Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Write complete sentences from the prompts. 2. Write a reason for each tip. 3. Tick (v⁄) five things you think you need to do every day to have a healthy life. Then write a short passage of about 70 words about ït.
Bài 1
1. Write complete sentences from the prompts
(Viết các câu hoàn chình từ các gợi ý.)
1. Please / eye exercises / keep / eyes / getting dry. ___________________________________________________________
2. People / Iceland / eat / lot / fresh fish. ___________________________________________________________
3. Air pollution / be / really harmful / our health. ___________________________________________________________
4. Going to bed / getting up / early / be / good / your health.
___________________________________________________________
5. Healthy food/ love / laughter / bring / healthy life.
___________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Please do eye exercises to keep your eyes from getting dry.
(Hãy tập các bài tập cho mắt để mắt không bị khô.)
Giải thích:
- do exercise: tập thể dục => do eye exercises: tập các bài tập cho mắt
- do…to..: làm cái gì để làm gì
- keep O from: ngăn chặn ai/ cái gì từ...
2. People in Iceland eat a lot of fresh fish.
(Người dân Iceland ăn rất nhiều cá tươi.)
Giải thích:
- in + danh từ chỉ nơi chốn: ở đâu
- Cụm từ: a lot of (nhiều) + danh từ số nhiều
3. Air pollution is really harmful to our health
(Ô nhiễm không khí thực sự có hại cho sức khỏe của chúng ta.)
Giải thích:
- Air pollution ( Ô nhiễm không khí) : chủ ngữ số ít. Trong câu chỉ thực trạng hiện tại nên chia “ be” theo thì hiện tại đơn => Air pollution + is
- Cụm từ “ harmful + to” : Có hại cho
4. Going to bed and getting up early are good for your health.
(Đi ngủ và dậy sớm rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
Giải thích:
- and: và => Going to bed and getting up early: Đi ngủ và dậy sớm
- Hoạt động hằng ngày nên chia thì hiện tại đơn, chủ từ số nhiều + are => “be”
5.Healthy food, love, and laughter bring a healthy life.
(Thức ăn lành mạnh, tình yêu và tiếng cười mang lại một cuộc sống lành mạnh.)
Giải thích:
- Chủ từ số nhiều + động từ nguyên mẫu => bring
- đứng trươc cụm danh từ “healthy life” (cuộc sống lành mạnh) cần mạo từ xác định số lượng => a (một)
Bài 2
2. Write a reason for each tip.
(Viết một lý do cho mỗi mẹo.)
Example: (Ví dụ)
Eat less high-fat food.
(Ăn ít thức ăn giàu chất béo.)
Reason: You will put on weight.
(Lý do: Bạn sẽ tăng cân.)
1. Do more physical activities.
Reason: ___________________________________________________________
2. Eat a lot of red fruit and vegetables.
Reason: ___________________________________________________________
3. Use eyedrops when you are doing a lot of reading.
Reason: ___________________________________________________________
4. Keep your house clean.
Reason: ___________________________________________________________
5. Laugh more and stay relaxed.
Reason: ___________________________________________________________Phương pháp giải:
Cấu trúc:
You + will+ động từ nguyên mẫu + tân ngữ : Bạn sẽ…
Hoặc: To + động từ nguyên mẫu + tân ngữ : để…
Lời giải chi tiết:
1. Do more physical activities.
(Thực hiện nhiều hoạt động thể chất hơn.)
Reason: To keep you fit.
(Lý do: Để giữ cho bạn khỏe mạnh.)
2. Eat a lot of red fruit and vegetables.
(Ăn nhiều trái cây và rau màu đỏ.)
Reason: They are good for your eyes.
(Lý do: Chúng tốt cho đôi mắt của bạn.)
3. Use eyedrops when you are doing a lot of reading.
(Sử dụng thuốc nhỏ mắt khi bạn đọc nhiều.)
Reason: To keep your eyes from getting tired or dry.
(Lý do: Để mắt không bị mỏi hoặc khô.)
4. Keep your house clean.
(Giữ cho ngôi nhà của bạn sạch sẽ.)
Reason: To prevent diseases.
(Lý do: Để phòng bệnh.)
5. Laugh more and stay relaxed.
(Cười nhiều hơn và luôn thư giãn.)
Reason: You will feel happy. You will live longer.
(Lý do: Bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc. Bạn sẽ sống lâu hơn.)
Bài 3
3. Tick (√) five things you think you need to do every day to have a healthy life. Then write a short passage of about 70 words about it.
(Tích (√) năm điều bạn nghĩ bạn cần làm mỗi ngày để có một cuộc sống khỏe mạnh. Sau đó viết một đoạn văn ngắn khoảng 70 từ về điều này.)

Phương pháp giải:
take a bath: đi tắm
chat with friends: trò chuyện cùng bạn bè
do exercise: tập thể dục
clean your house: làm sạch căn nhà của bạn
sleep 7 - 8 hours / day: ngủ 7 - 8 tiếng / ngày
eat a lot of meat and snacks: ăn nhiều thịt và đồ ăn vặt
eat breakfast: ăn sáng
- Sử dụng các cụm từ để liệt kê theo thứ tự: first (đầu tiên), second (thứ hai),..finally (cuối cùng).
- Cấu trúc “ I need + to do something” (Tôi cần làm…)
Lời giải chi tiết:
1. take a bath (đi tắm)
2. eat breakfast (ăn sáng)
3. do exercise (tập thể dục)
4. clean your house (làm sạch căn nhà của bạn)
5. sleep 7 - 8 hours / day (ngủ 7 - 8 tiếng / ngày)
There are things I think I need to do every day to have a healthy life. First, I need to take a bath after getting up. It helps me have a fresh start. Second, I should never skip breakfast. I need to eat after a long night. During the day, I also need to spend some time exercising and cleaning my house. They are both good for my health. Finally, I need seven to eight hours of sleep a day. If not, I will feel tired and sleepy the next day.
Tạm dịch:
Những điều tôi nghĩ mình cần làm hàng ngày để có một cuộc sống khỏe mạnh. Đầu tiên, tôi cần đi tắm sau khi ngủ dậy. Nó giúp tôi có một khởi đầu mới. Thứ hai, tôi không bao giờ được bỏ bữa sáng. Tôi cần ăn sau một đêm dài. Trong ngày, em cũng cần dành thời gian tập thể dục và dọn dẹp nhà cửa. Chúng đều tốt cho sức khỏe của tôi. Cuối cùng, tôi cần ngủ từ bảy đến tám giờ mỗi ngày. Nếu không, tôi sẽ cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ vào ngày hôm sau.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Writing - Unit 2: Healthy living - SBT Tiếng Anh 7 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.