Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and circle. Then say the sentences aloud. 2. Label the pictures.3. Read and complete.1. Read and complete. 2. Choose the correct answers.
A 1
1. Listen and circle. Then say the sentences aloud.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó đọc to câu văn.)
1. I’d like to be a _______ in the future.
a. teacher
b. dentist
c. doctor
2. Why would you like to be a ______?
a. writer
b. teacher
c. farmer
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. I’d like to be a dentist in the future.
2. Why would you like to be a writer?
Tạm dịch:
1. Tôi muốn trở thành nha sĩ trong tương lại.
2. Tại sao bạn lại muốn trở thành nhà văn?
Lời giải chi tiết:

A 2
2. Label the pictures.
(Điền từ đúng cho các bức tranh.)

Phương pháp giải:
Firefighter (n): lính cứu hỏa
Gardener (n): người làm vườn
Reporter (n): phóng viên
Writer (n): nhà văn
Lời giải chi tiết:
1. Reporter | 2. Gardener | 3. Firefighter | 4. Writer |
A 3
3. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:

1. I’d like to be a writer in the future. I want to write a lot of stories for children. (Tôi muốn trở thành một nhà văn
trong tương lai. Tôi muốn viết nhiều truyện cho trẻ em.)
2. My brother is a firefighter. He’s very tall and strong. (Anh trai tôi là lính cứu hỏa. Anh ấy rất cao và khỏe.)
3. A: Why would you like to be a gardener? (Sao bạn lại muốn trở thành một người làm vườn?)
B: Because I love trees and flowers. (Bởi vì tôi rất yêu cây cỏ hoa lá.)
4. A: Is your dream job a reporter? (Nghề nghiệp mơ ước của bạn là phóng viên hả?)
B: Yes, it is. I like travelling to many places.(Vâng đúng vậy. Tôi thích đi thăm thú nhiều nơi.)
B 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành câu.)
1. What _______ to be in the future?
a. you would like
b. would you like
c. you like
2. I ________ a teacher.
a. would like
b. like to work
c. would like to be
3. Why would you ________ a reporter?
a. like to be
b. to be
c. would like
4. I'd like to be a reporter because ______ report the news.
a. I like
b. I'd like
c. I'd like to
Lời giải chi tiết:

1. What would you like to be in the future?(Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
2. I would like to be a teacher.(Tôi muốn trở thành một người giáo viên.)
3. Why would you like to be a reporter? (Sao bạn lại muốn trở thành một giáo viên?)
4. I’d like to be a reporter because I’d like to report the news.(Tôi muốn trở thành một phóng viên vì tôi muốn truyền tải tin tức.)
B 2
2. Choose the correct answers.
(Chọn đáp án đúng.)
1. A: What would you like to be in the future? B:_____________
a. I'd like to be a dentist.
b. I like a dentist.
2. A: Would you like to be a doctor in the future? B:_____________
a. No, thank you.
b. No. It's not my dream job.
3. A: Why would you like to be a writer in the future? B:_____________
a. Yes, I would.
b. Because I'd like to write stories.
4. A: Why would your sister like to be a firefighter? B:_____________
a. Because she'd like to help people.
b. Because she'd like to report the news.
Lời giải chi tiết:

1. A: What would you like to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
B: I’d like to be a dentist.(Tôi muốn trở thành 1 nha sĩ.)
2. A: Would you like to be a doctor in the future? (Bạn có muốn trở thành một bác sĩ trong tương lai không?)
B: No. It’s not my dream job. (Không. Đó không phải là công việc mơ ước của tôi.)
3. A: Why would you like to be a writer in the future? (Tại sao bạn lại muốn trở thành một nhà văn trong tương lai?)
B: Because I’d like to writes stories. (Bởi vì tôi muốn viết những câu truyện.)
4. A: Why would your sister like to be a firefighter? (Sao chị bạn lại muốn trở thành một lính cứu hỏa?)
B: Because she’d like to help people.(Bởi vì cô ấy muốn giúp đỡ mọi người.)
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu hoặc gạch.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Hey, Nam. What would you like to be in the future?
B: I'd like to be a reporter.
A: Why?
B: Because I’d like to travel and meet people.
A: And you can report the news, too.
2. A: Linh, look at the firefighter overthere. He’s so strong.
B: Yes, he is. I'd like to be a firefighter too.
A: Really? Why would you like to be a firefighter?
B: Because I’d like to save people.
Tạm dịch:
1. A: Này, Nam. Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?
B: Tôi muốn trở thành một phóng viên.
A: Tại sao?
B: Bởi vì tôi muốn đi du lịch và gặp gỡ mọi người.
A: Và bạn cũng có thể báo cáo tin tức.
2. A: Linh, nhìn người lính cứu hỏa đằng kia kìa. Anh ấy rất mạnh mẽ.
B: Ừ, đúng vậy. Tôi cũng muốn trở thành lính cứu hỏa.
A: Thật sao? Tại sao bạn muốn trở thành lính cứu hỏa?
B: Bởi vì tôi muốn cứu người.
Lời giải chi tiết:

