Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
a. Number the pictures. Listen and repeat. b. In pairs: When did you feel like the people in the pictures?a. Read the letter from James to his aunt. Is James doing well in school?b. Now, read and circle the correct answer.c. In pairs: What subjects do you find the easiest? What do you find the most difficult? a. Listen and repeat. b. Unscramble the sentences. c. Write sentences using the pictures and the prompts. d. In pairs: Talk about how you feel about school and why. Use the adjectives in
New Words a
Video hướng dẫn giải
a. Number the pictures. Listen and repeat.
(Điền số với bức tranh tương ứng. Nghe và lặp lại.)

Lời giải chi tiết:
1 - A. upset (buồn phiền)
2 - C. fail (thi trượt/ thất bại)
3 - E. pleased (hài lòng)
4 - B. disappointed (thất vọng)
5 - H. surprised (ngạc nhiên)
6 - F. delighted (vui mừng)
7 - D. annoyed (tức giận)
8 - G. pass (thi đỗ/ vượt qua)
New Words b
Video hướng dẫn giải
b. In pairs: When did you feel like the people in the pictures?
(Theo cặp: Khi nào bạn cảm thấy giống với những người trong bức tranh?)
Last week, I was pleased because my soccer team won.
(Tuần trước, tôi hài lòng vì đội bóng của tôi thắng.)
I was delighted because my mom bought me a bike for my birthday.
(Tôi vui mừng vì mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc xe đạp nhân dịp sinh nhật.)
Lời giải chi tiết:
I was upset because my dog died.
(Tôi buồn vì con cún của tôi chết.)
I was delighted because I passed the exam.
(Tôi vui mừng vì tôi qua kì thi.)
Reading a
Video hướng dẫn giải
a. Read the letter from James to his aunt. Is James doing well in school?
(Đọc thư của James gửi cho dì anh ấy. Có phải James đang học tốt ở trường?)
1. Yes (có)
2. No (không)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Dì Ivy thân mến,
Con chúc dì luôn khỏe mạnh. Cảm ơn dì vì chiếc áo len và thiệp mừng Giáng sinh. Màu xanh là một trong những màu sắc yêu thích của con và chú tuần lộc rất đáng yêu. Con đã mua một máy chơi game mới nhưng mẹ con không cho chơi. Mẹ luôn khó chịu vì con thi trượt. Con không làm tốt môn Toán, Tiếng Anh, Lịch Sử và Sinh học. Con khá ngạc nhiên vì con đã học rất nhiều trước khi thi. Con học 30 phút mỗi ngày trước khi chơi game. Con nghĩ con thi rớt vì bài kiểm tra năm nay khó hơn.
Một tin tốt là: Bố con vui mừng vì con thi đậu kỳ thi thể dục. Con không chắc, nhưng giáo viên có thể sẽ cho con vào đội bóng rổ.
Dì có thể bảo mẹ cho con mua máy chơi game mới được không?
Chúc dì một tuần vui vẻ!
James
Lời giải chi tiết:
Chọn 2. No (không)
Thông tin: I failed some of my tests. I didn't do well in math, English, history, and biology.
(Con thi trượt một vài bài kiểm tra. Con không làm tốt môn Toán, Tiếng Anh, Lịch Sử và Sinh học.)
Reading b
Video hướng dẫn giải
b. Now, read and circle the correct answer.
(Bây giờ, đọc và khoanh tròn đáp án đúng.)
1. What did Aunt Ivy give James for Christmas?
(Dì Ivy tặng James cái gì cho Giáng sinh?)
a. a game (1 máy game)
b. a basketball (một quả bóng rổ)
c. a sweater (một chiếc áo len)
2. How does his mom feel?
(Mẹ anh ấy cảm thấy thế nào?)
a. surprised (ngạc nhiên)
b. annoyed (khó chịu)
c. delighted (vui mừng)
3. Why does James think he failed some tests?
(Tại sao James nghĩ anh ấy thi rớt bài kiểm tra?)
a. he didn't study (anh ấy không học)
b. he played games (anh ấy chơi game)
c. they were difficult (chúng khó)
4. Which test did James pass?
(Bài kiểm tra nào James thi đậu?)
a. math (toán)
b. P.E. (thể dục)
c. biology (sinh học)
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - b | 3 - c | 4 - b |
1 - c. What did Aunt Ivy give James for Christmas? - c. a sweater
(Dì Ivy tặng James cái gì cho Giáng sinh? - một chiếc áo len)
2 - b. How does his mom feel? - annoyed
(Mẹ anh ấy cảm thấy thế nào? - khó chịu)
3 - c. Why does James think he failed some tests? - they were difficult
(Tại sao James nghĩ anh ấy thi rớt bài kiểm tra? - chúng khó)
4 - b. Which test did James pass? - P.E.
(Bài kiểm tra nào James thi đậu? - thể dục)
Reading c
Video hướng dẫn giải
c. In pairs: What subjects do you find the easiest? What do you find the most difficult?
