Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

A. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. B. Choose the word that has a different stressed syllable from the rest. A. Choose the best answer for each question. B. Fill in the blanks with one word to complete the conversation. A. Read the passage and decide if each statement is true (T) or false (F). Write T or F. B. Read the blog entry and complete the notes with below by filling putting ONE or TWO words in into each gap. A. Use the given words or phrases to make comple

Đề bài

I. PRONUNCIATION

A. Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

1.

A. apple

B. plate

C. packet

D. sandwich

2.

A. milk

B. bean

C. three

D. meat

3.

A. bowl

B. potato

C. bacon

D. cola

B. Choose the word that has a different stressed syllable from the rest.

4.

A. cheeseburger

B. banana

C. potato

D. tomato

5.

A. restaurant

B. supermarket

C. omelette

D. mayonnaise

II. VOCABULARY AND GRAMMAR

A. Choose the best answer for each question.

6. There is __________ milk in the fridge. You don’t need to buy more.

A. too much

B. too many

C. any

D. not enough

7. “__________ bananas are there in the packet?” - “There are ten, I guess.”

A. How much

B. How many

C. How

D. How do

8. There are __________ of great recipes with eggs. You can try them at home.

A. too much

B. too many

C. a lot of

D. lots

9. I’d like to drink some __________ when I have dinner.

A. eggs

B. cola

C. bananas

D. pizza

10. In the kitchen, there are some apples but there isn’t __________.

A. any bread

B. a lot of carrots

C. any onions

D. some milk

11. I'm so thirsty. There is __________ water.

A. too many

B. not enough

C. too much

D. a lot of

12. “How many __________ of crisps do we need?” - “I think we need two.”

A. grams

B. litres

C. bottles

D. packets

13. You need to __________ an egg and take off the shells.

A. boil

B. bake

C. mix

D. cut up

14. “How __________ butter have you got?” - “I’ve got __________.”

A. many/three

B. many/some

C. much/any

D. much/some

15. You need to cook your food in a __________.

A. bowl

B. frying pan

C. fork

D. ketchup

16. If you want to have salad, you should go to a __________.

A. pizzeria

B. fast food restaurant

C. vegetarian café

D. burger bar

17. There are a lot of brownies on the plate, but there isn’t __________ bread.

A. any

B. much

C. some

D. lots of

18. __________ is a kind of sweet. People like it very much.

A. Cheeseburger

B. Hotdog

C. Biscuit

D. Pizza

19. How many calories __________ in a bottle of cola?

A. there are

B. are there

C. is there

D. there is

20. Can I have __________ apple, please?

A. an

B. a

C. any

D. some

B. Fill in the blanks with one word to complete the conversation.

Peter: How (21) __________ butter do we need to bake a cake?

Alan: We need 200 grams of butter.

Peter: (22) __________ there any flour in the cupboard?

Alan: No, there (23) __________.

Peter: I will go to the supermarket and buy some. Do we have any eggs?

Alan: There (24) __________ only one egg. It is not (25) __________ to bake a cake.

Peter: I will buy some eggs, too.

III. READING

A. Read the passage and decide if each statement is true (T) or false (F). Write T or F.

There are a lot of recipes with potatoes. My favourite recipe is baked potato. To cook this, you need some salt, pepper, olive oil and 3 to 5 fresh potatoes. You can cut the potatoes up and put some oil on them. Next, add salt and pepper. You can use butter instead of olive oil. Then place them in the oven and turn the heat to 400 degrees to cook the potatoes. After 20 minutes, the potatoes are ready. Place them on a plate to eat. You can have baked potatoes for lunch or dinner, or eat them with some mayonnaise. Enjoy!

26. There aren’t enough recipes with potatoes. _____

27. The ingredients for baked potatoes are salt, pepper, olive oil and potatoes. _____

28. You cannot use butter for baked potatoes. _____

29. To cook the potatoes, turn the heat to 400 degrees. _____

30. Baked potatoes can be dinner or lunch. _____

B. Read the blog entry and complete the notes with below by filling putting ONE or TWO words in into each gap.

What can you do with cheese?

There are hundreds of recipes with cheese! My favourite is brie, a kind of French cheese. The recipe isn’t very good for you, so don’t eat it every day!

The ingredients are 200g of brie, three slices of bread, an egg, some oil, some salt and pepper. First, cut up the bread into very small pieces and bake them for five minutes.

Beat the egg in a bowl and add some salt and pepper. Then cut up the brie into long, thin slices and put them one by one into the egg.

Fry the brie, bread and egg in some oil so they are brown on both sides and you can eat them with ketchup – delicious!

There are (31)__________ of great recipes with cheese.

Brie is a kind of (32)__________ cheese.

There are (33)__________ of bread in the recipe.

In the recipe, you (34)__________ the egg before you put the cheese in it.

