Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and underline one more stressed word. Then say the senten ces aloud.2. Complete the words. 1. Match and read aloud.
A 1
1. Listen and underline one more stressed word. Then say the sentences aloud.
(Nghe và gạch chân một từ được nhấn mạnh nữa. Sau đó đọc to câu văn.)
1. What will they do at the birthday party?
2. What food and drinks will they have at the festival?
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What will they do at the birthday party?
2. What food and drinks will they have at the festival?
Tạm dịch:
1. Họ sẽ làm gì ở bữa tiệc sinh nhật?
2. Loại đồ ăn và thức uống nào họ sẽ phải chuẩn bị?
Lời giải chi tiết:
1. What will they do at the birthday party?
2. What food and drinks will they have at the festival?
A 2
2. Complete the words.
(Hoàn thành từ.)

Lời giải chi tiết:

1. What will you do at the party? (Họ sẽ làm gì ở bữa tiệc?)
2. What drinks will you have at the party? (Bạn sẽ uống gì ở bữa tiệc?)
3. We’ll drink apple juice and milk tea. (Chúng tôi sẽ uống nước ép táo và trà sữa.)
4. They’ll play badminton on Children’s Day.(Họ sẽ chơi cầu lông vào Ngày lễ Thiếu Nhi.)
A 3
3. Circle and write.
(Khoanh tròn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. We’ll sing some English songs on Teacher’s Day. (Chúng tôi sẽ hát một số bài hát tiếng anh vào ngày Nhà giáo.)
2. They’s will play sports and games on Sports Day. (Họ sẽ chơi thể thao và trò chơi vào ngày Thể thao.)
3. Will you come to my birthday party next Saturday?(Bạn sẽ đến dự sinh nhật tôi vào thứ bảy tuần sau chứ?)
4. We’ll a lot of food and drinks on Children’s Day.(Chúng tôi sẽ có rất nhiều đồ ăn và thức uống vào ngày Tết Thiếu Nhi.)
B 1
1. Match and read aloud.
(Nối và đọc to.)

Lời giải chi tiết:

1 - c.
What food will you have at the class part? (Bạn sẽ ăn đồ ăn gì ở bữa tiệc của lớp?)
2 - d.
What drinks will you have at the party? (Bạn sẽ ăn đồ ăn gì ở bữa tiệc?)
3 - a.
We’ll have chips and milk tea at the party. (Chúng tôi sẽ ăn khoai chiên và trà sữa ở bữa tiệc.)
4 - b.
We’ll have cakes and sweets at the party.(Chúng tôi sẽ ăn bánh kem và kẹo ở bữa tiệc.)
B 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1 - b.
A: What are the special days this year? (Năm nay có những ngày đặc biệt nào?)
B: They're Children's Day, Teachers' Day, Sports Day and Mid-Autumn Festival. (Chúng là Ngày Tết thiếu nhi?, Ngày Nhà Giáo, ngày Thể thao và Tết trung thu.)
2 - d.
A: What food will you have at the party? (Bạn sẽ ăn gì ở bữa tiệc?)
B: We'll have fish and chips.(Chúng tôi sẽ ăn cá và khoai chiên.)
3 - d.
A: What drinks will we have at the party?(Bạn sẽ uống gì ở bữa tiệc?)
B: We'll sing and dance. (Chúng tôi sẽ hát và nhảy.)
4 - c.
A: What will we do on Children's Day?(Chúng ta sẽ làm gì vào ngày Tết thiếu nhi?)
B: We'll have milk tea.(Chúng tôi sẽ uống trà sữa.)
C
Listen and tick.
(Nghe và đánh dấu.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: Will they be at the party on Children's Day?
B: Yes, they will.
2.
A: What will they do on sports day?
B: They'll play chess.
3.
A: Will you be at the party on Teacher's Day?
B: Yes, we will.
A: What food will you have?
B: We'll have burgers and pizza.
4.
A: Where will you be next weekend?
B: We'll be at the class party.
A: What drinks will you have?
B: We'll have apple juice and milk tea.
Tạm dịch:
1.
A: Họ sẽ có mặt tại bữa tiệc vào Ngày Tết thiếu nhi chứ?
B: Vâng, họ sẽ làm vậy.
2.
A: Họ sẽ làm gì vào ngày thể thao?
B: Họ sẽ chơi cờ.
3.
A: Bạn sẽ có mặt tại bữa tiệc vào Ngày Nhà giáo chứ?
B: Vâng, chúng tôi sẽ làm vậy.
A: Bạn sẽ ăn món gì?
B: Chúng ta sẽ ăn bánh mì kẹp thịt và pizza.
4.
A: Cuối tuần tới bạn sẽ ở đâu?
B: Chúng tôi sẽ tham dự bữa tiệc của lớp.
A: Bạn sẽ uống đồ uống gì?
B: Chúng tôi sẽ uống nước táo và trà sữa.
Lời giải chi tiết:

D
Look, ask and answer.
(Nhìn tranh, đặt câu hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
A: What will you do at Mid - Autumn Festival? (Các bạn sẽ làm gì vào ngày Tết trung thu?)
B: We’ll watch the lion dance and join in the lantern parade.(Chúng tôi sẽ xem múa lân và đi rước đèn.)
A: What will you eat at Mid - Autumn Festival? (Các bạn sẽ ăn gì vào ngày Tết trung thu?)
B: We’ll eat moon cakes and sweets. We’ll also have milk tea and water.(Chúng tôi sẽ ăn bánh trung thu và bánh kẹo. Chúng tôi cũng sẽ uống trà sữa và nước khoáng nữa.)
E 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành đoạn hội thoại.)

