2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the sentences with the Past Perfect form of the verbs in brackets. 2. Choose the correct option. 3. Use the prompts to write sentences.

Bài 1

1. Complete the sentences with the Past Perfect form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành câu bằng dạng Quá khứ hoàn thành của động từ trong ngoặc.)

1. By the time she was twenty, Silvia _______ (travel) all over the world.

2. They were hungry because they _______ (not eat) their breakfast.

3. _______ (you/finish) your homework before you went out last night?

4. Five minutes into the film, I realised I _______ (see) it before.

5. _______ (you/try) Mexican food before you went to that restaurant?

6. James was satisfied when he changed class because he _______ (not be) happy there for a long time.

Lời giải chi tiết:

1. had traveled

2. had not eaten

3. Had you finished

4. had seen

5. Had you tried

6. had not been

1. By the time she was twenty, Silvia had traveled all over the world.(Đến năm 20 tuổi, Silvia đã đi khắp thế giới.)

2. They were hungry because they had not eaten their breakfast.(Họ đói vì chưa ăn sáng.)

3. Had you finished your homework before you went out last night?(Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài tối qua chưa?)

4. Five minutes into the film, I realised I had seen it before.(Năm phút sau khi xem phim, tôi nhận ra mình đã xem phim này trước đó.)

5. Had you tried Mexican food before you went to that restaurant?(Bạn đã thử đồ ăn Mexico trước khi đến nhà hàng đó chưa?)

6. James was satisfied when he changed class because he had not been happy there for a long time.

(James đã hài lòng khi đổi lớp vì đã lâu rồi anh không thấy vui vẻ ở đó.)

Bài 2

2. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. We were very tired because we went/had gone to bed late the night before.

2. Had you ever visited a zoo before you went / had been there last month?

3. We waited / had waited in line for two hours when the ticket office finally opened.

4. I had already read / already read the book, so I knew how the film ended.

5. When Katie finally passed / had passed her piano exam, she had taken it five times!

6. When I got to class, I realised I forgot / had forgotten to bring my homework.

Lời giải chi tiết:

1. had gone

2. went

3. had waited

4. had already read

5. passed

6. had forgotten

1. We were very tired because we had gone to bed late the night before.(Chúng tôi rất mệt vì đã đi ngủ muộn vào đêm hôm trước.)

2. Had you ever visited a zoo before you went there last month?(Bạn đã từng đến sở thú trước khi đến đó vào tháng trước chưa?)

3. We had waited in line for two hours when the ticket office finally opened.(Chúng tôi đã xếp hàng chờ hai giờ cho đến khi phòng bán vé cuối cùng cũng mở cửa.)

4. I had already read the book, so I knew how the film ended. (Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi, vì vậy tôi biết bộ phim kết thúc như thế nào.)

5. When Katie finally passed her piano exam, she had taken it five times! (Khi Katie cuối cùng cũng vượt qua kỳ thi piano, cô ấy đã thi năm lần!)

6. When I got to class, I realised I had forgotten to bring my homework.(Khi đến lớp, tôi nhận ra mình đã quên mang theo bài tập về nhà.)

Bài 3

3. Use the prompts to write sentences.

(Sử dụng gợi ý để viết câu.)

1. Angela / not study / English / before / she / visit / London/. 

=> ______________________________________

2. by/time/1/finish / school yesterday / it / get / dark outside /.

=> ______________________________________

3. how long / you / have / your bike / when / somebody / steal / it/?

=> ______________________________________

4. when/we / arrived / at the cinema / the film / already/start/.

=> ______________________________________

5. I/just/arrived / at the party / when / it / finish/.

=> ______________________________________

6. Châu / be / tired / because / she / not sleep / well/.

=> ______________________________________

7. Hương/ never / see / a volcano / before / she /go/to Indonesia /.

=> ______________________________________

8. by/time/1/get up/ my brother / eat / all the pancakes /.

