Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 9. Festivals around the world Tiếng Anh 7 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

cozy

/ˈkəʊzi/

(adj): ấm áp

Minh họa cho cozy

Ví dụ minh họa

This is a nice cozy room, Ms Hoa.

Phòng này ấm cúng đấy, cô Hoa.

take the photos

/teɪk ðə ˈfəʊtəʊz/

(v.phr) Chụp hình

Minh họa cho take the photos

Ví dụ minh họa

Where did you take the photos?

Bạn đã chụp hình ở đâu?

tulip festival

/ˈtjuːlɪp ˈfɛstəvəl/

(n. phr): lễ hội hoa tulip

Minh họa cho tulip festival

Ví dụ minh họa

It was the Dutch Tulip Festival.

Nó là lễ hội hoa tulip của Hà Lan.

Dutch folk dances

/dʌʧ fəʊk ˈdɑːnsɪz/

(n. phr): điệu nhảy dân gian người Hà Lan

Minh họa cho Dutch folk dances

Ví dụ minh họa

I watched Dutch folk dances.

Tôi đã xem điệu nhảy dân gian của người Hà Lan.

traditional costumes

/trəˈdɪʃənl ˈkɒstjuːmz/

(n.phr): trang phục truyền thống

Minh họa cho traditional costumes

Ví dụ minh họa

The dancers wore traditional costumes.

Vũ công mặc trang phục truyền thống.

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

(adj): ngon

Ví dụ minh họa

I also got a chance to try some delicious Dutch food and drink.

Tôi cũng đã có cơ hội thử đồ ăn và thức uống của người Hà Lan.

parade

/pəˈreɪd/

(n): diễu hành

Minh họa cho parade

Ví dụ minh họa

I also saw beautiful tulip floats at a parade.

Tôi cũng đã nhìn thấy hoa tulip nổi bật tại cuộc diễu hành.

hold

/həʊld/

(v): tổ chức

Ví dụ minh họa

Do they hold the festival every year in Australia?.

Họ có tổ chức lễ hội mỗi năm tại Úc không ?

try

/traɪ/

(v): thử

Ví dụ minh họa

I tried Dutch food and drinks.

Tôi đã thử đồ ăn và uống của người Hà Lan.

fireworks display

/ˈfaɪəwɜːks dɪsˈpleɪ/

(n.phr): màn trình diễn bắn pháo hoa

Minh họa cho fireworks display

Ví dụ minh họa

On New Year’s Eve, we went to Hoan Kiem Lake to watch fireworks display.

Vào dịp Tết, chúng tôi đến hồ Hoàn Kiếm xem pháo hoa.

feast

/fiːst/

(n): bữa tiệc lớn

Minh họa cho feast

Ví dụ minh họa

For Tet, we usually prepare a feast with special food.

Ngày Tết, chúng tôi thường ăn tiệc với những món ăn đặc biệt.

float

/fləʊt/

(n): đoàn diễu hành

Ví dụ minh họa

People hold flower floats in several countries to welcome the new season.

Người ta tổ chức thả hoa đăng ở một số quốc gia để đón chào năm mới.

carry

/ˈkæri/

(v): mang theo

Ví dụ minh họa

The parade carried the dancers in special costumes.

Cuộc diễu hành mang theo những vũ công với trang phục đặc biệt.

moon cake

/muːn keɪks/

(n.phr): bánh trung thu

Minh họa cho moon cake

Ví dụ minh họa

At this festival, people eat moon cakes.

Tại lễ hội, người ta ăn bánh trung thu.

throw tomatoes

/θrəʊ təˈmɑːtəʊz/

(v.phr): ném cà chua

Minh họa cho throw tomatoes

Ví dụ minh họa

At this festival, people throw tomatoes.

Tại lễ hội này, người ta ném cà chua.

decorate

/ˈdekəreɪt/

(v): trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

People decorate pine trees and give each other gifts.

Người ta trang trí cây thông và tặng quà cho nhau.

cheese rolling

/ʧiːz ˈrəʊlɪŋ/

(n.phr): đuổi theo phô mai

Minh họa cho cheese rolling

Ví dụ minh họa

Cheese rolling is a festival which people chase after a wheel of cheese.

Đuổi theo phô mai là lễ hội mà người ta đuổi theo một bánh xe được làm bằng phô mai.

Christmas

/ˈkrɪsməs/

(n): giáng sinh

Minh họa cho Christmas

Ví dụ minh họa

At Christmas, people give gifts to each other.

Người ta tặng quà cho nhau vào dịp Giáng Sinh.

chase

/tʃeɪs/

(v): đuổi theo

Minh họa cho chase

Ví dụ minh họa

People chase after a wheel of cheese.

Người ta đuổi theo 1 bánh phô mai.

Mid – Autumn Festival

/mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstəvə/

(n): tết trung thu

Minh họa cho Mid – Autumn Festival

Ví dụ minh họa

People eat moon cakes at Mid-Autumn Festival.

Người ta ăn bánh trung thu vào ngày tết trung thu.

