Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C to fill each blank. 2. Read the passage and do the tasks below. My uncle is working at a car company. His company is now developing a new flying car. The car will have solar panels on its roof and wings, and it will charge its battery as it moves.

Bài 1

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C to fill each blank.

(Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C để điền vào mỗi chỗ trống.)

A hoverboard can bring (1) ____ a lot of benefits. It is self-balancing so it is safe for (2) ____. It is also fun because it connects to a music speaker with a phone, so riders can enjoy music while (3) ____ on the road. It can also give riders a smooth (4) ____. It runs on electric battery. Its run time is 30 minutes but you may have to wait 2-3 hours for the battery to (5) ____. Because hoverboards are safe, easy to use, and inexpensive, they will (6) ____ around for long for the children to enjoy.

1.

A. owners

B. riders

C. players

2.

A. beginners

B. professionals

C. adults

3.

A. hovering

B. running

C. driving

4.

A. drive

B. ride

C. fly

5.

A. change

B. replace

C. charge

6.

A. be

B. live

C. work

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. A

4. B

5. C

6. A

A hoverboard can bring (1) riders a lot of benefits. It is self-balancing so it is safe for (2) beginners. It is also fun because it connects to a music speaker with a phone, so riders can enjoy music while (3) hovering on the road. It can also give riders a smooth (4) ride. It runs on electric battery. Its run time is 30 minutes but you may have to wait 2-3 hours for the battery to (5) charge. Because hoverboards are safe, easy to use, and inexpensive, they will (6) be around for long for the children to enjoy.

Tạm dịch:

Một chiếc ván trượt có thể mang lại cho người đi rất nhiều lợi ích. Nó có khả năng tự cân bằng nên rất an toàn cho người mới bắt đầu. Nó cũng thú vị vì nó kết nối với loa nghe nhạc với điện thoại, do đó, người điều khiển có thể thưởng thức âm nhạc khi đang lượn trên đường. Nó cũng có thể mang lại cho người điều khiển một chuyến đi êm ái. Nó chạy bằng pin điện. Thời gian chạy của nó là 30 phút nhưng bạn có thể phải đợi 2-3 giờ để sạc đầy pin. Vì ván trượt an toàn, dễ sử dụng và rẻ nên chúng sẽ hoạt động lâu dài khiến trẻ em thích thú.

Bài 2 a

2. Read the passage and do the tasks below.

(Đọc đoạn văn và làm các nhiệm vụ bên dưới.)

My uncle is working at a car company. His company is now developing a new flying car. The car will have solar panels on its roof and wings, and it will charge its battery as it moves. During light traffic, you can use roads. But in heavy traffic, you can use the flight mode to avoid traffic. It will be able to carry eight passengers. The car will have an autopilot function, so a driver is not needed. All passengers can relax, read books or play games while travelling.

I was worried about the safety because it is driverless, but my uncle said it will be much safer than a traditional car. It will also be more comfortable and greener because it is solar-powered.

a. Tick() T (True) or F (False).

(Đánh dấu () vào câu T (Đúng) hoặc F (Sai).)

Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success 1 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Chú tôi đang làm việc tại một công ty ô tô. Công ty của ông hiện đang phát triển một chiếc ô tô bay mới. Chiếc xe sẽ có các tấm pin mặt trời trên nóc và cánh, và nó sẽ sạc pin khi di chuyển. Khi giao thông thưa thớt, bạn có thể sử dụng đường bộ. Nhưng khi mật độ giao thông đông đúc, bạn có thể sử dụng chế độ máy bay để tránh tắc đường. Nó sẽ có thể chở tám hành khách. Xe sẽ có chức năng lái tự động nên không cần người lái. Tất cả hành khách có thể thư giãn, đọc sách hoặc chơi trò chơi khi đi du lịch.

Tôi đã lo lắng về sự an toàn vì nó không có người lái, nhưng chú tôi nói rằng nó sẽ an toàn hơn nhiều so với xe truyền thống. Nó cũng sẽ thoải mái hơn và thân thiện hơn vì nó được sử dụng năng lượng mặt trời.

Lời giải chi tiết:

1. F

2. T

3. T

4. F

5. T

1. F

The writer’s father is working at a car company.