=> ______________________________________

Lời giải chi tiết:

1. Angela had not studied English before she visited London. (Angela chưa học tiếng Anh trước khi cô ấy đến thăm London.)

2. By the time I finished school yesterday, it had gotten dark outside. (Khi tôi tan học hôm qua, trời đã tối.)

3. How long had you had your bike when somebody stole it? (Bạn đã giữ xe đạp của mình bao lâu trước khi ai đó lấy cắp nó?)

4. When we arrived at the cinema, the film had already started. (Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu.)

5. I had just arrived at the party when it finished.(Tôi vừa đến bữa tiệc khi nó kết thúc.)

6. Châu was tired because she had not slept well. (Châu mệt mỏi vì cô ấy đã không ngủ ngon.)

7. Hương had never seen a volcano before she went to Indonesia.(Hương chưa bao giờ nhìn thấy núi lửa trước khi cô ấy đến Indonesia.)

8. By the time I got up, my brother had eaten all the pancakes. (Khi tôi thức dậy, anh trai tôi đã ăn hết bánh kếp.)

Bài 4

4. Read the text. Choose the correct answer.

(Đọc văn bản. Chọn câu trả lời đúng.)

People (1) _______ much when my parents were my age. Until a big recycling centre (2) _______ in their town, people (3) _______ things before. They (4) _______ thrown away aluminium cans, bottles and (5) _______ plastic bags. There wasn't as much packaging and so it a big problem like it is today. The first time they (6) _______ to the recycling centre, they (7) _______ all the rubbish from home with them! They (8) _______ that not everything is recyclable! Nowadays it's much easier - there is a collection service which takes things from your house. But you still have to remember to put the bin out early. Yesterday I (9) _______ and by the time I put it out, the truck (10) _______. 

1. 

a. didn't recycle

b. hadn't recycled 

c. recycled

2. 

a. had opened

b. didn't open

c. opened

3.

a. didn't recycle

b. recycled

c. hadn't recycled

4. 

a. had

b. were

c. used

5. 

a. didn't

b. wasn’t 

c. hadn’t 

6.

a. had been

b. didn’t go

c. went

7. 

a. takes

b. hadn’t taken

c. took

8. 

a. realised 

b. hadn’t realised 

c. had realised 

9. 

a. had forgotten 

b. forgot

c. hadn’t forgotten 

10.

a. had already left

b. already left

c. left

Lời giải chi tiết:

2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery 3 1

People didn't recycle much when my parents were my age. Until a big recycling centre opened in their town, people hadn't recycled things before. They used thrown away aluminium cans, bottles and wasn't plastic bags. There wasn't as much packaging and so it a big problem like it is today. The first time they went to the recycling centre, they took all the rubbish from home with them! They hadn't realised that not everything is recyclable! Nowadays it's much easier - there is a collection service which takes things from your house. But you still have to remember to put the bin out early. Yesterday I forgot and by the time I put it out, the truck had already left

Tạm dịch:

Mọi người không tái chế nhiều khi bố mẹ tôi bằng tuổi tôi. Cho đến khi một trung tâm tái chế lớn mở cửa ở thị trấn của họ, mọi người chưa từng tái chế đồ đạc trước đây. Họ sử dụng lon nhôm, chai lọ đã vứt đi và không dùng túi nhựa. Không có nhiều bao bì nên đó là một vấn đề lớn như ngày nay. Lần đầu tiên họ đến trung tâm tái chế, họ đã mang theo tất cả rác từ nhà! Họ không nhận ra rằng không phải mọi thứ đều có thể tái chế! Ngày nay, việc này dễ dàng hơn nhiều - có một dịch vụ thu gom lấy đồ từ nhà bạn. Nhưng bạn vẫn phải nhớ mang thùng rác ra ngoài sớm. Hôm qua tôi quên mất và khi tôi mang thùng rác ra ngoài thì xe tải đã rời đi.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2.2. Grammar - Unit 2. What a waste! - SBT Tiếng Anh 9 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.