Lời giải chi tiết:

A: When's your Sports Day? (Ngày Thể thao là khi nào?)
B: It's in May.(Nó vào tháng 5.)
A: What will you do on that day? (Bạn sẽ làm gì vào ngày đó?)
B: We'll play some games. Then we’ll have a party.(Chúng tôi sẽ chơi trò chơi. Sau đó chúng tôi sẽ tổ chức tiệc.)
A: What food will you have at the party? (Bạn sẽ ăn đồ ăn gì ở bữa tiệc.)
B: We'll have fish and chips, burgers and fruit. (Chúng tôi sẽ ăn cá và khoai chiên, bánh kẹp và hoa quả.)
A: And what drinks will you have?(Và các bạn sẽ uống gì?)
B: We'll have milk tea and lemonade. (Chúng tôi sẽ uống trà sữa và nước chanh.)
E 2
2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
In America, Mother's Day is on the second Sunday in May. It is a special day for mothers. People give their mothers roses, chocolates or other gifts. They also cook special meals. Children help their mothers do the housework. At school, pupils make cards or gifts for their mothers. Some pupils write poems or paint pictures to show their love for their mothers.
1. In America, Mother's Day is in ________.
a. July
b. May
c. October
2. Mothers get gifts of roses, __________ or other gifts.
a. chocolates
b. cakes
c. flowers
3. Children help with the _______ on Mother's Day.
a. homework
b. shopping
c. housework
4. Children make __________ or gifts at school.
a. poems
b. cards
c. pictures
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Ở Mỹ, Ngày của Mẹ là ngày Chủ nhật thứ hai của tháng Năm. Đó là một ngày đặc biệt dành cho các bà mẹ. Mọi người tặng mẹ hoa hồng, sôcôla hoặc những món quà khác. Họ cũng nấu những bữa ăn đặc biệt. Trẻ em giúp mẹ làm việc nhà. Ở trường, học sinh làm thiệp hoặc quà tặng mẹ. Một số học sinh làm thơ, vẽ tranh để thể hiện tình yêu thương với mẹ.
Lời giải chi tiết:

1. In America, Mother’ Day is May.(Ở Mỹ, ngày của mẹ là vào tháng 5)
2. Mothers get gifts of roses, chocolates or other gifts. (Những người mẹ nhận được hoa hồng, sô cô la và những món quà khác.)
3. Children help with the housework on Mother’s Day. (Bọn trẻ giúp việc nhà vào Ngày của mẹ.)
4. Children make cards or gifts at school. (Bọn trẻ làm thiệp hoặc món quà ở trường.)
F 1
1. Make sentences.
(Hoàn thành câu văn.)

Lời giải chi tiết:
1. We’ll sing and dance on Children’s Day.
(Họ sẽ hát và nhảy vào ngày Tết thiếu nhi.)
2. They’ll play sports and games on Teacher’s Day.
(Họ sẽ chơi thể thao và trò chơi vào ngày Nhà giáo.)
3. What will you do at Mid - Autumn Festival?
(Bạn sẽ làm gì vào ngày Tết trung thu?)
4. What food and drinks will you have at the party?
(Bạn sẽ ăn và uống gì ở bữa tiệc?)
F 2
2. Let’s write.
(Viết đoạn văn.)
Write about your Sports Day.
(Viết về ngày Thể thao của bạn.)
Lời giải chi tiết:
Last Friday was our Sports Day at school, and it was so much fun! The weather was sunny and perfect for outside games. We started with a 100-meter race. I felt nervous but tried my best. I didn’t win, but I was happy with how I ran. Our relay team did great and won first place, which was exciting. We also had some fun races like the three-legged race and the sack race. Everyone laughed and enjoyed these games. The tug-of-war was very exciting, and our class won against the older students, which was fantastic. At the end, we had an award ceremony. I didn’t get any awards, but I had a great time with my friends. I’m looking forward to next year’s Sports Day!
Tạm dịch:
Thứ Sáu tuần trước là Ngày Thể thao của chúng tôi ở trường và nó rất vui! Thời tiết nắng đẹp và hoàn hảo cho các trò chơi bên ngoài. Chúng tôi bắt đầu với cuộc đua 100 mét. Tôi cảm thấy lo lắng nhưng đã cố gắng hết sức. Tôi không thắng nhưng tôi hài lòng với cách mình chạy. Đội chạy tiếp sức của chúng tôi đã thi đấu xuất sắc và giành được vị trí đầu tiên, điều đó thật thú vị. Chúng tôi còn có những cuộc đua vui nhộn như đua ba chân và đua bao. Mọi người đều cười và thích thú.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 13. Our special days - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.