(Theo cặp: Môn học nào bạn thấy dễ nhất? Môn nào khó nhất?)
Lời giải chi tiết:
A: What subjects do you find the easiest?
(Môn học nào bạn thấy dễ nhất?)
B: I think English is the easiest.
(Tôi nghĩ tiếng Anh dễ nhất.)
A: What do you find the most difficult?
(Môn học nào bạn thấy khó nhất?)
B: I think Biology is the most difficult.
(Tôi nghĩ Sinh học khó nhất.)
Grammar a
Video hướng dẫn giải
a. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Girl: Why are you upset?
(Tại sao bạn buồn?)
Boy: I’m so disappointed because I got an F.
(Tôi thất vọng vì tôi được F.)
Grammar b
Video hướng dẫn giải
b. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp câu.)
1. because/ passed/ really/ English/ I/ happy/ I'm/ my/ test.
I'm really happy because I passed my English test.
(Tôi thực sự vui vì tôi đã vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh của mình.)
2. lost/because/She's/her/upset/math textbook./she/so
____________________________________________________
3. mom/My/my/failed/geography/disappointed/really/ because/test./I /is
____________________________________________________
4. annoyed/got a D/history/homework./so/my/on/I'm/l/because
____________________________________________________
5. were/ surprised/The students/really/they/passed/exams./their/because
____________________________________________________
6. she/on/pleased/was/She/because/so/her/got an A/math test.
____________________________________________________
Lời giải chi tiết:
2. She’s so upset because she lost her math textbook.
(Cô ấy khá buồn vì làm mất sổ tay Toán.)
3. My mom is really disappointed because I failed my geography test.
(Mẹ tôi thực sự thất vọng vì tôi thi rớt bài thi địa lý.)
4. I’m so annoyed because I got a D on my history homework.
(Tôi khá khó chịu vì tôi đạt D bài về nhà môn lịch sử.)
5. The students were really surprised because they passed their exams.
(Học sinh đã thực sự ngạc nhiên vì họ thi đậu.)
6. She was so pleased because she got an A on her math test.
(Cô ấy rất vui vì đạt A cho bài kiểm tra Toán.)
Grammar c
Video hướng dẫn giải
c. Write sentences using the pictures and the prompts.
(Viết câu sử dụng hình ảnh và gợi ý.)

1. She is so pleased because she got a B on her math exam.
(Cô ấy khá hài lòng vì đạt B bài kiểm tra Toán.)
2. _____________
3. _____________
4. _____________
Lời giải chi tiết:
2. She is really disappointed because she got an F on her history essay.
(Cô ấy thực sự thất vọng vì đã đạt F bài luận lịch sử.)
3. He is really surprised because he got an A on his English test.
(Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt A bài kiểm tra Tiếng anh)
4. She is so annoyed because her computer is slow.
(Cô ấy khá khó chịu vì máy tính chậm.)
Grammar d
Video hướng dẫn giải
d. In pairs: Talk about how you feel about school and why. Use the adjectives in the box.
(Theo cặp: Nói về việc bạn cảm thấy thế nào về trường học và tại sao. Sử dụng tính từ trong hộp.)
| pleased disappointed annoyed upset delighted surprised |
I'm really pleased because I got an A on my math test.
(Tôi thực sự hài lòng vì tôi đã đạt A bài thi Toán.)
Lời giải chi tiết:
- I’m so delighted because I got an A on my English test.
(Tôi thực sự vui vì tôi đã đạt A bài thi Anh.)
- I’m really upset because I got an F on my history exam.
(Tôi thực sự buồn vì tôi đã đạt F bài thi lịch sử.)
Pronunciation a
Video hướng dẫn giải
a. Stress intensifiers for emphasis.
(Trọng âm của từ để nhấn mạnh.)
I'm really upset because I failed my math test.
(Tôi thật sự buồn vì đã trượt bài kiểm tra toán.)
Pronunciation b
Video hướng dẫn giải
b. Listen to the sentence and focus on the underlined word.
(Nghe câu và tập trung từ được gạch chân.)
I'm so pleased because I passed my history test.
(Tôi rất hài lòng vì tôi đã vượt qua bài kiểm tra lịch sử của mình.)
Pronunciation c
Video hướng dẫn giải
c. Listen and cross out the sentence that doesn't follow the note in "a."
(Nghe và gạch bỏ câu không theo ghi chú ở phần a.)
He's really happy because he got 90% on his English test.
(Anh ấy thực sự hạnh phúc vì anh ấy đã đạt 90% trong bài kiểm tra tiếng Anh của mình.)
They're so disappointed because they failed all their tests.
(Họ rất thất vọng vì họ đã trượt tất cả các bài kiểm tra của họ.)
Lời giải chi tiết:
They're so disappointed because they failed all their tests.
