Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6. Space & Technology Tiếng Anh 8 Right on

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

(n) phi hành gia

Minh họa cho astronaut

Ví dụ minh họa

Astronauts prepare straws to drink water and tea.

Các phi hành gia chuẩn bị ống hút để uống nước và trà.

space station

/ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/

(n) trạm không gian

Minh họa cho space station

Ví dụ minh họa

Julie said that floating around the space station was amazing.

Julie nói rằng việc lơ lửng quanh trạm vũ trụ thật tuyệt vời.

gravity

/ˈɡrævəti/

(n) trọng tâm

Ví dụ minh họa

Life is difficult in space with zero gravity.

Cuộc sống thật khó khăn trong không gian không trọng lực.

rocket

/ˈrɒkɪt/

(n) tên lửa

Minh họa cho rocket

Ví dụ minh họa

Astronauts travel to space in a rocket and they live on a space station.

Các phi hành gia du hành vũ trụ bằng tên lửa và họ sống trên một trạm vũ trụ.

planet

/ˈplæn.ɪt/

(n) hành tinh

Minh họa cho planet

Ví dụ minh họa

They said that it could tell them how the planets first formed and other useful information.

Họ nói rằng nó có thể cho họ biết các hành tinh hình thành lần đầu tiên như thế nào và những thông tin hữu ích khác.

float

/fləʊt/

(v) trôi

Minh họa cho float

Ví dụ minh họa

Julie told me she had to sleep in a sleeping bag and she tied it to the wall, so she didn’t float away.

Julie nói với tôi rằng cô ấy phải ngủ trong túi ngủ và cô ấy buộc nó vào tường để cô ấy không trôi đi.

entertain

/ˌentəˈteɪn/

(v) làm giải trí

Minh họa cho entertain

Ví dụ minh họa

It was her favourite way to entertain on the space station.

Đó là cách giải trí yêu thích của cô ấy trên trạm vũ trụ.

solar system

/ˈsəʊlər sɪstəm/

(n) hệ mặt trời

Minh họa cho solar system

Ví dụ minh họa

Luke said he had to do his homework about the solar system that night.

Luke nói rằng anh ấy phải làm bài tập về hệ mặt trời vào tối hôm đó.

clerk

/klɑːk/

(n) nhân viên văn phòng

Minh họa cho clerk

Ví dụ minh họa

The shop clerk told me that he couldn’t fix my tablet.

Nhân viên cửa hàng nói với tôi rằng anh ta không thể sửa máy tính bảng của tôi.

console

/kənˈsəʊl/

(v) điều khiển

Minh họa cho console

Ví dụ minh họa

Sue said that she didn’t like that game console.

Sue nói rằng cô ấy không thích máy chơi game đó.

possible

/ˈpɒsəbl/

(adj) có khả năng

Minh họa cho possible

Ví dụ minh họa

They hope this robot will make that possible.

Họ hy vọng robot này sẽ biến điều đó thành có thể.

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

(n) kính viễn vọng

Minh họa cho telescope

Ví dụ minh họa

Finally, at the end of the year, the James Webb Space telescope went into space.

Cuối cùng, vào cuối năm, Kính viễn vọng Không gian James Webb đã đi vào không gian.

faraway

/ˌfɑː.rəˈweɪ/

(adj) xa xôi

Minh họa cho faraway

Ví dụ minh họa

Scientists said they would use it to study faraway parts of the universe.

Các nhà khoa học cho biết họ sẽ sử dụng nó để nghiên cứu những phần xa xôi của vũ trụ.

exploration

/ˌekspləˈreɪʃn/

(n) sự khám phá

Minh họa cho exploration

Ví dụ minh họa

Researchers said that 2021 was one of the biggest years for space exploration in recent history.

Các nhà nghiên cứu cho biết năm 2021 là một trong những năm lớn nhất để khám phá không gian trong lịch sử gần đây.

tablet

/ˈtæblət/

(n) máy tính bảng

Minh họa cho tablet

Ví dụ minh họa

I would like to buy this tablet.

Tôi muốn mua máy tính bảng này.

laptop

/ˈlæptɒp/

(n) máy tính xách tay

Minh họa cho laptop

Ví dụ minh họa

I always take my laptop when I travel.

Tôi luôn mang theo máy tính xách tay của mình khi đi du lịch.

MP3 player

/em.piːˈθriː ˌpleɪ.ər/

(n) máy nghe nhạc

Minh họa cho MP3 player

Ví dụ minh họa

My dad bought a new MP3 player for me on my 21st birthday.

