Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and repeat. 2 a) Listen and repeat. b) Choose the correct options. 3. Listen to an interview about a plane crash and complete the gaps (1-4). 4. Imagine you experienced the plane crash in Exercise 3. Tell your partner what happened and how you felt.

Bài 1

Accidents (Tai nạn)

1. Listen and repeat.

(Lắng nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary 0 1

Phương pháp giải:

plane crash: tai nạn máy bay

fire: hỏa hoạn

explosion: vụ nổ

car crash: tai nạn ô tô

shipwreck: chìm tàu

Bài 2 a

Feelings (Cảm giác)

2a) Listen and repeat.

(Lắng nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary 1 1

worried: lo lắng

relieved: nhẹ nhõm

terrified: kinh hoàng

Bài 2 b

b) Choose the correct options.

(Chọn các phương án đúng.)

1. Everyone was terrified/relieved after the firefighters put out the fire.

2. Were you relieved/worried when you saw the car crash?

3. John felt terrified/relieved when he heard the explosion.

4. Katie was worried/relieved about getting in a plane crash when she flew the first time.

5. I felt worried/relieved after the shipwreck because no one was injured.

Phương pháp giải:

worried: lo lắng

relieved: nhẹ nhõm

terrified: kinh hoàng

Lời giải chi tiết:

1. relieved

2. worried

3. terrified

4. worried

5. relieved

1. Everyone was relieved after the firefighters put out the fire.

(Mọi người thở phào nhẹ nhõm sau khi lực lượng cứu hỏa dập tắt đám cháy.)

2. Were you worried when you saw the car crash?

(Bạn có lo lắng khi nhìn thấy vụ tai nạn ô tô không?)

3. John felt terrified when he heard the explosion.

(John cảm thấy vô cùng sợ hãi khi nghe thấy tiếng nổ.)

4. Katie was worried about getting in a plane crash when she flew the first time.

(Katie đã lo lắng về việc bị tai nạn máy bay khi cô ấy bay lần đầu tiên.)

5. I felt relieved after the shipwreck because no one was injured.

(Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau vụ đắm tàu vì không có ai bị thương.)

Bài 3

Listening

3. Listen to an interview about a plane crash and complete the gaps (1-4).

(Nghe đoạn phỏng vấn về một vụ tai nạn máy bay và điền vào chỗ trống (1-4).)

1. Larry heard a loud when he was sitting in his seat.

2 Something was with the plane.

3. The pilot landed the plane on the .

4. Larry felt because everyone was safe.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Woman: Welcome Larry, can you tell us what happened to you?

Larry: Yes, I was sitting in my seat on the plane when I heard a loud noise.

Woman: Was it an explosion?

Larry: No, but something was wrong with the plane. The pilot told us we were going to land on a river.

Woman: What happened next?

Larry: I'm not sure. It all happened so fast. Soon we were landing on the river.

Woman: Did the plane go under the water?

Larry: No, the river wasn't very deep. Everyone got off the plane safely.

Woman: How did you feel about the crash?

Larry: I was terrified when it was happening, but later I was relieved because everyone was safe.

Woman: Thank you for telling us your story. Next up.

Tạm dịch:

Người phụ nữ: Chào mừng Larry, bạn có thể cho chúng tôi biết chuyện gì đã xảy ra với bạn không?

Larry: Vâng, tôi đang ngồi trên ghế của mình trên máy bay thì nghe thấy một tiếng động lớn.

Người phụ nữ: Đó có phải là một vụ nổ?

Larry: Không, nhưng có gì đó không ổn với máy bay. Phi công nói với chúng tôi rằng chúng tôi sẽ hạ cánh trên một con sông.

Người phụ nữ: Chuyện gì đã xảy ra tiếp theo?

Larry: Tôi không chắc. Mọi chuyện xảy ra quá nhanh. Chẳng mấy chốc chúng tôi đã hạ cánh trên sông.

Người phụ nữ: Máy bay bay có bị chìm dưới nước không?

Larry: Không, dòng sông không sâu lắm. Mọi người đã xuống máy bay an toàn.

Người phụ nữ: Bạn cảm thấy thế nào về vụ tai nạn?

Larry: Tôi đã rất sợ hãi khi nó xảy ra, nhưng sau đó tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì mọi người đều an toàn.

Người phụ nữ: Cảm ơn bạn đã kể cho chúng tôi câu chuyện của bạn. Tiếp theo.

Lời giải chi tiết:

1. noise

2. wrong

3. river

4. relieved

1. noise (n): tiếng ồn

Larry heard a loud noise when he was sitting in his seat.

(Larry nghe thấy một tiếng động lớn khi anh ấy đang ngồi ở chỗ của mình.)

Thông tin: Yes, I was sitting in my seat on the plane when I heard a loud noise.

2. wrong (adj): sai/ có vấn đề

Something was wrong with the plane.

(Có gì đó không ổn với máy bay.)

Thông tin: No, but something was wrong with the plane.

3. river (n): dòng sông

The pilot landed the plane on the river.

(Phi công hạ cánh máy bay trên sông.)

Thông tin: the pilot told us we were going to land on a river.

4. relieved (adj): nhẹ nhõm

Larry felt relieved because everyone was safe.

(Larry cảm thấy nhẹ nhõm vì mọi người đều an toàn.)

Thông tin: I was terrified when it was happening, but later I was relieved because everyone was safe.

Pronunciation

4. Imagine you experienced the plane crash in Exercise 3. Tell your partner what happened and how you felt.

(Hãy tưởng tượng em đã trải qua vụ tai nạn máy bay như trong Bài tập 3. Hãy kể cho bạn cặp của em chuyện gì đã xảy ra và em cảm thấy thế nào.)

Lời giải chi tiết:

A: I heard that you were in a plane crash last week. Can you tell me what happened to you?

(Tớ nghe nói cậu đã gặp tai nạn máy bay vào tuần trước. Cậu có thể cho tớ biết những gì đã xảy ra với cậu không?)

B: Yes, I was sitting in my seat on the plane when I heard a loud noise.

(Được thôi, lúc đó tớ đang ngồi trên ghế của mình trên máy bay thì nghe thấy một tiếng động lớn.)

A: Was it an explosion?

(Đó có phải là một vụ nổ à?)

B: No, but something was wrong with the plane. The pilot told us we were going to land on the sea.

(Không, nhưng có gì đó không ổn với máy bay. Người phi công nói với chúng tớ rằng chúng tớ sẽ hạ cánh trên biển.)

A: What happened next?

(Điều gì đã xảy ra tiếp theo?)

B: I'm not sure. It all happened so fast. Soon we were landing on the sea.

(Tớ không chắc. Mọi chuyện xảy ra quá nhanh. Chẳng mấy chốc chúng tớ đã hạ cánh trên biển.)

A: Did the plane go under the water?

(Máy bay có chìm xuống nước không?)

B: Yes, but soon it floated. Everyone got off the plane safely.

(Có, nhưng rất nhanh nó đã nổi lên. Mọi người đã xuống máy bay an toàn.)

A: How did you feel about the crash?

(Cậu cảm thấy thế nào về vụ tai nạn?)

B: I was terrified when it was happening, but later I was relieved because everyone was safe.

(Tớ đã rất sợ hãi khi nó xảy ra, nhưng sau đó tớ cảm thấy nhẹ nhõm vì mọi người đều an toàn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2c. Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.