Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7: Traffic Tiếng Anh 7 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
cycle round the lake
(v.phr) đạp xe quanh hồ

Ví dụ minh họa
I cycle round the lake near my home.
Tôi đạp xe quanh hồ gần nhà tôi.
motorbike
(n) xe gắn máy

Ví dụ minh họa
My mom takes me on her motorbike.
Mẹ tôi chở tôi bằng xe máy
cross the road
(v.phr) qua đường

Ví dụ minh họa
You should be careful, especially when you cross the road.
Bạn nên cẩn thận, đặc biệt khi bạn qua đường
crowded
(adj) đông đúc

Ví dụ minh họa
The roads get really crowded.
Con đường thật sự đông đúc
traffic jam
(n.phr) kẹt xe

Ví dụ minh họa
When there are traffic jams, it takes longer.
Khi có kẹt xe, nó sẽ lâu hơn.
go shopping
(v.phr) đi mua sắm

Ví dụ minh họa
How often does your mum go shopping?
Bao lâu mẹ thường đi mua sắm?
rush hours
(n.phr) giờ cao điểm

Ví dụ minh họa
The road is very crowded during the rush hours.
Đường đông trong giờ cao điểm.
careful
(adj) Cẩn thận
Ví dụ minh họa
You should be careful, especially when you cross the road.
Bạn nên cẩn thận, đặc biệt khi bạn qua đường.
plane
(n) máy bay

Ví dụ minh họa
She never travels by plane.
Cô ấy chưa bao giờ đi máy bay.
boat
(n) Tàu

Ví dụ minh họa
I take a boat ride on vacation.
Tôi đi tàu trong kỳ nghỉ.
big city
(n.phr) Thành phố lớn
Ví dụ minh họa
Traffic jams are a problem in big cities.
(Kẹt xe là một vấn đề lớn ở những thành phố lớn.
ride a bike
(v.phr) chạy xe đạp

Ví dụ minh họa
My father taught me how to ride a bike.
Ba tôi đã dạy tôi chạy xe đạp
drive a car
(v.phr) chạy xe hơi

Ví dụ minh họa
Her dad drives a car to work.
Ba cô ấy lái xe hơi đi làm.
sail a boat
(v.phr) chèo thuyền

Ví dụ minh họa
She learns how to sail a boat.
Cô ấy học cách chèo thuyền.
go on foot
(v.phr) đi bộ

Ví dụ minh họa
He goes to school on foot.
Anh ấy đi bộ đến trường.
travel by air
(v.phr) Đi máy bay

Ví dụ minh họa
She travels by air on vacation.
Cô ấy đi máy bay trong kỳ nghỉ.
crossroads
(n) Ngã tư

Ví dụ minh họa
On the way to school, there are crossroads, so I see several traffic lights.
Trên đường đến trường có nhiều ngã tư, vì vậy tôi nhìn thấy nhiều đèn giao thông.
traffic lights
(n.phr) Đèn giao thông

Ví dụ minh họa
On the way to school, there are crossroads, so I see several traffic lights.
Trên đường đến trường có nhiều ngã tư, vì vậy tôi nhìn thấy nhiều đèn giao thông.
‘hospital ahead’ sign
(n.phr) bản báo hiệu bệnh viện phía trước

Ví dụ minh họa
There is a hospital in front of us, so we see a ‘hospital ahead’ sign.
Có một bệnh viện ở phía trước chúng tôi, vì vậy chúng tôi nhìn thấy biển báo bệnh viện phía trước
teach someone how to do something
(v.phr) dạy ai đó cách làm gì
Ví dụ minh họa
My father taught me how to ride a bike.
Ba tôi dạy tôi chạy xe đạp.
bus station
(n) Trạm xe buýt

Ví dụ minh họa
The bus station is far from my house.
Trạm xe buýt thì xa nhà tôi.
pavement
(n) Footpath: vỉa hè

Ví dụ minh họa
Don’t ride on the pavement.
Đừng chạy xe trên vỉa hè.
road signs
(n.phr) biển báo chỉ đường

Ví dụ minh họa
We couldn’t read the road signs.
Chúng tôi không thể đọc bản chỉ đường.
No right turn
(n.phr) không rẽ phải

