Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and point. Repeat. Play Heads up. What’s missing. Listen and practice. Look and write. Practice. Read and circle. Listen and read. Look and listen. Listen and write. Read and circle True or False. Listen and read. Look at E. Choose five friends and write about their hobbies. Talk about your friends’ hobbies.
A Bài 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

studio (n): Phòng tập
soccer field (n): Sân bóng đá
arcade (n): Khu vui chơi
skate Park (n): Sân trượt băng
bookstore (n): hiệu sáchA Bài 2
2. Play Heads up. What’s missing?
(Chơi trò Heads up. What’s missing?)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Trên bảng cô giáo có dán các hình ảnh về các địa điểm cụ thể (quán cà phê, bể bơi…), các bạn nhìn và ghi nhớ sau đó úp mặt lại để cô giáo lấy đi một hình ảnh bất kỳ. Rồi các bạn nhìn lên bảng và đoán xem đâu là địa điểm đã bị cô giáo lấy đi và trả lời.
B Bài 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
What’s she doing?
She’s dancing at the studio.
What are they doing?
They’re playing soccer at the soccer field.
Tạm dịch:
Cô ấy đang làm gì thế?
Cô ấy đang tập nhảy ở phòng tập.
Họ đang làm gì thế?
Họ đang đá bóng ở sân bóng.
B Bài 2
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1, A:What’s he doing?
B: He’s reading at the bookstore.
(A: Anh ấy đang làm gì?
B: Anh ấy đang đọc sách ở hiệu sách.)
2. A: What are they doing?
B: They’re skating at the skate park.
(A: Họ đang làm gì?
B: Họ đang trượt băng ở sân trượt băng.)
3. A: What’s he doing?
B: He’s playing video game at the arcade.
(A: Anh ấy đang làm gì?
B: Anh ấy đang chơi trò chơi ở khu vui chơi.)
4. A: What are they doing?
B: They’re dancing at the studio.
(A: Họ đang làm gì?
B: Họ đang nhảy ở phòng tập.)
C Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tôi là Shay, và tôi đến từ Ai-len. Tôi có rất nhiều bạn. Họ thích làm nhiều hoạt đoạt động khác nhau sau giờ học. Tôi đang trượt ván ở sân trượt ván. Grace đang đọc sách ở hiệu sách. Harry đang chơi trò chơi điện tử ở khu vui chơi. Rian đang thả diều ở sân bóng. Ava đang nhảy ở phòng tập.
Lời giải chi tiết:
1. Ireland | 2. reading | 3. the arcade | 4. soccer field | 5. dancing |
1. Shay is from Ireland. (Shay đến từ Ai-len.)
2. Grace is reading at the bookstore. (Grace đang đọc sách ở hiệu sách.)
3. Harry is playing video games at the arcade. (Harry đang chơi trò chơi điện tử ở khu vui chơi.)
4. Rian is flying a kite at the soccer field. (Rian đang thả diều ở sân bóng.)
5. Ava is dancing at the studio.(Ava đang nhảy ở phòng tập.)
C Bài 2
2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Lời giải chi tiết:
My name’s Shay, and I’m from Ireland. I have lots of friends. They like doing different activities after school. I’m skating at the skate park. Grace is reading at the bookstore. Harry is playing videos game at the arcade. Rian is flying a kite at the soccer field. Ava is dancing at the studio.
Tạm dịch:
Tên của tôi là Shay, và tôi đến từ Ai-len. Tôi có rất nhiều bạn. Họ thích làm nhiều hoạt đoạt động khác nhau sau giờ học. Tôi đang trượt ván ở sân trượt ván. Grace đang đọc sách ở hiệu sách. Harry đang chơi trò chơi điện tử ở khu vui chơi. Rian đang thả diều ở sân bóng. Ava đang nhảy ở phòng tập.
D Bài 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Trang: Hi, Alice.
Alice: Hi, Trang.
Trang: Where are our friends? What is Mike doing?
Alice: Oh, Mike is running at the sccer field.
2. Trang: Oh, really? That’s good. And what are Bob and Minh doing?
Alice: Bob and Minh are playing at the arcade.
3. Alice: Hmm. OK. What is Lisa doing?
Trang: She’s skating at the skate park.
Alice: Oh, that’s fun.
Trang: Yeah, she loves it.
4. Alice: And what are William and Maggie doing?
Trang: William and Maggie? They’re doing homework at the bookstore.
Tạm dịch:
1. Trang: Chào, Alice.
Alice: Chào, Trang.
Trang: Những người bạn của chúng mình đâu rồi? Mike đang làm gì thế?
Alice: Oh, Mike đang chạy ở sân bóng.
2. Trang: Oh, thật à? Thật tuyệt. Vậy Bob và Minh đang làm gì thế?
Alice: Bob và Minh đang chơi ở khu vui chơi.
3. Alice: Hmm. Được rồi. Vậy Lisa đang làm gì?
Trang: Bạn ấy đang trượt ván ở sân trượt ván.
