Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Write. Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences. Order the words.

Lesson One Bài 1

1.Write.

(Viết.)

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 0 1

Lời giải chi tiết:

1. windy (gió)

2. sunny(nắng)

3. rainy(mưa)

4. snowy (tuyết)

5. hot(nóng)

6. cold (lạnh)

Lesson One Bài 2

2. Match the pictures with the sentences. There are two extra sentences.

(Ghép tranh với các câu. Có hai câu thừa.)

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 1 1

Phương pháp giải:

It’s windy. (Trời có gió.)

It’s sunny. (Trời nắng)

It’s snowy.(Trời có tuyết.)

It’s rainy.(Trời mưa.)

It’s hot.(Trời nóng.)

 It’s cold. (Trời lạnh.)

Lời giải chi tiết:

1. a

2. b

3. h

4. e.

5. d

6. g

Lesson Two Bài 1

1. Order the words.

(Sắp xếp các từ.)

1. weather/ What’s/ like/ the/ ?

What’s the weather like?

(Thời tiết như thế nào?)

2. your/ cold/ it’s/ ./ Wear/ scarf/ because

3. windy/ Fly/ kite/ a/ ./ because/ it’s

4. out/ it’s/ Don’t/ rainy/ ./ go/ because

5. because/ water/ it’s/ hot/ Drink/ .

6. window/ Close/ because/ the/ windy/ ./ it’s

Lời giải chi tiết:

2. Wear your scarf because it’s cold.

(Hãy quàng khăn vì trời lạnh.)

3. Fly a kite because it’s windy.

(Thả diều vì trời có gió.)

4. Don’t go out because it’s rainy.

(Đừng ra ngoài vì trời mưa.)

5. Drink water because it’s hot.

(Uống nước vì trời nóng.)

6. Close the window because it’s windy.

(Đóng cửa sổ vì trời có gió.)

Lesson Two Bài 2

2. Write.

(Viết.)

it’s rainy (trời mưa)

it’s snowy (trời có tuyết)

it’s windy (trời có gió)

it’s hot (trời nóng)

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 3 1

Lời giải chi tiết:

1. Don’t wear your hat because it’s windy.

(Đừng đội mũ vì trời có gió.)

2. Don’t wear your shorts because it’s snowy.

(Đừng mặc quần đùi vì trời có tuyết.)

3. Take your umbrella because it’s rainy.

(Mang ô đi vì trời mưa.)

4. Don’t take your coat because it’s hot.

(Đừng lấy áo khoác vì trời nóng.)

Lesson Three Bài 2

1. Listen and check (√).

(Nghe và kiểm tra.)

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 4 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. What can the girl do today?

Girl: What’s the weather like?

Mom: It’s snowy.

Girl: Great. Let’s make a snowman.

Mom: Put on your coat because it’s cold outside.

Girl: OK.

2. What’s the weather like?

Boy: Let’s go to the park.

Girl: Why? It’s snowy.

Boy: Because we can make a snowman!

Girl: Good idea. Let’s go!

3. Why are they outside?

Dad: Where are Harry and Thomas?

Girl: They’re outside.

Dad: But it’s very windy! Why are they outside?

Girl: Because they’re flying a kite.

4. What’s the weather like?

Boy: Can I go outside?

Mom: No, because it’s rainy.

Boy: I like the rain because it’s cold.

Mom: OK. But put on your raincoat.

Tạm dịch:

1. Cô gái có thể làm gì hôm nay?

Cô gái: Thời tiết như thế nào?

Mẹ: Có tuyết rơi.

Cô gái: Tuyệt vời. Chúng ta hãy làm một người tuyết.

Mẹ: Mặc áo khoác vào đi vì bên ngoài lạnh lắm.

Cô gái: Được.

2. Thời tiết như thế nào?

Boy: Chúng ta hãy đi đến công viên.

Cô gái: Tại sao? Trời có tuyết.

Cậu bé: Bởi vì chúng ta có thể làm người tuyết!

Cô gái: Ý kiến hay đấy. Đi nào!

3. Tại sao họ ở bên ngoài?

Bố: Harry và Thomas đâu?

Cô gái: Họ đang ở bên ngoài.

Bố: Nhưng trời rất gió! Tại sao họ ở bên ngoài?

Cô gái: Bởi vì họ đang thả diều.

4. Thời tiết như thế nào?

Chàng trai: Tôi có thể ra ngoài không?

Mẹ: Không, vì trời mưa.

Boy: Tôi thích mưa vì trời lạnh.

Mẹ: Được. Nhưng hãy mặc áo mưa vào.

Lời giải chi tiết:

1. a

2. c

3. b

4. a

Lesson Three Bài 2

2. Look and write.(Nhìn và viết.)

play outside

windy

snowy

sunny

fly our kite

make a snowman

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 5 1

Lời giải chi tiết:

1. Let’s fly our kite! Why? Because it’s windy.

(Cùng thả diều nào! Tại sao? Bởi vì trời có gió.)

2. Let’s make a snowman. Why? Because it’s snowy.

(Hãy làm người tuyết đi. Tại sao? Bởi vì trời có tuyết.)

3. Let’s play outside. Why? Because it's sunny.

(Hãy ra ngoài chơi đi. Tại sao? Vì trời nắng.)

Lesson Three Bài 1

1. Write. Listen and check.

(Viết. Nghe và kiểm tra.)

ng

sion

ng

sure

ng

sure

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. ring

2. explosion

3. measure

4. treasure

5. bang

6. long

Lời giải chi tiết:

1. ring(nhẫn)

2. explosion (nổ)

3. measure (đo)

4. treasure (kho báu)

5. bang (bùm)

6. long (dài)

Lesson Four Bài 2

2. Listen and number the pictures.

(Nghe và đánh số các bức tranh.)

Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. measure (đo)

2. ring (nhẫn)

3. explosion (nổ)

Lời giải chi tiết:

a. 2

b. 1

c. 3

Lesson Four Bài 3

3. Write. Listen and chant.

(Viết. Nghe và hát.)

sing

strong

treasure

swing

explosion

measure

song

bang

Can you (1) measure all this (2) ___________________?

Can you (3) _________________ and are you (4) _________________?

Can you shout (5) ‘________________’? Big (6) _______________!

Can you (7) ______________ a funny (8) ____________?

Phương pháp giải:

Bài nghe

Can you measure all this treasure?

Can you swing and are you strong?

Can you shout “bang”? Big explosion!

Can you sing a funny song?

Tạm dịch

Bạn có thể đo lường tất cả kho báu này?

Bạn có thể đu và bạn có khỏe không?

Bạn có thể hét lên "bang" không? Vụ nổ lớn!

Bạn có thể hát một bài hát vui nhộn không?

Lời giải chi tiết:

1. measure

2. treasure

3. swing

4. strong

5. bang

6. explosion

7. sing

8. song

Lesson Five Bài 1

1. Read.

(Đọc.)

It’s playtime. Wear your sun hat because it’s very hot and sunny outside. Please don’t put on your coat.

It’s P.E. time. Put on your shorts and T-shirt because it’s hot.

It’s home time. Put on your raincoat and take your umbrella because it’s rainy and cold. Don’t wear your hat because it might fly away!

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Đã đến giờ chơi. Hãy đội mũ che nắng vì bên ngoài trời rất nóng và nắng. Làm ơn đừng mặc áo khoác vào.

Đó là P.E. thời gian. Mặc quần short và áo phông vào vì trời nóng.

Đã đến giờ về nhà. Hãy mặc áo mưa và mang theo ô vì trời đang mưa và lạnh. Đừng đội mũ vì nó có thể bay mất!

Lesson Five Bài 2

2. Read again. Fill in the correct circle.

(Đọc lại. Điền vào chỗ trống.)

1. It’s playtime. It’s _________________

A. rainy. B. sunny. C. windy.

2. It’s P.E. time. It’s _________________

A. hot. B. rainy. C. cold.

3. It’s home time. It’s ________________

A. hot. B. sunny C. rainy.

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. C

Lesson Five Bài 3

3. Read again and check (√).

(Đọc lại và kiểm tra.)

playtime

(giờ ra chơi)

P.E. time

(giờ thể dục)

home time

(lúc ở nhà)

1. Don’t put on your coat.

(Đừng mặc áo khoác.)

2. Don’t wear your hat.

(Đừng đội mũ.)

3. Put on your raincoat.

(Mặc áo mưa vào.)

4. Wear your sun hat.

(Đội mũ che nắng vào.)

5. Put on your shorts and T- shirt.

(Mặc quần đùi và áo thun vào.)

6. Take your umbrella.

(Cầm ô đi.)

Lời giải chi tiết:

playtime

P.E. time

home time

1. Don’t put on your coat.

2. Don’t wear your hat.

3. Put on your raincoat.

4. Wear your sun hat.

5. Put on your shorts and T- shirt.

6. Take your umbrella.

Lesson Six Bài 1

1. Write the words in the correct boxes.

(Viết các từ vào đúng hộp.)

make (làm)

cold (lạnh)

happy (vui vẻ)

go(đi)

ride (đạp xe)

hot (nóng)

eat(ăn)

sunny (có nắng)

verbs(động từ)

adjectives(tính từ)

make

cold

Lời giải chi tiết:

verbs

adjectives

make, go, ride, eat

cold, happy, hot, sunny

Lesson Six Bài 2

2. Circle today’s weather. Choose the important actions. Write (√) or (X).

(Khoanh tròn thời tiết hôm nay. Chọn các hành động quan trọng. Viết √ hoặc X.)

rainy (mưa)

windy (gió)

hot (nóng)

cold (lạnh)

snowy (có tuyết)

sunny(có nắng)

go outside (ra ngoài)

fly a kite (thả diều)

make a snowman (làm người tuyết)

put on a coat (mặc áo khoác)

put on a sun hat (đội mũ che nắng)

take an umbrella (mang theo ô)

Lời giải chi tiết:

hot

sunny

go outside

put on a sun hat

Leson Six Bài 3

3. Draw and write a weather report for today, and explain the things you can and can’t do.

(Vẽ và viết báo cáo thời tiết cho ngày hôm nay, đồng thời giải thích những điều bạn có thể và không thể làm.)

Go outside and play today, because it’s sunny.

Today, it’s ____________________.

Don’t _______________________.

Lời giải chi tiết:

Go outside and play today, because it’s sunny.

Today, it’s hot. Don’t put on a coat.

(Đi ra ngoài và chơi ngày hôm nay, bởi vì trời nắng.

Hôm nay, trời nóng. Đừng mặc áo khoác.)

Lesson Six Bài 4

4. Explain the weather report for today to a friend. Say what he/ she can and can’t do.

(Giải thích dự báo thời tiết hôm nay cho một người bạn. Nói những gì anh ấy/ cô ấy có thể và không thể làm.)

Lời giải chi tiết:

Put on a coat and make a snowman today, because it’s snowy.

Today, it’s rainy and cold. Don’t go outside and fly a kite.

(Hãy mặc áo khoác và làm người tuyết hôm nay vì trời có tuyết.

Hôm nay, trời mưa và lạnh. Đừng đi ra ngoài và thả diều.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 7. It isn’t cold today! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.