Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
I. Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. II. Put the verbs in brackets in the correct form. III. Choose the best option to complete each sentence. IV. Read the text about recycling. Circle the best answer A, B or C. V. Circle the correct option to complete each blank.
Đề bài
I. Listen to Khang and Dr Adams talking about robots. Fill in the blank with NO MORE THAN THREE WORDS.

Listen again and decide whether the statements are True or False?
5. Robots can’t do quite a lot today.
6. Robots can only build small houses.
7. Robots can speak to people.
8. There are robots working as teachers in classes.
9. Robots can’t understand what we say.
10. Robots can do everything like humans.
II. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others’.
11.
A. mountain
B. around
C. shoulder
D. cloudy
12.
A. these
B. thunder
C. together
D. therefore
13.
A. medical
B. decide
C. tennis
D. pencil
III. Circle the word whose stress pattern is pronounced differently from the others’.
14.
A. include
B. become
C. action
D. believe
15.
A. homework
B. future
C. modern
D. maintain
IV. Choose the best option to complete the sentences by circle the letter A, B, C or D.
16. This is the ______ robot in the show. Our scientists spent more than 2 years building it.
A. smart
B. smarter
C. most smart
D. smartest
17. If the home robots _____ out of battery, they ______ charge themselves with solar energy.
A. run – will
B. runs - should
C. go - run
D. go - will
18. _____ can we do to make our school greener? – We can put a recycling bin in each classroom.
A. How often
B. What
C. Where
D. Why
19. Does your neighborhood have _____ art gallery?
A. a
B. the
C. an
D. x
20. We have lots of plastic bottles at home _____ we don’t know what to do with them.
A. and
B. due to
C. but
D. so
21. Our future house will be in ______ mountains. There will be many trees and flowers.
A. a
B. the
C. an
D. x
22. I am still not sure where to go for my holiday. I ______ to Vung Tau city.
A. need go
B. am going
C. will go
D. might go
V. Each of the following sentences has one mistake. Find and correct it.
23. We will help the environment if we all used the reusable shopping bag.
A. will help
B. if
C. used
D. reusable
24. If we waste so much paper, we will save a lot of trees.
A. If
B. waste
C. will save
D. a
25. Bringing your lunch box! You can save lots of money and avoid using plastic bags.
A. Bringing
B. box
C. can save
D. using
VI. Put the words in the blanks into the correct forms.
26. Be quiet! You ________(make) so much noise!
27. Yesterday, our class _______ (go) to the art gallery.
28. We have our plan for summer holiday. We ____ (join) the 3Rs club to help the environment.
29. What is the ______ (long) river in Viet Nam?
30. If we _____ (protect) the forests, we _____ (help) our planet.
VII. Read the summary of an article choose the best answer A, B or C.
Have you ever wondered about changes of the future houses? We have gathered together some predictions regarding future houses: what will they be like? How will they be organised?
First of all, technology will be an effective tool to help improve our quality of life. There will be “smart homes” with high-tech appliances. People will use a phone app connected to home equipment and give orders. More houses of the future will be smaller because of the “living alone” trend. Smaller space makes one room become multifunctional: kitchen, dining, sleeping, and working. People also love the idea of motorhomes which helps them to change their locations. Imagine living in different cities every month, that’s fantastic! Another idea of future houses states that every individual house and building will become a power plant with renewable energy sources. There will be different alternative energy sources to use in houses because people care more about the environment.
31. What is the passage about?
A. Future houses
B. Changes in technology
C. High-tech appliances in houses
32. What will be an effective tool to create better living conditions?
A. multifunctional rooms
B. smart device
C. technology
33. According to the passage, what can people do with a phone app?
A. to connect with other people
B. to connect with home equipment
C. to give orders in their homes
34. What can we understand the word “multifunctional” in the passage?
A. having many appliances.
B. having several different functions.
C. having only one function.
35. What is NOT mentioned in the passage?
A. motorhomes help future people to travel around.
B. People in the future no longer care about the environment.
C. In the future, every house or building might use different sources of renewable energy.
VIII. Combine two sentences to make a complete sentence using suitable possessive pronouns.
36. My robots is smaller than your robots.
=> My robots __________________________.
37. Your sister is younger than her sister.
=> Your _______________________________.
38. Their vacation is longer than my vacation.
=> Their _______________________________.
IX. Rewrite these sentences without changing their meanings.
39. Recycle your notebooks, you will save more trees.
=> If _________________________________.