D
Look, ask and answer.
(Nhìn, đặt câu hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
A: What would you like to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
B: I’d like to be a writer. (Tôi muốn trở thành một nhà văn.)
A: Why would you like to be a writer in the future? (Tại sao bạn lại muốn trở thành một nhà văn trong tương lai?)
B: Because I’d like to writes stories. (Bởi vì tôi muốn viết những câu truyện.)
E 1
1. Number the sentences in the correct order.
(Đánh số các câu theo đúng thứ tự.)
2 a. I'd like to be a gardener.
___ b. Because I'd like to make beautiful gardens. What about you?
___ c. Because I'd like to write stories.
___ d. Me? I'd like to be a writer.
___ e. What would you like to be in the future?
___ f. Why would you like to be a writer?
___ g. Why would you like to be a gardener?
Lời giải chi tiết:

1. e. What would you like to be in the future?(Bạn muốn trở thành ai trong tương lai?)
2. a. I'd like to be a gardener. (Tôi muốn trở thành một người làm vườn.)
3. g. Why would you like to be a gardener? (Tại sao bạn lại muốn trở thành một người làm vườn?)
4. b. Because l'd like to make beautiful gardens. What about you?(Bởi vì tôi muốn tạo nên những khu vườn đẹp. Còn bạn thì sao?)
5. d. Me? I'd like to be a writer. (Tôi hả? Tôi muốn trở thành nhà văn.)
6. f. Why would you like to be a writer? (Tại sao bạn lại muốn trở thành nhà văn?)
c. Because I'd like to write stories. (Bởi vì tôi muốn viết những câu truyện.)
E 2
2. Read and answer the question.
(Đọc và trả lời câu hỏi.)
My name is John. I'd like to be a pilot because I enjoy flying. As a pilot, I can travel to many different places around the world. I would also like to be a reporter. I hate sitting in an office all day. I like travelling and seeing new things. Sometimes, I would like to be a firefighter because I want to help people. But I would like to be a pilot the most.
1. Why does John want to be a pilot?
2. What does he hate doing?
3. Why would he like to be a firefighter?
4. What would he like to be the most?
Phương pháp giải:
My name is John. I'd like to be a pilot because I enjoy flying. As a pilot, I can travel to many different places around the world. I would also like to be a reporter. I hate sitting in an office all day. I like travelling and seeing new things. Sometimes, I would like to be a firefighter because I want to help people. But I would like to be a pilot the most.
Tạm dịch:
Tôi tên là John. Tôi muốn trở thành phi công vì tôi thích bay. Là một phi công, tôi có thể đi đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới. Tôi cũng muốn trở thành một phóng viên. Tôi ghét ngồi trong văn phòng cả ngày. Tôi thích đi du lịch và khám phá những điều mới mẻ. Đôi khi, tôi muốn trở thành lính cứu hỏa vì tôi muốn giúp đỡ mọi người. Nhưng tôi muốn trở thành phi công nhất.
1. Why does John want to be a pilot?(Sao John lại muốn trở thành một phi công?)
2. What does he hate doing?(Anh ấy ghét làm gì?)
3. Why would he like to be a firefighter?(Sao anh ấy lại muốn trở thành lính cứu hỏa?)
4. What would he like to be the most?(Anh ấy muốn làm nghề gì nhất?)
Lời giải chi tiết:
1. Because as a pilot, he can travel to many different places around the world.(Bởi vì là một phi công, anh ấy có thể đi đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới.)
2. He hates sitting in an office all day.(Anh ấy ghét ngồi trong văn phòng cả ngày.)
3. Because he wants to help people. (Bởi vì anh ấy muốn giúp đỡ mọi người.)
4. He wants to be a pilot the most. (Anh ấy muốn trở thành một phi công nhất.)
F 1
1. Make sentences.
(Hoàn thành câu văn.)

Lời giải chi tiết:
1. Why would you like to be a doctor?(Sao bạn lại muốn trở thành một bác sĩ?)
2. I would like to be a doctor because I want to help people. (Tôi muốn trở thành một bác sĩ vì tôi muốn giúp đỡ mọi người.)
3. My brother would like to be a policeman.(Anh trai tôi muốn trở thành một cảnh sát.)
4. What would your sister like to be in the future? (Chị của bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
F 2
2. Let’s write.
(Viết.)

Lời giải chi tiết:
Hi Linda,
Let me tell you about my future job. I’d like to be a teacher. I want to be a teacher because I love working with kids. I also love sharing knowledge with others. What about you? What would you like to be in the future?
Love,
Anna.
Tạm dịch:
Chào Linda,
Để tôi kể với bạn về nghề nghiệp tương lai của tôi. Tôi muốn trở thành một giáo viên. Tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi thích làm việc với trẻ em. Tôi cũng thích chia sẻ kiến thức với mọi người. Còn cậu thì sao? Cậu muốn làm nghề gì trong tương lai?
Thân mến,
Anna.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 5. My future job - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.