Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 8. Festivals around the world Tiếng Anh 7 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

festival

/ˈfestɪvl/

(n): lễ hội

Minh họa cho festival

Ví dụ minh họa

The pub is holding its annual beer festival later this week.

Quán rượu sẽ tổ chức lễ hội bia thường niên vào cuối tuần này.

bonfire

/ˈbɑːn.faɪr/

(n): đống lửa

Minh họa cho bonfire

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

(n): phần thi

Ví dụ minh họa

The hotdog eating competition is quite appealing.

Phần thi ăn hotdog khá hấp dẫn.

sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

(n): điêu khắc

Minh họa cho sculpture

Ví dụ minh họa

This year, the theme of the sculptures is video games.

Năm nay, chủ đề của các tác phẩm điêu khắc là trò chơi điện tử.

water fight

/ˈwɔːtə faɪt/

(n.phr): chọi nước

Minh họa cho water fight

Ví dụ minh họa

I"d like to take part in a water fight.

Tôi muốn tham gia vào trò chơi chọi nước.

hot-air balloon

/ˈhɒtˈeə bəˈluːn/

(n): khinh khí cầu

Minh họa cho hot-air balloon

Ví dụ minh họa

There"ll be hot-air balloon shows and a pajama party.

Sẽ có các buổi biểu diễn khinh khí cầu và một bữa tiệc pyjama.

knife

/naɪf/

(n): dao

Minh họa cho knife

Ví dụ minh họa

Children are not allowed to use knife.

Trẻ em không được phép sử dụng dao.

take place

/teɪk pleɪs/

(v.phr): diễn ra

Ví dụ minh họa

It takes place every February and lasts for a week.

Nó diễn ra vào tháng Hai hàng năm và kéo dài trong một tuần.

artist

/ˈɑːtɪst/

(n): nghệ sĩ

Minh họa cho artist

Ví dụ minh họa

Sapporo Festival will take place from February to 10 and you"ll see hundreds of beautiful snow and ice sculptures made by both locals and famous artists.

Lễ hội Sapporo sẽ diễn ra từ tháng 2 đến 10 và bạn sẽ được chiêm ngưỡng hàng trăm tác phẩm điêu khắc băng tuyết tuyệt đẹp được thực hiện bởi cả người dân địa phương và các nghệ sĩ nổi tiếng.

performance

/pəˈfɔːməns/

(n): buổi biểu diễn

Ví dụ minh họa

There will also be music performances by famous Japanese bands and singers.

Ngoài ra sẽ có các buổi biểu diễn âm nhạc của các ban nhạc và ca sĩ nổi tiếng của Nhật Bản.

annual

/ˈænjuəl/

(adj): thường niên

Ví dụ minh họa

Moomba, Australia Melbourne Moomba Waterfest is an annual festival in Melbourne, Australia.

Moomba, Australia Melbourne Moomba Waterfest là một lễ hội thường niên ở Melbourne, Australia.

water sports

/ˈwɔːtə spɔːts/

(n.phr): thể thao dưới nước

Minh họa cho water sports

Ví dụ minh họa

It is a great festival for the whole family with music, food, movies, lots of fun games, and water sports competitions.

Đây là một lễ hội tuyệt vời cho cả gia đình với âm nhạc, ẩm thực, phim ảnh, nhiều trò chơi vui nhộn và các cuộc thi thể thao dưới nước.

children-friendly entertainment

/ˈʧɪldrənˈfrɛndli ˌɛntəˈteɪnmənt/

(n.phr): giải trí thân thiện với trẻ em

Minh họa cho children-friendly entertainment

Ví dụ minh họa

Besides the usual attractions, this year we will have more children-friendly entertainment, such as the Dance Zone, Dreaming Space, and Kids Yoga.

Bên cạnh những điểm tham quan thông thường, năm nay chúng tôi sẽ có thêm nhiều hoạt động giải trí thân thiện với trẻ em như Khu khiêu vũ, Không gian mơ ước và Yoga cho trẻ em.

be special for

/biː ˈspɛʃəl fɔː/

(v.phr): đặc biệt cho

Ví dụ minh họa

What is special for kids this year?

Có gì đặc biệt cho trẻ em năm nay?

fireworks

/ˈfɑɪərˌwɜrks/

(n): pháo hoa

Minh họa cho fireworks

Ví dụ minh họa

The boy wanted to stay up until to see the fireworks, but he fell asleep at 11:30 p.m.

Cậu bé muốn thức cho đến khi xem pháo hoa, nhưng cậu đã ngủ quên lúc 11 giờ 30 tối.

participant

/pɑːˈtɪsɪpənt/

(n): người tham gia

Ví dụ minh họa

Every year, participants wear costumes and carry a Viking longship around the town at night before setting it on fire.

Hàng năm, những người tham gia mặc trang phục và mang theo một chiếc long phụng của người Viking quanh thị trấn vào ban đêm trước khi đốt lửa.

wear costume

/weə ˈkɒstjuːm/

(v.phr): mặc trang phục

Ví dụ minh họa

Every year, participants wear costumes and carry a Viking longship around the town at night before setting it on fire.