Ví dụ minh họa
This sign means ‘ No right turn’.
Tấm biển này có nghĩa không rẽ phải.
cycle lane
(n.phr) Làn đường xe đạp

Ví dụ minh họa
Cars are not allowed in the cycle lane.
Xe hơi không được phép chạy trên làn đường xe đạp.
school ahead
(n.phr) trường học ở phía trước

Ví dụ minh họa
Slow down! School ahead!
Chậm lại! Trường học ở phía trước!
‘no cycling’ sign
(n.phr) biển báo không chạy xe đạp

Ví dụ minh họa
‘No cycling’ sign is right in front of you.
Biển báo không chạy xe đạp ở ngay trước bạn đấy.
traffic rules
(n.phr) luật giao thông

Ví dụ minh họa
We must obey traffic rules for our safety.
Chúng tôi phải tuân thủ luật giao thông vì sự an toàn của mình.
fell off your bike
(v.phr) rơi từ xe đạp

Ví dụ minh họa
You nearly fell off your bike! You really should be more careful.
Bạn gần như sắp rơi từ xe đạp! Bạn nên cẩn thận hơn..
go swimming
(v.phr) đi bơi

Ví dụ minh họa
We shouldn’t go swimming right after eating..
Chúng ta không nên đi bơi ngay sau khi ăn.
overweight
(adj) lên cân

Ví dụ minh họa
I think that he should eat less. He’s becoming overweight.
Tôi nghĩ anh ấy nên ăn ít lại. Anh ấy đang lên cân.
give advice
(v.phr) Cho lời khuyên
Ví dụ minh họa
She can give you advice about plants.
Cô ấy có thể cho bạn lời khuyên về thực vật.
get stuck in
(v.phr) kẹt
Ví dụ minh họa
We should go now, or we might get stuck in a traffic jam.
Chúng ta nên đi ngay bây giờ hoặc là chúng ta sẽ bị kẹt xe đấy.
watch Youtube
(v.phr) Xem Youtube

Ví dụ minh họa
You should study instead of watching Youtube all day long.
Bạn nên học tập thay vì xem Youtube cả ngày.
wash the dishes
(v.phr) rửa chén

Ví dụ minh họa
You should help your mum wash the dishes after dinner..
Bạn nên rửa chén giúp mẹ sau bữa tối.
get some sleep
(v.phr) ngủ một chút
Ví dụ minh họa
You look tired. You should probably get some sleep.
Bạn trông mệt mỏi đấy. Bạn có lẽ nên ngủ một ít.
playground
(n) Sân chơi

Ví dụ minh họa
The children love to play in the playground.
Trẻ con thích chơi ở sân chơi.
waste water
(v.phr) Lãng phí nước
Ví dụ minh họa
We shouldn’t waste water.
Chúng ta không nên lãng phí nước.
wear helmet
(v.phr) Đội nón bảo hiểm

Ví dụ minh họa
When you go snowboarding, always wear helmet.
Khi bạn trượt tuyết, luôn luôn đội mũ bảo hiểm.
play football
(v.phr) Chơi đá bóng

Ví dụ minh họa
The boys play football at the stadium.
Các bạn nam chơi đá bóng ở sân vận động.
dangerously
(adv) Một cách nguy hiểm
Ví dụ minh họa
Children shouldn’t ride their bikes dangerously.
Trẻ con không nên chạy xe đạp ẩu.
be not allowed to do something
(v.phr) không được phép làm gì
Ví dụ minh họa
In Alaska, you are not allowed to drive with a dog on the roof of your car.
Họ sẽ cần điểm cao để đỗ vào các trường đại học hàng đầu.
let animals go first
(v.phr) cho động vật đi trước
Ví dụ minh họa
In South Africa, you have to let animals go first.
Ở Nam Phi, bạn phải cho động vật đi trước.
fine
(v) bị phạt
Ví dụ minh họa
In Moscow, you will be fined if you drive a dirty car.
Tại Moscow, bạn sẽ bị phạt nếu bạn chạy xe dơ.
Handlebars
(n) tay cầm

