Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
New words: a. Unscramble the words. b. Find the words from Task a in the word search. c. Fill in the blanks with the words from task a. Listening: a. Listen to Emily talking about her trip to Sydney.Tick(✔) the places she visited.b. Now listen again and write True or False. Grammar: Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs. Writing: Answer the questions
New words a
a. Unscramble the words
(Sắp xếp các từ sau.)

Lời giải chi tiết:
1. beach: bãi biển
2. souvenirs: đồ lưu niệm
3. photos: ảnh
4. sightseeing: chuyến tham quan
5. wallet: ví
6. postcards: bưu thiếp
7. swimsuit: đồ bơi

New words b
b. Find the words from Task a in the word search.
(Tìm các từ trong Bài tập a trong tìm kiếm từ.)

Lời giải chi tiết:

New words c
c. Fill in the blanks with the words from task a.
(Điền vào chỗ trống với các từ trong Bài tập a.)
1. The weather was nice, so we spent a day swimming in the sea and relaxing on the beach
2. On the last day, we went to the market and bought _________. I bought some "I ♥ NYC" T-shirts and a small statue of the Statue of Liberty.
3. I forgot my ________and had to ask my brother to lend me some money.
4. I took lots of________ during the trip with my new camera.
5. I like to buy ________when visiting different cities, but I never write on any of them.
6. My mom bought me a new ________ because I started having swimming lessons.
7. I want to spend the first day going _______.I want to see Big Ben, the Tower of London, and Buckingham Palace.
Lời giải chi tiết:
1. The weather was nice, so we spent a day swimming in the sea and relaxing on the beach.
(Thời tiết đẹp, vì vậy chúng tôi đã dành một ngày để bơi ở biển và thư giãn trên bãi biển)
2. On the last day, we went to the market and bought souvenirs. I bought some "I ♥ NYC" T-shirts and a small statue of the Statue of Liberty.
(Vào ngày cuối cùng, chúng tôi đã đi chợ và mua đồ lưu niệm. Tôi đã mua một số áo phông "I ♥ NYC" vàmột bức tượng nhỏ của Nữ thần Tự do.)
3. I forgot my wallet and had to ask my brother to lend me some money.
(Tôi để quên ví và phải nhờ anh trai cho mượn một số tiền)
4. I took lots of photos during the trip with my new camera.
(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi với chiếc máy ảnh mới của mình.)
5 . I like to buy postcards when visiting different cities, but I never write on any of them.
(Tôi thích mua bưu thiếp khi đến thăm các thành phố khác nhau, nhưng tôi không bao giờ viết lên bất kỳbưu thiếp nào.)
6. My mom bought me a new swimsuit because I started having swimming lessons.
(Mẹ tôi mua cho tôi một bộ đồ bơi mới vì tôi bắt đầu học bơi.)
7. I want to spend the first day going sightseeing. I want to see Big Ben, the Tower of London, and Buckingham Palace.
(Tôi muốn dành ngày đầu tiên để đi tham quan, tôi muốn xem Big Ben, Tháp London và Cung điệnBuckingham.)
Listening a
a. Listen to Emily talking about her trip to Sydney. Tick(✔) the places she visited.
(Hãy nghe Emily kể về chuyến đi của cô ấy đến Sydney. Đánh dấu (✔) những nơi cô ấy đã ghé thăm.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
Boy: Hi, Emily. Did you have a good time in Sydney?
Emily: Oh, yes. Sydney is beautiful and the weather was perfect.
Boy: What did you do?
Emily: We went sightseeing a lot. We went to the rocks, the oldest part of Sydney. It was cool to see these old houses and hotels in the city center.
Boy: That sounds cool!
Emily: We also took a ferry ride to the Manly Beach and got a great view of the Sydney Opera House. Here, let me show you my photos.
Boy: Wow. It's beautiful.
Emily: Right? So we went swimming and I learned how to surf.
Boy: Cool! Can you surf now?
Emily: Yes. Well, a bit.
Boy: What was your favorite thing about Sydney?
Emily: Everything. I had so much fun there, and I bought lots of souvenirs. Look, I got you a postcard in this little toy kangaroo.
Boy: Thanks.
Tạm dịch:
Bạn nam: Xin chào, Emily. Bạn đã có một thời gian vui vẻ ở Sydney?
Emily: Ồ, có. Sydney thật đẹp và thời tiết thật hoàn hảo.
Bạn nam: Bạn đã làm gì?
Emily: Chúng tôi đã đi tham quan rất nhiều nơi. Chúng tôi đã đến những tảng đá, phần cổ nhất của Sydney. Thật tuyệt khi nhìn thấy những ngôi nhà cổ và khách sạn này ở trung tâm thành phố.
Bạn nam: Nghe hay đấy!
Emily: Chúng tôi cũng đã đi phà đến Bãi biển Manly và có tầm nhìn tuyệt vời ra Nhà hát Opera Sydney. Đây, để tôi cho bạn xem ảnh của tôi.
Bạn nam: Chà. Nó thật đẹp.
Emily: Đúng không? Vì vậy, chúng tôi đã đi bơi và tôi học cách lướt sóng.
Bạn nam: Tuyệt! Bây giờ bạn có thể lướt được không?
Emily: Vâng. Chà, một chút.
Bạn nam: Điều bạn thích nhất ở Sydney là gì?
Emily: Mọi thứ. Tôi đã có rất nhiều niềm vui ở đó, và tôi đã mua rất nhiều đồ lưu niệm. Nhìn này, tôi đã mua cho bạn một tấm bưu thiếp trong con chuột túi đồ chơi nhỏ này.
Bạn nam: Cảm ơn.
Lời giải chi tiết:

