Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with a partner. 2. Write the Past Simple forms of the verbs. 3. Put the verbs in brackets into the Past Simple. 4. Ask and answer questions about the natural disasters in Exercise 5 on page 25 as in the example. 5. Complete the sentences with the verbs from the list in the Past Continuous.
Bài 1
Past Simple (Thì quá khứ đơn)
1. Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with a partner.
(Nghe và đặt các từ vào đúng cột. Thực hành nói với một bạn của em.)
moved erupted asked happened escaped decided missed collapsed covered spotted |
words with /ɪd/ | words with /t/ | words with /d/ |
Phương pháp giải:
Có 3 cách phát âm đuôi ed:
- /ɪd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- /t/: Khi động từ kết thúc bằng âm /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/.
- /d/: Với những trường hợp còn lại.
Lời giải chi tiết:
words with /ɪd/ | words with /t/ | words with /d/ |
spotted erupted escaped | asked covered missed collapsed | moved decided happened |
Bài 2
2. Write the Past Simple forms of the verbs.
(Viết dạng Quá khứ đơn của động từ.)
1. go 2. feel 3. hear | 4. hit 5. sleep 6. strike | 7. shake 8. break 9. drive |
Phương pháp giải:
Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn:
- Đối với các động từ có quy tắc:
+ thêm “ed” vào sau động từ
+ động từ tận cùng là “e” -> ta chỉ cần thêm “d”
+ động từ có MỘT âm tiết, tận cùng là MỘT phụ âm, trước phụ âm là MỘT nguyên âm -> nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.
+ trước “y” là MỘT nguyên âm (a,e,i,o,u) ta thêm “ed”.
- Đối với các động từ bất quy tắc: tra cứu cột thứ 2 (V2) của bảng động từ bất quy tắc.
Lời giải chi tiết:
1. go - went: đi
2. feel - felt: cảm thấy
3. hear - heard: nghe
4. hit - hit: đánh/ va chạm
5. sleep - slept: ngủ
6. strike - struck: đánh đập
7. shake - shook: lắc
8. break - broke: làm vỡ
9. drive - drove: lái
Bài 3
3. Put the verbs in brackets into the Past Simple.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn.)
1 .The volcano in my village (erupt) last week.
2. Yesterday, a landslide (hit) the village. Luckily, it (not/destroy) many houses.
3. The earthquake (not/kill) anyone, but it (injure) many people.
4. Kate (get) out of the house, (put on) a life jacket and (climb) into a boat to escape the flood.
5. A: (you/feel) the earthquake last night?
B: Yes, I . It was strong.
6. A: When (the storm/happen)?
B: It (start) yesterday afternoon.
7. A: Where (you/go) after the tsunami?
B: I (stay) at my uncle’s house in the city close by.
Phương pháp giải:
Thì quá khứ đơn với động từ thường:
(+) S + V2/ed
(-) S + did not + V (nguyên mẫu)
(?) Did + S + V (nguyên thể)?
Wh-word + did + S + (not) + V (nguyên mẫu)?
Lời giải chi tiết:
1. erupted | 2. hit/ didn’t destroy | 3. didn’t kill/ injured | 4. got/ put on/ climbed |
5. Did you feel/ did | 6. did the storm happen/ started | 7. did you go/ stayed |
1. The volcano in my village erupted last week.
(Ngọn núi lửa ở làng tôi đã phun trào vào tuần trước.)
Giải thích: erupt là động từ có quy tắc -> erupted
2. Yesterday, a landslide hit the village. Luckily, it didn’t destroy many houses.
(Hôm qua, một trận lở đất đã xảy ra với ngôi làng. May mắn thay, nó đã không phá hủy quá nhiều ngôi nhà.)
Giải thích: hit là động từ bất quy tắc -> hit, phủ định: didn’t + V(nguyên mẫu) -> didn’t destroy
3. The earthquake didn’t kill anyone, but it injured many people.
(Trận động đất không làm ai tử vong, nhưng nó làm nhiều người bị thương.)