In the recipe, you (35)__________ the cheese to cook it.

IV. WRITING

A. Use the given words or phrases to make complete sentences.

36. Vietnam / there / a lot /restaurants.

=> ­­­­­­­­­­________________________________.

37. How much / oil / there / the bottle?

=> ­­­­­­­­­­________________________________.

38. She / got / six kilos / celery.

=> ­­­­­­­­­­________________________________.

B. Look at the suggested words and complete the conversation about a picnic list of foods and drinks.

39. A: How many bottles of water are there for the picnic?

B: ____________________________________________________. (four bottles)

40. A: ____________________________________________________? (any biscuits)

B: Yes, there are.

---------------THE END---------------

Đáp án

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

Thực hiện: Ban chuyên môn

1. B

apple /ˈæpl/

plate /plt/

packet /ˈpækɪt/

sandwich /ˈsænwɪtʃ/

Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /eɪ/, các phương án còn lại phát âm /æ/.

Chọn B.

2. A

milk /mɪlk/

bean /bn/

three /θr/

meat /mt/

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪ/, các phương án còn lại phát âm //.

Chọn A.

3. C

bowl /bəʊl/

potato /pəˈteɪtəʊ/

bacon /ˈbeɪkən/

cola /ˈkəʊlə/

Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ə/, các phương án còn lại phát âm /əʊ/.

Chọn C.

4. A

cheeseburger /ˈtʃiːzbɜːɡə(r)/

banana /bəˈnɑːnə/

potato /pəˈteɪtəʊ/

tomato /təˈmɑːtəʊ/

Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

Chọn A.

5. D

restaurant /ˈrestrɒnt/

supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/

omelette /ˈɒmlət/

mayonnaise /ˌmeɪəˈneɪz/

Phương án D có trọng âm 3, các phương án còn lại có trọng âm 1.

Chọn D.

6. A

too much + danh từ không đếm được: quá nhiều

too many + danh từ số nhiều: quá nhiều

any + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được, thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn: bất cứ/ bất kì

not enough + danh từ: không đủ

“milk” (sữa) là danh từ không đếm được

There is too much milk in the fridge. You don’t need to buy more.

(Có quá nhiều sữa trong tủ lạnh. Bạn không cần mua thêm nữa.)

Chọn A.

7. B

How much + danh từ không đếm được + is there?: Bao nhiêu

How many + danh từ số nhiều + are there?: Bao nhiêu

“bananas” (những quả chuối) là danh từ số nhiều => how many

How many bananas are there in the packet?” - “There are ten, I guess.”

(Có bao nhiêu quả chuối trong giỏ? – Tôi đoán là có 10.)

Chọn B.

8. C

too much + danh từ không đếm được: quá nhiều

too many + danh từ số nhiều: quá nhiều

a lot of = lots of + danh từ số nhiều/ không đếm được: nhiều

There are lotsof great recipes with eggs. You can try them at home.

(Có rất nhiều công thức nấu ăn tuyệt vời với trứng. Bạn có thể thử chúng ở nhà.)

Chọn C.

9. B

eggs (n): trứng

cola (n): nước ngọt có ga

bananas (n): những quả chuối

pizza (n): bánh pizza

I’d like to drink some cola when I have dinner.

(Tôi muốn uống nước ngọt có ga khi tôi ăn tối.)

Chọn B.

10. A

there is + danh từ không đếm được

any bread (n): bất cứbánh mì => danh từ không đếm được, thường dùng trong câu phủ định

a lot of carrots: nhiều cà rốt => danh từ số nhiều, thường dùng trong câu khẳng định

any onions: bất cứ củ hành tây => danh từ số nhiều, thường dùng trong câu phủ định

some milk: một chút sữa => danh từ không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định

In the kitchen, there are some apples but there isn’t any bread.

(Trong bếp, có một số táo nhưng không có chút bánh mì nào cả.)

Chọn A.

11. B

too many + danh từ số nhiều: quá nhiều

not enough + danh từ: không đủ

too much + danh từ không đếm được: quá nhiều

a lot of + danh từ: nhiều

“water” (nước) là danh từ không đếm được

I’m so thirsty. There is not enough water.

(Tôi khát quá. Không có đủ nước.)

Chọn B.

12. D

grams: gam

litres: lít

bottles: chai

packets: túi/ gói

“How many packets of crisps do we need?” - “I think we need two.”

(Chúng ta cần mấy gói khoai tây chiên? – Tôi nghĩ chúng ta cần hai.)

Chọn D.

13. A

boil (v): luộc/ đun sôi

bake (v): nướng

mix (v): trộn

cut up (v): cắt

You need to boil an egg and take off the shells.

(Chúng ta cần luộc một quả trứng và bóc vỏ.)

Chọn A.

