Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Find and circle the words. Find and circle the words. Follow the maze and write. Match.

Lesson One Bài 1

1. Find and circle the words.

(Tìm và khoanh tròn các từ.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 0 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 0 2

fire station (n): trạm cứu hoả 

store (n): cửa hàng 

police station (n): sở cảnh sát 

hospital (n): bệnh viện 

air port (n): sân bay

Lesson One Bài 2

2. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 1 1

Lời giải chi tiết:

2. airport

(sân bay)

3. store

(cửa hàng)

4. police station

(sở cảnh sát)

5. fire station

(trạm cứu hỏa)

Lesson Two Bài 1

1. Follow the maze and write.

(Đi theo mê cung và viết.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 2 1

Lời giải chi tiết:

1. He works in a police station. (Anh ấy làm việc ở một sở cảnh sát.)

2. She works in a school. (Cô ấy làm việc trong một trường học.)

3. He works in an airport. (Anh ấy làm việc ở sân bay.)

4. She works in a fire station. (Cô ấy làm việc trong một trạm cứu hỏa.)

5. He works in a store. (Anh ấy làm việc trong một cửa hàng.)

6. She works in a hospital. (Cô ấy làm việc trong bệnh viện.)

Lesson Two Bài 2

2. Match.

(Nối.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 3 1

Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. a

4. d

1. A: Does he work in an airport?

B: Yes, he does.

2. A: Does she work in a fire station?

B: No, she doesn’t.

3. A: Does he work in a hospital?

B: No, he doesn’t.

4. A: Does she work in a store?

B: Yes, she does.

Tạm dịch:

1. A: Anh ấy có làm việc ở sân bay không?

B: Vâng, anh ấy có.

2. A: Cô ấy làm việc ở trạm cứu hỏa phải không?

B: Không, cô ấy không.

3. A: Anh ấy có làm việc trong bệnh viện không?

B: Không, anh ấy không.

4. A: Cô ấy làm việc trong cửa hàng phải không?

B: Vâng, cô ấy có.

Lesson Three Bài 1

1. Find and circle the words.

(Tìm và khoanh từ.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 4 1

Lời giải chi tiết:

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 4 2

farm (n): trang trại 

office (n): văn phòng 

bank (n): ngân hàng

Lesson Three Bài 2

2. Listen and check (). 

(Nghe và kiểm tra.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 5 1

Phương pháp giải:

Bài nghe

1. Where does Linh’s mom work?

Sam: Where does your mom work, Linh?

Linh: She works in a train station.

Sam: That’s fun.

2. Where does Sam’s mom work?

Linh: Where does your mom work, Sam?

Sam: She works in a bank. She’s good at math!

3. Where does Sam’s dad work?

Linh: Does your dad work in a bank too, Sam?

Sam: No, he doesn’t. He works on a farm. He takes care of the animals!

Tạm dịch: 

1. Mẹ Linh làm việc ở đâu?

Sam: Mẹ bạn làm việc ở đâu, Linh?

Linh: Bà ấy làm việc trong một nhà ga xe lửa.

Sam: Đó là niềm vui.

2. Mẹ của Sam làm việc ở đâu?

Linh: Mẹ của bạn làm việc ở đâu, Sam?

Sam: Bà ấy làm việc trong một ngân hàng. Bà ấy giỏi toán!

3. Bố của Sam làm việc ở đâu?

Linh: Bố của bạn cũng làm việc trong ngân hàng phải không Sam?

Sam: Không, ông ấy không. Ông ấy làm việc trong một trang trại. Ông ấy chăm sóc động vật!

Lời giải chi tiết:

1. a

2.c

3.b

Lesson Four Bài 1

1. Write and match. Listen and check.

(Viết và nối. Nghe và kiểm tra.)

n p o

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 6 1

Lời giải chi tiết:

1. c

2. a

3. p

nest (n): tổ

net (n): cái vợt lưới 

octopus (n): con bạch tuộc 

office (n):văn phòng 

parrot (n): con vẹt 

purple (n): màu tím 

Lesson Four Bài 2

2. Write. Listen and chant.

(Viết. Nghe và hát.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

In the net, a purple plum,

And in the nest, an orange carrot.

No, that’t not a purple plum,

And that’s not an orange carrot.

That’s a purple octopus,

And an orange parrot!

Tạm dịch:

Trong lưới, một quả mận tím,

Và trong ổ, một củ cà rốt màu cam.

Không, đó không phải là mận tím,

Và đó không phải là một củ cà rốt màu cam.

Đó là một con bạch tuộc màu tím,

Và một con vẹt màu cam!

Lời giải chi tiết:

2. plum

3. nest

4. orange

5. purple

6. octopus

7. parrot

2. plum

3. nest

4. orange

5. purple

6. octopus

7. parrot

Lesson Five Bài 1

1. Read.

(Đọc.)

I’m Jason. That’s my dad. He works in an office. He wears black pants and a shirt.

In his office, my dad has a big table. He has a computer and a picture on his table.

He goes home and we have dinner together.

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 8 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Tôi là Jason. Đó là bố tôi. Ông ấy làm việc trong một văn phòng. Ông ấy mặc quần đen và áo sơ mi.

Trong văn phòng của mình, bố tôi có một cái bàn lớn. Ông có một chiếc máy tính và một bức tranh trên bàn.

Ông ấy về nhà và chúng tôi ăn tối cùng nhau.

Lesson Five Bài 2

2. Read again. Circle two clothes words.

(Đọc lại. Khoanh vào 2 từ chỉ quần áo.)