(Bố của người viết đang làm việc tại công ty ô tô.)

Thông tin: “My uncle is working at a car company”.

(Chú của tôi đang làm việc tại một công ty ô tô.)

2. T

The car runs on solar energy.

(Chiếc ô tô chạy bằng năng lượng mặt trời.)

Thông tin: “The car will have solar panels on its roof and wings, and it will charge its battery as it moves.”

(Chiếc xe sẽ có các tấm pin mặt trời trên nóc và cánh, và nó sẽ sạc pin khi di chuyển.)

3. T

You can use it in flight mode when roads are crowded.

(Bạn có thể sử dụng nó ở chế độ bay khi đường quá đông đúc.)

Thông tin: “But in heavy traffic, you can use the flight mode to avoid traffic.”

(Nhưng khi mật độ giao thông đông đúc, bạn có thể sử dụng chế độ máy bay để tránh tắc đường.)

4. F

You have to be very careful and skillful drivers to drive this car.

(Bạn cần cẩn thận và là người lái chuyên nghiệp để lái chiếc ô tô này.)

Thông tin: “The car will have an autopilot function, so a driver is not needed. All passengers can relax, read books or play games while travelling.”

(Xe sẽ có chức năng lái tự động nên không cần người lái. Tất cả hành khách có thể thư giãn, đọc sách hoặc chơi trò chơi khi đi du lịch.)

5. T

It will be more comfortable than a traditional car.

(Nó sẽ thoải mái hơn ô tô truyền thống.)

Thông tin: “It will also be more comfortable and greener because it is solar-powered.”

(Nó cũng sẽ thoải mái hơn và thân thiện hơn vì nó được sử dụng năng lượng mặt trời.)

Bài 2 b

b. Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. How will the car be powered?

(Xe sẽ được cung cấp năng lượng như thế nào?)

2. When will its battery be charged?

(Khi nào pin của nó sẽ được sạc?)

3. What can it do during traffic jams?

(Nó có thể làm gì trong khi tắc đường?)

4. What can passengers do when the car is running?

(Hành khách có thể làm gì khi xe đang chạy?)

5. Why is it greener than a traditional car?

(Tại sao nó thân thiện hơn ô tô truyền thống?)

Lời giải chi tiết:

1. It will be powered by solar energy.

(Nó sẽ được cung cấp bởi năng lượng mặt trời.)

2. Its battery will be charged when/as it moves.

(Pin của nó sẽ được sạc khi nó di chuyển.)

3. It can fly.

(Nó có thể bay.)

4. They can relax, read books or play games.

(Họ có thể thư giãn, đọc sách hoặc chơi trò chơi.)

5. Because it is solar- powered.

(Vì nó chạy bằng năng lượng mặt trời.)

Bài 3 a

3. Read the passage and do the tasks below.

(Đọc đoạn văn và hoàn thành các bài tập bên dưới.)

Tel Aviv will be the first city in the world to have a skyTran system. This system will help the city reduce traffic congestion. Moreover, skyTran will provide a greener, less expensive, faster, and more comfortable mode of travel than cars and buses. The system has many pods and each pod has two seats. Passengers can get a pod by using a smartphone app. The pods glide along the rails above to their destination. The pods run on electricity and can travel at speeds up to 150 mph while passengers will still have a smooth ride. The system is about 70 m above the ground. The cost is higher than taking a bus but lower than taking a taxi. So, many people think it will be a perfect means of transport to replace traditional ones. The USA and many Asian countries are interested in building skyTran networks in the very near future.

a. Find in the passage the words that have a similar meaning to these words or phrases.

(Tìm trong đoạn văn những từ có nghĩa tương tự với những từ hoặc cụm từ này.)