Bố tôi đã mua một máy nghe nhạc MP3 mới cho tôi vào ngày sinh nhật thứ 21 của tôi.

power button

/paʊər ˈbʌt.ən/

(n) nút bật/tắt nguồn

Minh họa cho power button

Ví dụ minh họa

When I press the power button, it doesn’t turn on.

Khi tôi nhấn nút nguồn, nó không bật.

refund

/ˈriːfʌnd/

(n) tiền trả lại

Minh họa cho refund

Ví dụ minh họa

Well, we can’t give you a refund, but we can fix it.

Chà, chúng tôi không thể hoàn lại tiền cho bạn, nhưng chúng tôi có thể khắc phục sự cố.

lunchtime

/ˈlʌntʃtaɪm/

(n) giờ ăn trưa

Minh họa cho lunchtime

Ví dụ minh họa

I use the Internet probably at lunchtime.

Tôi sử dụng Internet có lẽ vào giờ ăn trưa.

news

/njuːz/

(n) tin tức

Minh họa cho news

Ví dụ minh họa

Gemma’s mum use hẻ smartphone to read the news.

Mẹ của Gemma sử dụng điện thoại thông minh của mình để đọc tin tức.

replace

/rɪˈpleɪs/

(v) thay thế

Ví dụ minh họa

If we can’t fix it, we’ll replace it with a new tablet.

Nếu không sửa được chúng tôi sẽ thay thế bằng một chiếc máy tính bảng mới.

electronic device

/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/

(n) thiết bị điện tử

Minh họa cho electronic device

Ví dụ minh họa

I always read about teens and how much time they spend on their electronic devices.

Tôi luôn đọc về thanh thiếu niên và họ dành bao nhiêu thời gian cho các thiết bị điện tử.

negative

/ˈneɡətɪv/

(adj) tiêu cực

Ví dụ minh họa

Electronic devices can have some negative effects on teens.

Các thiết bị điện tử có thể có một số tác động tiêu cực đến thanh thiếu niên.

attention

/əˈtenʃn/

(n) sự chú ý

Ví dụ minh họa

My parents said it would reduce my attention span and make me lack social skills.

Bố mẹ tôi nói rằng nó sẽ làm giảm khả năng chú ý của tôi và khiến tôi thiếu các kỹ năng xã hội.

lack

/læk/

(v) thiếu hụt

Ví dụ minh họa

My parents said it would reduce my attention span and make me lack social skills.

Bố mẹ tôi nói rằng nó sẽ làm giảm khả năng chú ý của tôi và khiến tôi thiếu các kỹ năng xã hội.

gain

/ɡeɪn/

(v) đạt

Ví dụ minh họa

My doctor told me I was gaining weight.

Bác sĩ của tôi nói với tôi rằng tôi đã tăng cân.

waste

/weɪst/

(v) lãng phí

Minh họa cho waste

Ví dụ minh họa

I’m glad I stopped wasting so much time on electronic devices.

Tôi rất vui vì tôi đã ngừng lãng phí quá nhiều thời gian vào các thiết bị điện tử.

research

/rɪˈsɜːtʃ/

(n) bài nghiên cứu

Minh họa cho research

Ví dụ minh họa

We can use our laptops to do research online.

Chúng ta có thể sử dụng máy tính xách tay của mình để nghiên cứu trực tuyến.

social media

/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/

(n) phương tiện truyền thông

Minh họa cho social media

Ví dụ minh họa

We can also contact our friends and family members by using social media.

Chúng tôi cũng có thể liên hệ với bạn bè và các thành viên gia đình của mình bằng cách sử dụng phương tiện truyền thông xã hội.

disadvantage

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/

(n) nhược điểm

Ví dụ minh họa

Unfortunately, there are also some disadvantages.

Thật không may, cũng có một số nhược điểm.

reduce

/ri"dju:s/

(v) giảm thiểu

Ví dụ minh họa

Electronic devices can reduce teenagers’ attention span.

Các thiết bị điện tử có thể làm giảm khả năng chú ý của thanh thiếu niên.

perseverance

/ˌpɜːsəˈvɪərəns/

(n) tính bền bỉ, kiên trì

Ví dụ minh họa

Perseverance, landed on Mars.

Sự kiên trì hạ cánh trên sao Hỏa.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Right on Unit 6. Space & Technology Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.