Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
I. Listen and decide each statement below is True or False.
1. Nick has the flu.
- A.
True
- B.
False
2. Jane has a headache.
- A.
True
- B.
False
3. Mai has a stomachache.
- A.
True
- B.
False
4. Mike has a toothache.
- A.
True
- B.
False
5. Ben has chicken pox.
- A.
True
- B.
False
6. Bill has an earache.
- A.
True
- B.
False
II. Choose the correct answer.
1. I have a toothache. - You should _________ a dentist.
- A.
watch
- B.
see
- C.
look
2. Will you bring sandwiches? – No, I________.
- A.
will
- B.
won’t
- C.
don’t
3. I need _________ flour to make a cake.
- A.
many
- B.
some
- C.
a few
4. What should I do to _________ healthy?
- A.
be
- B.
do
- C.
am
5. What do people in the UK usually eat __________ lunch?
- A.
to
- B.
in
- C.
for
III. Read and complete each sentence below with ONLY ONE word.
I am Bill. Last week, my friends and I had three exciting days learning how to make some food and drinks. On the first day, Lucy showed us how to make lemonade. She asked us to bring lemons and sugar. The drink we made was delicious. On the second day, we made hot chocolate. We needed milk, sugar, and cocoa powder to make it. On the third day, we learned how to make carrot smoothie. Nick brought some carrots, and Emma brought some ice. The carrot smoothie was good for us, so we drank a lot of it. Yummy!
1. They learned how to make ________ on the first day.
2. Lucy told them to bring ________ and sugar.
3. They needed milk, ________, and cocoa powder to make hot chocolate.
4. Nick brought some carrots to make ________.
5. They ________ a lot of carrot smoothie because it is good for them.
IV. Reorder the words given to make a correct sentence.
1. take / medicine / some / You / should / .
2. should / What / healthy / Jane / do / to / be / ?
3. bring / Will / eggs / some / you / ?
4. shouldn’t / You / to / play / late / videp games / stay up / .
5. water / drink / every day / I / enough / .
Lời giải và đáp án
I. Listen and decide each statement below is True or False.
1. Nick has the flu.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
1.
Giải thích: Nick has the flu.
(Nick bị cúm.)
Thông tin:
Boy: I can’t. I have a stomachache.
(Mình không thể. Mình bị đau bụng.)
Đáp án: False
2. Jane has a headache.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Giải thích: Jane has a headache.
(Jane bị đau đầu .)
Thông tin:
Boy: What’s wrong?
(Cậu bị sao thế?)
Girl: I have a headache.
(Mình bị đau đầu.)
Đáp án: True
3. Mai has a stomachache.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
3.
Giải thích: Mai has a stomachache.
(Mai bị đau bụng.)
Thông tin:
Boy: Oh, what’s wrong?
(Ồ, cậu bị sao thế?)
Girl: I have the flu.
(Mình bị cúm.)
Đáp án: False
4. Mike has a toothache.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
4.
Giải thích: Mike has a toothache.
(Mike bị đau răng.)
Thông tin:
Girl: Mike, this drink is so delicious. Do you want to drink it?
(Mike, đồ uống này ngon quá. Cậu có muốn uống không?)
Boy: I can’t, Vicky. I have a toothache.
(Mình không thể, Vicky. Mình bị đau răng.)
Đáp án: True
5. Ben has chicken pox.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
5.
Giải thích: Ben has chicken pox.
(Ben bị thuỷ đậu.)
Thông tin:
Girl: Oh, what’s wrong?
(Ồ, cậu bị sao thế?)
Boy: I have chickenpox.
(Mình bị thủy đậu.)
Đáp án: True
6. Bill has an earache.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
6.
Giải thích: Bill has an earache.
(Bill bị đau tai.)
Thông tin:
Girl: What’s wrong?
(Cậu bị sao thế?)
Boy: I have an earache.
(Mình bị đau tai.)
Đáp án: True
- Đọc, dịch nghĩa các câu hỏi (bài này chỉ cần tập trung vào việc mỗi bạn đang gặp phải vấn đề sức khoẻ nào, không cần gạch chân từ khoá.)