Listening b
b. Now listen again and write True or False.
(Bây giờ hãy nghe lại và viết Đúng hay Sai.)
1. The weather in Sydney was good.
2. Emily went to the oldest neighborhood in Sydney.
3. They took a ferry to a beach.
4. She learned how to dive.
5. Emily gave her friend a postcard and a T-shirt.
Lời giải chi tiết:
1. True
The weather in Sydney was good.
(Thời tiết ở Sydney thật tốt.)
2. True
Emily went to the oldest neighborhood in Sydney.
(Emily đến khu phố cổ nhất ở Sydney.)
3. True
They took a ferry to a beach.
(Họ đi phà đến một bãi biển.)
4. False
She learned how to dive.
(Cô ấy đã học lặn.)
5. False
Emily gave her friend a postcard and a T-shirt.
(Emily đã tặng bạn mình một bưu thiếp và 1 áo phông.)
Grammar
Fill in the blanks with the Past Simple form of the verbs.
(Điền vào chỗ trống với dạng Quá khứ Đơn của các động từ.)
1. We saw (see) the Sydney Opera
2. I _________(take) lots of photos of castles.
3. We ________(have) many delicious Australian dishes.
4. The weather______(be) cold so I ______(wear) a big jacket.
5. We________(not go) to the park because it was late when we got back.
6. My friend just ________(come) back from New Zealand.
7. We ________(eat) lots of tasty food in London.
8. I _________(buy) many souvenirs for my friends.
Phương pháp giải:
Thì Quá khứ đơn
Khẳng định: S + V(ed/bất quy tắc) + O
Phủ định: S + didn’t + V(nguyên thể) + O
Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể) + O
Lời giải chi tiết:
1. We saw the Sydney Opera.
(Chúng tôi đã xem nhà hát Opera Sydney.)
2. I took lots of photos of castles.
(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh về các lâu đài .)
3. We had many delicious Australian dishes.
(Chúng tôi đã có nhiều món ăn ngon của Úc.)
4. The weather was cold so I wore a big jacket.
(Thời tiết lạnh nên tôi mặc một chiếc áo khoác lớn.)
5. We didn't go to the park because it was late when we got back.
(Chúng tôi đã không đến công viên vì đã muộn khi chúng tôi về.)
6. My friend just came back from New Zealand.
(Bạn tôi vừa trở về từ New Zealand.)
7. We ate lots of tasty food in London.
(Chúng tôi đã ăn rất nhiều đồ ăn ngon ở London.)
8. I bought many souvenirs for my friends.
(Tôi đã mua nhiều đồ lưu niệm cho bạn bè của mình.)
Writing
Answer the questions
(Trả lời các câu hỏi)
1. Where did you go on your last vacation?
(Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ cuối cùng của mình?)
2. What did you do on your trip?
(Bạn đã làm gì trong chuyến đi của mình?)
3. Did you buy anything? What did you buy?
(Bạn có mua gì không? Bạn đã mua gì?)
4. Did you try any new food? Which was your favorite? Which didn't you like?
(Bạn đã thử món ăn mới nào chưa? Bạn yêu thích cái nào? Bạn không thích cái nào?)
Lời giải chi tiết:
1. I went to Côn Đảo on my last vacation.
(Tôi đã đến Côn Đảo vào kỳ nghỉ cuối cùng của mình.)
2. I went swimming and snorkeling and I saw some baby turtles.
(Tôi đã đi bơi và lặn với ống thở và tôi nhìn thấy một số con rùa con.)
3. Yes, I did. I bought some souvenirs.
(Có, tôi đã. Tôi đã mua một số đồ lưu niệm.)
4. Yes, I did. I tried some new seafood dishes and I liked all of them
(Có, tôi đã. Tôi đã thử một số món hải sản mới và tôi thích tất cả chúng)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 2 - Unit 9. English in the World - SBT Tiếng Anh 7 iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.