Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the sentences. 2. Complete the questions. Then write the short answer. (X = no, V= yes)1. Order the words. Write true sentences about you. Use always, usually, often, sometimes, or never. 2. Complete the question with on, at, or in. Then answer the question.

Unit 1 1

1. Complete the sentences.

(Hoàn thành câu.)

1. You have breakfast in the morning. You ___don't have___ a snack in the morning.

2. She doesn't live in the U.S.A. She _______ in Australia.

3. We finish school at three o'clock. We ________ school at four o'clock.

4. I don't do my homework in the morning. I ________ my homework at night.

5. The don't walk to school. They ________ the bus.

Lời giải chi tiết:

1. don’t have

2. lives

3. don’t finish

4. do

5. catch

Tạm dịch:

1. Bạn ăn sáng vào buổi sáng. Bạn không ăn đồ ăn vặt vào buổi sáng.

2. Cô ấy không sống ở Mỹ. Cô ấy sống ở Úc.

3. Chúng ta kết thúc buổi học vào lúc 3 giờ. Chúng tôi không kết thúc buổi học vào lúc 4 giờ.

4. Tôi không làm bài tập về nhà vào buổi sáng. Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối.

5. Họ không đi bộ đi học. Họ bắt xe buýt.

Unit 1 2

2. Complete the questions. Then write the short answer. (û = no, ü = yes)

(Hoàn thành câu hỏi. Sau đó viết câu trả lời ngắn. (û = không, ü = có)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 1 1

Lời giải chi tiết:

1. Does / No, he doesn’t.

2. Do / Yes, we do.

3. Does / Yes, she does

4. Do / No, they don’t

Tạm dịch:

1. Có phải anh ấy thức dậy vào lúc 8 giờ không? Không, anh ấy không.

2. Có phải chúng ta ăn đồ ăn vặt vào buổi sáng không? Có, chúng ta có.

3. Có phải cô ấy sống ở một ngôi nhà nhỏ không? Có, cô ấy có.

4. Có phải họ đi bộ đi học không? Không, họ không.

Unit 2 1

1. Order the words. Write true sentences about you. Use always, usually, often, sometimes, or never.

(Sắp xếp từ. Viết câu đúng về bạn. Sử dụng luôn luôn, thường xuyên, thường thường, thỉnh thoảng, hoặc không bao giờ.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 2 1

Lời giải chi tiết:

2. I sometimes do my homework in the morning.

(Tôi thỉnh thoảng làm bài tập về nhà vào buổi sáng.)

3. I always never brush my teeth at night.

(Tôi luôn luôn đánh răng vào buổi tối.)

4. I never play soccer after school.

(Tôi không bao giờ chơi đá bóng sau giờ học.)

5. I always / usually / often / sometimes / never walk to school in the morning.

(Tôi thường xuyên đi bộ đi học vào buổi sáng.)

Unit 2 2

2. Complete the question with on, at, or in. Then answer the question.

(Hoàn thành câu hỏi với on, at, hoặc in. Sau đó trả lời câu hỏi.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 3 1

Lời giải chi tiết:

1. Do you go to school in February?

2. Does school start at nine o’clock?

3. Do you get up late on Saturdays?

4. Is your birthday in November?

5. Do you watch TV in the morning?

Yes, I do.

Yes, it does.

No, I don’t

No, it isn’t

Yes, I do.

Tạm dịch:

1. Bạn có đi học vào tháng 2 không?

2. Giờ học của bạn bắt đầu vào lúc 9 giờ đúng không?

3. Bạn có thức dậy muộn vào những ngày thứ Bảy không?

4. Sinh nhật của bạn vào tháng Mười Một đúng không?

5. Bạn có xem ti vi vào buổi sáng không?

Có. 

Có. 

Không.

Không. 

Có.

Unit 2 3

3. Write four questions using on, at, or in.

(Viết bốn câu hỏi sử dụng on, at, hoặc in.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 4 1

Lời giải chi tiết:

1. Do you usually buy clothing in the morning?

(Bạn có thường đi mua quần áo vào buổi sáng?)

2. Is your birthday in September?

(Sinh nhật của bạn vào tháng Chín đúng không?)

3. Did you go to the beach on your last vacation?

(Bạn đã đi biển vào kì nghỉ vừa qua đúng không?)

4. Does she go to school at 7 o’clock?

(Cô ấy đi học vào lúc 7 giờ đúng không?)