- Nghe audio, tập trung vào các vấn đề sức khoẻ xuất hiện ở mỗi đoạn.
- So sánh và chọn True (Đúng) hoặc False (Sai) cho mỗi câu hỏi.
Bài nghe:
1.
Girl: Hey, Nick. What are you doing?
Boy: Hey, Emma. I’m staying at home.
Girl: Oh, do you want to fly a kite?
Boy: I can’t. I have a stomachache.
Girl: Oh, I’m sorry.
2.
Girl: Tom. I don’t like the music!
Boy: It’s exciting, Jane.
Girl: I can’t listen to it.
Boy: What’s wrong?
Girl: I have a headache.
Boy: Oh, I’m sorry.
3.
Boy: Hey, Mai. Do you want to go to the forest?
Girl: Hi, Tom. I can’t.
Boy: Oh, what’s wrong?
Girl: I have the flu.
Boy: Oh, that’s too bad.
4.
Girl: Mike, this drink is so delicious. Do you want to drink it?
Boy: I can’t, Vicky. I have a toothache.
Girl: Oh, that’s too bad.
Boy: I think I should drink some warm water.
5.
Girl: Hey, Ben. Would you like to go for a walk?
Boy: I can’t, Sue.
Girl: Oh, what’s wrong?
Boy: I have chickenpox.
Girl: Oh, I’m sorry.
6.
Girl: Hey, Bill. Would you like to play badminton?
Boy: I can’t, Lucy.
Girl: What’s wrong?
Boy: I have an earache.
Girl: Oh, that’s too bad.
Tạm dịch:
1.
Bạn nữ: Này, Nick. Cậu đang làm gì thế?
Bạn nam: Chào, Emma. Mình đang ở nhà.
Bạn nữ: Ồ, cậu có muốn thả diều không?
Bạn nam: Mình không thể. Mình bị đau bụng.
Bạn nữ: Ồ, mình rất tiếc.
2.
Bạn nữ: Tom, mình không thích bản nhạc này!
Bạn nam: Nó rất sôi động mà, Jane.
Bạn nữ: Mình không thể nghe được.
Bạn nam: Cậu bị sao thế?
Bạn nữ: Mình bị đau đầu.
Bạn nam: Ồ, mình rất tiếc.
3.
Bạn nam: Này, Mai. Cậu có muốn đi vào rừng không?
Bạn nữ: Chào, Tom. Mình không thể.
Bạn nam: Ồ, cậu bị sao thế?
Bạn nữ: Mình bị cúm.
Bạn nam: Ồ, tệ quá.
4.
Bạn nữ: Mike, đồ uống này ngon quá. Cậu có muốn uống không?
Bạn nam: Mình không thể, Vicky. Mình bị đau răng.
Bạn nữ: Ồ, tệ quá.
Bạn nam: Mình nghĩ mình nên uống chút nước ấm.
5.
Bạn nữ: Này, Ben. Cậu có muốn đi dạo không?
Bạn nam: Mình không thể, Sue à,.
Bạn nữ: Ồ, cậu bị sao thế?
Bạn nam: Mình bị thủy đậu.
Bạn nữ: Ồ, mình rất tiếc.
6.
Bạn nữ: Này, Bill. Cậu có muốn chơi cầu lông không?
Bạn nam: Mình không thể, Lucy.
Bạn nữ: Cậu bị sao thế?
Bạn nam: Mình bị đau tai.
Bạn nữ: Ồ, tệ quá.
II. Choose the correct answer.
1. I have a toothache. - You should _________ a dentist.
- A.
watch
- B.
see
- C.
look
Đáp án: B
1.
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
1.
I have a toothache. - You should _________ a dentist.
(Tớ bị đau răng. – Cậu nên _________ nha sĩ đi.)
A. watch (v): xem
B. see (v): nhìn, gặp
C. look (v): nhìn
Đáp án: B
2. Will you bring sandwiches? – No, I________.
- A.
will
- B.
won’t
- C.
don’t
Đáp án: B
2.
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng về mặt ngữ pháp.
2.
