Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Match the sentences with the pictures. 2. Look and write. 1. Read and circle. 2. Look and write.
Lesson One 1
1. Match the sentences with the pictures.
(Nối các câu với các bức tranh.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Anh ấy bị đau bụng.
2. Tôi bị đau đầu.
3. Tôi bị đau răng.
4. Cô ấy bị đau họng
5. Anh ấy thấy lạnh
6. Tôi bị ho.
7. Cô ấy bị sốt.
8. Anh ấy bị đau tai.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. f | 5. e | 6. g | 7. b | 8. h |
Lesson One 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. headache | 2. sore throat | 3. toothache | 4. cold |
5. cough | 6. stomachache | 7. earache |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Today, four children went to see the school nurse because they were feeling ill. Jimmy had a headache and a sore throat. Sarah had a toothache. Becky had a bad cold and a cough. Aran had a stomachache and an earache. The nurse gave the children. some water. She called their parents so they could go home.
Tạm dịch:
Hôm nay, có bốn bạn nhỏ đến gặp cô y tá của trường bởi vì họ cảm thấy không khỏe. Jimmy bị đau đầu và đau họng. Sarah bị đau răng. Becky bị cảm lạnh và đau họng. Aran bị đau bụng và đau tai. Cô y tá đã cho họ uống nước. Cô ấy đã gọi điện cho bố mẹ họ nên họ có thể về nhà.
Lesson Two 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh.)

Lời giải chi tiết:
1. should | 2. should | 3. shouldn’t | 4. shouldn’t |
5. should | 6. shouldn’t | 7. should |
Tạm dịch:
1. Vào những ngày học, bạn nên thức dậy sớm.
2. Bạn nên nhanh chóng mặc quần áo.
3. Bạn không nên chạy trong phòng bếp
4. Bạn không nên đi học muộn.
5. Bạn nên lắng nghe giáo viên một cách lịch sự.
6. Bạn không nên nói chuyện riêng khi giáo viên đang nói.
7. Bạn nên luôn luôn cố gắng hết sức.
Lesson Two 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Mai has a cold, so she shouldn’t go to school. She should drink some orange juice.
(Mai bị cảm lạnh, vậy nên cô ấy không nên đi học. Cô ấy nên uống một ít nước cam.)
2. Alex has a stomachache, so he shouldn’t eat cakes. He should stay in bed.
(Alex bị dau bụng, vậy nên anh ấy không nên ăn bánh ngọt. Anh ấy nên nằm trên giường.)
3. Lizzy has an earache, so she shouldn’t listen to loud music. She should see a doctor.
(Lizzy bị đau tai, vậy nên cô ấy không nên nghe nhạc quá to. Cô ấy nên đến gặp bác sĩ.)
4. Thanh has a fever, so he shouldn’t go outside. He should drink water.
(Thanh bị ốm, vậy nên anh ấy không nên đi ra ngoài. Anh ấy nên uống nước.)
Lesson Three 1
1. Write about what you should and shouldn’t do.
(Viết về những gì bạn nên hoặc không nên làm.)

Lời giải chi tiết:
1. What should I do when I have a headache?
(Tôi nên làm gì khi tôi bị đau đầu?)
You should rest.
(Bạn nên nghỉ ngơi.)
You shouldn’t go to school.
(Bạn không nên đi học.)
2. What should I do when I have a cough and a cold?
(Tôi nên làm gì khi tôi bị đau họng và bị cảm lạnh?)
You should drink water.
(Bạn nên uống nước.)
You shouldn’t go outside.
(Bạn không nên đi ra ngoài.)
3. What should I do when I have a stomachache?
(Tôi nên làm gì khi tôi bị đau bụng?)
You should go to the doctor.
(Bạn nên đến gặp bác sĩ.)
You shouldn’t eat candy.
(Bạn không nên ăn kẹo.)
Lesson Three 2
2. Read the song in the Student Book. Complete the table.
(Đọc bài hát trong sách giáo khoa. Hoàn thành bảng.)