(Họ rất thất vọng vì họ đã trượt tất cả các bài kiểm tra của họ.)
Giải thích: Câu này sai vì không nhấn mạnh "so".
Pronunciation d
Video hướng dẫn giải
d. Read the sentences with the sentence stress noted in "a." to a partner.
(Đọc câu với ghi chú ở phần a với bạn đồng hành.)
Practice a
Video hướng dẫn giải
a. Practice the conversation. Swap roles and repeat.
(Luyện tập hội thoại, Hoán đổi vai trò và lặp lại.)
Bob: Hi Jane. You look happy.
(Chào Jane. Bạn trông thật vui vẻ.)
Jane:Yeah. I'm really pleased because I got a B on my physics test.
(Đúng vậy. Tôi thực sự hài lòng vì tôi đạt B bài kiểm tra vật lý.)
Bob: That's great. How about your other tests?
(Thật tuyệt. Vậy còn những bài kiểm tra khác?)
Jane:Hmm. I'm so disappointed because I failed my math test.
(Tôi khá thất vọng vì tôi thi rớt bài kiểm tra toán.)
Bob: Oh, that's too bad. That test was very difficult.
(Thật buồn. Bài kiểm tra đó thực sự khó.)
Jane: Yeah. But I'm really surprised because I got an A on my English test!
(Đúng vậy. Nhưng tôi thực sự ngạc nhiên vì tôi đạt A bài kiểm tra tiếng Anh.)
Bob: That's awesome!
(Thật tuyệt!)
Jane:Yeah. My teacher was really surprised, too.
(Giáo viên cũng rất ngạc nhiên.)
Bob: Well done!
(Bạn làm tốt lắm!)
90%/an A (90%/ điểm A) biology/history (sinh học/ lịch sử) upset/annoyed (buồn/ khó chịu) I.T./geography (công nghệ thông tin/ địa lý) mom/dad (mẹ/ bố) |
Practice b
Video hướng dẫn giải
b. Practice with your own ideas.
(Luyện tập với ý tưởng của bạn.)
Lời giải chi tiết:
Linh: Hi Duong. You look unhappy.
(Chào Dương. Trông bạn có vẻ không vui.)
Duong: Yeah. I’m really disappointed because I failed my math test.
(Đúng vậy. Tôi khá thất vọng vì tôi thi rớt bài kiểm tra toán.)
Linh: Oh, that’s too bad. That test was very difficult.
(Thật buồn. Bài kiểm tra đó thực sự khó.)
Duong: Yeah.But I'm really surprised because I got an A on my English test!
(Đúng vậy. Nhưng tôi thực sự ngạc nhiên vì tôi đạt A bài kiểm tra Tiếng anh!)
Linh: That’s great!
(Thật tuyệt!)
Speaking a
Video hướng dẫn giải
a. You're at school and want to know why your friend feels good or bad. In pairs: Take turns acting out the situations in the pictures while your partner guesses how you feel and why.
(Bạn đang ở trường và muốn biết tại sao bạn bè lại cảm thấy tốt hoặc tệ. Theo cặp: Lần lượt diễn những tình huống trong bức tranh, trong khi đó bạn đồng hành đoán bạn cảm thấy thế nào và tại sao.)

Lời giải chi tiết:
A: Hi, you look upset.
(Chào, trông bạn có vẻ buồn.)
B: Yeah, I’m really disappointed because I failed my English test.
(Đúng vậy, tôi thực sự thất vọng vì thi rớt bài thi tiếng anh.)
A:Hi, you look happy.
(Chào, trông bạn có vẻ vui.)
B: Yeah, I’m so surprised because I passed my biology test.
(Đúng vậy, tôi khá ngạc nhiên vì thi đậu bài thi sinh học.)
A: Hi, you look happy.
(Chào, trông bạn có vẻ vui.)
B: Yeah, I’m really pleased because I got an A on my math homework.
(Đúng vậy, tôi thực sự hài lòng vì đạt điểm A bài tập toán.)
A: Hi, you look happy.
(Chào, trông bạn có vẻ vui.)
B: Yeah, I’m so delighted because I got 95% on my biology test.
(Đúng vậy, tôi thực sự vui vì đạt 95% bài kiểm tra sinh học.)
A: Hi, you look unhappy.
(Chào, trông bạn có vẻ không vui.)
B: Yeah, I’m so upset because I got a D on English exam.
(Đúng vậy, tôi khá buồn vì đạt điểm D bài thi tiếng anh.)
A: Hi, you look unhappy.
(Chào, trông bạn có vẻ buồn.)
B:Yeah, I’m so annoyed because I lost math book.
(Đúng vậy, tôi thực sự khó chịu vì làm mất sách toán.)
Speaking b
Video hướng dẫn giải
b. Now, join another pair and play again using your own ideas.
(Bây giờ, tham gia cặp khác và chơi lại sử dụng ý tưởng của bạn.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 Lesson 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.