Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3. World of work Tiếng Anh 12 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
accountant
(n) kế toán

Ví dụ minh họa
Tom spoke to his accountant and she said that he couldn"t afford a new car this year.
Tom đã nói chuyện với kế toán của anh ấy và cô ấy nói rằng anh ấy không đủ tiền mua một chiếc ô tô mới trong năm nay.
adaptable
(adj) dễ thích nghi
Ví dụ minh họa
If you have a difficult job, learning to be adaptable can help you when there are new problems.
Nếu bạn gặp một công việc khó khăn, học cách thích nghi có thể giúp bạn khi có những vấn đề mới.
architect
(n) kiến trúc sư

Ví dụ minh họa
He is one of the architects who designed the Hanoi Opera house.
Ông là một trong những kiến trúc sư thiết kế Nhà hát lớn Hà Nội.
field
(n) lĩnh vực
Ví dụ minh họa
There are five key things you need to enter this field.
Có năm điều quan trọng bạn cần để vào lĩnh vực này.
leadership
(n) khả năng lãnh đạo
Ví dụ minh họa
Effective leadership requires the ability to navigate complex situations with finesse and vision.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi khả năng điều hướng qua những tình huống phức tạp một cách linh hoạt và tầm nhìn.
multitask
(v) làm nhiều việc cùng lúc

Ví dụ minh họa
Being able to multitask efficiently is a valuable skill in today"s fast-paced world.
Khả năng đa nhiệm hiệu quả là một kỹ năng quý báu trong thế giới hiện đại với tốc độ phát triển nhanh chóng.
organized
(adj) có tổ chức, ngăn nắp
Ví dụ minh họa
I try to be organized and plan everything carefully. Otherwise, I might forget to do something.
Tôi cố gắng sắp xếp và lên kế hoạch mọi thứ một cách cẩn thận. Nếu không, tôi có thể quên làm điều gì đó.
patient
(adj) kiên nhẫn
Ví dụ minh họa
You need to be patient and wait for me to finish what I"m doing. I won"t be much longer.
Bạn cần phải kiên nhẫn và đợi tôi hoàn thành việc tôi đang làm. Tôi sẽ không còn lâu nữa đâu.
receptionist
(n) lễ tân

Ví dụ minh họa
I called the hotel, and the receptionist booked me a really nice room with a great view.
Tôi gọi cho khách sạn và nhân viên lễ tân đã đặt cho tôi một căn phòng rất đẹp với tầm nhìn tuyệt vời.
efficiently
(adv) một cách hiệu quả
Ví dụ minh họa
Working efficiently allows us to accomplish tasks with maximum productivity and minimal wasted time.
Làm việc hiệu quả giúp chúng ta hoàn thành nhiệm vụ với năng suất tối đa và ít thời gian lãng phí nhất có thể.
situation
(n) tình huống
Ví dụ minh họa
We need to assess the situation before making a decision.
Chúng ta cần đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.
annoying
(adj) phiền phức, tức giận

Ví dụ minh họa
The constant noise from the construction site is very annoying.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng rất phiền phức.
ability
(n) khả năng
Ví dụ minh họa
She has the ability to solve complex problems quickly.
Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
afford
(v) có khả năng chi trả
Ví dụ minh họa
Tom spoke to his accountant and she said that he couldn"t afford a new car this year.
Tom đã nói chuyện với kế toán của anh ấy và cô ấy nói rằng anh ấy không đủ tiền mua một chiếc ô tô mới trong năm nay.
carefully
(adv) một cách thận trọng
Ví dụ minh họa
He read the instructions carefully before starting the project.
Anh ấy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án.
characteristic
(n) đặc trưng, đặc điểm
Ví dụ minh họa
One characteristic of successful people is their ability to stay focused on their goals.
Một đặc điểm của những người thành công là khả năng tập trung vào mục tiêu của họ.
problem-solving
(n) giải quyết vấn đề
Ví dụ minh họa
Her excellent problem-solving skills helped the company overcome many challenges.
Kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc của cô ấy đã giúp công ty vượt qua nhiều thử thách.
communication
(n) sự giao tiếp
Ví dụ minh họa
Good communication skills are crucial for building strong relationships.
Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững.
decision
(n) quyết định
Ví dụ minh họa
He made the decision to move to a new city.
Anh ấy đã đưa ra quyết định chuyển đến một thành phố mới.
fuel
(n) nhiên liệu

Ví dụ minh họa
The car ran out of fuel in the middle of nowhere.
Chiếc xe hết nhiên liệu giữa nơi hoang vắng.
speed
(n) tốc độ
Ví dụ minh họa
The speed of technological advancements is astonishing.
Tốc độ phát triển công nghệ thật đáng kinh ngạc.
passenger
(n) hành khách

