Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4. Community services Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
make suggestions
(v.phr): đưa ra gợi ý
Ví dụ minh họa
We can make suggestions to offer ideas or plans for someone to think about.
Chúng ta có thể đưa ra gợi ý để đưa ra những ý tưởng hoặc kế hoạch để ai đó cùng suy nghĩ.
charity event
(n.phr): sự kiện từ thiện

Ví dụ minh họa
Let"s organize a charity event to support poor students in our town.
Hãy tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ học sinh nghèo trong thị trấn của chúng tôi.
car wash
(n.phr): rửa xe

Ví dụ minh họa
Let"s organize a car wash.
Hãy tổ chức rửa xe.
bake sale
(n.phr): cửa hàng bán bánh nướng

Ví dụ minh họa
You can also decorate cupcakes at the bake sale.
Bạn cũng có thể trang trí bánh nướng nhỏ tại cửa hàng bán bánh nướng.
talent show
(n.phr): chương trình tài năng

Ví dụ minh họa
Let’s organize a talent show.
Hãy tổ chức một chương trình tài năng.
fun run
(n.phr): cuộc chạy gây quỹ từ thiện

Ví dụ minh họa
The money getting from the fun run will be donated for the local hospital.
Số tiền nhận được từ cuộc chạy từ thiện sẽ được quyên góp cho bệnh viện trong vùng.
volunteer
(n): tình nguyện viên

Ví dụ minh họa
My brother is a volunteer at his school.
Anh trai tôi là tình nguyện viên ở trường anh ấy.
rule
(n): quy tắc
Ví dụ minh họa
A rule about what a person can"t do.
Một quy tắc về những gì một người không được làm.
raise
(v): quyên góp
Ví dụ minh họa
Charity Event Ideas to raise money The United Nations says that all children under 18 have the right to live, be healthy and happy, and much more.
Các ý tưởng tổ chức từ thiện để quyên góp tiền Liên hợp quốc nói rằng tất cả trẻ em dưới 18 tuổi đều có quyền được sống, được khỏe mạnh và hạnh phúc, v.v.
poor children
(n): trẻ em nghèo

Ví dụ minh họa
So, please join us in helping poor children.
Vì vậy, hãy cùng chúng tôi chung tay giúp đỡ trẻ em nghèo.
artist
(n): nghệ sĩ

Ví dụ minh họa
Many talented artists will be there!
Nhiều nghệ sĩ tài năng sẽ ở đó!
stuffed animals
(n): thú nhồi bông

Ví dụ minh họa
You"ll find lots of cool things like cute stuffed animals and pretty paintings.
Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều thứ hay ho như thú nhồi bông dễ thương và những bức tranh xinh xắn.
paintings
(n): bức tranh

Ví dụ minh họa
You"ll find lots of cool things like cute stuffed animals and pretty paintings.
Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều thứ hay ho như thú nhồi bông dễ thương và những bức tranh xinh xắn.
art
(n): nghệ thuật

Ví dụ minh họa
What is an example of modern art?
Ví dụ về nghệ thuật hiện đại là gì?
crafts workshops
(n.phr): xưởng thủ công mỹ nghệ

Ví dụ minh họa
There will also be arts and crafts workshops in the afternoons.
Ngoài ra còn có các xưởng thủ công mỹ nghệ vào các buổi chiều.
cupcakes
(n): bánh nướng nhỏ

Ví dụ minh họa
Come buy cookies, cupcakes, pies, and more!
Hãy đến mua bánh quy, bánh nướng nhỏ, bánh nướng và hơn thế nữa!
decorating competition
(n.phr): cuộc thi trang trí
Ví dụ minh họa
Don"t miss the cupcake decorating competition on May 23.
Đừng bỏ lỡ cuộc thi trang trí bánh cupcake vào ngày 23/5.
clothes
(n): quần áo

Ví dụ minh họa
We"ll use the money from these events to buy clothes, books, and toys for children.
Chúng tôi sẽ sử dụng tiền từ những sự kiện này để mua quần áo, sách và đồ chơi cho trẻ em.
contact
(v): liên hệ

Ví dụ minh họa
Please contact brenclajohnson@foreverychildorg for more information.
Vui lòng liên hệ brenclajohnson @ foreverychildorg để biết thêm thông tin.
convention
(n): công ước
Ví dụ minh họa
The Linked Nations Convention on the Rights of the Child was in 1989.
Công ước của các quốc gia liên kết về quyền trẻ em ra đời năm 1989.
happen
(v): xảy ra
Ví dụ minh họa
Do you know when this event will happen?
Bạn có biết khi nào sự kiện này sẽ xảy ra không?
craft fair
(n.phr): hội chợ thủ công