Hàng năm, những người tham gia mặc trang phục và mang theo một chiếc long phụng của người Viking quanh thị trấn vào ban đêm trước khi đốt lửa.

preparation

/ˌprepəˈreɪʃn/

(n): công việc chuẩn bị

Ví dụ minh họa

Many people are busy planning for it and you will be able to see the preparations at a big exhibition soon.

Nhiều người đang bận rộn lên kế hoạch cho nó và bạn sẽ có thể xem các công việc chuẩn bị tại một cuộc triển lãm lớn.

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n): triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

The exhibition will open for the public from May to September.

Triển lãm sẽ mở cửa cho công chúng từ tháng Năm đến tháng Chín.

longship

/ˈlɒŋʃɪp/

(n): chiếc long phụng

Minh họa cho longship

Ví dụ minh họa

You will see the Viking longship, participants" costumes, and many photos of previous festivals.

Bạn sẽ thấy chiếc long phụng của người Viking, trang phục của những người tham gia và nhiều bức ảnh về các lễ hội trước đó.

experience

/ɪkˈspɪəriəns/

(n): trải nghiệm

Ví dụ minh họa

There will be lots of music and other fun events on the days before and after the festival, so make sure you plan your trip to Lerwick around the festival to get the whole experience!

Sẽ có rất nhiều âm nhạc và các sự kiện vui nhộn khác vào những ngày trước và sau lễ hội, vì vậy hãy nhớ lên kế hoạch cho chuyến đi đến Lerwick quanh lễ hội để có được toàn bộ trải nghiệm!

grape fight

/greɪp faɪt/

(n.phr): chọi nho

Minh họa cho grape fight

Ví dụ minh họa

Grape fight is interesting.

Trò chơi chọi nho thật thú vị.

celebrate

/ˈselɪbreɪt/

(v): kỷ niệm

Ví dụ minh họa

Talk about festivals and holidays in your country and the traditions to celebrate them.

Hãy nói về các lễ hội và ngày lễ ở đất nước của bạn và các truyền thống để kỷ niệm chúng.

introduce someone to

/ˌɪntrəˈdjuːs ˈsʌmwʌn tuː/

(v.phr): giới thiệu ai đó

Ví dụ minh họa

He welcomed me with a warm and introduced me to his friends.

Anh ấy tiếp đón tôi rất nồng hậu và giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.

board game

/bɔːd ɡeɪm/

(n): trò chơi trên bàn cờ

Minh họa cho board game

Ví dụ minh họa

Last year, I gave him a book and he gave me a board game.

Năm ngoái, tôi đã tặng anh ấy một cuốn sách và anh ấy đã cho tôi trò chơi trên bàn cờ.

make the first step

/meɪk ðə fɜːst stɛp/

(v.phr): đi bước đầu tiên

Ví dụ minh họa

Spanish people believe that you should make the first step with your foot.

Người Tây Ban Nha tin rằng bạn nên đi bước đầu tiên bằng chính đôi chân của mình.

coin

/kɔɪn/

(n): đồng xu

Minh họa cho coin

Ví dụ minh họa

In Scotland, the first person to enter a house should bring coal, a coin, and a drink.

Ở Scotland, người đầu tiên vào nhà nên mang theo than, đồng xu và đồ uống.

Scottish

/ˈskɒtɪʃ/

(n): người Scotland

Minh họa cho Scottish

Ví dụ minh họa

Spanish or Scottish traditions do you think is the most interesting?

Bạn nghĩ truyền thống Tây Ban Nha hay Scotland là thú vị nhất?

seafood

/ˈsiːfuːd/

(n): hải sản

Minh họa cho seafood

Ví dụ minh họa

In Italy, they eat seafood at Christmas.

Ở Ý, họ ăn hải sản vào dịp Giáng sinh.

egg hunting

/ɛg ˈhʌntɪŋ/

(n.phr): săn trứng

Minh họa cho egg hunting

Ví dụ minh họa

Like American children, French children go egg hunting on Easter Sunday.

Giống như trẻ em Mỹ, trẻ em Pháp đi săn trứng vào ngày Chủ nhật Phục sinh.

decorate

/ˈdekəreɪt/

(v): trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

Decorate Christmas with lights.

Hãy trang trí Giáng sinh với đèn.

put up trees

/pʊt ʌp triːz/

(v.phr): dựng cây

Minh họa cho put up trees

Ví dụ minh họa

Germans put up trees on Christmas, like British people.

Người Đức dựng cây vào dịp Giáng sinh, giống như người Anh.

fried chicken

/fraɪd ˈʧɪkɪn/

(n): gà rán

Minh họa cho fried chicken

Ví dụ minh họa

Let’s eat fried chicken together.

Chúng ta hãy ăn gà rán cùng nhau.

pudding

/ˈpʊdɪŋ/

(n): bánh pudding

Minh họa cho pudding

Ví dụ minh họa

In the UK, people make pudding for Christmas’s dessert.