40. I liked Tom and Jerry very much. I watched it many times. (so)
=> ___________________________________.
------------------THE END------------------
Đáp án
HƯỚNG DẪN GIẢI
Thực hiện: Ban chuyên môn

36. is smaller than yours.
37. sister is younger than hers.
38. vacation is longer than mine.
39. you recycle your notebooks, you will save more trees.
40. I liked Tom and Jerry very much so I watched it many times.
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
1. housework
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
housework (n): việc nhà
Home robots: do (1) housework
(Robot gia đình: làm việc nhà)
Thông tin: Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...
(Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...)
Đáp án: housework
2. look after
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
look after (phr.v): chăm sóc
Doctor robots: (2) look after sick people
(Robot bác sĩ: chăm sóc người bệnh)
Thông tin: Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...
(Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...)
Đáp án: look after
3. Worker robots
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Worker robots (np): người máy công nhân
(3) Worker robots: build house
(Người máy công nhân: xây nhà)
Thông tin: Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.
(Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot công nhân thậm chí có thể xây dựng các tòa nhà rất cao.)
Đáp án: Worker robots
4. teach many subjects
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
teach many subjects (vp): dạy nhiều môn học
Teacher robots: (4) teach many subjects in a classroom or online
(Người máy giáo viên: dạy nhiều môn học trong lớp học hoặc trực tuyến)
Thông tin: Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.
(Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong một lớp học hoặc trực tuyến.)
Đáp án: teach many subjects

5. F
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Robots can’t do quite a lot today.
(Ngày nay, robot không thể làm được nhiều việc.)
Thông tin: Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...
(Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...)
Đáp án F
6. F
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Robots can only build small houses.
(Robot chỉ có thể xây dựng những ngôi nhà nhỏ.)
Thông tin: Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.
(Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot công nhân thậm chí có thể xây dựng các tòa nhà rất cao.)
Đáp án F
7. T
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Robots can speak to people.
(Robot có thể nói chuyện với con người.)
Thông tin: Khang: Can they understand what we say?
(Khang: Chúng có thể hiểu những gì chúng ta nói không?)
Dr Adams: Yes, they do. They can even speak to us.
(Có. Chúng thậm chí có thể nói chuyện với chúng ta.)
Đáp án T
8. T
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
There are robots working as teachers in classes.
(Có những robot làm giáo viên trong các lớp học.)
Thông tin: Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.
(Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong một lớp học hoặc trực tuyến.)
Đáp án T
9. F
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Robots can’t understand what we say.
(Robot không thể hiểu những gì chúng ta nói.)
Thông tin: Khang: Can they understand what we say?
(Chúng có thể hiểu những gì chúng ta nói không?)
Dr Adams: Yes, they do. They can even speak to us.
(Có. Chúng thậm chí có thể nói chuyện với chúng ta.)
Đáp án F
10. F
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Robots can do everything like humans.
(Robot có thể làm mọi thứ như con người.)
Thông tin: Khang: Robots can do everything like humans?
(Robot có thể làm mọi thứ như con người?)
Dr Adams: No, not everything. They can't understand our feelings or play football.
(Không, không phải tất cả. Chúng không thể hiểu cảm giác của chúng ta hoặc chơi bóng.)
Đáp án F
Bài nghe:
Khang: Dr Adams, please tell me something about robots.
Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...
Khang: Can robots build houses?
Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.
Khang: Can they teach?
Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.
Khang: Can they understand what we say?
Dr Adams: Yes, they do. They can even speak to us.
Khang: Robots can do everything like humans?
Dr Adams: No, not everything. They can't understand our feelings or play football.
Tạm dịch:
Khang: Tiến sĩ Adams, vui lòng cho tôi biết vài điều về robot.
Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...
Khang: Robot có thể xây nhà không?
Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot công nhân thậm chí có thể xây dựng các tòa nhà rất cao.
Khang: Chúng có thể dạy học không?
Tiến sĩ Adams: Vâng. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong một lớp học hoặc trực tuyến.
Khang: Chúng có thể hiểu những gì chúng ta nói không?
Tiến sĩ Adams: Có. Chúng thậm chí có thể nói chuyện với chúng ta.
Khang: Robot có thể làm mọi thứ như con người?
Tiến sĩ Adams: Không, không phải tất cả. Chúng không thể hiểu cảm giác của chúng ta hoặc chơi bóng.
