.

(Tôi không thích đi mua sắm vì mất quá nhiều thời gian.)

2 - d. My sister isn't into playing sports.

(Em gái tôi không thích chơi thể thao.)

3 - a. Are you interested in doing DIY?

(Bạn có hứng thú với việc tự làm không?)

4 - e. Mi and Thuc Anh are crazy about playing board games.

(Mi và Thục Anh mê chơi board game.)

5 - c. Phong isn't fond of doing puzzles very much.

(Phong không thích giải câu đố lắm.)

Bài 3

3. Fill in each blank with a suitable word.

(Điền vào mỗi chỗ trống một từ thích hợp.)

1. Mark is ________ about sport, and he can play basketball, football, table tennis, and golf.

2. Are you keen ________ gardening or going shopping?

3. Many girls are interested in ________ DIY.

4. My mum and I love ________, so we can spend hours in the kitchen.

5. Is your grandfather ________ of collecting stamps and coins? - Yes, he is.

6. What does your brother do in his free time? - He usually ________ the net.

Lời giải chi tiết:

1. crazy2. on3. doing
4. cooking5. fond6. surfs

1. Mark is crazy about sport, and he can play basketball, football, table tennis, and golf.

(Mark rất mê thể thao và anh ấy có thể chơi bóng rổ, bóng đá, bóng bàn và gôn.)

2. Are you keen on gardening or going shopping?

(Bạn thích làm vườn hay đi mua sắm?)

3. Many girls are interested in doing DIY.

(Nhiều cô gái quan tâm đến việc tự làm.)

4. My mum and I love cooking, so we can spend hours in the kitchen.

(Mẹ tôi và tôi thích nấu ăn, vì vậy chúng tôi có thể dành hàng giờ trong bếp.)

5. Is your grandfather fond of collecting stamps and coins? - Yes, he is.

(Ông của bạn có thích sưu tập tem và tiền xu không? - Đúng vậy.)

6. What does your brother do in his free time? - He usually surfs the net.

(Anh trai bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi? - Anh ấy thường lướt mạng.)

Bài 4

4. Choose the correct answer A, B, C, or D. Sometimes you can choose two answers.

(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D. Đôi khi bạn có thể chọn hai câu trả lời.)

1. According to a survey, 21% of children under 18 in the UK enjoy ________ football.

A. to play

B. play

C. playing

D. played

2. About 16% of them love ________ swimming.

A. to go

B. go

C. going

D. went

3. A lot of young families in Viet Nam prefer ________ time doing outdoor activities together.

A. spending

B. spend

C. spent

D. to spend

4. My sister hates ________ up early to do exercise.

A. getting

B. get

C. gets

D. to get

5. Our cousins detest ________ books and ________.

A. reading / draw

B. reading / drawing

C. to read / to draw

D. read / draw

6. Does your brother dislike ________ his friends? - Yes, he prefers ________ them.

A. call / message

B. calling / messaging

C. to call / to message

D. to call / message

Lời giải chi tiết:

1. C2. A3. D
4. A5. B6. B

1. C

According to a survey, 21% of children under 18 in the UK enjoy playing football.

(Theo một cuộc khảo sát, 21% trẻ em dưới 18 tuổi ở Anh thích chơi bóng đá.)

Giải thích: enjoy Ving: thích làm gì

2. A

About 16% of them love going swimming.

(Khoảng 16% trong số họ thích đi bơi.)

Giải thích: love + Ving: thích làm gì

3. D

A lot of young families in Viet Nam prefer to spend time doing outdoor activities together.

(Rất nhiều gia đình trẻ ở Việt Nam thích dành thời gian tham gia các hoạt động ngoài trời cùng nhau.)

Giải thích: prefer to V: thích một cái gì đó

4. A

My sister hates getting up early to do exercise.

(Em gái tôi ghét dậy sớm để tập thể dục.)

Giải thích: hate Ving: ghét làm gì

5. B

Our cousins detest reading books and drawing.

(Anh em họ của chúng tôi ghét đọc sách và vẽ.)

Giải thích: detest + Ving: không thích làm gì

6. B

Does your brother dislike calling his friends? - Yes, he prefers messaging them.

(Anh trai bạn không thích gọi điện cho bạn bè phải không? - Vâng, anh ấy thích nhắn tin cho họ hơn.)

Giải thích: dislike Ving: không thích làm gì; prefer Ving: thích làm gì hơn

Bài 5

5. Write complete sentences, using the verbs and pictures given.

(Viết câu hoàn chỉnh, sử dụng các động từ và hình ảnh cho sẵn.)

Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 4 1

Lời giải chi tiết:

1. She enjoys playing the piano.

(Cô ấy thích chơi piano.)

2. They like talking / chatting to each other.

(Họ thích nói chuyện / trò chuyện với nhau.)

3. He hates watering to water (the) flowers.

(Anh ấy ghét tưới nước để tưới (những) bông hoa.)

4. They love making models.

(Họ thích chế tạo / làm người mẫu.)

5. He detests cooking.

(Anh ấy ghét nấu ăn.)

6. They dislike dancing.

(Họ không thích khiêu vũ.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 1. Leisure time - SBT Tiếng Anh 8 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.