Cannes Film Festival

/kæn fɪlm ˈfɛstəvəl /

(n.phr): liên hoan phim Cannes

Minh họa cho Cannes Film Festival

Ví dụ minh họa

At the Cannes Film Festival ,there are many interesting films.

Có nhiều bộ phim thú vị tại Liên hoan phim Cannes.

Halloween

/ˌhæləʊˈiːn/

(n): lễ hội hóa trang

Minh họa cho Halloween

Ví dụ minh họa

How many candy apples do you need for the Halloween party?

Bạn cần bao nhiêu kẹo táo cho lễ hội hóa trang?

Thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

(n): lễ Tạ ơn

Minh họa cho Thanksgiving

Ví dụ minh họa

Bill’s mum is cooking a turkey for Thanksgiving.

Mẹ Bill làm gà tây cho lễ Tạ ơn.

Easter

/ˈiːstə(r)/

(n): lễ phục sinh

Minh họa cho Easter

Ví dụ minh họa

My children love painting eggs at Easter.

Trẻ con thích tô trứng trong ngày lễ phục sinh.

candy apples

/ˈkændi ˈæplz/

(n): táo được tẩm đường ngọt như kẹo

Minh họa cho candy apples

Ví dụ minh họa

How many candy apples do you need for the Halloween party?

Bạn cần bao nhiêu kẹo táo cho lễ hội hóa trang?

turkey

/ˈtɜːki/

(n): gà tây

Minh họa cho turkey

Ví dụ minh họa

Bill’s mum is cooking a turkey for Thanksgiving.

Mẹ Bill làm gà tây cho lễ Tạ ơn.

chocolate eggs

/ˈʧɒkəlɪt/ /ɛgz/

(n.phr): trứng socola

Minh họa cho chocolate eggs

Ví dụ minh họa

I love chocolate eggs at Easter.

Tôi thích trứng sô cô la vào lễ phục sinh.

carve pumpkin

/kɑːv ˈpʌmpkɪn/

(v.phr): khắc bí đỏ

Minh họa cho carve pumpkin

Ví dụ minh họa

People is carving pumpkin for Halloween.

Người ta đang khắc bí đỏ cho lễ hội hóa trang.

perform a lion dance

/pəˈfɔːm/ /ə/ /ˈlaɪən/ /dɑːns/

(v.phr): múa lân

Minh họa cho perform a lion dance

Ví dụ minh họa

Performing lion dances is one of the activities at the Mid-Autumn Festival

Múa lân là một trong những hoạt động cho ngày tết trung thu.

decide

/dɪˈsaɪd/

(v): quyết định

Ví dụ minh họa

I decide to pick this color..

Tôi quyết định chọn màu này.

discuss

/dɪˈskʌs/

(v): thảo luận

Ví dụ minh họa

I want to discuss more about such important matters.

Tôi muốn thảo luận nhiều hơn về những vấn đề quan trọng này.

prepare

/prɪˈpeə(r)/

(v): chuẩn bị

Ví dụ minh họa

My mom always prepares breakfast for me every day.

Mẹ tôi luôn chuẩn bị bữa sáng cho tôi mỗi ngày.

attend

/əˈtend/

(v): tham dự

Ví dụ minh họa

We’re going to attend an Easter party at Nick’s house.

Chúng tôi sẽ tham dự tiệc phục sinh tại nhà Nick.

present

/ˈprizent/

(n): món quà

Minh họa cho present

Ví dụ minh họa

At Christmas, people usually buy presents for their family.

Người ta thường mua quà cho gia đình họ vào dịp Giáng Sinh.

clever

/ˈklev.ɚ/

(adj): thông minh

Ví dụ minh họa

My aunt is clever and patient.

Dì tôi thông minh và kiên nhẫn.

excited about

/kˈsaɪtɪd əˈbaʊt/

(adj): hứng khởi vể

Ví dụ minh họa

Are you excited about your holiday?

Bạn có hào hứng về kỳ nghỉ của bạn không?

come back home

/kʌm/ /bæk/ /həʊm/

(v.phr): quay về nhà

Ví dụ minh họa

Does your brother usually come back home at Tet?

Anh trai của bạn có thường về nhà dịp Tết không?

make a costume

/meɪk ə ˈkɒstjuːm/

(v.phr): may trang phục

Ví dụ minh họa

My mom makes me a new costume.

Mẹ tôi may trang phục mới cho tôi.

bake a birthday cake

/beɪk ə ˈbɜːθdeɪ keɪ/

(v.phr): nướng bánh sinh nhật

Ví dụ minh họa

She will bake a birthday cake for him.

Cô ấy sẽ nướng bánh sinh nhật cho anh ấy.

celebrate

/ˈselɪbreɪt/

(v): tổ chức, kỷ niệm

Ví dụ minh họa

No, we celebrate it in the middle of the eighth lunar month.

Không, chúng tôi tổ chức nó vào giữa tháng tám âm lịch.

come over

/kʌm ˈəʊvə/

(phr.v): ghé chơi

Ví dụ minh họa

Just come over to my house on the night of the festival.