Ví dụ minh họa
The passenger asked the driver to stop at the next bus stop.
Hành khách yêu cầu tài xế dừng lại ở trạm xe buýt tiếp theo.
accurately
(adv) một cách chính xác
Ví dụ minh họa
The engineer measured the components accurately to ensure they fit perfectly.
Kỹ sư đo các thành phần một cách chính xác để đảm bảo chúng khớp hoàn hảo.
complex
(adj) phức tạp
Ví dụ minh họa
The instructions for assembling the furniture were quite complex.
Các hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất khá phức tạp.
essential
(adj) thiết yếu
Ví dụ minh họa
Water is essential for all forms of life.
Nước là thiết yếu cho tất cả các dạng sống.
direction
(n) phương hướng

Ví dụ minh họa
He asked for directions to the nearest hospital.
Anh ấy hỏi đường đến bệnh viện gần nhất.
construction
(n) việc xây dựng

Ví dụ minh họa
The construction of the new bridge will begin next month.
Việc xây dựng cầu mới sẽ bắt đầu vào tháng sau.
regulation
(n) quy định
Ví dụ minh họa
The government introduced new regulations to improve safety standards.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới để cải thiện tiêu chuẩn an toàn.
process
(n) quá trình
Ví dụ minh họa
Learning a new language is a gradual process that requires patience.
Học một ngôn ngữ mới là quá trình dần dần đòi hỏi sự kiên nhẫn.
creative
(adj) sáng tạo

Ví dụ minh họa
She has a creative approach to problem-solving.
Cô ấy có cách tiếp cận sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.
solution
(n) giải pháp
Ví dụ minh họa
We need to find a solution to this problem as soon as possible.
Chúng ta cần phải tìm ra một giải pháp cho vấn đề này càng sớm càng tốt.
complaint
(n) than phiền, khiếu nại
Ví dụ minh họa
He lodged a formal complaint with the manager about the poor service.
Anh ta đã nộp một khiếu nại chính thức với quản lý về dịch vụ kém.
counselor
(n) cố vấn viên, chuyên gia tư vấn

Ví dụ minh họa
If you are having problems at home, please speak to the school counselor.
Nếu bạn gặp vấn đề ở nhà, hãy nói chuyện với cố vấn của trường.
court
(n) tòa án

Ví dụ minh họa
The trial will take place in the district court next week.
Phiên tòa sẽ diễn ra tại tòa án huyện vào tuần tới.
electrician
(n) thợ điện

Ví dụ minh họa
The power is off in the whole building. The electrician will fix it tomorrow.
Toàn bộ tòa nhà bị mất điện. thợ điện sẽ sửa nó vào ngày mai.
lawyer
(n) luật sư

Ví dụ minh họa
Do you know a good lawyer? I need some documents written for my company.
Bạn có biết một luật sư giỏi không? Tôi cần một số tài liệu viết cho công ty của tôi.
mechanic
(n) thợ máy

Ví dụ minh họa
I hope the mechanic can fix my car. I can"t afford to buy another one.
Tôi hy vọng người thợ có thể sửa được xe của tôi. Tôi không đủ khả năng để mua một cái khác.
software developer
(n.p) người phát triển phần mềm

Ví dụ minh họa
My sister is a software developer. She made this really cute mobile game where you play as a little rabbit.
Chị gái tôi là một nhà phát triển phần mềm. Cô ấy đã tạo ra một trò chơi di động thực sự dễ thương trong đó bạn sẽ vào vai một chú thỏ nhỏ.
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ minh họa
The surgeon will come later and explain how he can fix your broken arm.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ đến sau và giải thích cách ông ấy có thể chữa lành cánh tay bị gãy của bạn.
equipment
(n) thiết bị
Ví dụ minh họa
The workers wore protective equipment while working in the factory.
Các công nhân đã mang đồ bảo hộ khi làm việc trong nhà máy.
research
(n) nghiên cứu
Ví dụ minh họa
She conducted extensive research before writing her thesis.
Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng trước khi viết luận án của mình.
legal
(adj) pháp lý
Ví dụ minh họa
They sought legal advice before signing the contract.
Họ đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng.
repair
(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa
The mechanic is repairing the car in the garage.
Thợ cơ khí đang sửa chữa chiếc xe trong gara.
vehicle
(n) phương tiện