14. D

many + danh từ số nhiều: nhiều

much + danh từ không đếm được: nhiều

some + danh từ số nhiều/ không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định: một số

any + danh từ số nhiều/ không đếm được, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi: bất cứ/ bất kì

“butter” (bơ) là danh từ không đếm được; “I’ve got” là câu khẳng định.

“How much butter have you got?” - “I’ve got some.”

(Bạn có bao nhiêu bơ? – Tôi có một ít.)

Chọn D.

15. B

bowl (n): chén/ bát/ tô

frying pan (n): cái chảo

fork (n): cái nĩa

ketchup (n): tương cà

You need to cook your food in a frying pan.

(Bạn cần nấu thức ăn trong một cái chảo.)

Chọn B.

16. C

pizzeria (n): tiệm bánh pizza

fast food restaurant (n): nhà hàng thức ăn nhanh

vegetarian café (n): cửa hàng thức ăn chay

burger bar (n): tiệm bánh burger

If you want to have salad, you should go to a vegetarian café.

(Nếu bạn muốn ăn salad, bạn nên đến cửa hàng thức ăn chay.)

Chọn C.

17. B

many + danh từ số nhiều: nhiều

much + danh từ không đếm được: nhiều

some + danh từ số nhiều/ không đếm được: một số/ một ít

lots of + danh từ số nhiều/ không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định: nhiều

There are a lot of brownies on the plate, but there isn’t much bread.

(Có nhiều bánh sô-cô-la nhỏ trên đĩa, nhưng không có nhiều bánh mì.)

Chọn B.

18. C

cheeseburger: bánh burger phô mai

hotdog: bánh mì kẹp xúc xích

biscuit: bánh quy

pizza: bánh pizza

Biscuit is a kind of sweet. People like it very much.

(Bánh quy là một loại bánh kẹo. Mọi người rất thích nó.)

Chọn C.

19. B

Cấu trúc câu hỏi: How many + danh từ số nhiều + are there…? (Có bao nhiêu…?)

How many calories are there in a bottle of cola?

(Có bao nhiêu calo trong một chai cola?)

Chọn B.

20. A

a + danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm

an + danh từ số ít, bắt đầu bằng nguyên âm

any + danh từ số nhiều/ không đếm được, thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định

some + danh từ số nhiều/ không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định

“apple” (một quả táo) là danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.

Can I have an apple, please?

(Làm ơn cho tôi một quả táo được không?)

Chọn A.

21.

How much + danh từ không đếm được

butter (bơ) là danh từ không đếm được

How (21) much butter do we need to bake a cake?

(Chúng ta cần bao nhiêu bơ để nướng bánh?)

Đáp án: much

22.

Is there + danh từ không đếm được

flour (bột) là danh từ không đếm được

Is there any flour in the cupboard?

(Có chút bột nào trong tủ bát không?)

Đáp án: Is

23.

Câu hỏi “Is there…?” => Câu trả lời: Yes, there is./ No, there isn’t.

24.

There is + danh từ số ít

one egg: một quả trứng => danh từ số ít

There (24) is only one egg.

(Chỉ có một quả trứng.)

Đáp án: is

25.

enough (adj): đủ

It is not (25) enough to bake a cake.

(Nó không đủ để nướng bánh.)

Đáp án: enough

Bài hội thoại:

Peter: How (21) much butter do we need to bake a cake?

Alan: We need 200 grams of butter.

Peter: (22) Is there any flour in the cupboard?

Alan: No, there (23) isn’t.

Peter: I will go to the supermarket and buy some. Do we have any eggs?

Alan: There (24) is only one egg. It is not (25) enough to bake a cake.

Peter: I will buy some eggs, too.

Tạm dịch:

Peter: Chúng ta cần bao nhiêu bơ để nướng một chiếc bánh?

Alan: Chúng tôi cần 200 gram bơ.

Peter: Có bột mì trong tủ không?

Alan: Không, không có.

Peter: Tôi sẽ đi siêu thị và mua một ít. Chúng ta có trứng nào không?

Alan: Chỉ có một quả trứng. Nó không đủ để nướng một chiếc bánh.

Peter: Tôi cũng sẽ mua một ít trứng.

Tạm dịch bài đọc:

Có rất nhiều công thức nấu ăn với khoai tây. Công thức yêu thích của tôi là khoai tây nướng. Để nấu món này, bạn cần một ít muối, tiêu, dầu ô liu và 3 đến 5 củ khoai tây tươi. Bạn có thể cắt khoai tây ra và phết một ít dầu lên chúng. Tiếp theo, thêm muối và hạt tiêu. Bạn có thể dùng bơ thay cho dầu ô liu. Sau đó cho vào lò và vặn lửa 400 độ để khoai chín. Sau 20 phút, khoai tây đã sẵn sàng. Bày chúng ra đĩa để ăn. Bạn có thể ăn khoai tây nướng cho bữa trưa hoặc bữa tối, hoặc ăn với một ít sốt mayonnaise. Chúc ngon miệng!