Ví dụ minh họa
In Wisconsin, USA, you must always ride your bike with your hands on the handlebars.
Tại Wisconsin, Mỹ, bạn phải luôn chạy xe đạp với hai tay trên tay cầm.
strange
(adj) lạ
Ví dụ minh họa
Do you have any other strange traffic rules?
Bạn có bất kì luật giao thông nào lạ không?
fasten your seatbelt
(v.phr) thắt dây an toàn

Ví dụ minh họa
Fasten your seatbelt when you are in a car.
Thắt dây an toàn khi bạn trên xe hơi.
fully stop
(n.phr) dừng hoàn toàn
Ví dụ minh họa
Wait for buses to fully stop before getting on or off.
Đợi xe buýt hoàn toàn dừng lại trước khi lên hoặc xuống xe buýt .
stick
(v) Dán
Ví dụ minh họa
Don’t stick any body parts out of the window of a moving vehicle.
Không cho bất kì bộ phận nào của cơ thể ra cửa sổ khi đang trên phương tiện di chuyển.
pedestrian
(n) người đi bộ

Ví dụ minh họa
Where should pedestrians cross the street?
Người đi bộ nên qua đường ở đâu?
get on /off
(phr.v) lên/ xuống xe buýt
Ví dụ minh họa
Wait for buses to fully stop before getting on or off.
Đợi xe buýt hoàn toàn dừng lại trước khi lên hoặc xuống xe buýt.
moving vehicle
(n.phr) phương tiện đang di chuyển
Ví dụ minh họa
What mustn’t you do when you are in a moving vehicle?
Bạn không nên làm gì khi đang trên phương tiện di chuyển?.
road user
(n.phr) người tham gia giao thông
Ví dụ minh họa
When you are a road user, what should you not do?
Khi bạn là người tham gia giao thông, bạn không nên làm gì?
zebra crossing
(n.phr) vạch kẻ đường

Ví dụ minh họa
Walk across the street at the zebra crossing.
Đi qua đường bằng vạch kẻ đường.
cyclist
(n) người đi xe đạp

Ví dụ minh họa
Cyclists should give a signal before you turn.
Người đi xe đạp nên làm tín hiệu khi chuyển hướng.
passenger
(n) hành khách

Ví dụ minh họa
Don’t carry more than one passenger while cycling.
Đừng chở hơn một người khi đi xe đạp.
stand in a line
(v.phr) xếp hình

Ví dụ minh họa
The students are standing in a line to get on the school bus.
Học sinh đang xếp hàng để lên xe buýt.
shout
(v) La hét

Ví dụ minh họa
She is cycling to school and she is waving and shouting to her friends.
Cô ấy đang chạy xe đạp đến trường và cô ấy đang vẫy tay và la hét với bạn cô ấy.
increase
(n) sự gia tăng
Ví dụ minh họa
One reason for the traffic jams is the increase of the population.
Một lý do gây kẹt xe là sự gia tăng dân số.
narrow
(adj) hẹp

Ví dụ minh họa
The roads in Mumbai are narrow.
Những con đường ở Mumbai thì hẹp.
wild animals
(n.phr) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
Wild animals shouldn’t run across the road.
Động vật hoang dã không nên băng qua đường.
put the rubbish in the waste bins
(v.phr) Bỏ rác và thùng

Ví dụ minh họa
You should put the rubbish in the waste bins over there.
Bạn nên bỏ rác vào thùng ở đằng kia.
motorist
(n) người đi xe máy

Ví dụ minh họa
A road user is someone who uses a road, such as pedestrians, cyclists or motorist.
Người tham gia giao thông là người sử dụng đường bộ, như là người đi bộ, người đi xe đạp hoặc người đi xe máy.
pilot
(n) Phi công

Ví dụ minh họa
My cousin wants to become a pilot.
Em học tôi muốn trở thành phi công.
lost
(adj) Bị lạc
Ví dụ minh họa
I’m a bit lost. Can you help me?
Tôi gần như bị lạc. Bạn giúp tôi được không?
cardboard
(n) bìa cứng

Ví dụ minh họa
Make one of these traffic signs out of cardboard or other materials.
Hãy làm một vài biển báo giao thông bằng bìa cứng và các vật liệu khác.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.