Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng chủ đề Môi Trường Sống Của Động Vật Tiếng Anh 5 Explore Our World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
cave
(n) hang động

Ví dụ minh họa
Bats can inhabit caves, trees, buildings and mines.
Dơi có thể sinh sống trong các hang động, cây, tòa nhà và hầm mỏ.
desert
(n) sa mạc

Ví dụ minh họa
At night, adult scorpions prowl the desert for insects.
Vào ban đêm, những con bọ cạp trưởng thành sẽ lảng vảng trong sa mạc để tìm kiếm côn trùng.
forest
(n) khu rừng

Ví dụ minh họa
Tropical rain forests used to cover 10% of the earth"s surface.
Những khu rừng mưa nhiệt đới đã từng bao phủ 10% diện tích bề mặt Trái Đất.
hive
(n) tổ ong

Ví dụ minh họa
Bees will attack anything entering their hives.
Những con ong sẽ tấn công bất cứ thứ gì xâm nhập vào tổ của chúng.
island
(n) hòn đảo

Ví dụ minh họa
These remote islands are inhabited only by birds and small animals.
Những hòn đảo xa xôi này thường chỉ có chim và thú nhỏ sinh sống.
ice
(n) băng

Ví dụ minh họa
The paws are large and allow polar bears to walk on ice and paddle in the water.
Những cái chân to khỏe giúp cho gấu Bắc cực có thể di chuyển trên băng và lội nước.
mud
(n) bùn

Ví dụ minh họa
Hippos spend most of their day in the water or mud to keep cool and protect their delicate skin.
Những con hà mã dành cả ngày để ngâm trong nước hoặc bùn để làm mát cơ thể và bảo vệ cho làn da mỏng manh của chúng.
nest
(n) tổ, ổ

Ví dụ minh họa
The alligators build their nests out of grass near the water"s edge.
Những con cá sấu thường xây tổ của mình bên ngoài các bụi cỏ gần mép nước.
river
(n) sông

Ví dụ minh họa
Several small streams feed into the river near here.
Vô số các con suối nhỏ đều đổ vào một dòng sông ở gần đây.
ocean
(n) đại dương

Ví dụ minh họa
These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.
Những sinh vật bí ẩn này sống ở sâu dưới đáy đại dương.
fur
(n) lông thú

Ví dụ minh họa
The cat purred as I stroked its fur.
Con mèo kêu gừ gừ khi tôi vuốt lông của nó.
horn
(n) sừng

Ví dụ minh họa
The male deer grows large branching horns called antlers.
Các con hươu đực thường mọc những cái sừng có nhiều nhánh được gọi là gạc.
pouch
(n) túi (để mang con non, để dự trữ thức ăn)

Ví dụ minh họa
Kangaroos carry their young in a pouch.
Chuột túi mang con của chúng trong một cái túi.
tongue
(n) lưỡi

Ví dụ minh họa
The horse rasped my hand with his tongue as I fed him the apple.
Con ngựa cọ xát vào tay tôi bằng cái lưỡi của nó khi tôi cho nó ăn táo.
beak
(n) mỏ

Ví dụ minh họa
Birds use their beaks to pick up food.
Chim dùng mỏ để gắp thức ăn.
claw
(n) móng vuốt

Ví dụ minh họa
Our cat likes to sharpen her claws on the legs of the dining table.
Con mèo của nhà tớ rất thích mài móng của nó lên những cái chân bàn ăn.
fight
(v) chiến đấu

Ví dụ minh họa
A goat fights with its horns.
Dê thường chiến đấu bằng cặp sừng của nó.
catch
(v) bắt lấy

Ví dụ minh họa
We saw the eagle swoop from the sky to catch its prey.
Chúng tôi đã thấy con chim đại bàng sà xuống từ trên bầu trời cao để bắt lấy con mồi.
carry
(v) mang theo

Ví dụ minh họa
Kangaroos carry their young in a pouch.
Chuột túi mang con của chúng trong một cái túi.
rainforest
(n) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa
Many plant and animal species are found only in the rainforests.
Nhiều loài động thực vật chỉ có thể được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
dangerous
(adj) nguy hiểm

Ví dụ minh họa
It"s dangerous to walk alone in the woods at night.
Đi bộ một mình trong rừng vào ban đêm rất nguy hiểm.
lizard
(n) thằn lằn

Ví dụ minh họa
These very large lizards live on islands in Indonesia and are very dangerous predators.
Những con thằn lằn khổng lồ này sống trên các hòn đảo ở In-đô-nê-xi-a và là loài động vật săn mồi rất nguy hiểm.
jaguar
(n) báo đốm Mỹ

Ví dụ minh họa
The forest and wetland ecosystems contain large populations of mammals, including monkeys, jaguars, and tapirs.
Hệ sinh thái rừng và đầm lầy này có rất nhiều loài thú như khỉ, báo đốm và heo vòi.
protect animals habitats
(v.phr) bảo vệ môi trường sống của động vật

Ví dụ minh họa
What will you do to protect animals habitats?
Em sẽ làm gì để bảo vệ môi trường sống của động vật?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 5 Unit 1 Từ vựng Explore Our World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.