Ví dụ minh họa
He owns a small vehicle for commuting to work.
Anh ta sở hữu một phương tiện nhỏ để đi làm hàng ngày.
apprenticeship
(n) sự học việc
Ví dụ minh họa
He completed his apprenticeship and became a skilled carpenter.
Anh đã hoàn thành thời gian học việc và trở thành một thợ mộc tài ba.
director
(n) giám đốc
Ví dụ minh họa
The director of the company announced the new project.
Giám đốc công ty đã thông báo về dự án mới.
flexible
(adj) linh hoạt
Ví dụ minh họa
Having a flexible schedule allows me to balance work and personal life.
Có lịch làm việc linh hoạt cho phép tôi cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
mentor
(n) người dẫn dắt
Ví dụ minh họa
She considers her boss as her mentor who helped her grow in her career.
Cô coi người sếp cũ của mình là người hướng dẫn đã giúp cô phát triển trong sự nghiệp.
nine to five
(adj) liên quan đến việc văn phòng (thường từ 9 giờ đến 5 giờ)
Ví dụ minh họa
Nine to five job has both advantages and disadvantages.
Công việc liên quan đến văn phòng (từ 9 giờ đến 5 giờ) đều có cả ưu điểm và nhược điểm.
outing
(n) chuyến đi chơi
Ví dụ minh họa
The job comes with great perks, such as a company outing each year, dinner and parties, health insurance.
Công việc đi kèm với những đặc quyền tuyệt vời, chẳng hạn như chuyến đi chơi cùng công ty hàng năm, bữa tối và các bữa tiệc, bảo hiểm y tế.
perk
(n) phúc lợi, ưu đãi

Ví dụ minh họa
The job comes with great perks, such as a company outing each year, dinner and parties, health insurance.
Công việc đi kèm với những đặc quyền tuyệt vời, chẳng hạn như chuyến đi chơi cùng công ty hàng năm, bữa tối và các bữa tiệc, bảo hiểm y tế.
position
(n) vị trí
Ví dụ minh họa
She applied for the manager position at the company.
Cô ấy đã nộp đơn xin vị trí quản lý tại công ty.
salary
(n) tiền lương

Ví dụ minh họa
He negotiated his salary with the HR department.
Anh ấy đã đàm phán mức lương với bộ phận Nhân sự.
work-life balance
(n) sự cân bằng công việc và cuộc sống

Ví dụ minh họa
Maintaining a good work-life balance is important for overall well-being.
Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
advantage
(n) lợi thế
Ví dụ minh họa
One advantage of living in the city is the easy access to amenities.
Một lợi thế của việc sống ở thành phố là việc tiếp cận dễ dàng các tiện ích.
disadvantage
(n) nhược điểm
Ví dụ minh họa
The main disadvantage of working from home is the lack of social interaction.
Nhược điểm chính của việc làm việc từ nhà là thiếu tương tác xã hội.
promote
(v) thăng chức, thúc đẩy
Ví dụ minh họa
She was promoted to a higher position after years of hard work.
Cô ấy đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
benefit
(n) lợi ích
Ví dụ minh họa
One of the benefits of regular exercise is improved health.
Một trong những lợi ích của việc tập thể dục đều đặn là sức khỏe được cải thiện.
transportation
(n) giao thông vận tải

Ví dụ minh họa
Public transportation is an affordable and convenient way to travel.
Giao thông công cộng là một cách đi lại tiết kiệm và thuận tiện.
co-worker
(n) đồng nghiệp
Ví dụ minh họa
She gets along well with her co-workers at the office.
Cô ấy hòa đồng tốt với đồng nghiệp ở văn phòng.
device
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
Modern devices such as smartphones have revolutionized communication.
Các thiết bị hiện đại như điện thoại thông minh đã cách mạng hóa giao tiếp.
budget
(n) ngân sách
Ví dụ minh họa
It"s important to create a budget to manage your finances effectively.
Việc tạo ra một ngân sách là quan trọng để quản lý tài chính của bạn một cách hiệu quả.
drawback
(n) nhược điểm
Ví dụ minh họa
Major drawback of living in the city is the high cost of living.
Nhược điểm lớn của việc sống ở thành phố là chi phí sinh hoạt cao.
furthermore
(adv) hơn nữa
Ví dụ minh họa
She enjoys reading; furthermore, she also loves to write.
Cô ấy thích đọc; hơn nữa, cô ấy cũng yêu thích viết.
moreover
(adv) hơn nữa
Ví dụ minh họa
She"s skilled in math; moreover, she excels in science as well.
Cô ấy giỏi toán; hơn nữa, cô ấy cũng xuất sắc trong môn khoa học.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.