26. F

There aren’t enough recipes with potatoes.

(Không có đủ công thức nấu ăn với khoai tây.)

Thông tin: There are a lot of recipes with potatoes.

(Có rất nhiều công thức nấu ăn với khoai tây.)

Chọn F.

27. T

The ingredients for baked potatoes are salt, pepper, olive oil and potatoes.

(Nguyên liệu cho món khoai tây nướng là muối, tiêu, dầu ô liu và khoai tây.)

Thông tin: My favourite recipe is baked potato. To cook this, you need some salt, pepper, olive oil and 3 to 5 fresh potatoes.

(Công thức yêu thích của tôi là khoai tây nướng. Để nấu món này, bạn cần một ít muối, tiêu, dầu ô liu và 3 đến 5 củ khoai tây tươi.)

Chọn T.

28. F

You cannot use butter for baked potatoes.

(Bạn không thể sử dụng bơ cho khoai tây nướng.)

Thông tin: You can use butter instead of olive oil.

(Bạn có thể dùng bơ thay cho dầu ô liu.)

Chọn F.

29. T

To cook the potatoes, turn the heat to 400 degrees.

(Để khoai chín, bạn vặn lửa đến 400 độ.)

Thông tin: Then place them in the oven and turn the heat to 400 degrees to cook the potatoes.

(Sau đó cho vào lò và vặn lửa 400 độ để khoai chín.)

Chọn T.

30. T

Baked potatoes can be dinner or lunch.

(Khoai tây nướng có thể ăn tối hoặc ăn trưa.)

Thông tin: You can have baked potatoes for lunch or dinner, or eat them with some mayonnaise.

(Bạn có thể ăn khoai tây nướng cho bữa trưa hoặc bữa tối, hoặc ăn với một ít sốt mayonnaise.)

Chọn T.

Tạm dịch bài đọc:

Bạn có thể làm gì với phô mai?

Có hàng trăm công thức nấu ăn với phô mai! Tôi thích nhất là brie, một loại phô mai của Pháp. Công thức này không tốt cho bạn, vì vậy đừng ăn nó hàng ngày!

Nguyên liệu là 200g brie, ba lát bánh mì, một quả trứng, một ít dầu, một ít muối và tiêu. Đầu tiên, cắt bánh mì thành những miếng rất nhỏ và nướng chúng trong năm phút.

Đập trứng vào bát, thêm chút muối và tiêu. Sau đó cắt brie thành từng lát mỏng, dài và cho từng lát một vào trứng.

Chiên khoai tây chiên, bánh mì và trứng trong một ít dầu để chúng có màu nâu ở cả hai mặt và bạn có thể ăn chúng với tương cà - ngon tuyệt!

31.

There are (31) hundreds of great recipes with cheese.

(Có hàng trăm công thức nấu ăn ngon với phô mai.)

Đáp án: hundreds

32.

Brie is a kind of (32) French cheese.

(Brie là một loại phô mai Pháp.)

Đáp án: French

33.

There are (33) three slices of bread in the recipe.

(Cần ba lát bánh mì theo công thức nấu ăn.)

Đáp án: three slices

34.

In the recipe, you (34) beat the egg before you put the cheese in it.

(Theo công thức nấu ăn, đánh trứng trước khi bạn đặt phô mai vào.)

Đáp án: beat

35.

In the recipe, you (35) fry the cheese to cook it.

(Theo công thức nấu ăn, bạn rán phô mai để nấu nó.)

Đáp án: fry

36.

Cấu trúc: Trạng từ, there are + danh từ số nhiều.

Đáp án: In Vietnam, there are a lot of restaurants.

(Ở Việt Nam, có nhiều nhà hàng.)

37.

Cấu trúc câu hỏi: How much + danh từ không đếm được + is there + trạng từ?

Đáp án: How much oil is there in the bottle?

(Có bao nhiêu dầu trong chai?)

38.

Cấu trúc với động từ “have got”: S (số ít) + has got + danh từ

Đáp án: She has got six kilos of celery.

(Cô ấy có 6 kg rau cần tây.)

39.

Cấu trúc: There are + danh từ số nhiều

A: How many bottles of water are there for the picnic?

(Có bao nhiêu chai nước cho buổi dã ngoại?)

B: There are four bottles.

(Có bốn chai.)

40.

Cấu trúc câu hỏi: Are there + (any) + danh từ số nhiều?

A: Are there any biscuits for the picnic?

(Có bánh quy nào cho buổi dã ngoại không?)

B: Yes, there are.

(Vâng, có.)

---------------THE END---------------

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 English Discovery - Đề số 3 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.