Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and circle. Then say the sentences aloud. 2. Label the pictures. 3. Circle and write.1. Read and complete 2. Read and match.
A 1
1. Listen and circle. Then say the sentences aloud.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó đọc to câu văn.)
1. He likes _______.
a. doing projects
b. reading stories
c. drawing pictures
2. She likes telling stories because she thinks it's interesting.
a. telling stories
b. writing stories
c. playing football
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. He likes reading stories.
2. She likes telling stories because she thinks it's interesting.
Tạm dịch:
1. Anh ấy thích đọc truyện.
2. Cô ấy thích đọc truyện vì cô ấy nghĩ nó thú vị.
Lời giải chi tiết:

A 2
2. Label the pictures.
(Dán nhãn cho bức tranh.)

Phương pháp giải:
playting games: chơi trò chơi
poing projects: thực hiện dự án
reading books: đọc sách
sloving maths problems: giải toán
Lời giải chi tiết:

A 3
3. Circle and write.
(Khoanh tròn và viết.)
1. His favourite school (subject / activity) _______ is playing games.
2. She likes (doing / solving) ________ projects.
3. He likes reading books because he thinks it's (interesting / beautiful) ________.
4. (What / Why) ________ does she like solving maths problems?
Lời giải chi tiết:

1. His favourite school activity is playing games.
(Hoạt động ở trường yêu thích của anh ấy là chơi trò chơi.)
2. She likes doing projects.
(Cô ấy thích thực hiện dự án.)
3. He likes reading books because he thinks it’s interesting.
(Anh ấy thích đọc sách bởi vì anh ấy nghĩ là nó thú vị.)
4. Why does she like solving maths problems?
(Tại sao cô ấy lại thích giải toán?)
B 1
1. Read and complete
(Đọc và hoàn thành câu.)
1. _______ her favourite school activity?
a. How's
b. What's
c. Where's
2. She likes ________ projects.
3. _______ does he like playing games?
a. Why
b. What
c. Who
4. He likes playing games because he thinks it's ______
a. boring
b. fun
c. difficult
Lời giải chi tiết:

1. What’s her favourite school activity?
(Hoạt động ở trường yêu thích ở trường của cô ấy là gì?)
2. She like doing projects.
(Cô ấy thích làm dự án.)
3. Why does he like playing games?
(Vì sao cô ấy lại thích chơi game?)
4. He likes playing games because he thinks it’s fun.
(Anh ấy thích chơi trò chơi vì anh ấy nghĩ nó vui.)
B 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1.
A: What school activity does he like?
(Hoạt động ở trường nào anh ấy thích?)
B: He likes reading books.
(Anh ấy thích đọc sách.)
2.
A: Why does he like reading books?
(Vì sao anh ấy lại thích đọc sách?)
B: Because he thinks it’s interesting.
(Bởi vì anh ấy nghĩ nó thú vị.)
3.
A: What school activity does she like?
(Hoạt động cô ấy thích ở trường là gì?)
B: She likes doing projects.
(Cô ấy thích làm dự án.)
4.
A: Why does she like doing projects?
(Vì sao cô ấy thích làm dự án?)
B: Because she thinks it’s good for group work.
(Vì cô ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.)
C
Listen and tick.
(Nghe và đánh dấu.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: What are you doing, Minh?
(Bạn đang làm gì thế Minh?)
B: I'm helping my sister solve a maths problem. She doesn't like maths.
(Tôi đang giúp em gái tôi giải toán. Em ấy không thích môn toán.)
A: What school activity does she like?
(Em ấy thích hoạt động gì?)
B: Drawing pictures.
(Vẽ tranh.)
2.
A: I like reading books, but my brother doesn't.
(Tôi thích đọc sách, nhưng anh trai tôi thì không thích.)
B: What school activity does he like?
(Anh ấy thích hoạt động gì?)
A: He likes solving maths problems.
(Anh ấy thích giải toán.)
B: Why does he like it?
(Tại sao anh ấy lại thích nó?)
A: Because he thinks it's useful.
(Bởi vì anh ấy nghĩ nó hữu ích.)
3.
A: I like playing games, but my sister doesn't.
(Tôi thích chơi trò chơi nhưng chị gái tôi thì không thích.)
B: Why doesn't she like it?
(Tại sao cô ấy lại không thích?)
A: Because she thinks it's not useful.
(Bới vì chị ấy nghĩ nó không hữu ích.)
B: What activity does she like?
(Cô ấy thích hoạt động gì?)
A: Doing projects. She thinks it's good for group work.
(Thực hiện dự án. Chị ấy nghĩ nó tốt cho làm việc nhóm.)
4.
A: What are you doing, Ben?
(Cậu đang làm gì thế Ben?)
B: I'm doing a drawing project with my brother.
(Tôi đang thực hiện dự án vẽ tranh với anh trai tôi.)
A: Is that his school project?
(Đây là dự án của anh ấy à?)
B: Yes, it is, but he doesn't like doing projects.
(Đúng vậy, nhưng anh ấy không thích làm dự án.)
A: What school activity does he like?
(Anh ấy thích hoạt động nào ở trường?)
B: He likes playing sports games.
(Anh ấy thích chơi thể thao.)
Lời giải chi tiết:

