Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng chủ đề Giác Quan Của Chúng Ta Tiếng Anh 5 Explore Our World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

(adj) đẹp

Minh họa cho beautiful

Ví dụ minh họa

I"ve never seen a more beautiful view in my life.

Tôi chưa bao giờ nhìn được cảnh đẹp như thế trong đời.

ugly

/ˈʌɡ.li/

(adj) xấu

Minh họa cho ugly

Ví dụ minh họa

Yesterday I saw the ugliest cat I"ve ever seen in my life.

Hôm qua tôi đã nhìn thấy một con mèo xấu nhất từ trước đến giờ.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adj) yên tĩnh

Minh họa cho quiet

Ví dụ minh họa

It"s so quiet without the kids here.

Thật yên tĩnh khi không có lũ trẻ ở đây.

loud

/laʊd/

(adj) ầm ĩ

Minh họa cho loud

Ví dụ minh họa

The music just gets distorted when you play it so loud.

m nhạc sẽ bị bóp méo nếu bạn chơi quá ầm ĩ.

hard

/hɑːrd/

(adj) cứng

Minh họa cho hard

Ví dụ minh họa

Brazil nuts have very hard shells.

Quả hạch Bra-xin có lớp vỏ rất cứng.

soft

/sɑːft/

(adj) mềm

Minh họa cho soft

Ví dụ minh họa

I like chocolates with soft centers.

Tớ thích sô-cô-la có nhân mềm.

listen

/ˈlɪs.ən/

(v) nghe

Minh họa cho listen

Ví dụ minh họa

She does all the talking - I just sit and listen.

Cô ấy nói hết rồi – Tôi chỉ việc ngồi mà nghe thôi.

look

/lʊk/

(v) nhìn

Minh họa cho look

Ví dụ minh họa

Look over there - there"s a rainbow!

Nhìn kìa – Có một cái cầu vồng!

feel

/fiːl/

(v) cảm thấy

Minh họa cho feel

Ví dụ minh họa

My eyes feel really sore.

Tôi cảm thấy mắt mình đang rất là đau.

taste

/teɪst/

(v) nếm

Minh họa cho taste

Ví dụ minh họa

Taste this sauce and tell me if it needs seasoning.

Nếm nước sốt rồi bảo mẹ nếu nó cần thêm gia vị.

smell

/smel/

(v) ngửi

Minh họa cho smell

Ví dụ minh họa

Can you smell something burning?

Anh có ngửi thấy mùi cái gì đang cháy không?

sweet

/swiːt/

(adj) ngọt

Minh họa cho sweet

Ví dụ minh họa

The pineapple was sweet and juicy.

Quả dứa này ngọt ghê, mọng nước nữa.

juicy

/ˈdʒuː.si/

(adj) mọng nước

Minh họa cho juicy

Ví dụ minh họa

The pineapple was sweet and juicy.

Quả dứa này ngọt ghê, mọng nước nữa.

salty

/ˈsɑːl.t̬i/

(adj) mặn

Minh họa cho salty

Ví dụ minh họa

This bacon is too salty for me.

Thịt xông khói này mặn quá, tôi không ăn được.

bitter

/ˈbɪt̬.ɚ/

(adj) đắng

Minh họa cho bitter

Ví dụ minh họa

Radicchio has a slightly bitter flavor.

Bắp cải tím có vị đắng nhẹ.

sour

/saʊr/

(adj) chua

Minh họa cho sour

Ví dụ minh họa

These plums are a bit sour.

Mận này hơi chua.

spicy

/ˈspaɪ.si/

(adj) cay

Minh họa cho spicy

Ví dụ minh họa

Do you like spicy food?

Em có thích đồ cay không?

burnt

/bɝːnt/

(adj) bị cháy, khê

Minh họa cho burnt

Ví dụ minh họa

This bread is burnt.

Bánh mì này bị cháy rồi.

fatty

/ˈfæt̬·i/

(adj) béo ngậy

Minh họa cho fatty

Ví dụ minh họa

Goose is a very fatty meat.

Thịt ngỗng ăn rất béo ngậy.

touch

/tʌtʃ/

(v) chạm vào

Minh họa cho touch

Ví dụ minh họa

That paint is wet - don"t touch it.

Bức tranh đó còn ướt – đừng có chạm vào nhá.

eye

/aɪ/

(n) mắt

Minh họa cho eye

Ví dụ minh họa

She"s got beautiful purple eyes.

Cô ấy có đôi mắt màu tím tuyệt đẹp.

nose

/noʊz/

(n) mũi

Minh họa cho nose

Ví dụ minh họa

I had a sore throat and a runny nose.

Tôi bị đau họng và chảy nước mũi.

ear

/ɪr/

(n) tai

Minh họa cho ear

Ví dụ minh họa

She"s deaf in her left ear.

Tai trái của cô ấy không nghe được.

mouth

/maʊθ/

(n) miệng

Minh họa cho mouth

Ví dụ minh họa

It"s not polite to talk with your mouth full.

Thật bất lịch sự khi nói mà mồm đầy thức ăn.

arm

/ɑːrm/

(n) cánh tay

Minh họa cho arm

Ví dụ minh họa

He put his arm around her shoulder.

Anh ấy đặt cánh tay mình lên vai của cô gái.

finger

/ˈfɪŋ.ɡɚ/

(n) ngón tay

Minh họa cho finger

Ví dụ minh họa

I cut my finger when chopping onions last night.

Tôi đã bị cắt vào ngón tay khi đang thái hành tối qua.

hand

/hænd/

(n) bàn tay

Minh họa cho hand

Ví dụ minh họa

The baby gripped my finger with her tiny hand.

Đứa bé nắm lấy ngón tay tôi bằng bàn tay bé xíu.

feet

/fiːt/

(n) đôi bàn chân

Minh họa cho feet

Ví dụ minh họa

Their feet and hands, however, are remarkably small.

Tuy nhiên, chân và tay của chúng lại rất là nhỏ.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Explore Our World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.