Chỉ cần ghé nhà tôi chơi vào đêm lễ nhé.

autumn fruits

/ˈɔːtəm fruːts/

(v.phr): trái cây mùa thu

Minh họa cho autumn fruits

Ví dụ minh họa

We also have some autumn fruits.

Chúng tôi cũng có một ít trái cây mùa thu.

make lanterns

/meɪk ˈlæntənz/

(v.phr): làm đèn lồng

Minh họa cho make lanterns

Ví dụ minh họa

Do you make lanterns at the Mid-Autumn festival?

Bạn có làm đèn lồng vào lế Trung Thu không?

join

/dʒɔɪn/

(v): tham gia

Ví dụ minh họa

Can I join the festival with you next month?

Tôi có thể đi cùng đến lễ hội với bạn vào tháng tới được không?

disappointment

/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/

(n): sự thất vọng

Ví dụ minh họa

It was a big disappointment.

Đó là một sự thất vọng lớn.

band

/bænd/

(n): ban nhạc

Minh họa cho band

Ví dụ minh họa

The band was late.

Ban nhạc đến trễ.

teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

(n): thanh thiếu niên

Minh họa cho teenager

Ví dụ minh họa

You friend went to a film festival for teenagers, but there were not many films she liked.

Bạn của bạn đi xem phim cho thanh thiếu niên, nhưng không có nhiều phim mà cô ấy thích.

prosperity

/prɒˈsperəti/

(n): sự thịnh vượng

Minh họa cho prosperity

Ví dụ minh họa

It is the symbol of the moon prosperity and family reunion.

Nó là biểu tượng thịnh vượng của mặt trăng và đoàn tụ gia đình.

Santa Claus

/ˈsæntə klɔːz/

(n): ông già Noel

Minh họa cho Santa Claus

Ví dụ minh họa

Santa Claus loves children and gives gift to them at Christmas.

Ông già Noel yêu trẻ con và cho quà cho chúng trong lễ Giáng Sinh.

winner’s prize

/ˈwɪnəz praɪz/

(n.phr): giải thưởng cho người chiến thắng

Ví dụ minh họa

It’s the symbol of the winner’s prize.

Nó là biểu tượng cho người chiến thắng.

twins

/twɪn/

(n): sinh đôi

Minh họa cho twins

Ví dụ minh họa

It’s the largest gathering for twins in the world.

Cuộc tụ hội lớn nhất dành cho các cặp sinh đôi trên thế giới.

uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

(n): đồng phục

Minh họa cho uniform

Ví dụ minh họa

We wore uniforms and walked together.

Chúng tôi đã mặc đồng phục và đi bộ cùng nhau.

get sleepy

/gɛt ˈsliːpi/

(v.phr): buồn ngủ

Ví dụ minh họa

I’m getting sleepy.

Tôi đang buồn ngủ.

play drums

/pleɪ drʌmz/

(v.phr): chơi trống

Minh họa cho play drums

Ví dụ minh họa

I watched people play drums, sing traditional songs, and dance.

Tôi đã xem mọi người chơi trống, hát nhạc truyền thống và nhảy.

crop

/krɒp/(n)

(n): vụ mùa

Minh họa cho crop

Ví dụ minh họa

They celebrate it to thank the Rice God and pray for a better new crop.

Họ tố chức nhằm để cảm ơn thần nông và cầu nguyện cho vụ mùa mới.

gather

/ˈɡæðə(r)/

(v): tập hợp

Ví dụ minh họa

Family members and friends usually gather to have a feast.

Thành viên trong nhà và bạn bè thường tụ tập cùng nhau ăn cỗ.

cornbread

/ˈkɔːnbred/

(n): bánh mì ngô

Minh họa cho cornbread

Ví dụ minh họa

Cornbread is one of the traditional dishes.

Bánh mì ngô là món ăn truyền thống.

board game

/bɔːd ɡeɪm/

(v.phr): trò chơi bàn cờ

Minh họa cho board game

Ví dụ minh họa

She likes playing board games in her free time.

Cô ấy thích chơi trò chơi bàn cờ lúc rảnh.

actress

/ˈæktrəs/

(n): nữ diễn viên

Minh họa cho actress

Ví dụ minh họa

She was the best actress at the Cannes Film Festival last year.

Cô ấy là diễn viên nữ tốt nhất tại Liên Hoan phim Cannes hồi năm ngoái.

sweet potatoes

/swiːt pəˈteɪtəʊz /

(n): khoai lang

Minh họa cho sweet potatoes

Ví dụ minh họa

For Thanksgiving, people have a feast with turkey, cornbread and sweet potatoes.

Dịp lễ Tạ Ơn, mọi người ăn cỗ với gà tây, bánh mì ngô và khoai lang.

express

/ɪkˈspres/

(v): diễn tả

Ví dụ minh họa

I can express my disappointment.

Tôi có thể diễn tả sự thất vọng.

describe

/dɪˈskraɪb/

(v): miêu tả

Ví dụ minh họa

Write an essay to describe a festival.

Hãy viết một bài luận miêu tả 1 lễ hội.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 9 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.