Cấu trúc câu trả lời ngắn dạng quá khứ đơn ở thì tương lai đơn:
No, chủ ngữ + won’t.
Will you bring sandwiches? – No, I won’t.
(Cậu sẽ mang bánh kẹp đi chứ? – Tớ sẽ không mang.)
Đáp án: B
3. I need _________ flour to make a cake.
- A.
many
- B.
some
- C.
a few
Đáp án: B
3.
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
3.
“Flour” là danh từ không đếm được, cần dùng kèm những lượng từ dùng cho danh từ không đếm được.
A. many: nhiều – chỉ dùng cho danh từ đếm được
B. some: một ít – dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được
C. a few: một ít – chỉ dùng cho danh từ đếm được
I need some flour to make a cake.
(Tôi cần chút bột mì để làm bánh.)
Đáp án: B
4. What should I do to _________ healthy?
- A.
be
- B.
do
- C.
am
Đáp án: A
4.
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng về mặt ngữ pháp.
4.
- “Healthy” là tính từ, luôn phải đi kèm với động từ to be.
- Sau “to” luôn là động từ nguyên mẫu, dạng nguyên mẫu của to be là “be”.
What should I do to be healthy?
(Tôi nên làm gì để khoẻ mạnh?)
Đáp án: A
5. What do people in the UK usually eat __________ lunch?
- A.
to
- B.
in
- C.
for
Đáp án: C
5.
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
5.
for + bữa ăn: ăn món gì cho bữa ăn nào đó trong ngày
What do people in the UK usually eat for lunch?
(Người Anh thường ăn gì cho bữa trưa?)
Đáp án: C
III. Read and complete each sentence below with ONLY ONE word.
I am Bill. Last week, my friends and I had three exciting days learning how to make some food and drinks. On the first day, Lucy showed us how to make lemonade. She asked us to bring lemons and sugar. The drink we made was delicious. On the second day, we made hot chocolate. We needed milk, sugar, and cocoa powder to make it. On the third day, we learned how to make carrot smoothie. Nick brought some carrots, and Emma brought some ice. The carrot smoothie was good for us, so we drank a lot of it. Yummy!
1. They learned how to make ________ on the first day.
Đáp án:
lemonade1.
Giải thích: They learned how to make ________ on the first day.
(Họ đã học cách làm ________ vào ngày đầu tiên.)
Thông tin: On the first day, Lucy showed us how to make lemonade.
(Vào ngày đầu tiên, Lucy chỉchúng mình cách làm nước channh.)
Đáp án: lemonade
2. Lucy told them to bring ________ and sugar.
Đáp án:
lemons2.
Giải thích: Lucy told them to bring ________ and sugar.
(Lucy bảo họ mang ________ và đường.)
Thông tin: She asked us to bring lemons and sugar.
(Cô ấy bảo bọn mình mang theo chanh và đường.)
Đáp án: lemons
3. They needed milk, ________, and cocoa powder to make hot chocolate.
Đáp án:
sugar3.
Giải thích: They needed milk, ________, and cocoa powder to make hot chocolate.
(Họ cần sữa, ________ , và bột cacao để làm món choco nóng.)
Thông tin: On the second day, we made hot chocolate. We needed milk, sugar, and cocoa powder to make it.
(Ngày thứ hai, bọn mình làm sô-cô-la nóng. Để làm được nó, bọn mình cần sữa, đường và bột ca cao.)
Đáp án: sugar
4. Nick brought some carrots to make ________.
Đáp án:
smoothie4.
Giải thích: Nick brought some carrots to make ________.
(Nick đã mua ít cà rốt để làm món ________.)
Thông tin: On the third day, we learned how to make carrot smoothie. Nick brought some carrots, and Emma brought some ice.
(Vào ngày thứ ba, bọn mình học cách làm sinh tố cà rốt. Nick mang theo cà rốt, còn Emma mang đá.)
Đáp án: smoothie
5. They ________ a lot of carrot smoothie because it is good for them.
Đáp án:
drank5.
Giải thích: They ________ a lot of carrot smoothie because it is good for them.
(Họ ________ nhiều sinh tốt cà rốt bởi vì chúng tố cho họ.)
