Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the passage and fill in each blank with ONE word. 2. Read the passage and tick (V) T (True) or F (False).3. Read the passages and circle the correct answer A, B, C, or D.

Bài 1

1. Read the passage and fill in each blank with ONE word.

(Đọc đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống với MỘT từ.)

The Importance of Science Education in Schools

Why should we teach science to children in schools? Why do many schools teach STEM subjects (science, technology, engineering, and maths)? One reason is every day children can see the benefits of (1) _______ and technology around them, so they can be aware of the (2) _________ that science plays in their everyday life. Secondly, when (3) _______learn science, they will learn to think in a scientific way, learn to search for the answers and to (4) ______ reasons. In other words, students can gain both knowledge of science as well as critical thinking and problem-solving (5) _______. These will be important in their (6) ______work and studies. Moreover, if children learn science at an early age, they will be more ready to get involved (7) ________ science-related fields when they grow up.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 0 1

The Importance of Science Education in Schools

Why should we teach science to children in schools? Why do many schools teach STEM subjects (science, technology, engineering, and maths)? One reason is every day children can see the benefits of (1) science and technology around them, so they can be aware of the (2) role that science plays in their everyday life. Secondly, when (3) they/ children learn science, they will learn to think in a scientific way, learn to search for the answers and to (4) give reasons. In other words, students can gain both knowledge of science as well as critical thinking and problem-solving (5) skills. These will be important in their (6) future work and studies. Moreover, if children learn science at an early age, they will be more ready to get involved (7) in science-related fields when they grow up.

Tạm dịch:

Tầm quan trọng của giáo dục khoa học trong trường học

Tại sao chúng ta nên dạy khoa học cho trẻ em ở trường? Tại sao nhiều trường dạy các môn STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học)? Một lý do là mỗi ngày trẻ em có thể thấy được lợi ích của (1) khoa học và công nghệ xung quanh mình, để chúng có thể nhận thức được (2) vai trò của khoa học trong cuộc sống hàng ngày của chúng. Thứ hai, khi (3) chúng/trẻ em học khoa học, chúng sẽ học cách suy nghĩ theo cách khoa học, học cách tìm kiếm câu trả lời và (4) đưa ra lý do. Nói cách khác, học sinh có thể có được cả kiến thức về khoa học cũng như tư duy phản biện và (5) kỹ năng giải quyết vấn đề. Những điều này sẽ quan trọng trong công việc và học tập trong (6) tương lai của chúng. Hơn nữa, nếu trẻ em học khoa học từ khi còn nhỏ, chúng sẽ sẵn sàng hơn để tham gia (7) vào các lĩnh vực liên quan đến khoa học khi lớn lên.

Bài 2

2. Read the passage and tick (V) T (True) or F (False).

(Đọc đoạn văn và đánh dấu (V) T (Đúng) hoặc F (Sai).)

The Invention of the World Wide Web

Sir Tim Berners-Lee, an English computer scientist, invented the World Wide Web in 1989. At first, he wanted to develop a web for scientists around the world to share information and the results of their experiments. At that time the Internet already existed. But he created a way to use the Internet to link documents to each other. Soon, he turned it into a free space for people to share knowledge, communicate, and cooperate.

The World Wide Web allows people to get all kinds of information online. The information can be images, videos, or files. It has become a significant tool for everyone, from scientists, researchers to young students as well. Scientists and researchers can share their study results, students can use it for learning or doing research online. Businesses even use it to advertise their products and to do business. Everybody can use the World Wide Web to watch videos, communicate, and attend meetings.

Tạm dịch:

Sự ra đời của World Wide Web

Ngài Tim Berners-Lee, một nhà khoa học máy tính người Anh, đã phát minh ra World Wide Web vào năm 1989. Lúc đầu, ông ấy muốn phát triển một trang web để các nhà khoa học trên khắp thế giới chia sẻ thông tin và kết quả thí nghiệm của họ. Vào thời điểm đó Internet đã tồn tại. Nhưng ông đã sáng tạo ra cách sử dụng Internet để liên kết các tài liệu với nhau. Chẳng mấy chốc, ông ấy đã biến nó thành một không gian miễn phí để mọi người chia sẻ kiến thức, giao tiếp và hợp tác.

