Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
A. PHONICS (1)Complete and say the words aloud. 1. reading 2. teacher 3. field 4. a piece of cake
A. Phonics (1)
1. Complete and say the words aloud.
(Hoàn thành và đọc to những từ sau.)

Lời giải chi tiết:
1. reading (đọc)
2. teacher (giáo viên)
3. field (cánh đồng)
4. a piece of cake (một miếng bánh)
A. Phonics (2)
2. Complete with the words above and say the sentences aloud.
(Hoàn thành với những từ trên và đọc to những câu sau.)
1. I am hungry. I want _________.
2. My uncle is a_________ in a primary school.
3. My grandparents are working in the rice _________ now.
4. I am _________ a book now.
Lời giải chi tiết:
1. I am hungry. I want a piece of cake.
(Tôi đang đói. Tôi muốn 1 miếng bánh.)
2. My uncle is a teacher in a primary school.
(Bác tôi là 1 giáo viên ở 1 trường tiểu học.)
3. My grandparents are working in the rice field now.
(Bây giờ ông bà tôi đang làm việc trên đồng lúa.)
4. I am reading a book now.
(Tôi đang đọc 1 cuốn sách bây giờ.)
B. Vocabulary
Write their jobs and where they work.
(Vết về công việc của họ và nơi họ làm việc.)

Lời giải chi tiết:
1. a teacher in a school (1 giáo viên ở trường)
2. a farmer in the field (1 nông dân trên cánh đồng)
3. a doctor in a hospital (1 bác sĩ trong bệnh viện)
4. a worker in a factory (1 công nhân trong 1 nhà máy)
5. a driver in a taxi (1 tài xế trong 1 chiếc taxi)
6. a nurse in a hospital (1 y tá trong 1 bệnh viện)
C. Sentence patterns (1)
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
1 - e: What does your mother do? - She's a nurse.
(Mẹ cậu làm gì? - Mẹ mình là y tá.)
2 - d: Where does she work? - She works in a hospital.
(Bà ấy làm việc ở đâu? - Bà ấy làm trong 1 bệnh viện.)
3 - f: Does she like her job? - Yes, she does.
(Bà ấy có thích công việc của mình không? - Có.)
4 - b: What does your father do? - He's a clerk.
(Bố cậu làm gì? - Ông ấy là 1 thư ký.)
5 - a: Where does he work? - He works in an office.
(Ông ấy làm việc ở đâu? - Ông ấy làm việc trong 1 văn phòng.)
6 - c: Does he like his job? - Yes, he does.
(Ông ấy thích công việc của mình chứ? - Có.)
C. Sentence patterns (2)
2. Complete and read aloud.
(Hoàn thành và đọc to.)
Linda: (1) _____ your father do, Quan?
Quan: He's a teacher.
Linda: (2) _____ does he work?
Quan: He teaches in my school, Nguyen Du Primary School.
Linda: (3) _____ he like his job?
Quan: Yes, he does.
Linda: (4) _____?
Quan: My mother is a nurse.
Linda: (5) _____?
Quan: She works in a hospital.
Linda: (6) _____ like her job?
Quan: Yes, she does.
Lời giải chi tiết:
Linda: (1) What does your father do, Quan?
(Bố bạn làm gì, Quân?)
Quan: He's a teacher.
(Bố mình là giáo viên.)
Linda: (2) Where does he work?
(Ông ấy làm việc ở đâu?)
Quan: He teaches in my school, Nguyen Du Primary School.
(Bố mình dạy học trong trường của mình, trưởng tiểu học Nguyễn Du.)
Linda: (3) Does he like his job?
(Ông ấy có thích công việc của mình không?)
Quan: Yes, he does.
(Có.)
Linda: (4) What does your mother do?
(Mẹ bạn làm nghề gì?)
Quan: My mother is a nurse.
(Mẹ mình là y tá.)
Linda: (5) Where does she work?
(Bà ấy làm việc ở đâu?)
Quan: She works in a hospital.
(Mẹ mình làm việc trong bệnh viện.)
Linda: (6) Does she like her job?
(Bà ấy có thích công việc của mình không?)
Quan: Yes, she does.
(Có.)
D. Speaking (1)
1. Read and reply.
(Đọc và đáp lại.)