Giải thích: phủ định: didn’t + V(nguyên mẫu) -> didn’t kill, injure là động từ có quy tắc -> injured
4. Kate got out of the house, put on a life jacket and climbed into a boat to escape the flood.
(Kate ra khỏi nhà, mặc áo phao và leo lên thuyền để tránh thoát cơn lũ.)
Giải thích: get, put là động từ bất quy tắc -> got, put , climb là là động từ có quy tắc -> climbed
5.
A:Did you feel the earthquake last night?
(Bạn có cảm thấy trận động đất đêm qua không?)
B: Yes, I did. It was strong.
(Có, tớ có cảm thấy. Nó thật mạnh.)
Giải thích: câu nghi vấn dạng Yes/No -> Did you feel , câu trả lời "Yes" => I did.
6.
A: When did the storm happen?
(Cơn bão đã xảy ra khi naò?)
B: It started yesterday afternoon.
(Nó bắt đầu từ chiều hôm qua.)
Giải thích: câu nghi vấn dạng câu hỏi -> did the storm happen, start là động từ có quy tắc -> started
7.
A: Where did you go after the tsunami?
(Bạn đã đi đâu sau trận sóng thần?)
B: I stayed at my uncle’s house in the city close by.
(Tớ ở nhà chú tớ ở thành phố gần đây.)
Giải thích: câu nghi vấn Wh -> did you go, stay là động từ có quy tắc -> stayed
Bài 4
4. Ask and answer questions about the natural disasters in Exercise 5 on page 25 as in the example.
(Đặt và trả lời các câu hỏi về thiên tai trong Bài tập 5 trang 25 như trong ví dụ.)
A: Where did the landslides hit?
(Sạt lở đất xảy ra ở đâu?)
B: They hit Mumbai, India.
(Nó xảy ra ở Mumbai, Ấn Độ.)
A: When did they happen?
(Nó xảy ra khi nào?)
B: They happened on 18th July 2021.
(Nó xảy ra vào ngày 18 tháng 7 năm 2021.)
Lời giải chi tiết:
A: Where did the earthquake hit?
(Trận động đất xảy ra ở đâu?)
B: It hit Osaka, Japan.
(Nó xảy ra ở Osaka, Nhật Bản.)
A: When did it happen?
(Nó xảy ra khi nào?)
B: It happened on 18th June 2018.
(Nó xảy ra vào ngày 18 tháng 6 năm 2018.)
Bài 5
Past Continuous (Affirmative)
(Thì quá khứ tiếp diễn – khẳng định)
5. Complete the sentences with the verbs from the list in the Past Continuous.
(Hoàn thành các câu với các động từ từ danh sách bằng thì Quá khứ tiếp diễn.)
| read listen rain clean walk study |
1. At 9:00 this morning, I my bedroom.
2. It heavily all yesterday afternoon.
3. Yesterday evening, I books while my brother to music.
4. Kim to school when the storm started last Monday.
5. We English when the earthquake hit the town.
Phương pháp giải:
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + wasn’t/ weren’t + V-ing
(?) Was/ Were + S + V-ing? / Wh-word + was/ were + S + V-ing?
Lời giải chi tiết:
1. was cleaning | 2. was raining | 3. was reading/ was listening |
4. was walking | 5. were studying |
1. At 9:00 this morning, I was cleaning my bedroom.
(Lúc 9 giờ sáng nay, tôi đang dọn dẹp phòng ngủ của mình.)
Giải thích: I là ngôi thứ nhất -> was cleaning
2. It was raining heavily all yesterday afternoon.
(Trời mưa to cả buổi chiều hôm qua.)
Giải thích: It là ngôi thứ ba số ít -> was raining
3. Yesterday evening, I was reading books while my brother was listening to music.
(Tối hôm qua, tôi đang đọc sách trong khi anh trai tôi đang nghe nhạc.)