World Wide Web cho phép mọi người có được tất cả các loại thông tin trực tuyến. Thông tin có thể là hình ảnh, video hoặc tệp. Nó đã trở thành một công cụ quan trọng cho tất cả mọi người, từ các nhà khoa học, nhà nghiên cứu cho đến các bạn sinh viên trẻ tuổi. Các nhà khoa học, nhà nghiên cứu có thể chia sẻ kết quả nghiên cứu của mình, sinh viên có thể sử dụng để học tập, nghiên cứu trực tuyến. Các doanh nghiệp thậm chí sử dụng nó để quảng cáo sản phẩm của họ và kinh doanh. Mọi người đều có thể sử dụng World Wide Web để xem video, giao tiếp và tham dự các cuộc họp.

Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 1

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 1 2

1. F

Thông tin: Sir Tim Berners-Lee, an English computer scientist, invented the World Wide Web in 1989.

(Ngài Tim Berners-Lee, một nhà khoa học máy tính người Anh, đã phát minh ra World Wide Web vào năm 1989.)

2. T

Thông tin: Sir Tim Berners-Lee, an English computer scientist, invented the World Wide Web in 1989.

(Ngài Tim Berners-Lee, một nhà khoa học máy tính người Anh, đã phát minh ra World Wide Web vào năm 1989.)

3. F

Thông tin: At first, he wanted to develop a web for scientists around the world to share information and the results of their experiments.

(Lúc đầu, anh ấy muốn phát triển một trang web để các nhà khoa học trên khắp thế giới chia sẻ thông tin và kết quả thí nghiệm của họ.)

4. F

Thông tin: At that time the Internet already existed. But he created a way to use the Internet to link documents to each other.

(Vào thời điểm đó Internet đã tồn tại. Nhưng ông đã sáng tạo ra cách sử dụng Internet để liên kết các tài liệu với nhau.)

5. T

Thông tin: The World Wide Web allows people to get all kinds of information online. The information can be images, videos, or files.

(World Wide Web cho phép mọi người có được tất cả các loại thông tin trực tuyến. Thông tin có thể là hình ảnh, video hoặc tệp.)

6. T

Thông tin: Everybody can use the World Wide Web to watch videos, communicate, and attend meetings.

(Mọi người đều có thể sử dụng World Wide Web để xem video, giao tiếp và tham dự các cuộc họp.)

7. F

Thông tin: It has become a significant tool for everyone, from scientists, researchers to young students as well.

(Nó đã trở thành một công cụ quan trọng cho tất cả mọi người, từ các nhà khoa học, nhà nghiên cứu cho đến các bạn sinh viên trẻ tuổi.)

Bài 3

3. Read the passages and circle the correct answer A, B, C, or D.

(Đọc các đoạn văn và khoanh tròn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)

No More Worries about Acne

Worried about ache? Are you worried about the side effects of using drugs to cure acne? You should be. They are toxic and have side effects. They may cause burns or red skin. Soon we may have a new drug to treat it safely.

A medical student at the University of California San Diego invented a new way to cure acne. It treats acne effectively and keeps your skin clean. The new technique uses nano-bomb technology and natural ingredients. These ingredients are from coconut oil, palm oil, human milk, cow's milk, and goat's milk. These nano-bombs find the bacteria causing acne then they attack and kill the bacteria.

Robots with the Sense of Touch

Guess what? We will soon have robots with the sense of touch. We already have smart robots that can dance, smile, and teach different subjects. But now scientists are developing robots with skin that can sense. These new robots will have skin on their fingers made from thin pieces of rubber. The skin will help robots sense because it will be very much like human skin. Scientists said that these robots would be able to sense pressure and temperature.

Tạm dịch:

Không Còn Nỗi Lo Về Mụn

Lo lắng về đau? Bạn lo lắng về tác dụng phụ khi sử dụng thuốc để trị mụn? Bạn nên. Chúng độc hại và có tác dụng phụ. Chúng có thể gây bỏng hoặc đỏ da. Chúng ta có thể sớm có một loại thuốc mới để điều trị bệnh này một cách an toàn.

Một sinh viên y khoa tại Đại học California San Diego đã phát minh ra một phương pháp mới để trị mụn trứng cá. Nó điều trị mụn trứng cá hiệu quả và giữ cho làn da của bạn sạch sẽ. Kỹ thuật mới sử dụng công nghệ bom nano và các thành phần tự nhiên. Những thành phần này là từ dầu dừa, dầu cọ, sữa người, sữa bò và sữa dê. Những quả bom nano này tìm ra vi khuẩn gây mụn sau đó chúng tấn công và tiêu diệt vi khuẩn.

