Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the pictures and choose the correct option. 2. Look at the picture. Read the dialogue. Find 4 mistakes and correct them. 3. Complete the blog with the correct verb from the list below. 4. Complete the text with the correct words.
Bài 1
Vocabulary
Apperance and free-time activities
(Ngoại hình bên ngoài và các hoạt động vào thời gian rảnh)
1. Look at the pictures and choose the correct option.
(Nhìn vào các bức hình và chọn câu trả lời phù hợp.)

1. Michael is tall/short and chubby/slim with short/long brown hair and blue eyes.
2. Judith is slim/chubby with curly/straight hair and green eyes. She is in her fifties/twenties.
3. Arthur is in his thirties/old. He is tall/short with long/short hair.
4. Stacey is tall and thin/chubby with long/short hair and brown eyes.
5. Luke is of medium/short height and chubby/thin with short hair and green eyes.
Phương pháp giải:
- tall (adj): cao
- short (adj): ngắn, thấp, lùn
- chubby (adj): mũm mĩm, mập mạp
- slim (adj): gầy, ốm
- long (adj): dài
- curly (adj): quăn, xoăn
- straight (adj): thẳng
- thin (adj): gầy,ốm
- medium (adj): trung bình, vừa vặn
Lời giải chi tiết:
1. Michael is short and slim with short brown hair and blue eyes.
(Micheal thì thấp và gầy với một mái tóc ngắn màu nâu và đôi mắt màu xanh.)
2. Judith is slim with curly hair and green eyes. She is in her fifties.
(Judith thì gầy với mái tóc xoăn và đôi mắt màu xanh. Bà ấy đang ở trong độ tuổi 50.)
3. Arthur is in his old. He is tall with short hair.
(Arthur đang ở độ tuổi trung niên. Ông ấy thì cao với một mái tóc ngắn màu đen.)
4. Stacey is tall and thin with long hair and brown eyes.
(Stacey thì cao và gầy với một mái tóc dài và đôi mắt màu nâu.)
5. Luke is of medium height and chubby with short hair and green eyes.
(Luke thì ở tầm chiều cao trung bình và mũm mĩm với mái tóc ngắn và đôi mắt màu xanh.)
Bài 2
2. Look at the picture. Read the dialouge. Find 4 mistakes and correct them.
(Nhìn vào bức hình. Đọc đoạn hội thoại. Tìm 4 lỗi sai và sửa lại cho đúng.)

A:Here's an old photo of our family. Your grandad is holding me and your grandma is holding my sister -
your aunt, Suzie.
B: And grandad has long dark hair in this picture and he's chubby! How old are grandad and grandma in the picture?
A: Well, grandad's in his mid thirty and grandma's in her late twenty.
Lời giải chi tiết:
A: Here’s an photo of our family. Your grandad is holding me and your grandma is holding my sister - your aunt, Suzie.
(Đây là bức hình của gia đình tôi. Ông của bạn đang bế tôi và bà bạn đang bế chị tôi - dì bạn, Suzie.)
B: And grandad has short dark hair in this picture and he’s slim! How old are grandad and grandma in the picture?
(Và ông có mái tóc ngắn màu đen trong bức hình và ông gầy! Trong bức hình ông và bà bao nhiêu tuổi?)
Giải thích: Trong bức hình người đàn ông có mái tóc ngắn nên dùng “long” là sai nghĩa của câu. Sửa lại: “short” mới đúng với ý nghĩa của câu.
A: Well, grandad’s in his mid thirties and grandma’s in her late twenties.
(Chà, Ông thì đang trong độ tuổi giữa 30 và bà thì trong độ tuổi cuối 20.)
Giải thích: Nhìn vào bức hình không thể biết chính xác bao nhiêu tuổi nên dùng “thirty” và “twenty” là không phù hợp với ý nghĩa của câu. Sửa lại: “thirties” và “twenties” mới đúng ý nghĩa của câu.
Bài 3
2. Complete the blog with the correct verb from the list below.
(Hoàn thành cái blog sau với dạng động từ đúng từ những từ được liệt kê dưới đây.)
playing (x2) watching reading surfing listening |

Phương pháp giải:
- like + V-ing: thích
- love + V-ing: yêu, thích
- prefer + V-ing to + V-ing: thích cái này hơn cái kia
- play (v): chơi
- watch (v): xem
- listen (v): nghe
- surf (v): lướt
- read (v): đọc
Lời giải chi tiết:
| 1. surfing | 2. playing | 3. playing |
| 4. watching | 5. reading | 6. listening |
Hi everyone!
This is a photo of me and my friends! We’re all very different. Janet likes (1) surfing the Net in her free time. Mary loves (2) playing computer games. Ellie doesn’t like (3)playing sports. She prefers (4) watching TV. I’m at the front. I like (5) reading books and magazines. There are some things we all like, though. We like staying at home (6) listening to our favourite music.
Tạm dịch:
Chào mọi người!
Đây là một bức ảnh của tôi và bạn bè của tôi! Tất cả chúng tôi đều rất khác nhau. Janet thích lướt mạng mỗi khi rảnh rỗi. Mary thích chơi trò chơi trên máy tính. Ellie không thích chơi thể thao. Cô ấy thích xem TV hơn. Tôi đứng ở phía trước. Tôi thích đọc sách và tạp chí. Tuy nhiên, có một số thứ chúng tôi đều thích. Chúng tôi thích ở nhà nghe những bài nhạc yêu thích của chúng tôi.
Bài 4
4. Complete the text with the correct words.
(Hoàn thành bài viết dưới đây với các từ chính xác.)

Phương pháp giải:
- slim (adj): mảnh mai
- wavy (adj): gợn sóng
- brown (n): màu nâu
- play football (v): chơi đá bóng
- short (adj): thấp, ngắn
- curly (adj): quăn, xoăn
- green (n): màu xanh lá
- computer games (n): trò chơi trên máy tính
Lời giải chi tiết:
My name’s David and I’m 11 years old. I’m tall and (1) slim with (2) wavy black hair and (3) brown eyes. I love (4) playing football in the park. I often go there with my best friend, Sally. She is (5) short and chubby, but she’s really good at football. She has got long, (6) curly brown hair and (7) green eyes. We like playing (8) computer games as well. Sally’s a great friend and we have lots of fun together!
Tạm dịch:
Tên tôi là David và tôi 11 tuổi. Tôi cao và mảnh khảnh với mái tóc đen gợn sóng và đôi mắt nâu. Tôi thích chơi bóng đá trong công viên. Tôi thường đến đó với người bạn thân nhất của tôi, Sally. Cô ấy thấp và mập mạp, nhưng cô ấy rất giỏi bóng đá. Cô ấy có mái tóc dài, xoăn màu nâu và đôi mắt xanh lục. Chúng tôi cũng thích chơi trò chơi máy tính. Sally là một người bạn tuyệt vời và chúng ta có rất nhiều niềm vui cùng nhau!
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary: Appearance & Free-time activities - Unit 1. My world - SBT Tiếng Anh 7 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.