Alice: Oh, điều đó thật vui.
Trang: Đúng vậy, bạn ấy thích điều đó.
4. Alice: Vậy còn William và Maggie đang làm gì thế?
Trang: William và Maggie? Họ đang làm bài tập ở hiệu sách.
D Bài 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Trang: Hi, Alice.
Alice: Hi, Trang.
Trang: Where are our friends? What is Mike doing?
Alice: Oh, Mike is running at the sccer field.
2. Trang: Oh, really? That’s good. And what are Bob and Minh doing?
Alice: Bob and Minh are playing at the arcade.
3. Alice: Hmm. OK. What is Lisa doing?
Trang: She’s skating at the skate park.
Alice: Oh, that’s fun.
Trang: Yeah, she loves it.
4. Alice: And what are William and Maggie doing?
Trang: William and Maggie? They’re doing homework at the bookstore.
Tạm dịch:
1. Trang: Chào, Alice.
Alice: Chào, Trang.
Trang: Những người bạn của chúng mình đâu rồi? Mike đang làm gì thế?
Alice: Oh, Mike đang chạy ở sân bóng.
2. Trang: Oh, thật à? Thật tuyệt. Vậy Bob và Minh đang làm gì thế?
Alice: Bob và Minh đang chơi ở khu vui chơi.
3. Alice: Hmm. Được rồi. Vậy Lisa đang làm gì?
Trang: Bạn ấy đang trượt ván ở sân trượt ván.
Alice: Oh, điều đó thật vui.
Trang: Đúng vậy, bạn ấy thích điều đó.
4. Alice: Vậy còn William và Maggie đang làm gì thế?
Trang: William và Maggie? Họ đang làm bài tập ở tiệm sách.
Lời giải chi tiết:
1. soccer field | 2. arcade | 3. skate Park | 4. bookstore |
D Bài 3
3. Role-play.
(Đóng vai.)
E Bài 1
1. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh đúng hoặc sai.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tớ là Long, và tớ đến từ Việt Nam. Tớ có rất nhiều bạn bè. Họ thích làm những hoạt động khác nhau sau giờ học. Anh đang đọc sách ở tiệm sách. Linh đang nhảy ở phòng tập. Thảo đang chơi bóng đá ở sân bóng. An đang chơi ở khu vui chơi. Nam đang trượt ván ở sân trượt. Những người bạn của tớ thích các hoạt động.
Anh đang ăn ở chợ.
Linh đang nhảy ở phòng tập.
Thảo đang chạy ở sân bóng.
An đang chơi ở khu vui chơi.
Nam đang trượt ván ở sân trượt ván.
Lời giải chi tiết:
1. False | 2. True | 3. False | 4. True | 5. True |
E Bài 2
2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
My name’s Long, and I’m from Vietnam. I have lots of friends. They like doing diffirent activities after school. Anh is reading at the bookstore. Linh is dancing at the studio. Thảo is playing soccer at the soccer field. An is playing at the arcade. Nam is skating at the skate parl. My friends love activities.
Tạm dịch:
Tên của tớ là Long, và tớ đến từ Việt Nam. Tớ có rất nhiều bạn bè. Họ thích làm những hoạt động khác nhau sau giờ học. Anh đang đọc sách ở tiệm sách. Linh đang nhảy ở phòng tập. Thảo đang chơi bóng đá ở sân bóng. An đang chơi ở khu vui chơi. Nam đang trượt ván ở sân trượt. Những người bạn của tớ thích các hoạt động.
F
F. Look at E. Choose five friends and write about their hobbies.
(Nhìn vào phần E. Chọn năm người bạn và viết về sở thích của họ.)
Lời giải chi tiết:
My name is Mian and I’m from the UK.
I have lots of friends.
Minh is playing video games at the arcade.
Dung is eating at the market.
Mon is playing soccer at the soccer field.
Trang is flying a kite at the soccer field.
Hoà is watching TV at home.
Tên của tớ là Mian. Tớ đến từ Anh.
Tớ có rất nhiều bạn bè.
Minh đang chơi trò chơi điện tử ở khu vui chơi.
Dung đang ăn vặt ở chợ.
Mon đang chơi đá bóng ở sân bóng đá.
Trang đang thả diều ở sân bóng.
Hoà đang xem tivi ở nhà.
G
G. Talk about your friends’ hobbies.
(Kể với bạn bè về những món mà bạn và gia đình bạn có thể nấu.)
Lời giải chi tiết:
My name is Mian and I’m from the UK. I have lots of friends. Minh is playing video games at the coffee shop. Dung is eating at the market. And Mon is playing soccer at the soccer field.
Tạm dịch:
Tên của tớ là Mian. Tớ đến từ Anh. Tớ có rất nhiều bạn bè. Minh đang chơi trò chơi điện tử ở quán cà phê. Dung đang ăn vặt ở chợ. Và Mon đang chơi đá bóng ở sân bóng đá.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 4 Culture trang 57 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.