11. C
Kiến thức: Cách phát âm “ou”
Giải thích:
A. mountain /ˈmaʊntən/
B. around /əˈraʊnd/
C. shoulder /ˈʃəʊldə(r)/
D. cloudy /ˈklaʊdi/
Phần gạch chân phương án C được phát âm là /əʊ/, còn lại phát âm là /aʊ/.
Đáp án C
12. B
Kiến thức: Cách phát âm “th”
Giải thích:
A. these /ðiːz/
B. thunder /ˈθʌndə(r)/
C. together /təˈɡeðə(r)/
D. therefore /ˈðeəfɔː(r)/
Phần gạch chân phương án B được phát âm là /θ/, còn lại phát âm là /ð/.
Đáp án B
13. B
Kiến thức: Cách phát âm “e”
Giải thích:
A. medical /ˈmedɪkl/
B. decide /dɪˈsaɪd/
C. tennis /ˈtenɪs/
D. pencil /ˈpensl/
Phần gạch chân phương án B được phát âm là /ɪ/, còn lại phát âm là /e/.
Đáp án B
14. C
Kiến thức: Trọng âm từ có 2 âm tiết
Giải thích:
A. include /ɪnˈkluːd/
B. become /bɪˈkʌm/
C. action /ˈækʃn/
D. believe /bɪˈliːv/
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2.
Đáp án C
15. D
Kiến thức: Trọng âm từ có 2 âm tiết
Giải thích:
A. homework /ˈhəʊmwɜːk/
B. future /ˈfjuːtʃə(r)/
C. modern /ˈmɒdn/
D. maintain /meɪnˈteɪn/
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1.
Đáp án D
16. D
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj_est + (N)
This is the smartest robot in the show. Our scientists spent more than 2 years building it.
(Đây là robot thông minh nhất trong chương trình. Các nhà khoa học của chúng tôi đã dành hơn 2 năm để phát triển nó.)
Đáp án D
17. A
Kiến thức: Câu điều kiện loại 1
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V_infinitive
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
cụm: run out of + something: hết cái gì
If the home robots run out of battery, they will charge themselves with solar energy.
(Nếu robot gia đình hết pin, chúng sẽ tự sạc bằng năng lượng mặt trời.)
Đáp án A
18. B
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
A. How often: Thường xuyên như thế nào (hỏi về mức độ thường xuyên)
B. What: Cái gì (hỏi về vật)
C. Where: Ở đâu (hỏi địa điểm)
D. Why: Tại sao (hỏi lí do)
What can we do to make our school greener? – We can put a recycling bin in each classroom.
(Chúng ta có thể làm gì để trường học của chúng ta xanh hơn? - Chúng ta có thể đặt một thùng rác tái chế trong mỗi lớp học.)
Đáp án B
19. C
Kiến thức: Mạo từ
Giải thích:
danh từ “gallery” là danh từ đếm được đang ở dạng số ít => cần dùng mạo từ
Đây là lần đầu tiên nhắc đến danh từ đó => dùng mạo từ không xác định “a” hoặc “an”
“art” có nguyên âm “a” ở đầu => dùng mạo từ “an”
Does your neighborhood have an art gallery?
(Khu phố của bạn có phòng trưng bày nghệ thuật không?)
Đáp án C
20. C
Kiến thức: Liên từ
Giải thích:
A. and + S + V: và … (dùng để thêm ý)
B. due to + N: vì … (chỉ nguyên nhân)
C. but + S + V: nhưng … (chỉ sự đối lập)
D. so + S + V: vì vậy … (chỉ kết quả)
We have lots of plastic bottles at home but we don’t know what to do with them.
(Chúng tôi có rất nhiều chai nhựa ở nhà nhưng chúng tôi không biết phải làm gì với chúng.)
Đáp án C
21. B
Kiến thức: Mạo từ
Giải thích:
Cụm “in the mountains”: ở trên những ngọn núi.
Our future house will be in the mountains. There will be many trees and flowers.
(Ngôi nhà tương lai của chúng ta sẽ ở trên núi. Sẽ có nhiều cây và hoa.)
Đáp án B
22. D
Kiến thức: Động từ khuyết thiếu
Giải thích:
A. need go: cần đi
B. am going: sẽ đi (thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, có lịch trình)
C. will go: sẽ đi (thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai)
D. might go: sẽ đi (diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn chúng có xảy ra hay không)
I am still not sure where to go for my holiday. I might go to Vung Tau city.
(Tôi vẫn không chắc sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ của mình. Tôi có thể đến thành phố Vũng Tàu.)