Robot có xúc giác

Đoán xem? Chúng ta sẽ sớm có robot có xúc giác. Chúng ta đã có những người máy thông minh có thể nhảy múa, mỉm cười và dạy các môn học khác nhau. Nhưng giờ đây các nhà khoa học đang phát triển những con robot có làn da có thể cảm nhận được. Những robot mới này sẽ có da trên ngón tay làm từ những miếng cao su mỏng. Da sẽ giúp robot có cảm giác vì nó sẽ rất giống da người. Các nhà khoa học cho biết, những robot này sẽ có thể cảm nhận được áp suất và nhiệt độ.

1. Acne medications are ______.

A. worried B. worrying

C. ineffective D. safe

2. Current drugs are ______.

A. safe B. red

C. toxic D. effective

3. Which is NOT true of the nano-bomb?

A. It has natural ingredients.

B. It seeks out bacteria.

C. It attacks bacteria.

D. It kills bacteria.

4. Which sense will new robots have?

A. Hearing. B. Sight.

C. Touch. D. Humour.

5. The robots can sense by using their ______.

A. hands B. arms

C. rubber D. fingers

6. They have skin made from ______.

A. rubber B. human skin

C. plastic D. nylon

7. The passages are from ______.

A. scientific books

B. announcements

C. non-fiction stories

D. guidebooks

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success 2 1

1. B

Acne medications are worrying.

(Thuốc trị mụn đáng lo ngại.)

Giải thích:

A. worried (adj): lo lắng

B. worrying (adj): lo lắng

C. ineffective (adj): không hiệu quả

D. safe (adj): an toàn

Thông tin: Worried about ache? Are you worried about the side effects of using drugs to cure acne? You should be.

(Lo lắng về đau? Bạn lo lắng về tác dụng phụ khi sử dụng thuốc để trị mụn? Bạn nên.)

2. C

Current drugs are toxic.

(Thuốc hiện nay độc hại.)

Giải thích:

A. safe (adj): an toàn

B. red (adj): đỏ

C. toxic (adj): độc hại

D. effective (adj): hiệu quả

Thông tin: They are toxic and have side effects.

(Chúng độc hại và có tác dụng phụ.)

3. A

Giải thích:

Which is NOT true of the nano-bomb?

(Điều nào KHÔNG đúng với bom nano?)

A. It has natural ingredients. (Nó có thành phần tự nhiên.)

B. It seeks out bacteria.(Nó tìm kiếm vi khuẩn.)

C. It attacks bacteria. (Nó tấn công vi khuẩn.)

D. It kills bacteria. (Nó giết chết vi khuẩn.)

Thông tin: These ingredients are from coconut oil, palm oil, human milk, cow's milk, and goat's milk.

(Những thành phần này là từ dầu dừa, dầu cọ, sữa người, sữa bò và sữa dê.)

4. C

Giải thích:

Which sense will new robots have?

(Robot mới sẽ có ý nghĩa gì?)

A. Hearing (n): thính giác

B. Sight (n): thị giác

C. Touch (v): chạm vào

D. Humour (n): hài hước

Thông tin: We will soon have robots with the sense of touch.

(Chúng ta sẽ sớm có robot có xúc giác.)

5. D

The robots can sense by using their fingers.

(Các robot có thể cảm nhận được bằng cách sử dụng ngón tay của chúng.)

Giải thích:

A. hands (n): tay

B. arms (n): cánh tay

C. rubber (n): cao su

D. fingers (n): ngón tay 

Thông tin: These new robots will have skin on their fingers made from thin pieces of rubber.

(Những robot mới này sẽ có da trên ngón tay làm từ những miếng cao su mỏng.)

6. A

They have skin made from rubber.

Giải thích:

A. rubber (n): cao su

B. human skin (n): da người

C. plastic (n): nhựa

D. nylon (n): nylon

Thông tin: These new robots will have skin on their fingers made from thin pieces of rubber.

(Những robot mới này sẽ có da trên ngón tay làm từ những miếng cao su mỏng.)

7. B

The passages are from announcements.

(Các đoạn văn là từ các thông báo.)

Giải thích:

A. scientific books: sách khoa học

B. announcements: thông báo

C. non-fiction stories: truyện phi hư cấu

D. guidebooks (n): sách hướng dẫn

Thông tin: Các đoạn văn là từ các thông báo.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading - Unit 11. Science and technology - SBT Tiếng Anh 8 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.