Thông tin: The carrot smoothie was good for us, so we drank a lot of it.
(Sinh tố cà rốt rất tốt cho sức khỏe, nên bọn mình uống rất nhiều.)
Đáp án: drank
- Đọc các câu hỏi, xác định xem vị trí của các chỗ trống có thể là loại từ gì.
- Đọc đoạn văn, chú ý vào những thông tin đã xác định.
- Chọn ra duy nhất MỘT từ phù hợp về cả nghĩa và ngữ pháp để điền vào chỗ trống.
Tạm dịch bài đọc:
Mình là Bill. Tuần trước, bạn bè và mình đã có ba ngày đầy thú vị khi học cách làm một số món ăn và đồ uống.Vào ngày đầu tiên, Lucy chỉchúng mình cách làm nước chanh. Cô ấy bảo bọn mình mang theo chanh và đường. Thức uống mà bọn mình làm ra rất ngon.Ngày thứ hai, bọn mình làm sô-cô-la nóng. Để làm được nó, bọn mình cần sữa, đường và bột ca cao.Vào ngày thứ ba, bọn mình học cách làm sinh tố cà rốt. Nick mang theo cà rốt, còn Emma mang đá. Sinh tố cà rốt rất tốt cho sức khỏe, nên bọn mình uống rất nhiều. Ngon tuyệt!
IV. Reorder the words given to make a correct sentence.
1. take / medicine / some / You / should / .
Đáp án:
You should take some medicine.1.
Giải thích: Câu này là câu khẳng định với cấu trúc khuyên nhủ:
chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Ở đây, "You" là chủ ngữ, "should" là động từ khuyết thiếu, "take" là động từ chính, và "some medicine" là tân ngữ.
Đáp án: You should take some medicine.
(Bạn nên uống thuốc đi.)
2. should / What / healthy / Jane / do / to / be / ?
Đáp án:
What should Jane do to be healthy?2.
Giải thích: Đây là câu hỏi với "should" để hỏi về lời khuyên:
What should + chủ ngữ + do + ...?
Ở đây, "Jane" là chủ ngữ, "should" là động từ khuyết thiếu, "do" là động từ chính, và "to be healthy" là mục đích.
Đáp án: What should Jane do to be healthy?
(Jane nên làm gì để khoẻ mạnh?)
3. bring / Will / eggs / some / you / ?
Đáp án:
Will you bring some eggs?3.
Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No sử dụng thì tương lai đơn:
Will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Ở đây, "you" là chủ ngữ, "will" là trợ động từ, "bring" là động từ chính, và "some eggs" là tân ngữ.
Đáp án: Will you bring some eggs?
(Bạn sẽ mang một ít trứng chứ?)
4. shouldn’t / You / to / play / late / videp games / stay up / .
Đáp án:
You shouldn’t stay up late to play video games.4.
Giải thích: Đây là câu phủ định với "shouldn't" để khuyên ai đó không nên làm gì:
Chủ ngữ + shouldn't + động từ nguyên mẫu + ...
Ở đây, "You" là chủ ngữ, "shouldn’t" là động từ khuyết thiếu, "stay up late" là cụm động từ, và "to play video games" là mục đích.
Đáp án: You shouldn’t stay up late to play video games.
(Bạn không nên thức khuya để chơi game.)
5. water / drink / every day / I / enough / .
Đáp án:
I drink enough water every day.5.
Giải thích: Đây là câu khẳng định ở thì hiện tại đơn:
Chủ ngữ + động từ chia theo chủ ngữ + tân ngữ.
Ở đây, "I" là chủ ngữ, "drink" là động từ chính, "enough water" là tân ngữ, và "every day" là trạng từ chỉ tần suất.
Đáp án: I drink enough water every day.
(Tôi uống đủ nước mỗi ngày.)
- Nhận định từ từ/cụm từ được đề bài cung cấp sẵn, xem chức năng và vị trí thông thường của chúng trong câu.
- Xác định loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi...)
- Áp dụng các cấu trúc câu, sắp xếp các từ đã cho theo một trình tự phù hợp để tạo nên những câu đúng.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start - Đề số 4 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.