Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and point. Repeat. Play Flashcard peek. Listen and practice. Read and put atick or a cross. Practice. Listen and repeat. Chant. Look and listen. Listen and write. Role-play. Point, ask and answer. Play the Find your friends game. In pairs, take turns asking questions to guess who your friend is thinking of.
A Bài 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Listen to music (v): Nghe nhạc
Watch television (v): Xem ti vi
Play table tennis (v): Chơi bóng bàn
Do martial arts (v): Tập võ
Skate (v): Trượt ván
Play chess (v): Chơi cờ vua
A Bài 1
2. Play Flashcard peek.
(Chơi trò Flashcard peek.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Giáo viên sẽ giơ các hình ảnh minh họa các hoạt động, nhưng quay mặt không có hình ảnh ra bên ngoài. Sau đó giáo viên sẽ lật bảng thật nhanh, học sinh ở bên dưới sẽ phải nhanh mắt nhìn và nói ra được từ tương ứng với tấm bảng cô giáo đang cầm là gì.
B Bài 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
Is he playing chess?
Yes, he is.
Are they doing martial arts?
No, they aren’t. They’re skating.
Tạm dịch:
Cậu ấy đang chơi cờ vua đúng không?
Đúng, cậu ấy đang chơi.
Họ đang tập võ à?
Không, họ không tập võ. Họ đang trượt ván.
B Bài 2
2. Read and put a tickor a cross. Practice.
(Đọc và điền dấu tick hoặc dấu nhân. . Thực hành.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. A: Cậu ấy đang chơi bóng bàn à?
B: Đúng, cậu ấy đang chơi bóng bàn.
2. A: Họ đang chơi cờ vua à?
B: Không, họ không chơi. Họ đang tập võ.
3. A: Họ đang xem ti vi à?
B: Đúng, họ đang xem.
4. A: Cô ấy đang nghe nhạc à?
B: Đúng, cô ấy đang nghe nhạc.
Lời giải chi tiết:

C Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
Watch, walk
Television, Malaysia
Lời giải chi tiết:
Watch (Xem)
Walk (Đi)
Television (Tivi)
Malaysia (nước Ma-lai-xi-a)
C Bài 2
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
Is Alfie watching television?
Yes, he is.
Is Lucy watching television?
No, she isn’t. She’s walking to the store.
Tạm dịch:
Có phải Alfie đang xem ti vi không?
Đúng, cậu ấy đang xem ti vi.
Có phải Lucy đang xem ti vi không?
Không, cậu ấy không xem. Cậu ấy đang đi đến cửa hàng.
D Bài 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1. Alfie: I’m bored. Oh, I know. I can call my friends.
Tom: Hello, Alfie?
Alfie: Hi, Tom. Are you with Ben?
Tom: Yes, I am.
Alfie: Is he skating?
Tom: Yes, he is. Do you want to join us?
Alfie: Hmm. No, thank you.
2. Lucy: Alfie? What do you want?
Alfie: Hi, Lucy. Are you skating with Tom?
Lucy: No, I’m not. I’m playing drums.
Alfie: Wow. That’s awesome.
Lucy: Sorry, Alfie. I can’t talk to you right now.
Alfie: That’s OK. I…Oh.
3. Nick: Uh, hello? Alfie.
Alfie: Hi, Nick. I’m not doing anything.
Nick: Oh, I’m playing chess with my brother.
Alfie: Oh, that sounds great. Have fun!
4. Mai: Hi, Alife.
Alfie: Hi, Mai. Are you with Daisy?
Mai: Yes, I am. I’m with Daisy and Lily.
Alfie: Are they watching television?
Mai: No, they aren’t watching television. They’re doing material arts.
Alfie: Wow! That sounds fun.
Mai: Do you want to join us?
Alfie: OK!
…
Alfie: Ow!
Tạm dịch:
1. Alfie: Mình chán quá. Oh, mình biết rồi. Mình có thể gọi cho những người bạn.
Tom: Xin chào, Alfie?
Alfie: Chào, Tom. Cậu đang ở với Ben à?
Tom: Đúng rồi.
Alfie: Cậu ấy đang trượt ván à?
Tom: Đúng, cậu ấy đang trượt ván. Cậu muốn tham gia với bọn tớ không?
Alfie: Hmm. Không, cảm ơn cậu.
2. Lucy: Alfie? Cậu muốn gì vậy?
Alfie: Chào, Lucy. Cậu đang trượt ván với Tom à?
Lucy: Không, tớ không trượt ván. Tớ đang chơi trống.
Alfie: Wow. Điều đó thật tuyệt.
Lucy: Xin lỗi, Alfie. Tớ không thể nói chuyện với cậu bây giờ.
Alfie: Không sao. Tớ…Oh.
3. Nick: Uh, Xin chào? Alfie.
Alfie: Chào, Nick. Tớ đang không làm gì cả.
Nick: Oh, Tớ đang chơi cờ vua với anh trai tớ.
Alfie: Oh, nghe thật tuyệt. Chơi vui nhé!
4. Mai: Chào, Alife.
Alfie: Chào, Mai. Cậu đang ở cùng Daisy à?
Mai: Đúng thế. Tớ đang ở cùng Daisy và Lily.
Alfie: Họ đang xem ti vi à?
Mai: Không, họ không xem ti vi. Họ đang tập võ.
Alfie: Wow! Nghe thật tuyệt.
Mai: Cậu có muốn tham gia cùng bọn tớ không?
Alfie: Có!
…
Alfie: Ow!