Đáp án D
23. C
Kiến thức: Câu điều kiện loại 1
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V_infinitive
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Sửa: used => use
We will help the environment if we all use the reusable shopping bag.
(Chúng ta sẽ giúp ích cho môi trường nếu tất cả chúng ta đều sử dụng túi mua sắm có thể tái sử dụng.)
Đáp án C
24. B
Kiến thức: Câu điều kiện loại 1
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V_infinitive
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Sửa: waste => don’t waste
If we don’t waste so much paper, we will save a lot of trees.
(Nếu chúng ta không lãng phí nhiều giấy như vậy, chúng ta sẽ cứu được rất nhiều cây xanh.)
Đáp án B
25. A
Kiến thức: Câu mệnh lệnh
Giải thích:
Cấu trúc câu mệnh lệnh dạng khẳng định: V_infinitive + …!: Hãy làm gì …!
Sửa: Bringing => Bring
Bring your lunch box! You can save lots of money and avoid using plastic bags.
(Hãy mang theo hộp cơm trưa của cậu! Cậu có thể tiết kiệm được nhiều tiền và tránh sử dụng túi nhựa.)
Đáp án A
26. are making
Kiến thức: Thì hiện tại tiếp diễn
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết: “Be quiet!” – Hãy yên lặng đi! – câu mệnh lệnh => chia thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/ is/ are + V_ing
Diễn tả 1 hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Be quiet! You are making so much noise!
(Hãy yên lặng đi! Cậu đang làm ồn quá đấy!)
Đáp án: are making
27. went
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết: “Yesterday!” – Ngày hôm qua => chia thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn: S + V_ed/ cột 2
Diễn tả 1 hành động đã xảy ra hoàn tất trong quá khứ
Yesterday, our class went to the art gallery.
(Hôm qua, lớp chúng tôi đã đi đến phòng triển lãm nghệ thuật.)
Đáp án: went
28. are going to join
Kiến thức: Thì tương lai có dự định
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết: “We have our plan for summer holiday.” – Chúng tôi có kế hoạch cho kì nghỉ hè => chia thì tương lai có dự định
Thì tương lai có dự định: S + be going to + V_infinitive
Diễn tả 1 hành động sẽ chắc chắn xảy ra trong tương lai (đã có kế hoạch dự định từ trước)
We have our plan for summer holiday. We are going to join the 3Rs club to help the environment.
(Chúng tôi có kế hoạch cho kỳ nghỉ hè. Chúng tôi sẽ tham gia câu lạc bộ 3Rs để giúp môi trường.)
Đáp án: are going to join
29. longest
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj_est + (N)
What is the longest river in Viet Nam?
(Con sông nào dài nhất ở Việt Nam?)
Đáp án: longest
30. protect – will help
Kiến thức: Câu điều kiện loại 1
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V_infinitive
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If we protect the forests, we will help our planet.
(Nếu chúng ta bảo vệ rừng, chúng ta sẽ giúp được hành tinh của chúng ta.)
Đáp án: protect – will help
31. A
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Đoạn văn nói về điều gì?
A. Những ngôi nhà trong tương lai
B. Những thay đổi trong công nghệ
C. Những thiết bị công nghệ cao trong ngôi nhà
Thông tin: Have you ever wondered about changes of the future houses? We have gathered together some predictions regarding future houses: what will they be like? How will they be organised?
(Bạn đã bao giờ tưởng tượng về những thay đổi của nhà trong tương lai? Chúng tôi đã tập hợp lại một số dự đoán về nhà trong tương lai: Chúng sẽ trông như thế nào? Chúng được sắp xếp ra sao?)
Đáp án A
32. C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Cái nào sẽ là một công cụ hữu ích để tạo ra một điều kiện sống tốt hơn?
A. những căn phòng đa chức năng
B. thiết bị thông minh
C. công nghệ
Thông tin: First of all, technology will be an effective tool to help improve our quality of life.
(Đầu tiên, công nghệ sẽ là một công cụ hữu ích nhằm giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.)
Đáp án C
33. C
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Theo đoạn văn, mọi người có thể làm gì với ứng dụng điện thoại?
A. kết nối với những người khác
B. kết nối với thiết bị gia đình
C. đưa ra yêu cầu trong nhà của họ
Thông tin: People will use a phone app connected to home equipment and give orders.
(Con người sẽ dùng một ứng dụng điện thoại kết nối với đồ gia dụng và đưa ra yêu cầu.)