Lời giải chi tiết:
a. What does your father do? - He is a driver.
(Bố bạn làm nghề gì? - Bố mình là tài xế.)
b. Where does he work? - He works on the roads.
(Bố bạn làm việc ở đâu? - Bố mình làm việc trên các con đường.)
c. What does your mother do? - She is a housewife.
(Mẹ bạn làm nghề gì? - Mẹ mình là nội trợ.)
d. Where does she work? - She works at home.
(Mẹ bạn làm việc ở đâu? - Mẹ mình làm việc ở nhà.)
D. Speaking (2)
2. Ask and answer the questions above.
(Hỏi và trả lời những câu hỏi bên trên.)
Lời giải chi tiết:
a. What does your father do? - He is a policeman.
(Bố bạn làm nghề gì? - Bố mình là cảnh sát.)
b. Where does he work? - He works in an office.
(Bố bạn làm việc ở đâu? - Bố mình làm việc trong văn phòng.)
c. What does your mother do? - She is a doctor.
(Mẹ bạn làm nghề gì? - Mẹ mình là bác sĩ.)
d. Where does she work? -She works in a hospital.
(Mẹ bạn làm việc ở đâu? - Mẹ mình làm việc ở bệnh viện.)
E. Reading (1)
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
school grade four nurse student |
My name is Quan. There are (1) _____ people in my family: my parents, my brother and me. We all do different things. My dad is a primary (2) _____ teacher. My mum is a (3) _____ in a hospital. My brother is a (4) _____ of Ha Noi University, and I am in the fourth (5) _____ at my dad's school. I love my family and I am happy at my school.
Lời giải chi tiết:
My name is Quan. There are (1) four people in my family: my parents, my brother and me. We all do different things. My dad is a primary (2) school teacher. My mum is a (3) nurse in a hospital. My brother is a (4) student of Ha Noi University, and I am in the fourth (5) grade at my dad's school. I love my family and I am happy at my school.
(Tên tôi là Quân. Có 4 người trong gia đình tôi: bố mẹ tôi, anh trai tôi và tôi. Chúng tôi có những công việc khác nhau. Bố tôi là 1 giáo viên ở trường tiểu học. Mẹ tôi là 1 y tá trong bệnh viện. Anh tôi là sinh viên tại trường đại học Hà Nội và tôi đang học lớp 4 ở trường của bố tôi. Tôi yêu gia đình rất nhiều và tôi rất vui khi đến trường.)
E. Reading (2)
2. Complete the table.
(Hoàn thành bảng sau.)

Lời giải chi tiết:
Job (Công việc) | Place of work/study (Nơi làm việc/ học tập) | |
Quan’s father (bố của Quân) | teacher (giáo viên) | a primary school (trường tiểu học) |
Quan’s mother (mẹ của Quân) | nurse (ý tá) | a hospital (bệnh viện) |
Quan’s brother (anh của Quân) | student (sinh viên) | Ha Noi University (đại học Hà Nội) |
Quan | pupil/student (học sinh) | his father’s primary school (trường tiểu học của bố) |
F. Writing (1)
1. Look and write. Use the information from Activity E2.
(Nhìn và viết. Sử dụng thông tin từ bài E2.)

Lời giải chi tiết:
1. This is Quan's family.
(Đây là gia đình Quân.)
2. His father is a teacher. He works in a primary school.
(Bố anh ấy là 1 giáo viên. Ông ấy làm ở 1 trường tiểu học.)
3. His mother is a nurse. She works in a hospital.
(Mẹ cậu ấy là 1 y tá. Bà ấy làm việc ở 1 bệnh viện.)
4. His brother is a student. He studies in Ha Noi University.
(Anh trai cậu ấy là 1 sinh viên. Anh ấy học ở trường Đại học Hà Nội.)
5. Quan is a pupil/student. He studies in his father's primary school
(Quân là 1 học sinh. Cậu ấy học ở trường tiểu học của bố mình.)
F. Writing (2)
2. Write about the jobs of your family members.
(Viết về các công việc của các thành viên trong gia đình em.)

Lời giải chi tiết:

This is a photo of my family. There are four people in my family. My father is a dentist. My mother is a singer. My sister is a student and I am a student, too.
(Đây là ảnh của gia đình tôi. Có bốn người trong gia đình của tôi. Bố tôi là nha sĩ. Mẹ tôi là ca sĩ. Em gái tôi là học sinh và tôi cũng là học sinh.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 12. What does your father do? trang 48 Sách bài tập (SBT) Tiếng Anh 4 mới của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.