Ví dụ minh họa
Volunteers will help organize both the craft fair and bake sale.
Các tình nguyện viên sẽ giúp tổ chức cả hội chợ thủ công và bán bánh nướng.
take part in
(v.phr): tham gia
Ví dụ minh họa
Would Jane like to take part in future clean-ups?
Jane có muốn tham gia vào công việc dọn dẹp trong tương lai không?
charge
(v): tính tiền

Ví dụ minh họa
We should charge money for the fun run.
Chúng ta nên tính tiền cho cuộc chạy vui vẻ.
school gym
(n.phr): phòng tập thể dục

Ví dụ minh họa
Let"s have the craft fair at the school gym.
Hãy tổ chức hội chợ thủ công tại phòng tập thể dục của trường.
fit
(v): vừa
Ví dụ minh họa
It"s too small to fit a lot of people.
Nó quá nhỏ để vừa với nhiều người.
donate
(v): quyên góp

Ví dụ minh họa
My teacher said we should ask our parents to donate old clothes because we don"t need them.
Cô giáo của tôi nói rằng chúng tôi nên yêu cầu cha mẹ quyên góp quần áo cũ vì chúng tôi không cần chúng.
weather report
(n.phr): bản tin thời tiết

Ví dụ minh họa
The weather report said it will rain this weekend.
Bản tin thời tiết cho biết trời sẽ mưa vào cuối tuần này.
design posters
(v.phr): thiết kế áp phích

Ví dụ minh họa
I"m not very good at designing posters.
Tôi không giỏi thiết kế áp phích lắm.
sell drinks
(v.phr): bán đồ uống

Ví dụ minh họa
Do we need any volunteers to sell drinks?
Chúng tôi có cần bất kỳ tình nguyện viên nào để bán đồ uống không?
local community
(n): cộng đồng địa phương

Ví dụ minh họa
You"re planning a charity event for your local community.
Bạn đang lên kế hoạch cho một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương của bạn.
clean up
(phr.v): dọn dẹp

Ví dụ minh họa
We need to clean up the table immediately.
Chúng ta cần phải dọn dẹp bàn ăn ngay lập tức.
cans
(n): lon

Ví dụ minh họa
I quite need some cans of coke.
Tôi cần một vài lon nước ngọt.
explain
(v): giải thích
Ví dụ minh họa
To explain why students should help their community.
Để giải thích lý do tại sao học sinh nên giúp đỡ cộng đồng của họ.
comics
(n): truyện tranh

Ví dụ minh họa
She loves reading comics.
Cô ấy thích đọc truyện tranh.
pick up
(phr.v): nhặt
Ví dụ minh họa
You should pick up the ripe fruits.
Bạn nên nhặt những quả chín.
garbage
(n): rác = trash /træʃ/

Ví dụ minh họa
Take out the garbage/ for me please.
Làm ơn đổ rác cho tôi.
soup kitchen
(n): bếp nấu súp

Ví dụ minh họa
Andy and his friends volunteered at the soup kitchen.
Andy và những người bạn của anh ấy đã làm tình nguyện ở bếp nấu súp.
environment
(n): môi trường

Ví dụ minh họa
Can you talk about how to help the environment?
Bạn có thể nói về cách cứu lấy môi trường?
environmental clean-up
(n.phr): việc làm sạch môi trường
Ví dụ minh họa
Write an email about an environmental clean-up.
Hãy viết email về việc làm sạch môi trường.
reporter
(n): phóng viên

Ví dụ minh họa
I shall need three reporters for this event.
Tôi sẽ cần ba phóng viên cho sự kiện này.
stop...from
(phr.v): ngăn chặn
Ví dụ minh họa
What can we do to stop this from happening?
Chúng ta có thể làm gì để ngăn chặn điều này xảy ra?
vacation
(n): kỳ nghỉ

Ví dụ minh họa
Let me tell you about my vacation.
Hãy để tôi kể cho bạn nghe về kỳ nghỉ của tôi.
dirty
(adj): bẩn

Ví dụ minh họa
It was really dirty and the smell was horrible.
Nó thực sự rất bẩn và mùi rất kinh khủng.
arrive at
(phr.v): đến
Ví dụ minh họa
I arrived at Pebble Beach in Somerton on Tuesday morning.
Tôi đến Bãi biển Pebble ở Somerton vào sáng thứ Ba.
horrible
(adj): kinh khủng
Ví dụ minh họa
It was really dirty and the smell was horrible.
Nó thực sự rất bẩn và mùi rất kinh khủng.
plastic bags
(n.phr): túi ni lông

Ví dụ minh họa
There were plastic bags and trash everywhere so we had to clean it up.
Có túi ni lông và rác ở khắp mọi nơi nên chúng tôi phải dọn dẹp nó.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 7 iLearn Smart World Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.