Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Make sentences using the words and phrases below. Change the forms of the words and phrases when necessary. 2. Rewrite the following sentences so that their meanings stay the same, using the word given for each. 3. Imagine a means of transport that you will use to travel to school in the future. Write a passage of about 60 words to describe it. Start with the following:

Bài 1

1. Make sentences using the words and phrases below. Change the forms of the words and phrases when necessary.

(Đặt câu bằng cách sử dụng các từ và cụm từ bên dưới. Thay đổi thì của các từ và cụm từ khi cần thiết.)

1. In the future/city/ be more crowded / traffic / get worse.

_______________________________________________

2. Traffic jams / happen / every day / the air/get/more polluted.

________________________________________________

3. There / many / new means of transport / solve / traffic problems / and / help/ environment.

________________________________________________

4. New / means of public transport / be / faster / convenient.

________________________________________________

5. People/think of/ spend / holiday/new/ faraway / places.

________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. In the future, cities will be more crowded and (the) traffic will get worse.

(Trong tương lai, các thành phố sẽ đông đúc hơn và giao thông sẽ trở nên tồi tệ hơn.)

2. Traffic jams will happen every day and the air will get more polluted.

(Tình trạng tắc đường sẽ xảy ra hàng ngày và không khí ngày càng ô nhiễm.)

3. There will be many new means of transport to solve traffic problems and help the environment.

(Sẽ có nhiều phương tiện giao thông mới để giải quyết vấn đề giao thông và giúp cho môi trường.)

4. New means of public transport will be faster and more convenient.

(Các phương tiện giao thông công cộng mới sẽ nhanh hơn và thuận tiện hơn.)

5. People will think of spending holidays in new and faraway places.

(Mọi người sẽ nghĩ đến việc dành những kỳ nghỉ ở những nơi mới và xa.)

Bài 2

2. Rewrite the following sentences so that their meanings stay the same, using the word given for each.

(Viết lại các câu sau để giữ nguyên ý nghĩa của chúng, sử dụng từ cho sẵn cho mỗi câu.)

1. Why don't you travel by public transport? This will help protect the environment. (SHOULD)

(Tại sao bạn không đi du lịch bằng phương tiện công cộng? Điều này sẽ giúp bảo vệ môi trường. (NÊN))

_____________________________________________________

2. Electric buses are eco-friendly. They will become popular in big cities soon. (SO)

(Xe buýt điện thân thiện với môi trường. Chúng sẽ sớm trở nên phổ biến ở các thành phố lớn. (VÌ THẾ))

_____________________________________________________

3. Resorts by the sea are still very expensive. Not many people go there for their holidays next year. (IF)

(Những khu nghỉ dưỡng ven biển vẫn còn rất đắt đỏ. Không có nhiều người đến đó vào kỳ nghỉ năm tới. (NẾU NHƯ))

_____________________________________________________

4. We are not sure if our city will have a skyTran system in the near future. (MIGHT)

(Chúng tôi không chắc liệu thành phố của chúng tôi có hệ thống skyTran trong tương lai gần hay không. (CÓ THỂ))

_____________________________________________________

5. In a decade, people will have new green modes of travel. They will also spend their holidays in new places. (AND)

(Trong một thập kỷ nữa, con người sẽ có những phương thức du lịch xanh mới. Họ cũng sẽ dành kỳ nghỉ của mình ở những nơi mới. (VÀ))

_____________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. People should travel (more) by public transport because this will help protect the environment.

(Mọi người nên đi lại (nhiều hơn) bằng phương tiện giao thông công cộng vì điều này sẽ giúp bảo vệ môi trường.)

2. Electric buses are eco- friendly, so they will become popular in big cities soon.

(Xe buýt điện thân thiện với môi trường nên sẽ sớm phổ biến ở các thành phố lớn.)

3. If resorts by the sea are still expensive, not many people will go there for their holidays next year.

(Nếu các khu nghỉ dưỡng ven biển vẫn còn đắt đỏ, thì sẽ không có nhiều người đến đó để nghỉ lễ vào năm tới.)

4. Our city might have a skyTran system in the near future.

(Thành phố của chúng ta có thể có hệ thống skyTran trong tương lai gần.)

5. In a decade, people will have new green modes of travel, and they will spend their holidays in new places.

(Trong một thập kỷ, mọi người sẽ có những phương thức du lịch xanh mới, và họ sẽ dành những kỳ nghỉ của mình ở những nơi mới.)

Bài 3

3. Imagine a means of transport that you will use to travel to school in the future. Write a passage of about 60 words to describe it.

(Hãy tưởng tượng một phương tiện giao thông mà bạn sẽ sử dụng để đi đến trường trong tương lai. Viết một đoạn văn khoảng 60 từ để mô tả nó.)

Start with the following:

(Bắt đầu với những điều sau)

In the future, I will go to school by a new means of transport.

It will be a ________________________________________

It will ____________________________________________

Lời giải chi tiết:

In the future, I will go to school by a new means of transport. It will be a teleporter. It will help people to move farther and faster in a few seconds. It will run on electricity and it may take from 2 to 3 hours to charge its battery. It will be greener than traditional transports because they do not cause any smoke.

Tạm dịch:

Trong tương lai, tôi sẽ đi học bằng một phương tiện giao thông mới. Nó sẽ là phương tiện dịch chuyển tức thời. Nó sẽ giúp mọi người di chuyển xa hơn và nhanh hơn trong vài giây. Nó sẽ chạy bằng điện và có thể mất từ 2 đến 3 giờ để sạc pin. Nó sẽ xanh hơn các phương tiện giao thông truyền thống vì chúng không gây ra khói.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Writing - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.