1. decrease

2. more eco-friendly

3. riders

4. move smoothly

5. be used instead of something

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tel Aviv sẽ là thành phố đầu tiên trên thế giới có hệ thống skyTran. Hệ thống này sẽ giúp thành phố giảm ùn tắc giao thông. Hơn nữa, skyTran sẽ cung cấp một phương thức di chuyển thân thiện hơn, ít tốn kém hơn, nhanh hơn và thoải mái hơn so với ô tô và xe buýt. Hệ thống có nhiều khoang và mỗi khoang có hai chỗ ngồi. Hành khách có thể nhận được chỗ ngồi bằng cách sử dụng một ứng dụng điện thoại thông minh. Khoang ngồi lướt dọc theo đường ray phía trên để đến đích. Khoang chạy bằng điện và có thể di chuyển với tốc độ lên đến 150 dặm/ giờ trong khi hành khách vẫn sẽ có một chuyến đi êm ái. Hệ thống cách mặt đất khoảng 70 m. Chi phí cao hơn đi xe buýt nhưng thấp hơn đi taxi. Vì vậy, nhiều người nghĩ rằng nó sẽ là một phương tiện giao thông hoàn hảo để thay thế những phương tiện truyền thống. Hoa Kỳ và nhiều nước Châu Á đang quan tâm đến việc xây dựng mạng lưới skyTran trong tương lai gần.

Lời giải chi tiết:

1. decrease

(giảm)

reduce

(giảm thiểu)

2. more eco-friendly

(thân thiện với môi trường hơn)

greener

(xanh hơn)

3. riders

(người điều khiển)

passengers

(hành khách)

4. move smoothly

(mượt hơn)

glide

(lướt)

5. be used instead of something

(được sử dụng thay thế cho cái gì)

replace

(thay thế)

Bài 3 b

b. What is the best title of the passage?

(Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?)

1. Future Modes of Travel

(Phương thức đi lại trong tương lai)

2. SkyTran in the USA and Asian Countries

(SkyTran ở Mỹ và các nước Châu Á)

3. SkyTran a Future Mode of Travel

(SkyTran một phương thức đi lại trong tương lai)

Lời giải chi tiết:

3. SkyTran a Future Mode of Travel

(SkyTran- Phương thức di chuyển của tương lai) 

Bài 2 c

c. Choose the best answer A, B, or C.

(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)

1. One benefit of skyTran is that _____.

A. it is more expensive than a taxi trip

B. it makes cities more modern

C. it helps avoid traffic jams

2. It will be more comfortable and faster than _____.

A. a train

B. a bus

C. a truck

3. To get a pod, people can _____.

A. call it the same way as they call a taxi

B. use an app on their smartphones

C. go to a pod station and wait

4. The pod glides fast, and the trip is _____.

A. smooth

B. unsafe

C. tiring

5. The system is _____.

A. underground

B. on the ground

C. above the ground

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. B

4. A

5. C

1. C

One benefit of skyTran is that it helps avoid traffic jams.

(Một lợi ích của skyTran là nó giúp tránh tắc đường.)

Thông tin: “This system will help the city reduce traffic congestion.”

(Hệ thống này sẽ giúp thành phố giảm ùn tắc giao thông.)

2. B

It will be more comfortable and faster than a bus.

(Nó sẽ thoải mái hơn và nhanh hơn xe buýt.)

Thông tin: “Moreover, skyTran will provide a greener, less expensive, faster, and more comfortable mode of travel than cars and buses.”

(Hơn nữa, skyTran sẽ cung cấp một phương thức di chuyển thân thiện hơn, ít tốn kém hơn, nhanh hơn và thoải mái hơn so với ô tô và xe buýt.)

3. B

To get a pod, people can use an app on their smartphones.

(Để có được một khoang, mọi người có thể sử dụng một ứng dụng trên điện thoại thông minh của họ.)

Thông tin: “Passengers can get a pod by using a smartphone app.”

(Hành khách có thể lấy chỗ ngồi bằng cách sử dụng ứng dụng trên điện thoại thông minh.)

4. A

The pod glides fast, and the trip is smooth.

(Khoang lướt nhanh, và chuyến đi mượt mà.)

Thông tin: “The pods run on electricity and can travel at speeds up to 150 mph while passengers will still have a smooth ride.”

(Khoang chạy bằng điện và có thể di chuyển với tốc độ lên đến 150 dặm/ giờ trong khi hành khách vẫn sẽ có một chuyến đi êm ái.)

5. C

The system is above the ground.

(Hệ thống ở trên mặt đất.)

Thông tin: “The system is about 70 m above the ground.”

(Hệ thống cách mặt đất khoảng 70 m.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading - Unit 11: Travelling in the Future - SBT Tiếng Anh 7 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.