Giải thích: I là ngôi thứ nhất, he là ngôi thứ ba số ít -> was reading/ was listening
4. Kim was walking to school when the storm started last Monday.
(Kim đang đi bộ đến trường khi cơn bão bắt đầu vào thứ Hai tuần trước.)
Giải thích: Kim là ngôi thứ ba số ít -> was walking
5. We were studying English when the earthquake hit the town.
(Chúng tôi đang học tiếng Anh thì trận động đất xảy ra ở thị trấn.)
Giải thích: we là ngôi thứ ba số nhiều -> were studying
Bài 6
6. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.)
Yesterday, when the storm 1) (strike) the town, I 2) (do)my homework. My mother 3) (wash) the dishes and my father 4) (read) the newspaper. My brother 5) (look) out of the window when a tree 6) (fall). It 7) (hit) the window and the glass 8) (break). After the storm, my mother 9) (clean) up the broken glass and my father 10) (repair) the window.
Phương pháp giải:
- Thì quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc với động từ thường:
(+) S + Ved/V2
(-) S + didn’t + V
(?) Did + S + V?
- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
(+) S + was/were V-ing
(-) S + was/ were not + V-ing
(?) (Wh-word) Was/ Were + S + V-ing?
Lời giải chi tiết:
1. struck | 2. was doing | 3. was washing | 4. was reading | 5. was looking |
6. fell | 7. hit | 8. broke | 9. cleaned | 10. repaired |
Giải thích:
(1) Có “yesterday” diễn tảhành động xen ngang nên dùng thì quá khứ đơn => struck
(2), (3), (4) hành động đang xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ tiếp diễn, chủ ngữ số ít (I, my mother, my father) => was doing, was washing, was reading
(5) hành động đang xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ tiếp diễn, chủ ngữ số ít “my brother” => was looking
(6) hành động cắt ngang hành động đang xảy trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn => fell
(7) hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn => hit
(8) hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn => broke
(9) hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn => cleaned
(10) hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn => repaired
Yesterday, when the storm 1) struck the town, I 2) was doing my homework. My mother 3) was washing the dishes and my father 4) was reading the newspaper. My brother 5) was looking out of the window when a tree 6) fell. It 7) hit the window and the glass 8) broke. After the storm, my mother 9) cleaned up the broken glass and my father 10) repaired the window.
Tạm dịch:
Hôm qua, khi cơn bão đổ bộ vào thị trấn, tôi đang làm bài tập về nhà. Mẹ tôi đang rửa bát và bố tôi đang đọc báo. Anh trai tôi đang nhìn ra ngoài cửa sổ thì một cái cây đổ xuống. Nó đập vào cửa sổ và kính bị vỡ. Sau cơn bão, mẹ tôi dọn dẹp những mảnh kính vỡ và bố tôi sửa lại cửa sổ.
Bài 7
7. Imagine a natural disaster happened where you live yesterday. What were you and your family members doing when it started? Tell your partner.
(Hãy tưởng tượng một thảm họa thiên nhiên đã xảy ra ở nơi em sống ngày hôm qua. Em và các thành viên gia đình của em đang làm gì khi nó bắt đầu? Nói với bạn của em.)
Yesterday, when the storm hit the city, I was watching TV. My mother was …
(Hôm qua, khi cơn bão đổ bộ vào thành phố, tôi đang xem TV. Mẹ tôi đang …)
Lời giải chi tiết:
Yesterday, when the landslides hit the city, I was reading book. My mother was cleaning the house and my father was looking at his phone. My brother was playing game when soil and rock slid down. They broke our fence. After the landslides, my mother cleaned up the yard and my father repaired the fence.
Tạm dịch:
Hôm qua, khi trận lở đất xảy ra ở thành phố, tôi đang đọc sách. Mẹ tôi đang dọn dẹp nhà cửa và bố tôi đang xem điện thoại. Em trai tôi đang chơi game thì đất đá trượt xuống. Nó đã phá hỏng hàng rào của chúng tôi. Sau trận sạt lở, mẹ tôi dọn sân và bố tôi sửa lại hàng rào.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 2b. Grammar của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.