Unit 3 1

1. Look and write one, two, three, or some.

(Nhìn và viết một, hai, ba, hoặc một vài.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 5 1

Lời giải chi tiết:

1. three mushrooms

2. one cucumber

3. some meat

4. two onions

5. some ice tea

Unit 3 2

2. Order the words.

(Sắp xếp từ.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 6 1

Lời giải chi tiết:

1. Could I have some water?

(Cho tôi một ít nước được không?)

2. Could I have that apple?

(Cho tôi quả táo đó được không?)

3. Could we have some cookies?

(Cho tôi một vài chiếc bánh quy được không?)

4. Could you help me?

(Bạn giúp tôi được không?)

Unit 4 1

1. Circle the correct word.

(Khoanh vào từ đúng.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 7 1

Lời giải chi tiết:

1. were

2. was

3. wasn’t

4. weren’t

5. was

6. was

7. were

8. wasn’t

Tạm dịch:

1. Có nhiều quán cà phê.

2. Có một đoàn tàu hỏa.

3. Không có một cái xe đẩy nào.

4. Không có bất kì chiếc xe buýt nào.

5. Có một sân chơi.

6. Có một công viên.

7. Có nhiều cái cây.

8. Không có một cái bảo tàng nào.

Unit 4 2

2. Read and write was, were, wasn’t, weren’t.

(Đọc và viết was, were, wasn’t, weren’t.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 8 1

Lời giải chi tiết:

1. weren’t

2. was

3. wasn’t

4. were

5. weren’t

Tạm dịch:

1. Không có bất kì chiếc xe đạp điện nào vào 50 năm trước.

2. Có một chiếc bánh sinh nhật rất ngon vào bữa tiệc tối thứ Sáu tuần tước.

3. Không có bất kì một cái xe buýt nào, nhưng có một đoàn tàu hỏa.

4. Có hai mươi đứa trẻ trong công viên.

5. Không có bất kì xe tay ga nào vào 100 năm trước.

Unit 5 1

1. complete the sentences. (û = no, ü = yes)

(Hoàn thành câu. (û = không, ü = có))

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 9 1

Lời giải chi tiết:

1. weren’t

2. was

3. weren’t

4. were

5. wasn’t

6. Were

Tạm dịch:

1. Có những chiếc bánh mì kẹp trong bữa tiệc. Chúng không quá to.

2. Anh ấy đã cảm thấy đói vào ngày hôm qua.

3. Chúng tôi đã không ở trường vào thứ Sáu.

4. Có nhiều bộ xương khủng long ở trong bảo tàng.

5. Ngày hôm qua, trời có gió, nhưng không mưa.

6. Ngày hôm qua, Max và Holly đã đến muộn phải không?

Unit 5 2

2. Complete the sentences so that they are true for you.

(Hoàn thành câu để chúng đúng về bạn.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 10 1

Lời giải chi tiết:

1. had

2. hadn’t

3. hadn’t

4. had

Tạm dịch:

Ngày hôm qua …

1. Tôi đã có rất nhiều niềm vui.

2. Tôi đã không ăn pizza trong bữa trưa.

3. Tôi đã không ăn trứng trong bữa sáng.

4. Tôi đã ăn tối với gia đình mình.

Unit 5 1

1. Write sentences about Jim using the simple past, alternative and negative.

(Viết câu về Jim sử dụng quá khứ đơn, khẳng định và phủ định.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 11 1

Lời giải chi tiết:

1. He finished his homework on Sunday.

(Anh ấy làm xong bài tập về nhà của mình vào Chủ Nhật.)

2. He loved his dinner on Saturday.

(Anh ấy rất thích bữa tối của anh ấy vào thứ Bảy.)

3. He didn’t cook fish on Saturday.

(Anh ấy không nấu cá vào thứ Bảy.)

4. He didn’t hate his dinner on Sunday.

(Anh ấy không ghét bữa tối của mình vào Chủ Nhật.)

Unit 6 2

2. Complete the question and write the short answer for you.

(Hoàn thành câu hỏi và viết câu trả lời ngắn về bạn.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 12 1

Lời giải chi tiết:

1. Did you walk to school yesterday?

(Bạn đã đi bộ đi học vào hôm qua phải không?)

No, I didn’t.

(Không, tôi không.)

2. Did you paint a picture yesterday?

(Bạn đã tô màu bức tranh vào ngày hôm qua phải không?)

Yes, I did.

(Có, tôi có.)

3. Did you listen to music yesterday?

(Bạn đã nghe nhạc vào ngày hôm qua phải không?)

Yes, I did.

(Có, tôi có.)

4. Did you play soccer yesterday?

(Bạn đã chơi đá bóng vào ngày hôm qua phải không?)

No, I didn’t.

(Không, tôi không.)