Đáp án C
34. B
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Chúng ta có thể hiểu từ “multifunctional” trong đoạn văn là gì?
multifunctional (adj): đa chức năng
A. having many appliances: có nhiều đồ dùng
B. having several different functions: có một số chức năng khác nhau
C. having only one function: chỉ có một chức năng
=> multifunctional = having several different functions: đa chức năng
Thông tin: Smaller space makes one room become multifunctional: kitchen, dining, sleeping, and working.
(Không gian nhỏ hơn khiến một phòng trở nên đa chức năng: bếp, ăn, ngủ và làm việc.)
Đáp án B
35. B
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Điều gì KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Những ngôi nhà lưu động giúp con người ở trong tương lai đi du lịch khắp nơi.
B. Con người trong tương lai không còn quan tâm đến môi trường.
C. Trong tương lai, mỗi ngôi nhà hoặc tòa nhà có thể sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo khác nhau.
Thông tin: There will be different alternative energy sources to use in houses because people care more about the environment.
(Sẽ có nhiều nguồn năng lượng sạch thay thế để dùng trong nhà vì con người đã quan tâm nhiều hơn về môi trường.)
Đáp án B
Tạm dịch bài đọc:
Bạn đã bao giờ tưởng tượng về những thay đổi của nhà trong tương lai? Chúng tôi đã tập hợp lại một số dự đoán về nhà trong tương lai: Chúng sẽ trông như thế nào? Chúng được sắp xếp ra sao?
Đầu tiên, công nghệ sẽ là một công cụ hữu ích nhằm giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Sẽ có những “ngôi nhà thông minh” với đồ dùng công nghệ cao. Con người sẽ dùng một ứng dụng điện thoại kết nối với đồ gia dụng và đưa ra yêu cầu. Nhiều ngôi nhà trong tương lai sẽ nhỏ hơn vì xu hướng “sống một mình”. Không gian nhỏ hơn khiến một căn phòng trở nên đa năng: nấu nướng, ăn uống, ngủ nghỉ và làm việc. Con người cũng thích ý tưởng nhà di động, điều khiến họ thay đổi địa điểm. Tưởng tượng cuộc sống ở các thành phố khác nhau mỗi tháng, thật tuyệt! Ý tưởng khác về nhà tương lai chỉ ra rằng mỗi một căn nhà hay tòa nhà sẽ trở thành một “tòa năng lượng” dùng những nguồn năng lượng tái tạo. Sẽ có nhiều nguồn năng lượng sạch thay thế để dùng trong nhà vì con người đã quan tâm nhiều hơn về môi trường.
36.
Kiến thức: Đại từ sở hữu
Giải thích:
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho “tính từ sở hữu + danh từ” để tránh lặp lại danh từ
=> dùng “yours” thay cho “your robot”.
My robots is smaller than your robots.
(Robot của tôi nhỏ hơn robot của bạn.)
Đáp án: is smaller than yours.
37.
Kiến thức: Đại từ sở hữu
Giải thích:
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho “tính từ sở hữu + danh từ” để tránh lặp lại danh từ
=> dùng “hers” thay cho “her sister”
Your sister is younger than her sister.
(Em gái của bạn nhỏ hơn em gái của cô ấy.)
Đáp án: sister is younger than hers.
38.
Kiến thức: Đại từ sở hữu
Giải thích:
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho “tính từ sở hữu + danh từ” để tránh lặp lại danh từ
=> dùng “mine” thay cho “my vacation”
Their vacation is longer than my vacation.
(Kỳ nghỉ của họ dài hơn kỳ nghỉ của tôi.)
Đáp án: vacation is longer than mine.
39.
Kiến thức: Câu điều kiện loại 1
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V_infinitive
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Recycle your notebooks, you will save more trees.
(Tái chế vở của bạn, bạn sẽ cứu được nhiều cây hơn.)
Đáp án: Ifyou recycle your notebooks, you will save more trees.
(Nếu bạn tái chế vở của mình, bạn sẽ cứu được nhiều cây hơn.)
40.
Kiến thức: Cấu trúc câu cơ bản
Giải thích:
so + S + V: vì vậy … (chỉ kết quả)
I liked Tom and Jerry very much. I watched it many times.
(Tôi rất thích Tom và Jerry. Tôi đã xem nó nhiều lần.)
Đáp án: I liked Tom and Jerry very much so I watched it many times.
(Tôi rất thích Tom và Jerry vì vậy tôi đã xem nó nhiều lần.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi học kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success - Đề số 4 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.