D Bài 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Alfie: I’m bored. Oh, I know. I can call my friends.
Tom: Hello, Alfie?
Alfie: Hi, Tom. Are you with Ben?
Tom: Yes, I am.
Alfie: Is he skating?
Tom: Yes, he is. Do you want to join us?
Alfie: Hmm. No, thank you.
2. Lucy: Alfie? What do you want?
Alfie: Hi, Lucy. Are you skating with Tom?
Lucy: No, I’m not. I’m playing drums.
Alfie: Wow. That’s awesome.
Lucy: Sorry, Alfie. I can’t talk to you right now.
Alfie: That’s OK. I…Oh.
3. Nick: Uh, hello? Alfie.
Alfie: Hi, Nick. I’m not doing anything.
Nick: Oh, I’m playing chess with my brother.
Alfie: Oh, that sounds great. Have fun!
4. Mai: Hi, Alife.
Alfie: Hi, Mai. Are you with Daisy?
Mai: Yes, I am. I’m with Daisy and Lily.
Alfie: Are they watching television?
Mai: No, they aren’t watching television. They’re doing material arts.
Alfie: Wow! That sounds fun.
Mai: Do you want to join us?
Alfie: OK!
…
Alfie: Ow!
Tạm dịch:
1. Alfie: Mình chán quá. Oh, mình biết rồi. Mình có thể gọi cho những người bạn.
Tom: Xin chào, Alfie?
Alfie: Chào, Tom. Cậu đang ở với Ben à?
Tom: Đúng rồi.
Alfie: Cậu ấy đang trượt ván à?
Tom: Đúng, cậu ấy đang trượt ván. Cậu muốn tham gia với bọn tớ không?
Alfie: Hmm. Không, cảm ơn cậu.
2. Lucy: Alfie? Cậu muốn gì vậy?
Alfie: Chào, Lucy. Cậu đang trượt ván với Tom à?
Lucy: Không, tớ không trượt ván. Tớ đang chơi trống.
Alfie: Wow. Điều đó thật tuyệt.
Lucy: Xin lỗi, Alfie. Tớ không thể nói chuyện với cậu bây giờ.
Alfie: Không sao. Tớ…Oh.
3. Nick: Uh, Xin chào? Alfie.
Alfie: Chào, Nick. Tớ đang không làm gì cả.
Nick: Oh, Tớ đang chơi cờ vua với anh trai tớ.
Alfie: Oh, nghe thật tuyệt. Chơi vui nhé!
4. Mai: Chào, Alife.
Alfie: Chào, Mai. Cậu đang ở cùng Daisy à?
Mai: Đúng thế. Tớ đang ở cùng Daisy và Lily.
Alfie: Họ đang xem ti vi à?
Mai: Không, họ không xem ti vi. Họ đang tập võ.
Alfie: Wow! Nghe thật tuyệt.
Mai: Cậu có muốn tham gia cùng bọn tớ không?
Alfie: Có!
…
Alfie: Ow!
Lời giải chi tiết:
1. Skating | 2. playing drums | 3. playing chess | 4. doing material arts |
D Bài 3
3. Role-play.
(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)
E
E. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Sử dụng các cấu trúc hỏi ai đó đang làm gì với thì hiện tại tiếp diễn để hỏi và trả lời về bức tranh:
To be + S+ V-ing?
Yes, S + to be.
No, S + to be + not. S + to be + V-ing.
* Lưu ý:
I + am
He/She/It + is
You/We/They + are
Lời giải chi tiết:
1. Is he watching TV? (Anh ấy đang xem Ti vi à?)
No, he isn’t. He is doing gymnastics. (Không, anh ấy không xem. Anh ấy đang tập thể dục dụng cụ.)
2. Is she listening to music? (Cô ấy đang nghe nhạc à?)
Yes, she is. (Đúng, cô ấy đang nghe nhạc.)
3. Is he riding a bike? (Anh ấy đang đạp xe đạp à?)
No, he isn’t. He is playing the piano. (Không, anh ấy không đạp xe. Anh ấy đang chơi đàn piano.)
4. Is she skating? (Cô ấy đang trượt ván à?)
Yes, she is. (Đúng, cô ấy đang trượt.)
5. Are they doing martial arts? (Họ đang tập võ à?)
No, they aren’t. They are playing table tennis. (Không, họ không tập võ. Họ đang chơi bóng bán.)
6. Is he playing table tennis? (Anh ấy đang chơi bóng bàn à?)
Yes, he is. (Đúng, anh ấy đang chơi bóng bàn.)
F
2. Play the Find your friends game. In pairs, take turns asking questions to guess who your friend is thinking of.
(Chơi trò chơi Find your friends game. Theo cặp, lần lượt đặt câu hỏi để đoán xem bạn của bạn đang nghĩ đến ai.)

Phương pháp giải:
Sử dụng các cấu trúc hỏi ai đó đang làm gì với thì hiện tại tiếp diễn để hỏi và trả lời về bức tranh:
To be + S+ V-ing?
Yes, S + to be.
No, S + to be + not. S + to be + V-ing.
* Lưu ý:
I + am
He/She/It + is
You/We/They + are
Lời giải chi tiết:
Where are Nam and Linh? Are they playing tennis?
(Nam và Linh đâu? Họ đang chơi quần vợt sao?)
No, they aren't.
(Không phải.)
Are they watching TV?
(Thế họ đang xem TV à?)
Yes, they are.
(Đúng vậy.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 lesson 2 trang 51 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.