Lời giải chi tiết:

Two clothes words: pants(quần), shirt(áo sơ mi) 

Lesson Five Bài 3

3. Read again. Fill in the correct circle.

(Đọc lại. Chọn đáp án đúng.)

1. Where does Jason’s dad work?

(Bố của Jason làm việc ở đâu?)

A. In an office (Trong văn phòng)

B. In a school (Trong một trường học)

2. What does he wear? (Anh ấy mặc gì?)

A. Green pants and a shirt (Quần xanh và áo sơ mi)

B. Black pants and a shirt (Quần đen và áo sơ mi)

3. Where’s his big table and computer?

(Bàn lớn và máy tính của anh ấy ở đâu?)

A. In his office (Trong văn phòng của anh ấy)

B. At home (Ở nhà)

4. What do they do together?

(Họ làm gì cùng nhau?)

A. Have dinner (Ăn tối)

B. Have a sandwich (Ăn bánh sandwich)

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. A

4. A

Thông tin:

1. He works in an office. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng.)

2. He wears black pants and a shirt.(Anh ấy mặc quần đen và áo sơ mi.)

3. In his office, my dad has a big table. He has a computer and a picture on his table. (Trong văn phòng của mình, bố tôi có một cái bàn lớn. Anh ấy có một chiếc máy tính và một bức tranh trên bàn.)

4. He goes home and we have dinner together. (Anh ấy về nhà và chúng tôi ăn tối cùng nhau.)

Lesson Six Bài 1

1. Listen and write.

(Nghe và viết.)

1. Dad works at : a zoo

(Bố làm ở: sở thú)

2. Takes care of:________________

(Chăm sóc: ___________)

3. Dad’s favorite animals: ____________

(Động vật yêu thích của bố: ____________)

4. Number of lions in the zoo: _____________

(Số lượng sư tử trong sở thú: _____________)

5. The girl’s favorite animals: ______________

(Động vật yêu thích của cô gái: ____________)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. Girl: My dad works at a zoo.

Woman: A zoo?

Girl: Yes.

2. Girl: He takes care of big animals.

Woman: Big animals?

Girl: Right.

3. Girl: His favorite animals are lions.

Woman: Lions?

Girl: Yes.

4. Woman: How many lions are in the zoo?

Girl: There are eleven lions.

Woman: Eleven or twelve?

Girl: Eleven.

5. Woman: Do you like lions too?

Girl: I don’t like lions. My favorite animals are birds.

Woman: Birds?

Girl: Yes.

Tạm dịch:

1. Cô gái: Bố tôi làm việc ở sở thú.

Người phụ nữ: Một sở thú?

Cô gái: Vâng.

2. Cô gái: Anh ấy chăm sóc những con vật lớn.

Người phụ nữ: Động vật lớn?

Cô gái: Đúng thế. 

3. Cô gái: Con vật yêu thích của ông ấy là sư tử.

Người phụ nữ: Sư tử?

Cô gái: Vâng.

4. Người phụ nữ: Có bao nhiêu con sư tử trong sở thú?

Cô gái: Có mười một con sư tử.

Người phụ nữ: Mười một hay mười hai?

Cô gái: Mười một.

5. Người phụ nữ: Anh cũng thích sư tử à?

Cô gái: Tôi không thích sư tử. Động vật yêu thích của tôi là chim.

Người phụ nữ: Chim?

Cô gái: Đúng vậy. 

Lời giải chi tiết:

2. big animals

3. lions

4. eleven

5. birds

Lesson Six Bài 2

Job profile

2. Circle the places where your family works.

(Khoanh tròn những nơi gia đình bạn làm việc.)

Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends 12 1

Phương pháp giải:

hospital (n): bệnh viện 

school (n): trường học

airport (n): sân bay 

police station (n): sở cảnh sát

fire station (n): trạm cứu hoả

store (n): cửa hàng 

farm (n): trang trại

station (n): trạm xe lửa 

bank (n): ngân hàng

office (n): văn phòng 

Lời giải chi tiết:

Các em khoanh tròn những địa điểm mà các thành viên trong gia đình em làm việc/học tập. 

Lesson Six Bài 3

3. Draw and write about a family member’s job.

(Vẽ và viết về một nghề nghiệp của một thành viên trong gia đình.)

My mom works in a bank. She talks to people. She uses a computer.

(Mẹ tôi làm việc trong một ngân hàng. Mẹ tôi nói chuyện với mọi người. Mẹ sử dụng máy tính.)

My __________ works in a _______________. He/ She ____________.

Lời giải chi tiết:

My dad works in a hospital. He takes care of other people. He helps sick people get better.

(Bố tôi làm việc trong một bệnh viện. Anh ấy chăm sóc người khác. Anh ấy giúp người ốm khỏi bệnh.)

Lesson Six Bài 4

4. Ask and answer about where your family works.

(Hỏi và trả lời về nơi gia đình bạn làm việc.)

Lời giải chi tiết:

Hi, my name is Minh. My parents are office workers. They work in a company near our house. They use computers very well. My sister and I are students. We go to Tran Nguyen Han Primary School. We love our school!

Tạm dịch: 

Xin chào, tôi tên là Minh. Bố mẹ tôi là nhân viên văn phòng. Họ làm việc trong một công ty gần nhà của chúng tôi. Họ sử dụng máy tính rất thành thạo. Em gái tôi và tôi là học sinh. Chúng tôi đến trường tiểu học Trần Nguyên Hãn. Chúng tôi yêu ngôi trường của mình!

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 2. Does he work in a police station? - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.