Ở Anh, người ta làm bánh pudding để tráng miệng trong dịp Giáng sinh.

exchange gifts

/ɪksˈʧeɪnʤ gɪfts/

(v.phr): trao đổi quà tặng

Minh họa cho exchange gifts

Ví dụ minh họa

People exchange gifts with family and friends on Christmas.

Mọi người trao đổi quà tặng với gia đình và bạn bè vào dịp Giáng sinh.

half-moon rice cake

/hɑːf-muːn raɪs keɪk/

(n): chiếc bánh gạo bán nguyệt

Minh họa cho half-moon rice cake

Ví dụ minh họa

It"s a half-moon rice cake filled with honey and nuts, that"s usually made for Korean Thanksgiving, or Chuseok.

Đó là một chiếc bánh gạo bán nguyệt với mật ong và các loại hạt, thường được làm cho Lễ Tạ ơn của Hàn Quốc, hoặc Chuseok.

clean house

/kliːn haʊs/

(v.phr): dọn dẹp nhà cửa

Minh họa cho clean house

Ví dụ minh họa

How do you clean your house?

Bạn dọn dẹp nhà cửa như thế nào?

Mid-Autumn Festival

/mid "ɔ:təm "festivəl/

(n): Tết Trung thu

Minh họa cho Mid-Autumn Festival

Ví dụ minh họa

What are some other traditions to celebrate Lunar New Year and Mid-Autumn Festival in your family?

Một số truyền thống khác để đón Tết Nguyên đán và Tết Trung thu trong gia đình bạn là gì?

tour guide

/tʊə ɡaɪd/

(n): hướng dẫn viên du lịch

Minh họa cho tour guide

Ví dụ minh họa

Tour guides escort groups of tourists on bus or minibus trips and provide them with factual and interesting information about the sights they see.

Hướng dẫn viên du lịch hộ tống các nhóm khách du lịch trên các chuyến xe buýt hoặc xe buýt nhỏ và cung cấp cho họ thông tin thực tế và thú vị về các điểm tham quan mà họ nhìn thấy.

TV reporter

/ˌtiːˈviː rɪˈpɔːtə/

(n): phóng viên truyền hình

Minh họa cho TV reporter

Ví dụ minh họa

What is a TV reporter?

Phóng viên truyền hình là gì?

bull racing

/bʊl ˈreɪsɪŋ/

(n.phr): cuộc đua bò

Minh họa cho bull racing

Ví dụ minh họa

How many people watched the bull racing in 2019?

Có bao nhiêu người đã xem cuộc đua bò vào năm 2019?

victory

/ˈvɪktəri/

(n): chiến thắng

Minh họa cho victory

Ví dụ minh họa

It happens every two years, in the spring. The festival celebrates the victory of the Truong brothers.

Nó xảy ra hai năm một lần, vào mùa xuân. Lễ hội mừng chiến thắng của anh em họ Trương.

defeat

/dɪˈfiːt/

(v): đánh bại

Ví dụ minh họa

Over 1,500 years ago, the brothers defeated some demons in a mud ball wrestling game.

Hơn 1.500 năm trước, hai anh em đã đánh bại một số con quỷ trong một trận đấu vật bằng quả bóng bùn.

wooden ball

/ˈwʊdn bɔːl/

(n.phr): quả bóng gỗ

Minh họa cho wooden ball

Ví dụ minh họa

The teams score by carrying a heavy wooden ball to one end of a muddy field.

Các đội ghi điểm bằng cách mang một quả bóng gỗ nặng đến một đầu của sân lầy lội.

pray for

/preɪ fɔː/

(phr.v): cầu mong

Minh họa cho pray for

Ví dụ minh họa

At the festival, the locals pray for good weather for the rice-growing season.

Tại lễ hội, người dân địa phương cầu mong mưa thuận gió hòa cho mùa lúa chín.

messy

/ˈmesi/

(adj): lộn xộn

Minh họa cho messy

Ví dụ minh họa

It is really exciting and really messy!

Nó thực sự thú vị và thực sự lộn xộn!

mud ball wrestling

/mʌd bɔːl ˈrɛslɪŋ/

(n.phr): đấu vật với bi bùn

Minh họa cho mud ball wrestling

Ví dụ minh họa

Would you like to try mud ball wrestling? Why (not)?

Bạn có muốn thử đấu vật với bi bùn không? Tại sao không?

lantern

/ˈlæntən/

(n): đèn lồng

Minh họa cho lantern

Ví dụ minh họa

During the festival, the local people light colorful lanterns.

Trong lễ hội, người dân địa phương thắp sáng những chiếc đèn lồng nhiều màu sắc.

temple

/ˈtempl/

(n): ngôi đền

Minh họa cho temple

Ví dụ minh họa

During the festival, people wear colorful, traditional clothes and pray at temples.

Trong lễ hội, mọi người mặc quần áo truyền thống, sặc sỡ và cầu nguyện tại các ngôi đền.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.