Lời giải chi tiết:
He should drink some water. He should go to bed.
(Anh ấy nên uống một chút nước. Anh ấy nên đi ngủ.)
He should close his eyes. He should rest his head.
(Anh ấy nên nhắm mắt lại. Anh ấy nên để đầu óc mình được nghỉ ngơi.)
He shouldn’t play video games. He shouldn’t watch TV.
(Anh ấy không nên chơi trò chơi điện tử. Anh ấy không nên xem ti vi.)
He shouldn’t eat any more today.
(Anh ấy không nên ăn thêm cái gì nữa vào ngày hôm nay.)
Lesson Four 1
1. Underline the words that are stronger.
(Gạch chân dưới những từ có âm mạnh hơn.)

Lời giải chi tiết:
1. mustn’t | 2. must | 3. should | 4. shouldn’t |
Tạm dịch:
1. Bạn không được phép uống nước có ga.
2. Bạn phải đi học.
3. Bạn nên đi ngủ.
4. Bạn không nên ăn kem.
Lesson Four 2
2. Look at the lines 1, 2, 3 and 4. Underline the words that are stronger. Then listen and check.
(Nhìn vào các dòng 1, 2, 3 và 4. Gạch chân những từ mạnh hơn. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Lời giải chi tiết:
1. shouldn’t | 2. mustn’t | 3. should | 4. should |
Tạm dịch:
Minh bị cảm lạnh,
Anh ấy cảm thấy rất tệ.
Anh ấy không nên đi học,
Anh ấy cảm thấy rất tệ.
Anh ấy không được phép xem ti vi.
Anh ấy nên nằm trên giường.
Anh ấy nên đi ngủ,
Như bác sĩ đã dặn dò.
Lesson Four 3
3. Write and underline the stronger words. Then say.
(Viết và gạch chân vào từ có âm mạnh hơn. Sau đó nói.)

Lời giải chi tiết:
1. You should lie down.
2. You should see a doctor.
3. You should drink water.
4. You should go to bed.
Tạm dịch:
1. Tôi bị đau hong và cảm lạnh.
Bạn nên nằm xuống.
2. Tôi bị đau răng.
Bạn nên đến gặp bác sĩ.
3. Tôi bị đau bụng.
Bạn nên uống nước.
4. Tôi bị đau đầu.
Bạn nên đi ngủ.
Lesson Five 1
1. Read. Choose the correct word.
(Đọc. Chọn từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
1. exercise | 2. healthy | 3. chips | 4. sugar | 5. strong |
Exercise (v): tập thể dục
Healthy (adj): lành mạnh
Chips (n): khoai tây chiên
Sugar (n): đường
Strong (adj): mạnh mẽ
Exercise (v): tập thể dục
Healthy (adj): lành mạnh
Chips (n): khoai tây chiên
Sugar (n): đường
Strong (adj): mạnh mẽ
Tạm dịch:
1. Khi bạn di chuyển cơ thể của bạn để giữ cho nó khỏe mạnh.
2. Từ này diễn tả một ai đó người mà ăn khỏe và không bị ốm.
3. Một loại thức ăn ăn cùng với nhiều muối. Nó không hề lành mạnh.
4. Một vài thứ trong thức ăn và nước uống làm cho nó ngọt.
5. Tập thể dục làm cho bạn cảm thấy như thế này.
Lesson Five 2
2. Read the Student Book. Answer the questions. Circle the correct answer.
(Đọc sách giáo khoa. Trả lời câu hỏi. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Bài viết nói về chủ đề gì?
a. để giúp đỡ những người làm thực phẩm lành mạnh
b. để nói cho mọi người biết cách làm thế nào để sống lành mạnh
c. để nói cho mọi người về các câu lạc bộ thể thao và quán cà phê lành mạnh.
2. Điều gì khiến bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn?
a. tập thể dục thật nhiều
b. ăn kẹo và khoai tây chiên
c. uống nước ép
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. a |
Lesson Six 1
1. Complete the sentences with so and because.
(Hoàn thành câu với “vậy nên” và “bởi vì”.)