D
Look. ask and answer.
(Nhìn tranh, đặt câu hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
A: What school activity does your sister like?
(Cô ấy thích hoạt động gì ở trường?)
B: She likes doing projects.
(Cô ấy thích làm dự án.)
A: Why does she like it?
(Vì sao cô ấy lại thích hoạt động ấy?)
B: Because she thinks it’s interesting.
(Vì cô ấy nghĩ nó thú vị.)
E 1
1. Number the sentences in the correct order.
(Đánh số câu văn theo thứ tự đúng.)
a. It's about his favourite school activity.
b. He likes telling English stories.
c. I'm helping my brother do his English project.
d. That's interesting. What activity does he like?
1 - e. Hi, Mai. What are you doing?
f. An English project? What's it about?
Lời giải chi tiết:

1 - e. Hi, Mai. What are you doing?
(Chào Mai. Bạn đang làm gì thế?)
2 - c. I’m helping my brother do his English Project.
(Tôi đang giúp em trai tôi làm bài dự án tiếng Anh.)
3 - f. An English project? What’s it about?
(Bài dự án tiếng Anh hả? Nội dung về gì thể?)
4 - a. It’s about his favourite school activities.
(Nó về hoạt động yêu thích ở trường của em ấy.)
5 - d. That’s interesting. What activity does he like?
(Thú vị đấy. Em ấy thích hoạt động gì thế?)
6 - b. He likes telling English stories.
(Em ấy thích kể truyện tiếng Anh.)
E 2
2. Read and answer the questions.
(Đọc và trả lời những câu hỏi.)
I am Nam. Kim and Linda are my close friends at school. However, we have different favourite school activities. Kim likes doing projects because she thinks it is useful for group work. Linda likes playing games because she thinks it is fun. And I love solving maths problems because I think it is interesting. What about you? What school activity do you like?
1. Who are Nam's close friends at school?
2. What school activity does Kim like?
3. Why does Linda like playing games?
4. Why does Nam like solving maths problems?
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tôi là Nam. Kim và Linda là bạn thân của tôi ở trường. Tuy nhiên, chúng tôi có những hoạt động yêu thích khác nhau ở trường. Kim thích làm các dự án vì cô ấy nghĩ nó hữu ích cho công việc nhóm. Linda thích chơi game vì cô ấy nghĩ nó rất vui. Và tôi thích giải các bài toán vì tôi nghĩ nó thú vị. Còn bạn thì sao? Bạn thích hoạt động nào ở trường?
1. Bạn thân ở trường của Nam là ai?
2. Kim thích hoạt động nào ở trường?
3. Tại sao Linda thích chơi game?
4. Tại sao Nam thích giải toán?
Lời giải chi tiết:
1. They’re Kim and Linda.
(Họ là Kim và Linda.)
2. Kim likes doing projects.
(Kim thích làm các dự án.)
3. Because she thinks it is fun.
(Bởi vì cô ấy nghĩ nó vui.)
4. Because I think it is interesting.
(Vì anh ấy nghĩ nó thú vị.)
F 1
1. Make sentences.
(Hoàn thành câu.)

Lời giải chi tiết:
1. What school activity does your brother like?
(Hoạt động yêu thích của anh/em trai bạn là gì?)
2. He likes solving maths problems.
(Anh ấy thích giải toán.)
3. Why does he like it?
(Vì sao anh ấy lại thích nó?)
4. Because he thinks it’s interesting.
(Vì anh ấy nghĩ nó thú vị.)
F 2
2. Let’s write.
(Viết đoạn văn.)

Write abour your best friend’s favourite school activity.
(Viết về hoạt động yêu thích ở trường của bạn thân bạn.)
Lời giải chi tiết:
I am Alex. My close friends at school are Sam and Emily. Even though we're good friends, we each have different favorite school activities. Sam enjoys reading because he finds it relaxing and informative. Emily loves art class because she can express her creativity. As for me, I really like science experiments because I think they're fascinating.
Tạm dịch:
Tôi là Alex. Những người bạn thân của tôi ở trường là Sam và Emily. Mặc dù chúng tôi là bạn tốt nhưng mỗi chúng tôi đều có những hoạt động ở trường yêu thích khác nhau. Sam thích đọc sách vì anh ấy thấy nó thư giãn và mang lại nhiều thông tin. Emily yêu thích lớp học nghệ thuật vì em có thể thể hiện khả năng sáng tạo của mình. Về phần tôi, tôi rất thích các thí nghiệm khoa học vì tôi nghĩ chúng rất hấp dẫn.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 7. Our favourite school activities - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.