Unit 7 1

1. Write.

(Viết.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 13 1

Lời giải chi tiết:

1. went

2. saw

3. bought

4. didn’t see

Tạm dịch:

1. Họ đã đi thăm bảo tàng vào ngày hôm qua.

2. Chúng tôi đã nhìn thấy một vài bộ xương khủng long.

3. Amy đã mua một mô hình.

4. Chúng tôi đã không nhìn thấy bất kì cái xương nào.

Unit 7 2

2. Write questions and short answers.

(Viết câu hỏi và câu trả lời ngắn.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 14 1

Lời giải chi tiết:

1. Did Amy buy a postcard? No, she didn’t.

(Amy đã mua một tấm bưu thiếp phải không? Không, cô ấy không.)

2. Did they wear sun hats? Yes, they did.

(Họ có đội mũ che nắng không? Có chứ.)

3. Did the dinosaur roar? Yes, it did.

(Khủng long có gầm không? Có chứ.)

4. Did they watch a movie? No, they didn’t.

(Họ có xem phim không? Không, họ không xem.)

Unit 8 1

1. Complete the sentences with comparative adjectives.

(Hoàn thành câu với tính từ so sánh.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 15 1

Lời giải chi tiết:

1. shorter than

2. taller than

3. larger than

4. faster than

Tạm dịch:

1. Thanh thấp hơn Linh.

2. Minh Anh cao hơn Thanh.

3. Voi to hơn báo đốm.

4. Có phải báo đốm nhanh hơn mèo không?

Unit 9 1

1. Read and circle.

(Đọc và khoanh.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 16 1

Lời giải chi tiết:

1. loudly

2. hard

3. quickly

4. quietly

Tạm dịch:

1. Bạn không nên nói chuyện to trong thư viện.

2. Bạn nên làm việc chăm chỉ ở trường.

3. Bạn phải đi nhanh đến lớp học của bạn.

4. Đừng nói thầm. Tôi không thể nghe thấy bạn đang nói gì.

Unit 10 1

1. Write.

(Viết.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 17 1

Lời giải chi tiết:

1. shouldn’t

2. should

3. should

4. shouldn’t

Tạm dịch:

1. Bạn không nên đi ngủ muộn vào những ngày phải đi học.

2. Anh ấy nên giúp đỡ mẹ của anh ấy.

3. Chúng ta nên ăn rau củ mỗi ngày.

4. Tôi không nên đi bơi bởi vì tôi bị cảm lạnh.

Unit 11 1

1. Write.

(Viết.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 18 1

Lời giải chi tiết:

1. won’t be

2. will visit

3. Will we have

4. won’t go

Tạm dịch:

1. Các trường học sẽ không còn như trước trong tương lai.

2. Những phi hành gia sớm đến thăm mặt trăng.

3. Bạn sẽ có một kỳ nghỉ trong không gian trong tương lai phải không?

4. Họ sẽ không quay trở lại nước Đức.

Unit 12 1

1. Write sentences using going to.

(Viết câu sử dụng “going to”.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 19 1

Lời giải chi tiết:

1. I’m going to play soccer on the weekend.

(Tôi sẽ đi đá bóng vào cuối tuần.)

2. He’s going to visit a museum on Saturday.

(Anh ấy sẽ đi thăm quan bảo tàng vào thứ Bảy.)

3. They’re going to watch a DVD.

(Họ sẽ xem DVD.)

4. I’m going to eat a sandwich for lunch.

(Tôi sẽ không ăn bánh mỳ kẹp trong bữa trưa.)

5. She’s going to ride her bike in the morning.

(Cô ấy sẽ đạp xe đạp vào buổi sáng.)

Unit 12 2

2. Write questions using going to and short answers.

(Viết câu hỏi sử dụng “going to” và câu trả lời ngắn.)

Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends 20 1

Lời giải chi tiết:

1. Is she going to buy a smartphone? Yes, she is.

(Cô ấy sẽ mua một chiếc điện thoại thông minh chứ? Có, cô ấy sẽ mua.)

2. Are you going to watch a movie? No, I’m not.

(Bạn sẽ đi xem phim chứ? Không, tôi không.)

3. Are they going to swim in the sea? Yes, they are.

(Họ sẽ đi bơi ở biển chứ? Có, họ sẽ bơi.)

4. Is he going to play video games? No, he isn’t.

(Anh ấy sẽ chơi trò chơi điện tử đúng không? Không, anh ấy không.)

5. Are you going to go to the beach? No, I’m not.

(Bạn sẽ đi biển đúng không? Không, tôi không.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Grammar time - SBT Tiếng Anh 5 - Family and Friends của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.