Lời giải chi tiết:
1. I always go to bed early because I don’t want to be tired at school.
(Tôi luôn luôn đi ngủ sớm bởi vì tôi không muốn trở nên mệt mỏi khi đi học.)
2. I don’t eat food with a lot of sugar because it’s bad for my teeth.
(Tôi không ăn đồ ăn có chứa nhiều đường bởi vì nó không tốt cho răng của tôi.)
3. Exercise makes me stronger so I play outside every day.
(Tập thể dục khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn vậy nên tôi chơi ở ngoài trời mỗi ngày.)
4. I drink milk with my breakfast because it’s good for my teeth.
(Tôi uống sữa với bữa sáng của mình bởi vì nó rất tốt cho răng của tôi.)
5. Fruit and vegetables are good for you so I eat them every day.
(Trái cây và rau củ rất tốt cho bạn vậy nên tôi ăn chúng mỗi ngày.)
Lesson Six 2
2. Complete the notes.
(Hoàn thành ghi chú.)

Lời giải chi tiết:
Morning | Lunch | After school | Evening |
Food (đồ ăn) | Food (đồ ăn) | Fruit juice (nước ép) | Food (đồ ăn) |
Exercise (tập thể dục) | Take a nap (ngủ) | Play sports (chơi thể thao) | Go to bed at 9 p.m (đi ngủ lúc 9h) |
Lesson Six 3
3. Write about your healthy habits. Use your notes to help you.
(Viết về những thói quen lành mạnh của bạn. Sử dụng ghi chú để giúp bạn.)

Lời giải chi tiết:
My healthy habits
Morning Time
When I wake up, I eat yummy breakfast like cereal with milk or toast with jam. It gives me energy! After that, I like to run or jump rope. It’s fun and helps me feel strong.
Lunchtime
For lunch, I eat things like a sandwich with veggies or a bowl of soup. It’s good for my body. After lunch, I take a short nap. It helps me feel rested.
After School
When I get home, I drink fruit juice. It’s tasty and healthy. Then, I like to play soccer, basketball, or tag with my friends. It’s so much fun!
Evening Time
Dinner is my favorite meal! I like to eat chicken, fish, or pasta with vegetables. It makes me grow big and strong. After dinner, I brush my teeth and get ready for bed. I go to sleep at 9 o’clock. It’s important to get lots of sleep to be ready for the next day!
Tạm dịch:
Thói quen lành mạnh của tôi
Buổi sáng
Khi thức dậy, tôi ăn sáng ngon lành như ngũ cốc với sữa hoặc bánh mì nướng với mứt. Nó cung cấp cho tôi năng lượng! Sau đó, tôi thích chạy hoặc nhảy dây. Nó rất vui và giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh.
Giờ ăn trưa
Vào bữa trưa, tôi ăn những thứ như bánh sandwich với rau hoặc một bát súp. Nó tốt cho cơ thể tôi. Sau bữa trưa, tôi ngủ trưa một chút. Nó giúp tôi cảm thấy được nghỉ ngơi.
Sau giờ học
Khi về nhà, tôi uống nước ép trái cây. Nó ngon và tốt cho sức khỏe. Sau đó, tôi thích chơi bóng đá, bóng rổ hoặc chơi trò đuổi bắt với bạn bè. Thật vui!
Buổi tối
Bữa tối là bữa ăn yêu thích của tôi! Tôi thích ăn thịt gà, cá hoặc mì ống với rau. Nó giúp tôi phát triển to lớn và khỏe mạnh. Sau bữa tối, tôi đánh răng và chuẩn bị đi ngủ. Tôi đi ngủ lúc 9 giờ. Ngủ thật nhiều để sẵn sàng cho ngày hôm sau!
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 10: What's the matter? - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.